Huyền Nguyễn | Tìm hiểu Bệnh về Gan
TP. Hồ Chí Minh
35°C

Giỏ hàng của bạn

Chưa có sản phẩm nào trong giỏ hàng.

Tiếp tục mua sắm
  • Trang chủ
  • Các bệnh về gan
  • Gan của bạn
  • Sức khỏe
  • Trung tâm tài nguyên
  • Sự kiện
Huyền Nguyễn | Tìm hiểu Bệnh về Gan

Tìm hiểu Bệnh về Gan

Email: [email protected]

Địa chỉ: Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh

Theo dõi trên

Bản quyền thuộc về Nguyenhuyenviemgan.vn

Hướng dẫn viêm gan B APASL 2026: từ chờ đợi sang điều trị chủ động

2026/05/24 12:42

Hướng dẫn viêm gan B APASL 2026 mở rộng chỉ định điều trị, thúc đẩy tầm soát rộng và hướng tới chữa lành chức năng.

Hướng dẫn viêm gan B APASL 2026 là một bản cập nhật đáng chú ý trong bối cảnh thế giới đang chạy nước rút tới mục tiêu loại trừ viêm gan virus như một mối đe dọa y tế công cộng vào năm 2030. Với khu vực châu Á - Thái Bình Dương, nơi gánh nặng viêm gan B rất lớn, câu chuyện không chỉ là có thuốc hay không. Câu hỏi thật sự là: làm sao phát hiện được nhiều người nhiễm hơn, điều trị sớm hơn, theo dõi đơn giản hơn và giảm số người tiến triển thành xơ gan, ung thư gan.
APASL đã công bố bản Clinical Practice Guidelines on the Management of Chronic Hepatitis B Infection: A 2026 Update trên trang chính thức của hội, kèm tài liệu khuyến nghị chi tiết từ Viral Elimination Task Force.
Điểm đáng chú ý nhất của bản cập nhật này là xu hướng mở rộng điều trị, đơn giản hóa đánh giá, tăng tầm soát và đưa mục tiêu chữa lành chức năng, tức mất HBsAg bền vững, vào trung tâm chiến lược. Nói nôm na: viêm gan B không còn là chuyện “men gan chưa cao thì cứ để đó xem sao” một cách máy móc nữa.

Vì sao APASL 2026 quan trọng?

Viêm gan B mạn tính có thể âm thầm trong nhiều năm. Người bệnh có thể không đau, không vàng da, vẫn làm việc bình thường, nhưng virus và viêm mạn tính vẫn có thể làm gan xơ hóa dần. Đến khi phát hiện xơ gan hoặc ung thư gan thì đã muộn. Gan đúng là một cơ quan rất lịch sự: hỏng cũng im, chỉ báo khi hóa đơn đã rất dài.
Trong quá khứ, nhiều chiến lược điều trị dựa khá chặt vào ALT, HBV DNA, HBeAg và giai đoạn miễn dịch. Điều này có cơ sở khoa học, nhưng trong thực hành lại tạo ra nhiều vùng xám: người bệnh không đủ tiêu chuẩn rõ ràng, bác sĩ theo dõi kéo dài, bệnh nhân mất dấu, hệ thống y tế bỏ sót cơ hội can thiệp.
APASL 2026 đặt vấn đề theo hướng thực dụng hơn: nếu muốn đạt mục tiêu loại trừ viêm gan B, không thể chỉ điều trị nhóm bệnh đã rõ ràng nặng. Cần phát hiện rộng hơn, đánh giá đơn giản hơn và điều trị chủ động hơn ở nhóm có nguy cơ tiến triển.

Từ “miễn dịch dung nạp” đến cách nhìn mới

Một điểm thay đổi lớn trong tư duy hiện nay là không còn xem giai đoạn từng gọi là “miễn dịch dung nạp” như một trạng thái hoàn toàn vô hại. Trước đây, nhiều người trẻ HBeAg dương tính, HBV DNA cao nhưng ALT bình thường thường được theo dõi thay vì điều trị. Tuy nhiên, ngày càng có nhiều dữ liệu cho thấy bệnh gan có thể tiến triển ngay cả khi ALT không quá cao, đặc biệt nếu có xơ hóa, tuổi tăng, tiền sử gia đình ung thư gan hoặc các yếu tố nguy cơ khác.
Điều này không có nghĩa mọi người HBsAg dương tính đều phải dùng thuốc ngay lập tức. Nhưng nó có nghĩa là bác sĩ cần thận trọng hơn với việc “chờ đợi” quá lâu, nhất là trong bối cảnh thuốc kháng virus hiện nay hiệu quả, an toàn hơn và dễ tiếp cận hơn trước.
APASL 2026 phản ánh xu hướng này: bớt phụ thuộc vào các phân loại phức tạp khó áp dụng ở tuyến cơ sở, tăng ưu tiên cho quyết định điều trị dựa trên nguy cơ thực tế.

Xu hướng Treat-All: điều trị rộng hơn, nhưng không phải tự uống thuốc

Một khái niệm được nhắc nhiều trong các thảo luận gần đây là Treat-All, tức mở rộng điều trị cho nhiều người nhiễm HBV hơn. Theo nội dung phỏng vấn chuyên gia, APASL 2026 nhấn mạnh xu hướng đơn giản hóa: khi HBV DNA phát hiện được và ALT vượt giới hạn bình thường, điều trị nên được cân nhắc tích cực hơn, không phụ thuộc quá cứng vào HBeAg hay phân tầng phức tạp.
Tuy nhiên, cần hiểu đúng. Treat-All không có nghĩa bệnh nhân tự mua tenofovir hoặc entecavir uống vì thấy HBsAg dương tính. Điều trị vẫn cần bác sĩ đánh giá: HBV DNA, ALT, HBeAg, mức xơ hóa, tuổi, tiền sử gia đình, tình trạng xơ gan, bệnh thận, loãng xương, thai kỳ, thuốc đang dùng và khả năng theo dõi lâu dài.
Chiến lược Treat-All là để giảm bỏ sót điều trị, không phải để biến viêm gan B thành bệnh “tự kê đơn tại nhà”. Nhân loại mà được trao quyền tự kê đơn quá rộng thì nhà thuốc vui, gan chưa chắc vui.

Tầm soát rộng: muốn điều trị thì phải biết ai đang nhiễm

Một trong những điểm quan trọng của APASL 2026 là nhấn mạnh tầm soát. Ở khu vực có tỷ lệ HBsAg lưu hành cao, việc chỉ xét nghiệm nhóm “nguy cơ cao” có thể bỏ sót rất nhiều người.
Theo tài liệu APASL 2026, phụ nữ mang thai cần được tầm soát HBsAg sớm trong thai kỳ; người HBsAg dương tính khi mang thai cần được đánh giá chỉ định điều trị và theo dõi sau sinh bằng HBsAg, HBV DNA và ALT.
Ý nghĩa thực tế với Việt Nam rất rõ: xét nghiệm HBsAg nên được xem là một xét nghiệm cơ bản trong nhiều bối cảnh, đặc biệt trước mang thai, khi khám sức khỏe, trước dùng thuốc ức chế miễn dịch, trong gia đình có người nhiễm HBV, hoặc khi có men gan bất thường.
Không biết mình nhiễm thì không thể theo dõi. Không theo dõi thì không biết khi nào cần điều trị. Và khi phát hiện ở giai đoạn xơ gan hoặc ung thư gan, chúng ta lại hỏi vì sao muộn. Câu trả lời thường rất chán: vì trước đó không ai kiểm tra.

Đánh giá xơ hóa đơn giản hơn: FIB-4, APRI và FibroScan

Một điểm thực dụng trong APASL 2026 là khuyến khích dùng các công cụ đánh giá xơ hóa dễ tiếp cận hơn, đặc biệt ở nơi nguồn lực hạn chế. Các chỉ số như FIB-4 hoặc APRI có thể tính từ xét nghiệm máu thường quy, giúp sàng lọc nguy cơ xơ hóa. Khi có điều kiện, đo đàn hồi gan như FibroScan hoặc VCTE giúp đánh giá chính xác hơn.
Điều này rất quan trọng cho tuyến cơ sở. Không phải nơi nào cũng có chuyên gia gan mật, FibroScan, MRI hay sinh thiết gan. Nếu quy trình quá phức tạp, bệnh nhân sẽ bị kẹt ngoài cửa điều trị. APASL đang cố gắng làm con đường vào điều trị bớt rối hơn.
Nhưng đơn giản hóa không có nghĩa đánh giá sơ sài. FIB-4 và APRI có giới hạn, nhất là khi ALT dao động, tiểu cầu giảm vì nguyên nhân khác, hoặc bệnh nhân có đồng mắc. Kết quả bất thường vẫn cần bác sĩ chuyên khoa xác nhận và quyết định.

Chữa lành chức năng: mục tiêu cao hơn của điều trị viêm gan B

Điều trị viêm gan B hiện nay không chỉ dừng ở việc làm HBV DNA âm tính. Mục tiêu cao hơn là chữa lành chức năng, thường được hiểu là mất HBsAg bền vững, kèm HBV DNA không phát hiện sau thời gian theo dõi.
APASL 2026 nhấn mạnh vai trò của Peg-IFNα trong một số nhóm bệnh nhân phù hợp. Theo phần phỏng vấn chuyên gia, Peg-IFNα vẫn là liệu pháp hữu hạn đã được xác lập có thể hướng tới chữa lành chức năng; ở người đang dùng nucleos(t)ide analogues, virus được ức chế tốt và HBsAg thấp, ví dụ <1500 IU/mL, có thể cân nhắc thêm Peg-IFNα nếu không có chống chỉ định.
Điểm này rất đáng quan tâm, nhưng cũng rất dễ bị quảng cáo quá đà. Peg-IFNα không phải thuốc dành cho tất cả. Thuốc có thể gây sốt, mệt, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, rối loạn tuyến giáp, thay đổi tâm trạng và nhiều tác dụng phụ khác. Bệnh nhân phải được chọn lọc, tư vấn và theo dõi sát.
Nói đơn giản: sạch HBsAg là mục tiêu đáng mơ ước. Nhưng không phải ai cũng nên đi con đường interferon. Có người phù hợp, có người không. Y học không phải phát đồng phục.

Thuốc mới: nhiều kỳ vọng, nhưng chưa thay thế thực hành thường quy

Các thuốc mới như RNAi, core inhibitor, entry inhibitor hoặc các thuốc điều hòa miễn dịch đang được nghiên cứu mạnh mẽ. Nhưng theo nội dung phỏng vấn, APASL 2026 vẫn thận trọng: bằng chứng hiện tại chưa đủ để dùng rộng rãi ngoài thử nghiệm lâm sàng được thiết kế chặt chẽ.
Điều này rất đúng. Nhiều thuốc mới có thể làm HBsAg giảm, nhưng giảm không đủ sâu, không đủ bền hoặc chưa chứng minh được lợi ích dài hạn rõ ràng. Trong viêm gan B, câu hỏi không chỉ là “HBsAg giảm được bao nhiêu tuần”, mà là “mất HBsAg có bền không, an toàn không, giá có chịu được không, và có triển khai được ở nơi gánh nặng bệnh cao nhất không?”.
Một liệu pháp chữa lành nếu chỉ tồn tại trong vài trung tâm giàu có thì chưa thể giúp đạt mục tiêu loại trừ ở châu Á - Thái Bình Dương.

MAFLD/MASLD: viêm gan B không còn đi một mình

Một điểm mới rất thực tế là APASL 2026 nhấn mạnh thách thức khi viêm gan B đi kèm bệnh gan nhiễm mỡ liên quan chuyển hóa. Người bệnh HBV ngày nay không chỉ có virus. Họ có thể đồng thời béo bụng, đái tháo đường, tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu và gan nhiễm mỡ.
Khi HBV và gan nhiễm mỡ cùng tồn tại, việc đọc ALT trở nên khó hơn. Men gan tăng do virus, do mỡ gan, do rượu, do thuốc hay phối hợp nhiều nguyên nhân? Các chỉ số không xâm lấn cũng có thể khó diễn giải hơn.
Vì vậy, quản lý viêm gan B thời hiện đại không thể chỉ hỏi “HBV DNA bao nhiêu?”. Cần nhìn cả chuyển hóa: cân nặng, vòng bụng, đường huyết, HbA1c, mỡ máu, huyết áp, gan nhiễm mỡ, mức xơ hóa. Virus và chuyển hóa cùng đánh gan thì không thể chỉ xử lý một bên rồi giả vờ bên kia không tồn tại.

Ý nghĩa với Việt Nam

Việt Nam là nước có gánh nặng viêm gan B lớn. Vì vậy, tinh thần APASL 2026 rất đáng chú ý ở ba điểm.
Thứ nhất, cần tăng tầm soát HBsAg, đặc biệt ở người trưởng thành, phụ nữ trước hoặc trong thai kỳ, người nhà bệnh nhân HBV, người men gan bất thường và người chuẩn bị dùng thuốc ức chế miễn dịch.
Thứ hai, cần giảm bỏ sót điều trị. Không ít bệnh nhân HBV vẫn được theo dõi nhiều năm mà không được đánh giá đầy đủ xơ hóa, HBV DNA, nguy cơ ung thư gan hoặc chỉ định thuốc. Trong khi đó, điều trị kháng virus đúng lúc có thể giảm nguy cơ xơ gan và ung thư gan.
Thứ ba, cần đưa quản lý viêm gan B về gần tuyến cơ sở hơn nhưng không buông chuyên môn. Tuyến cơ sở có thể tầm soát, xét nghiệm ban đầu, tính FIB-4/APRI, tư vấn theo dõi. Tuyến chuyên khoa xử lý quyết định khó, xơ gan, điều trị interferon, bệnh đồng mắc phức tạp và ung thư gan.
Nếu mọi thứ đều dồn lên tuyến cuối, bệnh nhân sẽ chờ. Và virus thì không chờ cùng bệnh nhân trong hành lang bệnh viện đâu, nó làm việc rất chăm.

Người bệnh nên hỏi bác sĩ điều gì?

Nếu bạn có HBsAg dương tính, đừng chỉ hỏi “có cần uống thuốc không?” rồi dừng. Nên hỏi cụ thể hơn:
HBV DNA của tôi hiện bao nhiêu?
ALT của tôi có thật sự bình thường không?
Tôi có HBeAg dương tính hay âm tính?
Gan đã xơ hóa chưa?
Tôi có cần FibroScan hoặc tính FIB-4/APRI không?
Tôi có chỉ định dùng tenofovir, entecavir hoặc thuốc khác không?
Tôi có cần theo dõi ung thư gan mỗi 6 tháng không?
HBsAg định lượng của tôi có thấp không?
Tôi có cơ hội theo đuổi mục tiêu sạch HBsAg bằng Peg-IFNα không?
Tôi có gan nhiễm mỡ, đái tháo đường hoặc rối loạn mỡ máu đi kèm không?
Gia đình tôi có cần xét nghiệm HBsAg và tiêm vaccine không?
Những câu hỏi này giúp cuộc khám rõ ràng hơn nhiều so với việc nghe một câu mơ hồ “theo dõi thêm”. Theo dõi thêm là đúng trong nhiều trường hợp, nhưng phải biết theo dõi cái gì, bao lâu, và khi nào chuyển sang điều trị.

Cảnh báo: đừng tự ngưng thuốc, đừng tự đổi thuốc

Một điều cần nhắc rất kỹ: khi đã dùng thuốc kháng virus viêm gan B, không tự ý ngưng thuốc chỉ vì HBV DNA âm tính hoặc men gan bình thường. Ngưng thuốc sai người có thể gây bùng phát viêm gan, mất bù gan, thậm chí nguy hiểm tính mạng ở người có xơ gan.
Cũng không tự đổi thuốc vì nghe “thuốc mới tốt hơn”. TDF, TAF, entecavir đều có ưu nhược điểm, liên quan đến thận, xương, tuổi, thai kỳ, bệnh đồng mắc và khả năng chi trả. Đổi thuốc phải có lý do y khoa.
Viêm gan B là bệnh mạn tính. Điều trị đúng là đường dài, không phải cuộc thi ai tự tin nhất trong nhóm Facebook.

Kết luận

APASL 2026 đánh dấu một bước chuyển quan trọng trong quản lý viêm gan B mạn: từ cách tiếp cận phức tạp, chờ đợi và dễ bỏ sót sang hướng tầm soát rộng hơn, điều trị chủ động hơn, đánh giá xơ hóa đơn giản hơn và hướng tới chữa lành chức năng ở nhóm phù hợp.
Bản hướng dẫn nhấn mạnh thực tế của châu Á - Thái Bình Dương: gánh nặng bệnh lớn, nguồn lực không đồng đều, tỷ lệ chẩn đoán và điều trị còn thấp. Vì vậy, muốn tiến tới mục tiêu 2030, không thể chỉ dựa vào vài trung tâm lớn. Cần đưa xét nghiệm, đánh giá nguy cơ và điều trị đến gần người bệnh hơn.
Với bệnh nhân, thông điệp quan trọng là: HBsAg dương tính không nên bị bỏ quên. Hãy kiểm tra HBV DNA, ALT, xơ hóa gan, nguy cơ ung thư gan và trao đổi với bác sĩ về chỉ định điều trị. Với người đã dùng thuốc, cần tuân thủ và theo dõi lâu dài. Với người HBsAg thấp và phù hợp, mục tiêu sạch HBsAg có thể được bàn tới.
Viêm gan B không còn là bệnh để ngồi chờ men gan “đủ xấu” mới hành động. Càng phát hiện sớm, đánh giá đúng và điều trị kịp thời, càng có cơ hội giảm xơ gan, ung thư gan và những bi kịch lẽ ra có thể tránh được.
APASL. Clinical Practice Guidelines on the Management of Chronic Hepatitis B Infection: A 2026 Update. Viral Elimination Task Force.
EASL. Clinical Practice Guidelines on the management of hepatitis B virus infection. Journal of Hepatology. 2025.
AASLD/IDSA Practice Guideline on treatment of chronic hepatitis B, 2026.
Hướng dẫn viêm gan B APASL 2026 là một bản cập nhật đáng chú ý trong bối cảnh thế giới đang chạy nước rút tới mục tiêu loại trừ viêm gan virus như một mối đe dọa y tế công cộng vào năm 2030. Với khu vực châu Á - Thái Bình Dương, nơi gánh nặng viêm gan B rất lớn, câu chuyện không chỉ là có thuốc hay không. Câu hỏi thật sự là: làm sao phát hiện được nhiều người nhiễm hơn, điều trị sớm hơn, theo dõi đơn giản hơn và giảm số người tiến triển thành xơ gan, ung thư gan.
APASL đã công bố bản Clinical Practice Guidelines on the Management of Chronic Hepatitis B Infection: A 2026 Update trên trang chính thức của hội, kèm tài liệu khuyến nghị chi tiết từ Viral Elimination Task Force.
Điểm đáng chú ý nhất của bản cập nhật này là xu hướng mở rộng điều trị, đơn giản hóa đánh giá, tăng tầm soát và đưa mục tiêu chữa lành chức năng, tức mất HBsAg bền vững, vào trung tâm chiến lược. Nói nôm na: viêm gan B không còn là chuyện “men gan chưa cao thì cứ để đó xem sao” một cách máy móc nữa.

Vì sao APASL 2026 quan trọng?

Viêm gan B mạn tính có thể âm thầm trong nhiều năm. Người bệnh có thể không đau, không vàng da, vẫn làm việc bình thường, nhưng virus và viêm mạn tính vẫn có thể làm gan xơ hóa dần. Đến khi phát hiện xơ gan hoặc ung thư gan thì đã muộn. Gan đúng là một cơ quan rất lịch sự: hỏng cũng im, chỉ báo khi hóa đơn đã rất dài.
Trong quá khứ, nhiều chiến lược điều trị dựa khá chặt vào ALT, HBV DNA, HBeAg và giai đoạn miễn dịch. Điều này có cơ sở khoa học, nhưng trong thực hành lại tạo ra nhiều vùng xám: người bệnh không đủ tiêu chuẩn rõ ràng, bác sĩ theo dõi kéo dài, bệnh nhân mất dấu, hệ thống y tế bỏ sót cơ hội can thiệp.
APASL 2026 đặt vấn đề theo hướng thực dụng hơn: nếu muốn đạt mục tiêu loại trừ viêm gan B, không thể chỉ điều trị nhóm bệnh đã rõ ràng nặng. Cần phát hiện rộng hơn, đánh giá đơn giản hơn và điều trị chủ động hơn ở nhóm có nguy cơ tiến triển.

Từ “miễn dịch dung nạp” đến cách nhìn mới

Một điểm thay đổi lớn trong tư duy hiện nay là không còn xem giai đoạn từng gọi là “miễn dịch dung nạp” như một trạng thái hoàn toàn vô hại. Trước đây, nhiều người trẻ HBeAg dương tính, HBV DNA cao nhưng ALT bình thường thường được theo dõi thay vì điều trị. Tuy nhiên, ngày càng có nhiều dữ liệu cho thấy bệnh gan có thể tiến triển ngay cả khi ALT không quá cao, đặc biệt nếu có xơ hóa, tuổi tăng, tiền sử gia đình ung thư gan hoặc các yếu tố nguy cơ khác.
Điều này không có nghĩa mọi người HBsAg dương tính đều phải dùng thuốc ngay lập tức. Nhưng nó có nghĩa là bác sĩ cần thận trọng hơn với việc “chờ đợi” quá lâu, nhất là trong bối cảnh thuốc kháng virus hiện nay hiệu quả, an toàn hơn và dễ tiếp cận hơn trước.
APASL 2026 phản ánh xu hướng này: bớt phụ thuộc vào các phân loại phức tạp khó áp dụng ở tuyến cơ sở, tăng ưu tiên cho quyết định điều trị dựa trên nguy cơ thực tế.

Xu hướng Treat-All: điều trị rộng hơn, nhưng không phải tự uống thuốc

Một khái niệm được nhắc nhiều trong các thảo luận gần đây là Treat-All, tức mở rộng điều trị cho nhiều người nhiễm HBV hơn. Theo nội dung phỏng vấn chuyên gia, APASL 2026 nhấn mạnh xu hướng đơn giản hóa: khi HBV DNA phát hiện được và ALT vượt giới hạn bình thường, điều trị nên được cân nhắc tích cực hơn, không phụ thuộc quá cứng vào HBeAg hay phân tầng phức tạp.
Tuy nhiên, cần hiểu đúng. Treat-All không có nghĩa bệnh nhân tự mua tenofovir hoặc entecavir uống vì thấy HBsAg dương tính. Điều trị vẫn cần bác sĩ đánh giá: HBV DNA, ALT, HBeAg, mức xơ hóa, tuổi, tiền sử gia đình, tình trạng xơ gan, bệnh thận, loãng xương, thai kỳ, thuốc đang dùng và khả năng theo dõi lâu dài.
Chiến lược Treat-All là để giảm bỏ sót điều trị, không phải để biến viêm gan B thành bệnh “tự kê đơn tại nhà”. Nhân loại mà được trao quyền tự kê đơn quá rộng thì nhà thuốc vui, gan chưa chắc vui.

Tầm soát rộng: muốn điều trị thì phải biết ai đang nhiễm

Một trong những điểm quan trọng của APASL 2026 là nhấn mạnh tầm soát. Ở khu vực có tỷ lệ HBsAg lưu hành cao, việc chỉ xét nghiệm nhóm “nguy cơ cao” có thể bỏ sót rất nhiều người.
Theo tài liệu APASL 2026, phụ nữ mang thai cần được tầm soát HBsAg sớm trong thai kỳ; người HBsAg dương tính khi mang thai cần được đánh giá chỉ định điều trị và theo dõi sau sinh bằng HBsAg, HBV DNA và ALT.
Ý nghĩa thực tế với Việt Nam rất rõ: xét nghiệm HBsAg nên được xem là một xét nghiệm cơ bản trong nhiều bối cảnh, đặc biệt trước mang thai, khi khám sức khỏe, trước dùng thuốc ức chế miễn dịch, trong gia đình có người nhiễm HBV, hoặc khi có men gan bất thường.
Không biết mình nhiễm thì không thể theo dõi. Không theo dõi thì không biết khi nào cần điều trị. Và khi phát hiện ở giai đoạn xơ gan hoặc ung thư gan, chúng ta lại hỏi vì sao muộn. Câu trả lời thường rất chán: vì trước đó không ai kiểm tra.

Đánh giá xơ hóa đơn giản hơn: FIB-4, APRI và FibroScan

Một điểm thực dụng trong APASL 2026 là khuyến khích dùng các công cụ đánh giá xơ hóa dễ tiếp cận hơn, đặc biệt ở nơi nguồn lực hạn chế. Các chỉ số như FIB-4 hoặc APRI có thể tính từ xét nghiệm máu thường quy, giúp sàng lọc nguy cơ xơ hóa. Khi có điều kiện, đo đàn hồi gan như FibroScan hoặc VCTE giúp đánh giá chính xác hơn.
Điều này rất quan trọng cho tuyến cơ sở. Không phải nơi nào cũng có chuyên gia gan mật, FibroScan, MRI hay sinh thiết gan. Nếu quy trình quá phức tạp, bệnh nhân sẽ bị kẹt ngoài cửa điều trị. APASL đang cố gắng làm con đường vào điều trị bớt rối hơn.
Nhưng đơn giản hóa không có nghĩa đánh giá sơ sài. FIB-4 và APRI có giới hạn, nhất là khi ALT dao động, tiểu cầu giảm vì nguyên nhân khác, hoặc bệnh nhân có đồng mắc. Kết quả bất thường vẫn cần bác sĩ chuyên khoa xác nhận và quyết định.

Chữa lành chức năng: mục tiêu cao hơn của điều trị viêm gan B

Điều trị viêm gan B hiện nay không chỉ dừng ở việc làm HBV DNA âm tính. Mục tiêu cao hơn là chữa lành chức năng, thường được hiểu là mất HBsAg bền vững, kèm HBV DNA không phát hiện sau thời gian theo dõi.
APASL 2026 nhấn mạnh vai trò của Peg-IFNα trong một số nhóm bệnh nhân phù hợp. Theo phần phỏng vấn chuyên gia, Peg-IFNα vẫn là liệu pháp hữu hạn đã được xác lập có thể hướng tới chữa lành chức năng; ở người đang dùng nucleos(t)ide analogues, virus được ức chế tốt và HBsAg thấp, ví dụ <1500 IU/mL, có thể cân nhắc thêm Peg-IFNα nếu không có chống chỉ định.
Điểm này rất đáng quan tâm, nhưng cũng rất dễ bị quảng cáo quá đà. Peg-IFNα không phải thuốc dành cho tất cả. Thuốc có thể gây sốt, mệt, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, rối loạn tuyến giáp, thay đổi tâm trạng và nhiều tác dụng phụ khác. Bệnh nhân phải được chọn lọc, tư vấn và theo dõi sát.
Nói đơn giản: sạch HBsAg là mục tiêu đáng mơ ước. Nhưng không phải ai cũng nên đi con đường interferon. Có người phù hợp, có người không. Y học không phải phát đồng phục.

Thuốc mới: nhiều kỳ vọng, nhưng chưa thay thế thực hành thường quy

Các thuốc mới như RNAi, core inhibitor, entry inhibitor hoặc các thuốc điều hòa miễn dịch đang được nghiên cứu mạnh mẽ. Nhưng theo nội dung phỏng vấn, APASL 2026 vẫn thận trọng: bằng chứng hiện tại chưa đủ để dùng rộng rãi ngoài thử nghiệm lâm sàng được thiết kế chặt chẽ.
Điều này rất đúng. Nhiều thuốc mới có thể làm HBsAg giảm, nhưng giảm không đủ sâu, không đủ bền hoặc chưa chứng minh được lợi ích dài hạn rõ ràng. Trong viêm gan B, câu hỏi không chỉ là “HBsAg giảm được bao nhiêu tuần”, mà là “mất HBsAg có bền không, an toàn không, giá có chịu được không, và có triển khai được ở nơi gánh nặng bệnh cao nhất không?”.
Một liệu pháp chữa lành nếu chỉ tồn tại trong vài trung tâm giàu có thì chưa thể giúp đạt mục tiêu loại trừ ở châu Á - Thái Bình Dương.

MAFLD/MASLD: viêm gan B không còn đi một mình

Một điểm mới rất thực tế là APASL 2026 nhấn mạnh thách thức khi viêm gan B đi kèm bệnh gan nhiễm mỡ liên quan chuyển hóa. Người bệnh HBV ngày nay không chỉ có virus. Họ có thể đồng thời béo bụng, đái tháo đường, tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu và gan nhiễm mỡ.
Khi HBV và gan nhiễm mỡ cùng tồn tại, việc đọc ALT trở nên khó hơn. Men gan tăng do virus, do mỡ gan, do rượu, do thuốc hay phối hợp nhiều nguyên nhân? Các chỉ số không xâm lấn cũng có thể khó diễn giải hơn.
Vì vậy, quản lý viêm gan B thời hiện đại không thể chỉ hỏi “HBV DNA bao nhiêu?”. Cần nhìn cả chuyển hóa: cân nặng, vòng bụng, đường huyết, HbA1c, mỡ máu, huyết áp, gan nhiễm mỡ, mức xơ hóa. Virus và chuyển hóa cùng đánh gan thì không thể chỉ xử lý một bên rồi giả vờ bên kia không tồn tại.

Ý nghĩa với Việt Nam

Việt Nam là nước có gánh nặng viêm gan B lớn. Vì vậy, tinh thần APASL 2026 rất đáng chú ý ở ba điểm.
Thứ nhất, cần tăng tầm soát HBsAg, đặc biệt ở người trưởng thành, phụ nữ trước hoặc trong thai kỳ, người nhà bệnh nhân HBV, người men gan bất thường và người chuẩn bị dùng thuốc ức chế miễn dịch.
Thứ hai, cần giảm bỏ sót điều trị. Không ít bệnh nhân HBV vẫn được theo dõi nhiều năm mà không được đánh giá đầy đủ xơ hóa, HBV DNA, nguy cơ ung thư gan hoặc chỉ định thuốc. Trong khi đó, điều trị kháng virus đúng lúc có thể giảm nguy cơ xơ gan và ung thư gan.
Thứ ba, cần đưa quản lý viêm gan B về gần tuyến cơ sở hơn nhưng không buông chuyên môn. Tuyến cơ sở có thể tầm soát, xét nghiệm ban đầu, tính FIB-4/APRI, tư vấn theo dõi. Tuyến chuyên khoa xử lý quyết định khó, xơ gan, điều trị interferon, bệnh đồng mắc phức tạp và ung thư gan.
Nếu mọi thứ đều dồn lên tuyến cuối, bệnh nhân sẽ chờ. Và virus thì không chờ cùng bệnh nhân trong hành lang bệnh viện đâu, nó làm việc rất chăm.

Người bệnh nên hỏi bác sĩ điều gì?

Nếu bạn có HBsAg dương tính, đừng chỉ hỏi “có cần uống thuốc không?” rồi dừng. Nên hỏi cụ thể hơn:
HBV DNA của tôi hiện bao nhiêu?
ALT của tôi có thật sự bình thường không?
Tôi có HBeAg dương tính hay âm tính?
Gan đã xơ hóa chưa?
Tôi có cần FibroScan hoặc tính FIB-4/APRI không?
Tôi có chỉ định dùng tenofovir, entecavir hoặc thuốc khác không?
Tôi có cần theo dõi ung thư gan mỗi 6 tháng không?
HBsAg định lượng của tôi có thấp không?
Tôi có cơ hội theo đuổi mục tiêu sạch HBsAg bằng Peg-IFNα không?
Tôi có gan nhiễm mỡ, đái tháo đường hoặc rối loạn mỡ máu đi kèm không?
Gia đình tôi có cần xét nghiệm HBsAg và tiêm vaccine không?
Những câu hỏi này giúp cuộc khám rõ ràng hơn nhiều so với việc nghe một câu mơ hồ “theo dõi thêm”. Theo dõi thêm là đúng trong nhiều trường hợp, nhưng phải biết theo dõi cái gì, bao lâu, và khi nào chuyển sang điều trị.

Cảnh báo: đừng tự ngưng thuốc, đừng tự đổi thuốc

Một điều cần nhắc rất kỹ: khi đã dùng thuốc kháng virus viêm gan B, không tự ý ngưng thuốc chỉ vì HBV DNA âm tính hoặc men gan bình thường. Ngưng thuốc sai người có thể gây bùng phát viêm gan, mất bù gan, thậm chí nguy hiểm tính mạng ở người có xơ gan.
Cũng không tự đổi thuốc vì nghe “thuốc mới tốt hơn”. TDF, TAF, entecavir đều có ưu nhược điểm, liên quan đến thận, xương, tuổi, thai kỳ, bệnh đồng mắc và khả năng chi trả. Đổi thuốc phải có lý do y khoa.
Viêm gan B là bệnh mạn tính. Điều trị đúng là đường dài, không phải cuộc thi ai tự tin nhất trong nhóm Facebook.

Kết luận

APASL 2026 đánh dấu một bước chuyển quan trọng trong quản lý viêm gan B mạn: từ cách tiếp cận phức tạp, chờ đợi và dễ bỏ sót sang hướng tầm soát rộng hơn, điều trị chủ động hơn, đánh giá xơ hóa đơn giản hơn và hướng tới chữa lành chức năng ở nhóm phù hợp.
Bản hướng dẫn nhấn mạnh thực tế của châu Á - Thái Bình Dương: gánh nặng bệnh lớn, nguồn lực không đồng đều, tỷ lệ chẩn đoán và điều trị còn thấp. Vì vậy, muốn tiến tới mục tiêu 2030, không thể chỉ dựa vào vài trung tâm lớn. Cần đưa xét nghiệm, đánh giá nguy cơ và điều trị đến gần người bệnh hơn.
Với bệnh nhân, thông điệp quan trọng là: HBsAg dương tính không nên bị bỏ quên. Hãy kiểm tra HBV DNA, ALT, xơ hóa gan, nguy cơ ung thư gan và trao đổi với bác sĩ về chỉ định điều trị. Với người đã dùng thuốc, cần tuân thủ và theo dõi lâu dài. Với người HBsAg thấp và phù hợp, mục tiêu sạch HBsAg có thể được bàn tới.
Viêm gan B không còn là bệnh để ngồi chờ men gan “đủ xấu” mới hành động. Càng phát hiện sớm, đánh giá đúng và điều trị kịp thời, càng có cơ hội giảm xơ gan, ung thư gan và những bi kịch lẽ ra có thể tránh được.
APASL. Clinical Practice Guidelines on the Management of Chronic Hepatitis B Infection: A 2026 Update. Viral Elimination Task Force.
EASL. Clinical Practice Guidelines on the management of hepatitis B virus infection. Journal of Hepatology. 2025.
AASLD/IDSA Practice Guideline on treatment of chronic hepatitis B, 2026.
Chia sẻ
hướng dẫn viêm gan B APASL 2026
Theo:
2026/05/25 03:24 (GMT+7)

Xem thêm Các bệnh về gan

Ngưng thuốc viêm gan B: ALT tăng có nguy hiểm?
Các bệnh về gan

Ngưng thuốc viêm gan B: ALT tăng có nguy hiểm?

Viêm gan B sau sinh: có phải thời điểm thuận lợi để sạch HBsAg?
Các bệnh về gan

Viêm gan B sau sinh: có phải thời điểm thuận lợi để sạch HBsAg?

Đồng nhiễm HBV HIV: thêm Peg-interferon có giúp sạch HBsAg?
Các bệnh về gan

Đồng nhiễm HBV HIV: thêm Peg-interferon có giúp sạch HBsAg?

Viêm gan B và gan nhiễm mỡ: khi hai bệnh cùng làm hại lá gan
Các bệnh về gan

Viêm gan B và gan nhiễm mỡ: khi hai bệnh cùng làm hại lá gan

Sạch HBsAg viêm gan B: vì sao vẫn cần theo dõi?
Các bệnh về gan

Sạch HBsAg viêm gan B: vì sao vẫn cần theo dõi?

Hướng dẫn viêm gan B mới: điều trị sớm và cá thể hóa
Các bệnh về gan

Hướng dẫn viêm gan B mới: điều trị sớm và cá thể hóa

Mới nhất

2026-05-24 05:34

Xét nghiệm chức năng gan: men gan, AFP, albumin

Xét nghiệm chức năng gan không chỉ có men gan. Cần đọc cùng bilirubin, ALP, GGT, albumin, đông máu và AFP để đánh giá đúng.

Xét nghiệm chức năng gan: men gan, AFP, albumin
2026-05-24 05:25

Dấu ấn sinh học ung thư gan và điều trị cá thể hóa

Dấu ấn sinh học ung thư gan giúp phát hiện sớm, dự báo tiên lượng và chọn điều trị phù hợp hơn, trong khi AFP đơn độc còn nhiều giới hạn.

Dấu ấn sinh học ung thư gan và điều trị cá thể hóa
2026-05-24 05:17

Dinh dưỡng cho người xơ gan: ăn sao cho đúng?

Dinh dưỡng cho người xơ gan cần được đánh giá sớm. Ăn kém, hấp thu kém và mất cơ có thể khiến điều trị kém hiệu quả.

Dinh dưỡng cho người xơ gan: ăn sao cho đúng?
2026-05-23 05:42

TACE điều trị ung thư gan: phối hợp ba thuốc có lợi hơn?

TACE điều trị ung thư gan phối hợp TKI và miễn dịch giúp kéo dài PFS, OS và tăng cơ hội chuyển đổi phẫu thuật trong nghiên cứu hồi cứu.

TACE điều trị ung thư gan: phối hợp ba thuốc có lợi hơn?
2026-05-23 05:33

Rượu gây xơ gan như thế nào? Hiểu đúng ba bước phá gan

Rượu gây xơ gan không diễn ra trong một ngày, mà qua gan nhiễm mỡ, viêm gan do rượu, xơ hóa và cuối cùng là xơ gan.

Rượu gây xơ gan như thế nào? Hiểu đúng ba bước phá gan
2026-05-23 05:26

Dấu ấn sinh học ung thư gan: chìa khóa điều trị cá thể hóa

Dấu ấn sinh học ung thư gan giúp phát hiện sớm, dự báo tiên lượng và lựa chọn điều trị phù hợp hơn, nhưng AFP đơn độc còn nhiều giới hạn.

Dấu ấn sinh học ung thư gan: chìa khóa điều trị cá thể hóa
2026-05-23 05:19

Dinh dưỡng cho người xơ gan: vấn đề dễ bị bỏ quên

Dinh dưỡng cho người xơ gan cần được đánh giá sớm. Ăn thiếu, mất cơ và thiếu đạm có thể làm điều trị kém hiệu quả hơn.

Dinh dưỡng cho người xơ gan: vấn đề dễ bị bỏ quên
2026-05-23 02:23

AFP tầm soát ung thư gan: ngưỡng nào tốt hơn?

AFP tầm soát ung thư gan có thể tăng độ nhạy nếu được dùng chủ động hơn. Nghiên cứu Hàn Quốc đề xuất ngưỡng AFP 7 ng/mL.

AFP tầm soát ung thư gan: ngưỡng nào tốt hơn?
2026-05-22 03:20

Thiếu kẽm ở bệnh nhân xơ gan: vì sao cần xét nghiệm trước khi bổ sung?

Thiếu kẽm ở bệnh nhân xơ gan khá thường gặp. Nghiên cứu mới cho thấy mức kẽm dưới 70 µg/dL có thể liên quan tiên lượng xấu hơn.

Thiếu kẽm ở bệnh nhân xơ gan: vì sao cần xét nghiệm trước khi bổ sung?
2026-05-21 07:09

Ung thư gan có huyết khối tĩnh mạch cửa: phối hợp điều trị có lợi?

Nghiên cứu trên 478 bệnh nhân HCC có PVTT cho thấy TACE/HAIC phối hợp thuốc đích và miễn dịch giúp kéo dài OS và PFS.

Ung thư gan có huyết khối tĩnh mạch cửa: phối hợp điều trị có lợi?