Huyền Nguyễn | Tìm hiểu Bệnh về Gan
TP. Hồ Chí Minh
35°C

Giỏ hàng của bạn

Chưa có sản phẩm nào trong giỏ hàng.

Tiếp tục mua sắm
  • Trang chủ
  • Các bệnh về gan
  • Gan của bạn
  • Sức khỏe
  • Trung tâm tài nguyên
  • Sự kiện
Huyền Nguyễn | Tìm hiểu Bệnh về Gan

Tìm hiểu Bệnh về Gan

Email: [email protected]

Địa chỉ: Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh

Theo dõi trên

Bản quyền thuộc về Nguyenhuyenviemgan.vn

TIPS điều trị tăng áp cửa: stent điều chỉnh đường kính có gì mới?

2026/05/24 12:39

TIPS điều trị tăng áp cửa có thể giảm xuất huyết và báng bụng, nhưng cần kiểm soát đường kính shunt để tránh quá mức.

TIPS điều trị tăng áp cửa là một kỹ thuật can thiệp quan trọng cho một số bệnh nhân xơ gan có biến chứng nặng, đặc biệt là xuất huyết tiêu hóa do giãn tĩnh mạch thực quản dạ dày hoặc báng bụng khó kiểm soát khi điều trị thuốc và nội soi không đủ hiệu quả.
Về bản chất, TIPS, tức transjugular intrahepatic portosystemic shunt, là kỹ thuật tạo một đường thông nhân tạo trong gan, nối hệ tĩnh mạch cửa với tĩnh mạch gan. Nhờ đó, máu từ hệ cửa có thể đi qua đường shunt áp lực thấp hơn, giúp giảm áp lực tĩnh mạch cửa.
Nghe thì có vẻ đơn giản: áp lực cao thì mở đường thoát. Nhưng cơ thể người, như thường lệ, không bao giờ chịu đơn giản để bác sĩ được ngủ sớm.
Nếu đường shunt quá nhỏ, áp lực tĩnh mạch cửa có thể không giảm đủ, bệnh nhân vẫn có nguy cơ tái xuất huyết hoặc báng bụng tái phát. Nếu đường shunt quá lớn, máu đi tắt qua gan quá nhiều, độc chất từ ruột không được gan xử lý đầy đủ, nguy cơ bệnh não gan có thể tăng. Vì vậy, câu hỏi không chỉ là “có làm TIPS không?”, mà là làm TIPS với đường kính bao nhiêu là phù hợp cho từng bệnh nhân?
Một nghiên cứu mới từ nhóm CHESS, Đông Nam Đại học, được công bố trên Portal Hypertension & Cirrhosis, đã đánh giá một loại stent phủ ePTFE có thể kiểm soát đường kính trong mô hình lợn khỏe mạnh. Kết quả bước đầu cho thấy stent có tính khả thi khi đặt, duy trì thông tốt trong 6 tháng, không ghi nhận di lệch, huyết khối, gãy, xẹp hay bong tách màng phủ trong mô hình tiền lâm sàng.
Đây là dữ liệu đáng chú ý, nhưng cần nói rõ ngay từ đầu: nghiên cứu này mới ở mô hình động vật khỏe mạnh, chưa phải dữ liệu trên bệnh nhân xơ gan có tăng áp cửa. Hy vọng thì có, nhưng đừng vội biến thành quảng cáo “stent mới giải quyết mọi vấn đề”. Y học mà dễ vậy thì bệnh viện chỉ cần một quầy bán ống.


TIPS là gì và được dùng khi nào?

Ở người xơ gan, cấu trúc gan bị xơ hóa, dòng máu qua gan bị cản trở. Điều này làm tăng áp lực trong hệ tĩnh mạch cửa. Khi áp lực cửa tăng, người bệnh có thể xuất hiện nhiều biến chứng nguy hiểm như giãn tĩnh mạch thực quản dạ dày, xuất huyết tiêu hóa, báng bụng, hội chứng gan thận hoặc tràn dịch màng phổi do gan.
TIPS giúp giảm áp lực này bằng cách tạo đường thông giữa tĩnh mạch cửa và tĩnh mạch gan. Máu được “chuyển hướng” qua stent, từ đó giảm áp ở hệ cửa.
TIPS thường được cân nhắc trong một số tình huống như:
Xuất huyết do giãn tĩnh mạch thực quản dạ dày không kiểm soát tốt bằng nội soi và thuốc.
Dự phòng tái xuất huyết ở nhóm nguy cơ cao.
Báng bụng kháng trị, phải chọc tháo báng nhiều lần.
Một số trường hợp tràn dịch màng phổi do gan.
Một số tình huống tăng áp cửa phức tạp khác, tùy đánh giá chuyên khoa.
Tuy nhiên, TIPS không dành cho tất cả bệnh nhân xơ gan. Người bệnh cần được đánh giá chức năng gan, chức năng tim, mức độ bệnh não gan, nguy cơ nhiễm trùng, đông máu, bilirubin, điểm MELD, Child-Pugh và nhiều yếu tố khác. TIPS là một kỹ thuật mạnh, nhưng mạnh không có nghĩa là dùng bừa. Dao mổ cũng mạnh, nhưng không ai dùng để gọt xoài trong phòng cấp cứu, hy vọng là vậy.

Vì sao đường kính stent TIPS lại quan trọng?

Trong TIPS, đường kính stent quyết định mức độ máu được chuyển từ hệ cửa sang hệ tĩnh mạch chủ. Đây là điểm rất quan trọng.
Nếu đường kính lớn, áp lực cửa giảm mạnh hơn. Điều này có thể giúp kiểm soát xuất huyết hoặc báng bụng tốt hơn. Nhưng đổi lại, lượng máu đi tắt qua gan nhiều hơn, làm tăng nguy cơ bệnh não gan. Bệnh não gan xảy ra khi các chất độc, đặc biệt là amoniac, không được gan xử lý đầy đủ và ảnh hưởng lên não. Người bệnh có thể ngủ gà, lơ mơ, thay đổi tính tình, nói chậm, run tay, thậm chí hôn mê.
Nếu đường kính nhỏ, nguy cơ bệnh não gan có thể thấp hơn, nhưng hiệu quả giảm áp lực cửa có thể không đủ. Khi đó, người bệnh vẫn có thể tái xuất huyết hoặc báng bụng không cải thiện.
Vì vậy, stent TIPS lý tưởng không chỉ cần thông tốt, ít tắc, ít di lệch. Nó còn cần giúp bác sĩ điều chỉnh mức độ giảm áp phù hợp với từng bệnh nhân.
Một bệnh nhân trẻ, gan còn tốt, xuất huyết nguy cơ cao có thể cần mức giảm áp khác với một bệnh nhân lớn tuổi, gan yếu, từng có bệnh não gan. Cùng là TIPS, nhưng mục tiêu không nên rập khuôn. Cơ thể người không phải ống nước trong chung cư, mà kể cả ống nước trong chung cư cũng đã đủ phiền rồi.

Stent phủ ePTFE đã thay đổi TIPS ra sao?

Trong nhiều năm, stent phủ ePTFE đã giúp cải thiện đáng kể độ thông của đường shunt TIPS so với stent không phủ truyền thống. ePTFE là vật liệu phủ giúp giảm tăng sinh mô vào trong lòng stent, giảm hẹp và tắc shunt.
Nhờ stent phủ, hiệu quả TIPS bền hơn, bệnh nhân ít phải can thiệp lại hơn. Tuy nhiên, các stent cố định đường kính vẫn có một hạn chế lớn: khó cá thể hóa mức giảm áp theo từng người bệnh.
Một đường kính cố định có thể quá nhiều với bệnh nhân này, nhưng lại chưa đủ với bệnh nhân khác. Đây chính là khoảng trống mà stent kiểm soát đường kính muốn giải quyết.

Stent TIPS kiểm soát đường kính có gì mới?

Theo nghiên cứu của nhóm Qi Xiaolong và Zhang Qi, loại stent mới này là stent phủ ePTFE có khả năng kiểm soát đường kính chức năng.
Stent gồm ba phần chính:
Khung hợp kim nickel titanium tự giãn.
Đoạn trong gan được phủ ePTFE có độ thấm thấp.
Đoạn không phủ dùng để neo ở phía tĩnh mạch cửa.
Stent có các dấu cản quang và vòng đánh dấu bằng vàng để giúp bác sĩ quan sát trong quá trình can thiệp. Phần phủ có thể được nong bằng bóng để hiệu chỉnh đường kính trong khoảng 6,0–10,0 mm, đồng thời duy trì đường kính mục tiêu sau nong.
Điểm đáng chú ý là khả năng “đặt đường kính theo nhu cầu”, thay vì buộc phải dùng một mức cố định. Về lý thuyết, điều này có thể giúp bác sĩ giảm áp từng bước, cá thể hóa hơn và hạn chế quá shunt.
Nói dễ hiểu: thay vì mở van hết cỡ hoặc gần hết cỡ, bác sĩ có thể chỉnh van theo mức phù hợp hơn. Gan nghe vậy chắc cũng thở phào một chút, nếu gan biết thở phào.


Nghiên cứu trên động vật được thực hiện như thế nào?

Nghiên cứu sử dụng 11 con lợn Yorkshire khỏe mạnh để tạo mô hình TIPS. Sau khi đặt stent, tất cả stent được nong đến đường kính chức năng 8,0 mm.
Các mốc theo dõi là 1 tháng, 3 tháng và 6 tháng. Nhóm nghiên cứu dùng chụp mạch số hóa xóa nền và định lượng mạch máu để đánh giá độ thông của shunt và tính toàn vẹn của stent.
Ngoài hình ảnh học, nghiên cứu còn theo dõi tình trạng lâm sàng hằng ngày, xét nghiệm máu, giải phẫu sau khi kết thúc theo dõi và kiểm tra mô bệnh học mù để đánh giá tính tương thích sinh học.
Đây là cách đánh giá tiền lâm sàng khá toàn diện: không chỉ hỏi stent có đặt được không, mà còn hỏi nó có nằm yên không, có thông không, có gây huyết khối không, có gây viêm quá mức không, mô xung quanh đáp ứng thế nào.

Kết quả chính: đặt được, thông tốt, ít phản ứng bất lợi trong 6 tháng

Kết quả cho thấy 11/11 trường hợp TIPS và đặt stent đều thành công. Trong quá trình can thiệp không ghi nhận biến chứng nghiêm trọng, và tất cả động vật sống đến các mốc theo dõi đã định.
Trong thời gian theo dõi, tất cả đường shunt đều duy trì thông. Không ghi nhận:
Stent di lệch.
Huyết khối trong stent.
Gãy stent.
Xẹp stent.
Xoắn vặn.
Bong tách lớp phủ.
Tỷ lệ hẹp đường kính trung vị ở các mốc 1, 3 và 6 tháng lần lượt là 4,88%, 9,93% và 13,41%.
Các chỉ số xét nghiệm nhìn chung ổn định. Khám nghiệm và mô bệnh học cho thấy đường shunt lành tốt, bề mặt stent có hiện tượng nội mô hóa, phản ứng viêm nhẹ và không thấy độc tính cơ quan liên quan thiết bị.
Đây là kết quả tiền lâm sàng khá tích cực. Một stent đặt được, nằm yên, thông tốt, không gãy, không tắc, không gây phản ứng mô quá mạnh trong 6 tháng là một nền tảng đáng quan tâm.
Nhưng vẫn phải nhắc lại cho chắc, vì con người rất thích bỏ qua chữ nhỏ: đây là lợn khỏe mạnh, không phải người xơ gan có tăng áp cửa, báng bụng, rối loạn đông máu, tiểu cầu thấp, bilirubin cao và đủ thứ hỗn loạn sinh học khác.



Vì sao kết quả trên lợn khỏe mạnh chưa đủ để kết luận trên người?

Mô hình động vật khỏe mạnh có vai trò quan trọng trong phát triển thiết bị y khoa. Nó giúp kiểm tra tính khả thi, độ an toàn cơ học, độ thông ban đầu, tính tương thích sinh học và phản ứng mô.
Nhưng bệnh nhân xơ gan khác rất xa động vật khỏe mạnh.
Ở người xơ gan, gan có mô xơ, áp lực cửa cao, dòng máu thay đổi, đông máu rối loạn, tiểu cầu giảm, có nguy cơ nhiễm trùng, bệnh não gan, báng bụng và suy dinh dưỡng. Ngoài ra, mục tiêu lâm sàng không chỉ là stent thông, mà là giảm xuất huyết, kiểm soát báng, giảm nhập viện, kéo dài sống còn và không làm bệnh não gan tăng quá mức.
Một thiết bị tốt trong động vật là bước đầu. Muốn trở thành công cụ lâm sàng thật sự, nó cần được thử nghiệm trên người bệnh có tăng áp cửa thật, với tiêu chí rõ ràng và theo dõi đủ dài.
Khoa học là vậy: kết quả tốt ở lợn không tự động biến thành kết quả tốt ở người. Nếu không, nhân loại đã chữa được quá nhiều bệnh từ lâu, và bài báo y khoa sẽ ngắn hơn rất nhiều. Thật tiếc, không có chuyện đó.

Tiềm năng lâm sàng: cá thể hóa giảm áp cửa

Điểm hấp dẫn nhất của stent này là khả năng điều chỉnh và duy trì đường kính mục tiêu. Nếu được xác nhận trong nghiên cứu lâm sàng, nó có thể giúp bác sĩ cân bằng tốt hơn giữa hai mục tiêu vốn luôn giằng co:
Giảm áp lực cửa đủ để kiểm soát xuất huyết hoặc báng bụng.
Tránh quá shunt để hạn chế bệnh não gan và suy chức năng gan.
Trong thực hành, nhiều bác sĩ đã quan tâm đến TIPS đường kính nhỏ hơn hoặc underdilated TIPS để giảm nguy cơ bệnh não gan, nhất là ở bệnh nhân nguy cơ cao. Tuy nhiên, việc kiểm soát đường kính chính xác, ổn định và có thể cá thể hóa vẫn là một nhu cầu thực tế.
Nếu một stent có thể được hiệu chỉnh từ 6 đến 10 mm và duy trì đường kính đã chọn, điều này có thể mở ra hướng “giảm áp theo bệnh nhân”, thay vì “một kích thước cho tất cả”.

Người bệnh cần hiểu gì về TIPS?

Nếu bác sĩ đề xuất TIPS, người bệnh và gia đình nên hiểu rằng đây không phải “mổ gan” theo nghĩa cắt bỏ gan, mà là can thiệp qua đường tĩnh mạch để tạo đường thông trong gan.
Người bệnh nên hỏi rõ:
TIPS được chỉ định vì xuất huyết, báng bụng hay lý do khác?
Gan hiện còn bù hay mất bù?
Điểm Child-Pugh và MELD là bao nhiêu?
Tôi có từng bị bệnh não gan không?
Nguy cơ bệnh não gan sau TIPS của tôi cao không?
Đường kính stent dự kiến là bao nhiêu?
Sau TIPS cần theo dõi bằng siêu âm Doppler, xét nghiệm và tái khám như thế nào?
Có cần dùng thuốc phòng hoặc điều trị bệnh não gan không?
Nếu shunt hẹp hoặc tắc, có cần can thiệp lại không?
Những câu hỏi này giúp bệnh nhân hiểu TIPS là một chiến lược điều trị có lợi ích và rủi ro cụ thể, không phải “đặt ống là xong”.

Khi nào TIPS không phù hợp?

Không phải bệnh nhân tăng áp cửa nào cũng nên làm TIPS. Một số tình huống có thể chống chỉ định hoặc cần cực kỳ thận trọng, ví dụ suy gan nặng, bệnh não gan tái diễn khó kiểm soát, suy tim, tăng áp phổi nặng, nhiễm trùng chưa kiểm soát hoặc tắc mạch máu phức tạp.
Quyết định TIPS cần hội chẩn giữa bác sĩ gan mật, can thiệp mạch, tiêu hóa, hồi sức, tim mạch khi cần và các chuyên khoa liên quan. Đây không phải kỹ thuật chọn theo cảm hứng. TIPS mà làm sai bệnh nhân thì thay vì cứu biến chứng, nó có thể tạo thêm biến chứng. Y học ghét nhất kiểu “có kỹ thuật mới thì dùng thử”, bệnh nhân lại càng không nên là nơi thử sự háo hức đó.

Ý nghĩa với Việt Nam

Ở Việt Nam, xơ gan do viêm gan B, rượu và gan nhiễm mỡ còn rất phổ biến. Biến chứng tăng áp cửa như xuất huyết tiêu hóa và báng bụng là gánh nặng lớn. TIPS đã có mặt tại một số trung tâm can thiệp, nhưng không phải nơi nào cũng triển khai rộng, và việc chọn bệnh nhân vẫn là khâu rất quan trọng.
Nếu các loại stent kiểm soát đường kính được chứng minh an toàn và hiệu quả trong người bệnh thật, chúng có thể giúp điều trị TIPS cá thể hóa hơn. Đặc biệt ở nhóm bệnh nhân có nguy cơ bệnh não gan cao, khả năng kiểm soát mức độ shunt có thể rất giá trị.
Nhưng từ mô hình lợn khỏe mạnh đến ứng dụng rộng rãi ở bệnh nhân Việt Nam còn nhiều bước: thử nghiệm lâm sàng, theo dõi dài hạn, đánh giá chi phí, khả năng cung ứng, đào tạo kỹ thuật và tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân.
Nói cách khác, đây là công nghệ đáng theo dõi, không phải thứ để vội quảng cáo như phép màu.

Kết luận

TIPS là phương pháp quan trọng trong điều trị một số biến chứng của tăng áp lực tĩnh mạch cửa ở bệnh nhân xơ gan, đặc biệt khi thuốc và nội soi không đủ hiệu quả. Tuy nhiên, đường kính stent là yếu tố then chốt: quá nhỏ có thể giảm áp không đủ, quá lớn có thể làm tăng nguy cơ bệnh não gan do quá shunt.
Nghiên cứu mới từ nhóm CHESS về một loại stent phủ ePTFE có thể kiểm soát đường kính cho thấy kết quả khả quan trong mô hình lợn khỏe mạnh: đặt thành công 100%, shunt thông trong 6 tháng, không ghi nhận di lệch, huyết khối, gãy, xẹp hoặc độc tính cơ quan liên quan thiết bị. Stent có khả năng được hiệu chỉnh trong khoảng 6–10 mm, hứa hẹn hỗ trợ cá thể hóa điều trị TIPS.
Tuy nhiên, đây vẫn là dữ liệu tiền lâm sàng. Cần nghiên cứu trên bệnh nhân tăng áp cửa thật để chứng minh liệu công nghệ này có giúp cân bằng tốt hơn giữa giảm áp đủ và tránh quá shunt hay không.
TIPS không chỉ là đặt một cái stent. Đó là nghệ thuật giảm áp vừa đủ. Và trong bệnh gan, “vừa đủ” đôi khi mới là phần khó nhất.

Tài liệu tham khảo

Xiang Y, Zhang Q, Qi X, et al. A novel controlled-expansion ePTFE-covered TIPS stent: preclinical evaluation in a porcine model. Portal Hypertension & Cirrhosis.
TIPS điều trị tăng áp cửa là một kỹ thuật can thiệp quan trọng cho một số bệnh nhân xơ gan có biến chứng nặng, đặc biệt là xuất huyết tiêu hóa do giãn tĩnh mạch thực quản dạ dày hoặc báng bụng khó kiểm soát khi điều trị thuốc và nội soi không đủ hiệu quả.
Về bản chất, TIPS, tức transjugular intrahepatic portosystemic shunt, là kỹ thuật tạo một đường thông nhân tạo trong gan, nối hệ tĩnh mạch cửa với tĩnh mạch gan. Nhờ đó, máu từ hệ cửa có thể đi qua đường shunt áp lực thấp hơn, giúp giảm áp lực tĩnh mạch cửa.
Nghe thì có vẻ đơn giản: áp lực cao thì mở đường thoát. Nhưng cơ thể người, như thường lệ, không bao giờ chịu đơn giản để bác sĩ được ngủ sớm.
Nếu đường shunt quá nhỏ, áp lực tĩnh mạch cửa có thể không giảm đủ, bệnh nhân vẫn có nguy cơ tái xuất huyết hoặc báng bụng tái phát. Nếu đường shunt quá lớn, máu đi tắt qua gan quá nhiều, độc chất từ ruột không được gan xử lý đầy đủ, nguy cơ bệnh não gan có thể tăng. Vì vậy, câu hỏi không chỉ là “có làm TIPS không?”, mà là làm TIPS với đường kính bao nhiêu là phù hợp cho từng bệnh nhân?
Một nghiên cứu mới từ nhóm CHESS, Đông Nam Đại học, được công bố trên Portal Hypertension & Cirrhosis, đã đánh giá một loại stent phủ ePTFE có thể kiểm soát đường kính trong mô hình lợn khỏe mạnh. Kết quả bước đầu cho thấy stent có tính khả thi khi đặt, duy trì thông tốt trong 6 tháng, không ghi nhận di lệch, huyết khối, gãy, xẹp hay bong tách màng phủ trong mô hình tiền lâm sàng.
Đây là dữ liệu đáng chú ý, nhưng cần nói rõ ngay từ đầu: nghiên cứu này mới ở mô hình động vật khỏe mạnh, chưa phải dữ liệu trên bệnh nhân xơ gan có tăng áp cửa. Hy vọng thì có, nhưng đừng vội biến thành quảng cáo “stent mới giải quyết mọi vấn đề”. Y học mà dễ vậy thì bệnh viện chỉ cần một quầy bán ống.


TIPS là gì và được dùng khi nào?

Ở người xơ gan, cấu trúc gan bị xơ hóa, dòng máu qua gan bị cản trở. Điều này làm tăng áp lực trong hệ tĩnh mạch cửa. Khi áp lực cửa tăng, người bệnh có thể xuất hiện nhiều biến chứng nguy hiểm như giãn tĩnh mạch thực quản dạ dày, xuất huyết tiêu hóa, báng bụng, hội chứng gan thận hoặc tràn dịch màng phổi do gan.
TIPS giúp giảm áp lực này bằng cách tạo đường thông giữa tĩnh mạch cửa và tĩnh mạch gan. Máu được “chuyển hướng” qua stent, từ đó giảm áp ở hệ cửa.
TIPS thường được cân nhắc trong một số tình huống như:
Xuất huyết do giãn tĩnh mạch thực quản dạ dày không kiểm soát tốt bằng nội soi và thuốc.
Dự phòng tái xuất huyết ở nhóm nguy cơ cao.
Báng bụng kháng trị, phải chọc tháo báng nhiều lần.
Một số trường hợp tràn dịch màng phổi do gan.
Một số tình huống tăng áp cửa phức tạp khác, tùy đánh giá chuyên khoa.
Tuy nhiên, TIPS không dành cho tất cả bệnh nhân xơ gan. Người bệnh cần được đánh giá chức năng gan, chức năng tim, mức độ bệnh não gan, nguy cơ nhiễm trùng, đông máu, bilirubin, điểm MELD, Child-Pugh và nhiều yếu tố khác. TIPS là một kỹ thuật mạnh, nhưng mạnh không có nghĩa là dùng bừa. Dao mổ cũng mạnh, nhưng không ai dùng để gọt xoài trong phòng cấp cứu, hy vọng là vậy.

Vì sao đường kính stent TIPS lại quan trọng?

Trong TIPS, đường kính stent quyết định mức độ máu được chuyển từ hệ cửa sang hệ tĩnh mạch chủ. Đây là điểm rất quan trọng.
Nếu đường kính lớn, áp lực cửa giảm mạnh hơn. Điều này có thể giúp kiểm soát xuất huyết hoặc báng bụng tốt hơn. Nhưng đổi lại, lượng máu đi tắt qua gan nhiều hơn, làm tăng nguy cơ bệnh não gan. Bệnh não gan xảy ra khi các chất độc, đặc biệt là amoniac, không được gan xử lý đầy đủ và ảnh hưởng lên não. Người bệnh có thể ngủ gà, lơ mơ, thay đổi tính tình, nói chậm, run tay, thậm chí hôn mê.
Nếu đường kính nhỏ, nguy cơ bệnh não gan có thể thấp hơn, nhưng hiệu quả giảm áp lực cửa có thể không đủ. Khi đó, người bệnh vẫn có thể tái xuất huyết hoặc báng bụng không cải thiện.
Vì vậy, stent TIPS lý tưởng không chỉ cần thông tốt, ít tắc, ít di lệch. Nó còn cần giúp bác sĩ điều chỉnh mức độ giảm áp phù hợp với từng bệnh nhân.
Một bệnh nhân trẻ, gan còn tốt, xuất huyết nguy cơ cao có thể cần mức giảm áp khác với một bệnh nhân lớn tuổi, gan yếu, từng có bệnh não gan. Cùng là TIPS, nhưng mục tiêu không nên rập khuôn. Cơ thể người không phải ống nước trong chung cư, mà kể cả ống nước trong chung cư cũng đã đủ phiền rồi.

Stent phủ ePTFE đã thay đổi TIPS ra sao?

Trong nhiều năm, stent phủ ePTFE đã giúp cải thiện đáng kể độ thông của đường shunt TIPS so với stent không phủ truyền thống. ePTFE là vật liệu phủ giúp giảm tăng sinh mô vào trong lòng stent, giảm hẹp và tắc shunt.
Nhờ stent phủ, hiệu quả TIPS bền hơn, bệnh nhân ít phải can thiệp lại hơn. Tuy nhiên, các stent cố định đường kính vẫn có một hạn chế lớn: khó cá thể hóa mức giảm áp theo từng người bệnh.
Một đường kính cố định có thể quá nhiều với bệnh nhân này, nhưng lại chưa đủ với bệnh nhân khác. Đây chính là khoảng trống mà stent kiểm soát đường kính muốn giải quyết.

Stent TIPS kiểm soát đường kính có gì mới?

Theo nghiên cứu của nhóm Qi Xiaolong và Zhang Qi, loại stent mới này là stent phủ ePTFE có khả năng kiểm soát đường kính chức năng.
Stent gồm ba phần chính:
Khung hợp kim nickel titanium tự giãn.
Đoạn trong gan được phủ ePTFE có độ thấm thấp.
Đoạn không phủ dùng để neo ở phía tĩnh mạch cửa.
Stent có các dấu cản quang và vòng đánh dấu bằng vàng để giúp bác sĩ quan sát trong quá trình can thiệp. Phần phủ có thể được nong bằng bóng để hiệu chỉnh đường kính trong khoảng 6,0–10,0 mm, đồng thời duy trì đường kính mục tiêu sau nong.
Điểm đáng chú ý là khả năng “đặt đường kính theo nhu cầu”, thay vì buộc phải dùng một mức cố định. Về lý thuyết, điều này có thể giúp bác sĩ giảm áp từng bước, cá thể hóa hơn và hạn chế quá shunt.
Nói dễ hiểu: thay vì mở van hết cỡ hoặc gần hết cỡ, bác sĩ có thể chỉnh van theo mức phù hợp hơn. Gan nghe vậy chắc cũng thở phào một chút, nếu gan biết thở phào.


Nghiên cứu trên động vật được thực hiện như thế nào?

Nghiên cứu sử dụng 11 con lợn Yorkshire khỏe mạnh để tạo mô hình TIPS. Sau khi đặt stent, tất cả stent được nong đến đường kính chức năng 8,0 mm.
Các mốc theo dõi là 1 tháng, 3 tháng và 6 tháng. Nhóm nghiên cứu dùng chụp mạch số hóa xóa nền và định lượng mạch máu để đánh giá độ thông của shunt và tính toàn vẹn của stent.
Ngoài hình ảnh học, nghiên cứu còn theo dõi tình trạng lâm sàng hằng ngày, xét nghiệm máu, giải phẫu sau khi kết thúc theo dõi và kiểm tra mô bệnh học mù để đánh giá tính tương thích sinh học.
Đây là cách đánh giá tiền lâm sàng khá toàn diện: không chỉ hỏi stent có đặt được không, mà còn hỏi nó có nằm yên không, có thông không, có gây huyết khối không, có gây viêm quá mức không, mô xung quanh đáp ứng thế nào.

Kết quả chính: đặt được, thông tốt, ít phản ứng bất lợi trong 6 tháng

Kết quả cho thấy 11/11 trường hợp TIPS và đặt stent đều thành công. Trong quá trình can thiệp không ghi nhận biến chứng nghiêm trọng, và tất cả động vật sống đến các mốc theo dõi đã định.
Trong thời gian theo dõi, tất cả đường shunt đều duy trì thông. Không ghi nhận:
Stent di lệch.
Huyết khối trong stent.
Gãy stent.
Xẹp stent.
Xoắn vặn.
Bong tách lớp phủ.
Tỷ lệ hẹp đường kính trung vị ở các mốc 1, 3 và 6 tháng lần lượt là 4,88%, 9,93% và 13,41%.
Các chỉ số xét nghiệm nhìn chung ổn định. Khám nghiệm và mô bệnh học cho thấy đường shunt lành tốt, bề mặt stent có hiện tượng nội mô hóa, phản ứng viêm nhẹ và không thấy độc tính cơ quan liên quan thiết bị.
Đây là kết quả tiền lâm sàng khá tích cực. Một stent đặt được, nằm yên, thông tốt, không gãy, không tắc, không gây phản ứng mô quá mạnh trong 6 tháng là một nền tảng đáng quan tâm.
Nhưng vẫn phải nhắc lại cho chắc, vì con người rất thích bỏ qua chữ nhỏ: đây là lợn khỏe mạnh, không phải người xơ gan có tăng áp cửa, báng bụng, rối loạn đông máu, tiểu cầu thấp, bilirubin cao và đủ thứ hỗn loạn sinh học khác.



Vì sao kết quả trên lợn khỏe mạnh chưa đủ để kết luận trên người?

Mô hình động vật khỏe mạnh có vai trò quan trọng trong phát triển thiết bị y khoa. Nó giúp kiểm tra tính khả thi, độ an toàn cơ học, độ thông ban đầu, tính tương thích sinh học và phản ứng mô.
Nhưng bệnh nhân xơ gan khác rất xa động vật khỏe mạnh.
Ở người xơ gan, gan có mô xơ, áp lực cửa cao, dòng máu thay đổi, đông máu rối loạn, tiểu cầu giảm, có nguy cơ nhiễm trùng, bệnh não gan, báng bụng và suy dinh dưỡng. Ngoài ra, mục tiêu lâm sàng không chỉ là stent thông, mà là giảm xuất huyết, kiểm soát báng, giảm nhập viện, kéo dài sống còn và không làm bệnh não gan tăng quá mức.
Một thiết bị tốt trong động vật là bước đầu. Muốn trở thành công cụ lâm sàng thật sự, nó cần được thử nghiệm trên người bệnh có tăng áp cửa thật, với tiêu chí rõ ràng và theo dõi đủ dài.
Khoa học là vậy: kết quả tốt ở lợn không tự động biến thành kết quả tốt ở người. Nếu không, nhân loại đã chữa được quá nhiều bệnh từ lâu, và bài báo y khoa sẽ ngắn hơn rất nhiều. Thật tiếc, không có chuyện đó.

Tiềm năng lâm sàng: cá thể hóa giảm áp cửa

Điểm hấp dẫn nhất của stent này là khả năng điều chỉnh và duy trì đường kính mục tiêu. Nếu được xác nhận trong nghiên cứu lâm sàng, nó có thể giúp bác sĩ cân bằng tốt hơn giữa hai mục tiêu vốn luôn giằng co:
Giảm áp lực cửa đủ để kiểm soát xuất huyết hoặc báng bụng.
Tránh quá shunt để hạn chế bệnh não gan và suy chức năng gan.
Trong thực hành, nhiều bác sĩ đã quan tâm đến TIPS đường kính nhỏ hơn hoặc underdilated TIPS để giảm nguy cơ bệnh não gan, nhất là ở bệnh nhân nguy cơ cao. Tuy nhiên, việc kiểm soát đường kính chính xác, ổn định và có thể cá thể hóa vẫn là một nhu cầu thực tế.
Nếu một stent có thể được hiệu chỉnh từ 6 đến 10 mm và duy trì đường kính đã chọn, điều này có thể mở ra hướng “giảm áp theo bệnh nhân”, thay vì “một kích thước cho tất cả”.

Người bệnh cần hiểu gì về TIPS?

Nếu bác sĩ đề xuất TIPS, người bệnh và gia đình nên hiểu rằng đây không phải “mổ gan” theo nghĩa cắt bỏ gan, mà là can thiệp qua đường tĩnh mạch để tạo đường thông trong gan.
Người bệnh nên hỏi rõ:
TIPS được chỉ định vì xuất huyết, báng bụng hay lý do khác?
Gan hiện còn bù hay mất bù?
Điểm Child-Pugh và MELD là bao nhiêu?
Tôi có từng bị bệnh não gan không?
Nguy cơ bệnh não gan sau TIPS của tôi cao không?
Đường kính stent dự kiến là bao nhiêu?
Sau TIPS cần theo dõi bằng siêu âm Doppler, xét nghiệm và tái khám như thế nào?
Có cần dùng thuốc phòng hoặc điều trị bệnh não gan không?
Nếu shunt hẹp hoặc tắc, có cần can thiệp lại không?
Những câu hỏi này giúp bệnh nhân hiểu TIPS là một chiến lược điều trị có lợi ích và rủi ro cụ thể, không phải “đặt ống là xong”.

Khi nào TIPS không phù hợp?

Không phải bệnh nhân tăng áp cửa nào cũng nên làm TIPS. Một số tình huống có thể chống chỉ định hoặc cần cực kỳ thận trọng, ví dụ suy gan nặng, bệnh não gan tái diễn khó kiểm soát, suy tim, tăng áp phổi nặng, nhiễm trùng chưa kiểm soát hoặc tắc mạch máu phức tạp.
Quyết định TIPS cần hội chẩn giữa bác sĩ gan mật, can thiệp mạch, tiêu hóa, hồi sức, tim mạch khi cần và các chuyên khoa liên quan. Đây không phải kỹ thuật chọn theo cảm hứng. TIPS mà làm sai bệnh nhân thì thay vì cứu biến chứng, nó có thể tạo thêm biến chứng. Y học ghét nhất kiểu “có kỹ thuật mới thì dùng thử”, bệnh nhân lại càng không nên là nơi thử sự háo hức đó.

Ý nghĩa với Việt Nam

Ở Việt Nam, xơ gan do viêm gan B, rượu và gan nhiễm mỡ còn rất phổ biến. Biến chứng tăng áp cửa như xuất huyết tiêu hóa và báng bụng là gánh nặng lớn. TIPS đã có mặt tại một số trung tâm can thiệp, nhưng không phải nơi nào cũng triển khai rộng, và việc chọn bệnh nhân vẫn là khâu rất quan trọng.
Nếu các loại stent kiểm soát đường kính được chứng minh an toàn và hiệu quả trong người bệnh thật, chúng có thể giúp điều trị TIPS cá thể hóa hơn. Đặc biệt ở nhóm bệnh nhân có nguy cơ bệnh não gan cao, khả năng kiểm soát mức độ shunt có thể rất giá trị.
Nhưng từ mô hình lợn khỏe mạnh đến ứng dụng rộng rãi ở bệnh nhân Việt Nam còn nhiều bước: thử nghiệm lâm sàng, theo dõi dài hạn, đánh giá chi phí, khả năng cung ứng, đào tạo kỹ thuật và tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân.
Nói cách khác, đây là công nghệ đáng theo dõi, không phải thứ để vội quảng cáo như phép màu.

Kết luận

TIPS là phương pháp quan trọng trong điều trị một số biến chứng của tăng áp lực tĩnh mạch cửa ở bệnh nhân xơ gan, đặc biệt khi thuốc và nội soi không đủ hiệu quả. Tuy nhiên, đường kính stent là yếu tố then chốt: quá nhỏ có thể giảm áp không đủ, quá lớn có thể làm tăng nguy cơ bệnh não gan do quá shunt.
Nghiên cứu mới từ nhóm CHESS về một loại stent phủ ePTFE có thể kiểm soát đường kính cho thấy kết quả khả quan trong mô hình lợn khỏe mạnh: đặt thành công 100%, shunt thông trong 6 tháng, không ghi nhận di lệch, huyết khối, gãy, xẹp hoặc độc tính cơ quan liên quan thiết bị. Stent có khả năng được hiệu chỉnh trong khoảng 6–10 mm, hứa hẹn hỗ trợ cá thể hóa điều trị TIPS.
Tuy nhiên, đây vẫn là dữ liệu tiền lâm sàng. Cần nghiên cứu trên bệnh nhân tăng áp cửa thật để chứng minh liệu công nghệ này có giúp cân bằng tốt hơn giữa giảm áp đủ và tránh quá shunt hay không.
TIPS không chỉ là đặt một cái stent. Đó là nghệ thuật giảm áp vừa đủ. Và trong bệnh gan, “vừa đủ” đôi khi mới là phần khó nhất.

Tài liệu tham khảo

Xiang Y, Zhang Q, Qi X, et al. A novel controlled-expansion ePTFE-covered TIPS stent: preclinical evaluation in a porcine model. Portal Hypertension & Cirrhosis.
Chia sẻ
TIPS điều trị tăng áp cửa
Theo:
2026/05/25 03:26 (GMT+7)

Xem thêm Trung tâm tài nguyên

Ung thư gan không thể phẫu thuật: phác đồ bốn mũi giáp công giúp gần 8/10 bệnh nhân có cơ hội mổ
Trung tâm tài nguyên

Ung thư gan không thể phẫu thuật: phác đồ bốn mũi giáp công giúp gần 8/10 bệnh nhân có cơ hội mổ

Ung thư gan và tăng áp cửa: cần theo dõi gì?
Trung tâm tài nguyên

Ung thư gan và tăng áp cửa: cần theo dõi gì?

Dấu ấn sinh học ung thư gan và điều trị cá thể hóa
Trung tâm tài nguyên

Dấu ấn sinh học ung thư gan và điều trị cá thể hóa

TACE điều trị ung thư gan: phối hợp ba thuốc có lợi hơn?
Trung tâm tài nguyên

TACE điều trị ung thư gan: phối hợp ba thuốc có lợi hơn?

Dấu ấn sinh học ung thư gan: chìa khóa điều trị cá thể hóa
Trung tâm tài nguyên

Dấu ấn sinh học ung thư gan: chìa khóa điều trị cá thể hóa

AFP tầm soát ung thư gan: ngưỡng nào tốt hơn?
Trung tâm tài nguyên

AFP tầm soát ung thư gan: ngưỡng nào tốt hơn?

Mới nhất

2026-05-24 05:09

Ngưng thuốc viêm gan B: ALT tăng có nguy hiểm?

Ngưng thuốc viêm gan B có thể gây ALT tăng. Nghiên cứu mới cho thấy cần phân biệt good flare và bad flare bằng theo dõi sát.

Ngưng thuốc viêm gan B: ALT tăng có nguy hiểm?
2026-05-24 01:39

Viêm gan B sau sinh: có phải thời điểm thuận lợi để sạch HBsAg?

Viêm gan B sau sinh có thể là cửa sổ miễn dịch đặc biệt. Peg-IFNα giúp nhóm HBsAg thấp đạt tỷ lệ sạch HBsAg 30–40%.

Viêm gan B sau sinh: có phải thời điểm thuận lợi để sạch HBsAg?
2026-05-23 05:33

Rượu gây xơ gan như thế nào? Hiểu đúng ba bước phá gan

Rượu gây xơ gan không diễn ra trong một ngày, mà qua gan nhiễm mỡ, viêm gan do rượu, xơ hóa và cuối cùng là xơ gan.

Rượu gây xơ gan như thế nào? Hiểu đúng ba bước phá gan
2026-05-23 05:19

Dinh dưỡng cho người xơ gan: vấn đề dễ bị bỏ quên

Dinh dưỡng cho người xơ gan cần được đánh giá sớm. Ăn thiếu, mất cơ và thiếu đạm có thể làm điều trị kém hiệu quả hơn.

Dinh dưỡng cho người xơ gan: vấn đề dễ bị bỏ quên
2026-05-23 02:33

Đồng nhiễm HBV HIV: thêm Peg-interferon có giúp sạch HBsAg?

Đồng nhiễm HBV HIV thường khó sạch HBsAg. Nghiên cứu EASL 2026 gợi ý thêm Peg-interferon có thể giúp nhóm chọn lọc đạt đáp ứng cao hơn.

Đồng nhiễm HBV HIV: thêm Peg-interferon có giúp sạch HBsAg?
2026-05-22 03:20

Thiếu kẽm ở bệnh nhân xơ gan: vì sao cần xét nghiệm trước khi bổ sung?

Thiếu kẽm ở bệnh nhân xơ gan khá thường gặp. Nghiên cứu mới cho thấy mức kẽm dưới 70 µg/dL có thể liên quan tiên lượng xấu hơn.

Thiếu kẽm ở bệnh nhân xơ gan: vì sao cần xét nghiệm trước khi bổ sung?
2026-05-22 02:47

Viêm gan B và gan nhiễm mỡ: khi hai bệnh cùng làm hại lá gan

Viêm gan B và gan nhiễm mỡ có thể phối hợp làm tăng nguy cơ xơ hóa gan, dù HBV lại liên quan đến tỷ lệ MASLD thấp hơn.

Viêm gan B và gan nhiễm mỡ: khi hai bệnh cùng làm hại lá gan
2026-05-21 07:09

Ung thư gan có huyết khối tĩnh mạch cửa: phối hợp điều trị có lợi?

Nghiên cứu trên 478 bệnh nhân HCC có PVTT cho thấy TACE/HAIC phối hợp thuốc đích và miễn dịch giúp kéo dài OS và PFS.

Ung thư gan có huyết khối tĩnh mạch cửa: phối hợp điều trị có lợi?
2026-05-21 06:53

Hút thuốc gây xơ gan không? Hiểu đúng nguy cơ với gan

Hút thuốc không phải nguyên nhân duy nhất gây xơ gan, nhưng có thể thúc đẩy viêm, xơ hóa, gan nhiễm mỡ và ung thư gan.

Hút thuốc gây xơ gan không? Hiểu đúng nguy cơ với gan
2026-05-21 06:49

Ung thư gan tế bào nhỏ: ca bệnh dễ bị chẩn đoán nhầm

Ung thư gan tế bào nhỏ rất hiếm, hình ảnh dễ giống HCC hoặc di căn gan. Sinh thiết và hóa mô miễn dịch là chìa khóa chẩn đoán.

Ung thư gan tế bào nhỏ: ca bệnh dễ bị chẩn đoán nhầm