Viêm gan B sau sinh: ALT flare có thể dự báo mất HBeAg sớm hơn?

2026/07/04 10:18

Nghiên cứu dài hạn cho thấy phụ nữ HBV tải lượng cao có ALT flare quanh sinh dễ mất HBeAg sớm hơn, nhưng vẫn cần theo dõi sát.

Viêm gan B sau sinh là giai đoạn cần được theo dõi rất kỹ, đặc biệt ở phụ nữ nhiễm HBV tải lượng cao, HBeAg dương. Trong thai kỳ, nhiều phụ nữ được dùng thuốc kháng virus như TDF hoặc TAF ở tam cá nguyệt cuối để giảm nguy cơ lây truyền HBV từ mẹ sang con. Nhưng sau khi sinh, câu chuyện không kết thúc ở việc em bé đã được tiêm vaccine.
Cơ thể người mẹ bước vào giai đoạn thay đổi miễn dịch mạnh. Một số phụ nữ có thể xuất hiện ALT flare, tức men gan ALT tăng quanh sinh hoặc sau sinh. Điều này khiến nhiều người lo lắng: ALT tăng là gan xấu đi, hay là dấu hiệu miễn dịch đang “đánh thức” để kiểm soát HBV tốt hơn?
Một nghiên cứu dài hạn trên JHEP Reports năm 2026 cho thấy: ở phụ nữ nhiễm HBV tải lượng cao, HBeAg dương, quỹ đạo ALT tăng quanh sinh có liên quan mạnh với khả năng mất HBeAg sớm hơn sau sinh.
Đây là thông tin rất thú vị. Nhưng cần đọc cho đúng: ALT flare không phải thứ để tự tạo ra, không phải lý do tự dừng thuốc, và không phải lúc nào cũng “tốt”. Nó là tín hiệu cần bác sĩ theo dõi, vì phía sau có thể là miễn dịch tái hoạt hóa, nhưng cũng có thể là đợt viêm gan cần xử trí.


Vì sao phụ nữ nhiễm HBV tải lượng cao cần điều trị trong thai kỳ?

Ở phụ nữ mang thai nhiễm HBV, nếu HBV DNA rất cao, nguy cơ lây truyền mẹ con tăng, dù trẻ được tiêm vaccine sau sinh. Vì vậy, nhiều hướng dẫn khuyến cáo dùng thuốc kháng virus ở cuối thai kỳ cho người có HBV DNA cao, thường từ khoảng tuần 28, nhằm hạ tải lượng virus trước khi sinh.
Nhóm thuốc thường được dùng là tenofovir, vì có hiệu quả mạnh, hàng rào kháng thuốc cao và dữ liệu an toàn trong thai kỳ tốt hơn nhiều thuốc khác.
Mục tiêu chính của điều trị giai đoạn này là dự phòng lây truyền mẹ con, không phải chữa khỏi viêm gan B cho mẹ ngay lập tức.
Nhưng sau sinh, người mẹ vẫn cần được quản lý như bệnh nhân viêm gan B mạn: theo dõi ALT, HBV DNA, HBeAg, anti-HBe, HBsAg, xơ hóa gan và nguy cơ lâu dài.
Đừng nghĩ sinh xong là hồ sơ HBV cũng “xuất viện” theo. Virus không lịch sự như vậy.

Nghiên cứu này đánh giá điều gì?

Nghiên cứu đưa vào 293 phụ nữ HBeAg dương, HBV DNA cao trên 200.000 IU/mL. Tất cả đến từ các thử nghiệm trước đó về TDF hoặc TAF nhằm dự phòng lây truyền HBV mẹ con.
Trong đó:
204 người được điều trị kháng virus trong thai kỳ,
89 người không điều trị can thiệp trong thai kỳ.
Từ cuối thai kỳ đến 6 tháng sau sinh, nhóm nghiên cứu theo dõi sát:
ALT,
HBV DNA,
tại các mốc nền,
sau nền 1 tháng,
lúc sinh,
sau sinh 1, 2, 4 và 6 tháng.
Sau 6 tháng hậu sản, người bệnh được quản lý lâu dài theo tiêu chuẩn viêm gan B mạn, tái khám mỗi 6–12 tháng để kiểm tra ALT, HBeAg và tầm soát xơ gan, HCC bằng siêu âm bụng và AFP.
Mục tiêu chính là mất HBeAg sau sinh, tính từ thời điểm sinh đến lần đầu ghi nhận HBeAg âm tính.
Nói dễ hiểu: nghiên cứu không chỉ hỏi thuốc trong thai kỳ có chặn lây mẹ con không, mà hỏi xa hơn: sau sinh, người mẹ có tiến triển miễn dịch tốt hơn không?

ALT flare quanh sinh là gì?

ALT là men gan. Khi tế bào gan bị tổn thương hoặc viêm, ALT có thể tăng trong máu.
ALT flare quanh sinh trong nghiên cứu được hiểu là một kiểu quỹ đạo ALT tăng trong giai đoạn cuối thai kỳ và sau sinh, được xác định bằng mô hình phân nhóm quỹ đạo đã được kiểm định trước đó.
Về sinh học, sau sinh hệ miễn dịch của người mẹ thay đổi mạnh. Trong thai kỳ, hệ miễn dịch có xu hướng điều chỉnh để dung nạp thai nhi. Sau sinh, sự cân bằng này đảo chiều, miễn dịch có thể “tỉnh lại” mạnh hơn. Ở người nhiễm HBV, điều này có thể làm hệ miễn dịch nhận diện tế bào gan mang HBV tốt hơn, gây ALT tăng.
Nếu phản ứng vừa phải, ALT flare có thể đi cùng quá trình kiểm soát virus tốt hơn, như mất HBeAg.
Nếu phản ứng quá mạnh hoặc kéo dài, nó có thể gây viêm gan nặng, đặc biệt ở người có bệnh gan nền xấu.
Vì vậy, ALT flare vừa có thể là tín hiệu miễn dịch, vừa là cảnh báo y khoa. Nó không phải thứ để vỗ tay mù quáng.

Kết quả chính: ALT flare dự báo mất HBeAg sớm hơn

Trong thời gian theo dõi trung vị 27,1 tháng, có 50/293 phụ nữ, tức 17,1%, đạt mất HBeAg sau sinh. Tần suất mất HBeAg là 5,03 trên 100 người-năm. Thời gian trung vị để mất HBeAg là 35,3 tháng sau sinh.
Trong số 50 người mất HBeAg, có 46 người, tức 92%, xuất hiện anti-HBe dương tính, cho thấy phần lớn đạt chuyển đổi huyết thanh HBeAg.
Điểm quan trọng nhất là: sau khi hiệu chỉnh nhiều yếu tố, quỹ đạo ALT flare quanh sinh là yếu tố dự báo độc lập rất mạnh cho mất HBeAg sớm hơn, với HR 10,37.
Nghĩa là nhóm có ALT flare quanh sinh có tốc độ mất HBeAg cao hơn nhiều so với nhóm ALT ổn định.
Trong phân tích nhạy cảm ở nhóm có dữ liệu HBsAg định lượng, kết quả vẫn ổn định, với HR 13,09.
Con số này mạnh đến mức không thể xem nhẹ. ALT quanh sinh không chỉ là “men gan tăng cho có”. Trong nhóm bệnh nhân này, nó mang thông tin về diễn biến miễn dịch sau sinh.

Sự khác biệt giữa nhóm ALT flare và ALT ổn định

Kaplan-Meier cho thấy nhóm ALT flare mất HBeAg sớm hơn rõ rệt so với nhóm ALT ổn định.
Tỷ lệ mất HBeAg tích lũy ở nhóm ALT flare so với nhóm ALT ổn định là:
sau 12 tháng: 2,3% vs 0,4%,
sau 24 tháng: 25,3% vs 3,9%,
sau 60 tháng: 85,9% vs 11,9%.
Đây là khoảng cách rất lớn.
Nói theo ngôn ngữ dễ hiểu: nếu sau sinh người mẹ có kiểu ALT tăng phù hợp với flare quanh sinh, khả năng đi đến mất HBeAg trong vài năm tiếp theo cao hơn rất nhiều so với người ALT ổn định.
Nhưng lại phải nhắc lần nữa: không phải cứ ALT tăng là tốt. ALT tăng cần được đặt trong bối cảnh HBV DNA, triệu chứng, bilirubin, INR, albumin, tiểu cầu và tình trạng gan nền. Bác sĩ cần phân biệt flare miễn dịch có lợi với viêm gan nặng cần can thiệp.
Cơ thể không gửi email ghi rõ “ALT tăng lần này là tốt nhé”. Nó chỉ ném ra con số, còn bác sĩ phải giải mã. Rất bất tiện, nhưng đó là y học.


Điều trị trong thai kỳ có làm tăng mất HBeAg sau sinh không?

Trong nghiên cứu này, nhóm điều trị kháng virus trong thai kỳ và nhóm không điều trị không khác biệt có ý nghĩa về tỷ lệ mất HBeAg sau sinh:
15,7% ở nhóm điều trị,
20,2% ở nhóm không can thiệp,
P = 0,342.
Điều này không có nghĩa thuốc trong thai kỳ không quan trọng. Thuốc vẫn có vai trò chính là giảm nguy cơ lây truyền HBV từ mẹ sang con.
Nhưng về kết cục dài hạn của mẹ là mất HBeAg sau sinh, yếu tố nổi bật trong nghiên cứu này lại là quỹ đạo ALT flare quanh sinh, chứ không phải chỉ việc có dùng thuốc trong thai kỳ hay không.
Cũng cần lưu ý nhóm điều trị trong thai kỳ có tỷ lệ ALT flare thấp hơn nhóm không can thiệp: 11,8% vs 21,4%. Đồng thời, nhóm điều trị có tỷ lệ bắt đầu điều trị kháng virus sau sinh cao hơn: 35,3% vs 15,7%.
Vì vậy, không nên đọc quá đơn giản rằng “không dùng thuốc thì dễ mất HBeAg hơn”. Nghiên cứu có nhiều yếu tố lâm sàng, chỉ định điều trị và quyết định sau sinh xen vào. Đọc y học như đọc truyện một nhân vật phản diện duy nhất thì nhanh, nhưng thường sai.

Có biến cố nặng lâu dài không?

Trong tổng thời gian theo dõi 1.097,3 người-năm, nghiên cứu không ghi nhận biến cố xơ gan, mất bù gan hoặc HCC.
Đây là dữ liệu an tâm trong quần thể được theo dõi, nhưng không nên hiểu là phụ nữ nhiễm HBV sau sinh không có nguy cơ lâu dài. Tuổi còn trẻ, thời gian theo dõi tuy dài hơn nhiều nghiên cứu trước nhưng vẫn chưa đủ để kết luận về nguy cơ HCC suốt đời.
Viêm gan B là bệnh đường dài. Một vài năm ổn không phải giấy miễn trừ cả đời. Gan rất ghét sự chủ quan kéo dài, và thường trả hóa đơn muộn.

Ý nghĩa sinh học: ALT flare có thể là dấu hiệu miễn dịch tái hoạt hóa

HBeAg là dấu ấn liên quan mức độ sao chép và hoạt động miễn dịch của HBV. Mất HBeAg và xuất hiện anti-HBe thường là dấu hiệu chuyển sang trạng thái kiểm soát virus tốt hơn, dù không đồng nghĩa hết bệnh.
Khi ALT flare xuất hiện quanh sinh, có thể hệ miễn dịch của người mẹ đang tái hoạt hóa sau giai đoạn thai kỳ. Nếu phản ứng miễn dịch nhắm vào tế bào gan nhiễm HBV đủ mạnh và được kiểm soát, nó có thể thúc đẩy mất HBeAg.
Đây là lý do ALT flare có thể đi cùng kết cục tốt hơn về HBeAg.
Nhưng miễn dịch là con dao hai lưỡi. Nó đánh virus, nhưng gan cũng chịu đòn. Vì vậy, theo dõi ALT sau sinh không phải chỉ để “xem có cơ hội mất HBeAg không”, mà còn để phát hiện flare nguy hiểm cần xử trí.
Nói nôm na: miễn dịch sau sinh có thể là đội dọn virus, nhưng nếu đội này đập phá quá tay thì gan lãnh đủ. Cần bác sĩ giám sát, không phải cổ vũ bằng cảm tính.

Bài học cho theo dõi sau sinh

Nghiên cứu này củng cố một điều rất thực tế: phụ nữ nhiễm HBV, đặc biệt HBeAg dương, tải lượng virus cao, cần được theo dõi sau sinh có kế hoạch.
Các chỉ số nên theo dõi gồm:
ALT, AST,
HBV DNA,
HBeAg,
anti-HBe,
HBsAg định lượng nếu có,
bilirubin,
INR nếu ALT tăng cao hoặc có triệu chứng,
albumin,
tiểu cầu,
và đánh giá xơ hóa gan nếu cần.
Giai đoạn cần chú ý nhất thường là vài tháng đầu sau sinh, nhưng theo dõi dài hạn vẫn quan trọng, vì HBeAg clearance trong nghiên cứu xảy ra với thời gian trung vị hơn 35 tháng.
Nếu ALT tăng sau sinh, đừng tự kết luận là tốt hay xấu. Cần hỏi bác sĩ:
ALT tăng bao nhiêu lần giới hạn bình thường?
HBV DNA đang tăng hay giảm?
Bilirubin có tăng không?
INR có bất thường không?
Có vàng da, mệt nhiều, buồn nôn, đau hạ sườn phải không?
Có cần tiếp tục, bắt đầu lại hoặc ngừng thuốc kháng virus không?
Có đang cho con bú và thuốc nào phù hợp không?
Đây là những câu hỏi thực tế hơn nhiều so với việc nhìn ALT tăng rồi tự vui hoặc tự hoảng. Tự diễn giải xét nghiệm trong giai đoạn sau sinh là cách rất nhanh để làm một người mẹ vốn đã thiếu ngủ càng thiếu ngủ hơn.

Có nên tự ngừng thuốc sau sinh không?

Không.
Đây là điểm phải ghi rõ.
Một số phụ nữ dùng thuốc kháng virus trong thai kỳ chỉ để dự phòng lây truyền mẹ con. Sau sinh, việc tiếp tục hay ngừng thuốc phụ thuộc vào chỉ định điều trị của mẹ, HBV DNA, ALT, HBeAg, xơ hóa gan, tiền sử flare, khả năng theo dõi và quyết định của bác sĩ.
Tự ngừng thuốc có thể dẫn đến HBV DNA bật lại, ALT flare, thậm chí viêm gan nặng ở một số trường hợp.
Ngược lại, tiếp tục thuốc không cần thiết cũng có thể làm tăng chi phí và ảnh hưởng quyết định cá nhân, dù một số thuốc có thể dùng được trong bối cảnh phù hợp.
Vì vậy, sau sinh cần có kế hoạch rõ:
khi nào xét nghiệm lại,
khi nào ngừng hoặc tiếp tục thuốc,
dấu hiệu nào cần đi khám ngay,
bao lâu theo dõi ALT/HBV DNA,
và mục tiêu dài hạn là gì.
HBV không thích kế hoạch mơ hồ. Bệnh nhân cũng không nên bị quản lý bằng câu “sinh xong tính tiếp”. Tính tiếp mà không có lịch là thường thành quên.

HBeAg clearance có phải khỏi viêm gan B không?

Không.
Mất HBeAg là một mốc tốt, nhưng không phải khỏi viêm gan B.
Sau khi mất HBeAg, bệnh nhân vẫn cần theo dõi:
HBV DNA,
ALT,
HBsAg,
xơ hóa gan,
và nguy cơ HCC nếu có yếu tố nguy cơ.
Một số người sau mất HBeAg có thể duy trì trạng thái HBV không hoạt động. Nhưng cũng có người vẫn có viêm gan B HBeAg âm hoạt động do đột biến pre-core/basal core promoter, với HBV DNA và ALT dao động.
Vì vậy, mất HBeAg là một chặng tiến lên, không phải về đích cuối cùng.
Đích sâu hơn là mất HBsAg, tức functional cure, nhưng tỷ lệ đạt được tự nhiên thấp hơn nhiều. Đừng để một kết quả tốt khiến ta bỏ theo dõi. HBV rất thích những lúc bệnh nhân tự tin quá sớm.

Ý nghĩa với em bé

Bài này tập trung vào kết cục của người mẹ, nhưng không thể quên phần em bé.
Dự phòng lây truyền HBV mẹ con gồm nhiều lớp:
phát hiện HBsAg ở phụ nữ mang thai,
đánh giá HBV DNA,
dùng thuốc kháng virus cuối thai kỳ nếu tải lượng virus cao theo chỉ định,
tiêm vaccine viêm gan B liều sơ sinh đúng thời điểm,
và HBIG cho trẻ theo chính sách/hướng dẫn từng nơi nếu mẹ HBsAg dương hoặc nguy cơ cao.
Trẻ cần hoàn thành lịch tiêm vaccine và được kiểm tra đáp ứng miễn dịch theo khuyến cáo.
Nói dễ hiểu: thuốc cho mẹ là một lớp bảo vệ, vaccine cho trẻ là lớp cực kỳ quan trọng. Đừng chọn một rồi bỏ lớp kia. Virus không ngán kế hoạch nửa vời.

Hạn chế của nghiên cứu

Nghiên cứu rất có giá trị vì theo dõi dài hạn mẹ sau dự phòng lây truyền mẹ con, nhưng vẫn có hạn chế.
Thứ nhất, dữ liệu đến từ các thử nghiệm trước đó về TDF/TAF, nên nhóm bệnh nhân có đặc điểm chọn lọc.
Thứ hai, quyết định điều trị sau sinh phụ thuộc chính sách chi trả và quyết định chung của bác sĩ - bệnh nhân, có thể tạo nhiễu.
Thứ ba, ALT flare có thể có nhiều nguyên nhân, dù nghiên cứu đã cố phân loại bằng mô hình quỹ đạo.
Thứ tư, HBeAg clearance là mốc quan trọng nhưng chưa phải functional cure.
Thứ năm, chưa ghi nhận xơ gan/HCC trong theo dõi, nhưng quần thể còn trẻ và cần dữ liệu lâu hơn để đánh giá kết cục gan cứng hơn.
Thứ sáu, kết quả cần được xác nhận ở nhiều quần thể khác, trong đó có các nước có gánh nặng HBV cao như Việt Nam.
Nhưng dù có hạn chế, thông điệp lâm sàng vẫn rõ: theo dõi ALT quanh sinh và sau sinh không phải thủ tục phụ. Nó có thể giúp dự báo diễn biến miễn dịch dài hạn của mẹ.

Bệnh nhân nên hỏi bác sĩ điều gì?

Nếu bạn là phụ nữ nhiễm HBV đang mang thai hoặc sau sinh, hãy hỏi bác sĩ:
HBV DNA của tôi là bao nhiêu?
Tôi có HBeAg dương không?
Tôi có cần dùng TDF hoặc TAF cuối thai kỳ không?
Mục tiêu dùng thuốc là dự phòng lây truyền mẹ con hay điều trị lâu dài cho mẹ?
Sau sinh tôi cần xét nghiệm ALT và HBV DNA khi nào?
Tôi có nên tiếp tục thuốc sau sinh không?
Nếu ngừng thuốc, tôi cần theo dõi bao lâu và bao nhiêu lần?
ALT tăng sau sinh bao nhiêu thì cần đi khám ngay?
HBeAg và anti-HBe của tôi thay đổi thế nào?
Tôi có xơ hóa gan không?
Con tôi đã được tiêm vaccine viêm gan B đúng lịch chưa?
Những câu hỏi này giúp tránh hai cực đoan: một là chủ quan sau sinh, hai là hoảng loạn vì thấy ALT tăng.

Kết luận

Nghiên cứu dài hạn trên JHEP Reports 2026 cho thấy ở phụ nữ nhiễm HBV tải lượng cao, HBeAg dương, ALT flare quanh sinh là yếu tố dự báo độc lập rất mạnh cho mất HBeAg sớm hơn sau sinh.
Trong 293 phụ nữ được theo dõi, 50 người đạt mất HBeAg, tỷ lệ 17,1%. Thời gian trung vị mất HBeAg là 35,3 tháng sau sinh. Nhóm có quỹ đạo ALT flare quanh sinh có tốc độ mất HBeAg cao hơn rõ rệt, với HR 10,37 sau hiệu chỉnh. Tỷ lệ mất HBeAg tích lũy sau 60 tháng là 85,9% ở nhóm ALT flare, so với 11,9% ở nhóm ALT ổn định.
Ý nghĩa thực tế là: ALT tăng quanh sinh có thể phản ánh miễn dịch tái hoạt hóa và khả năng kiểm soát HBV tốt hơn, nhưng vẫn cần theo dõi y khoa chặt chẽ vì ALT flare cũng có thể nguy hiểm nếu nặng hoặc kéo dài.
Thông điệp cho người bệnh: nếu nhiễm HBV khi mang thai, hãy làm đúng dự phòng lây truyền mẹ con, theo dõi ALT/HBV DNA sau sinh, không tự ngừng thuốc và không tự diễn giải men gan. Mất HBeAg là một mốc tốt, nhưng chưa phải khỏi bệnh. Quản lý HBV sau sinh vẫn là hành trình dài hạn.
Sinh con là một bước ngoặt lớn. Với phụ nữ nhiễm HBV, đó cũng là thời điểm hệ miễn dịch và virus có thể đổi nhịp. Theo dõi đúng lúc có thể giúp bác sĩ biến một giai đoạn dễ rối thành cơ hội quản lý tốt hơn.
Nguồn: Wen WH, Liu CJ, Lai MW, et al. Peripartum ALT Flares Predict Earlier Postpartum HBeAg Clearance in Highly Viremic HBV-Infected Women: A Long-term Follow-up Study. JHEP Reports. 2026. doi:10.1016/j.jhepr.2026.101936.
Theo:
2026/07/05 01:22 (GMT+7)
2026-07-01 01:42

Đái tháo đường và ung thư gan: cùng một trục chuyển hóa nguy hiểm

Đái tháo đường không chỉ là bệnh đường huyết. Nó liên quan gan nhiễm mỡ, xơ gan, viêm mạn và tăng nguy cơ ung thư gan HCC.

Đái tháo đường và ung thư gan: cùng một trục chuyển hóa nguy hiểm
2026-06-30 07:56

Tầm soát ung thư gan: MRI rút gọn không tiêm thuốc có thể vượt siêu âm?

Nghiên cứu Hepatology 2026 cho thấy MRI rút gọn không tiêm thuốc phát hiện HCC tốt hơn siêu âm ở nhóm xơ gan nguy cơ cao.

Tầm soát ung thư gan: MRI rút gọn không tiêm thuốc có thể vượt siêu âm?
2026-06-30 01:43

GSK836 viêm gan B: tỷ lệ chữa lành 19% là thất vọng hay một bước mở cửa?

Bepirovirsen/GSK836 đạt functional cure 19–20% trong pha 3, nhưng 49% bệnh nhân hạ HBsAg xuống ≤100 IU/mL. Cần đọc đúng giá trị.

GSK836 viêm gan B: tỷ lệ chữa lành 19% là thất vọng hay một bước mở cửa?
2026-06-30 01:37

Dấu hiệu bệnh gan ở tay: lòng bàn tay đỏ có phải gan đang “cầu cứu”?

Lòng bàn tay đỏ hoặc sao mạch có thể là dấu hiệu bệnh gan mạn/xơ gan, nhưng không phải cứ có là ung thư gan. Cần xét nghiệm và siêu âm để kiểm tra.

Dấu hiệu bệnh gan ở tay: lòng bàn tay đỏ có phải gan đang “cầu cứu”?
2026-06-29 09:45

Tái phát ung thư gan sau mổ: MRI có thể dự báo ai dễ tái phát trong 1 năm?

Nghiên cứu quốc tế trên 1.851 bệnh nhân HCC cho thấy mô hình MERP từ MRI, AFP và MVI giúp dự báo tái phát rất sớm sau cắt gan.

Tái phát ung thư gan sau mổ: MRI có thể dự báo ai dễ tái phát trong 1 năm?
2026-06-29 05:59

Bệnh nhân ở pha dung nạp miễn dịch viêm gan B: HBsAg rất cao vẫn có thể đi tới chữa lành chức năng?

Một ca HBeAg dương, HBV DNA và HBsAg rất cao, ALT bình thường nhưng có tiền sử gia đình ung thư gan đã đạt sạch HBsAg nhờ điều trị cá thể hóa.

Bệnh nhân ở pha dung nạp miễn dịch viêm gan B: HBsAg rất cao vẫn có thể đi tới chữa lành chức năng?
2026-06-26 02:14

PegIFN viêm gan B: “phá ngưỡng HBsAg nền” hay cần đọc tỉnh táo hơn?

Dữ liệu OASIS EASL 2026 gợi ý PegIFNα có hiệu ứng tích lũy theo thời gian, nhưng HBsAg nền vẫn là yếu tố dự báo rất quan trọng.

PegIFN viêm gan B: “phá ngưỡng HBsAg nền” hay cần đọc tỉnh táo hơn?
2026-06-25 01:44

Viêm gan B trẻ em: khi sạch HBsAg không chỉ là con số xét nghiệm

EASL 2026 ghi nhận trẻ viêm gan B đạt lâm sàng chữa lành sau PegIFNα-2b có dấu hiệu tái lập miễn dịch T-cell và hoạt hóa NKT.

Viêm gan B trẻ em: khi sạch HBsAg không chỉ là con số xét nghiệm
2026-06-25 01:39

Peg-IFN viêm gan B: dữ liệu VISION EASL 2026 nói gì về cơ hội sạch HBsAg?

VISION EASL 2026 cho thấy Peg-IFNα-2b đạt mất HBsAg khoảng 30% sau 48 tuần, nhóm HBsAg dưới 100 IU/mL đạt khoảng 56%.

Peg-IFN viêm gan B: dữ liệu VISION EASL 2026 nói gì về cơ hội sạch HBsAg?
2026-06-25 01:33

Viêm gan B ung thư gan: 40 tuổi đã mắc vì 3 sai lầm rất nhiều người vẫn xem nhẹ

Một người 40 tuổi mắc ung thư gan trên nền viêm gan B, xơ gan và uống rượu lâu năm: bài học lớn là điều trị sớm và tầm soát định kỳ.

Viêm gan B ung thư gan: 40 tuổi đã mắc vì 3 sai lầm rất nhiều người vẫn xem nhẹ