Đái tháo đường và ung thư gan không phải hai câu chuyện tách rời. Nhiều người nghĩ tiểu đường chỉ là bệnh “đường máu cao”, còn ung thư gan là chuyện của viêm gan B, viêm gan C, rượu hoặc xơ gan. Nghĩ vậy là thiếu một mảnh lớn của bức tranh.
Gan là cơ quan trung tâm của chuyển hóa đường, mỡ và insulin. Khi cơ thể bị kháng insulin, tăng đường huyết kéo dài, gan nhiễm mỡ, viêm mạn và xơ hóa, nguy cơ tổn thương gan lâu dài sẽ tăng lên. Trên nền đó, ung thư biểu mô tế bào gan, tức HCC, có nhiều cơ hội hình thành hơn.
Điều nguy hiểm là cả đái tháo đường lẫn bệnh gan mạn đều có thể im lặng rất lâu. Người bệnh vẫn đi làm, vẫn ăn uống, vẫn thấy “chưa sao”, trong khi gan, mỡ, đường huyết và viêm mạn âm thầm bắt tay nhau. Một kiểu liên minh khá tệ, đúng chất cơ thể con người: đã hỏng thì thường hỏng theo nhóm.
Đái tháo đường không chỉ làm hại tim, thận, mắt
Khi nhắc đến đái tháo đường, nhiều người nghĩ ngay đến biến chứng tim mạch, đột quỵ, suy thận, mờ mắt, loét chân. Những biến chứng này đúng là quan trọng. Nhưng đái tháo đường còn liên quan đến nhiều loại ung thư, trong đó có ung thư gan.
Các nghiên cứu dịch tễ học cho thấy người mắc đái tháo đường type 2 có nguy cơ cao hơn với một số ung thư như:
ung thư gan,
ung thư tụy,
ung thư đại trực tràng,
ung thư nội mạc tử cung,
ung thư vú sau mãn kinh,
ung thư túi mật,
ung thư thận,
và một số ung thư khác tùy nghiên cứu.
Tuy nhiên, cần nói rất rõ: đái tháo đường không có nghĩa chắc chắn sẽ bị ung thư. Nó là yếu tố nguy cơ, không phải bản án.
Nguy cơ ung thư còn phụ thuộc vào tuổi, cân nặng, gan nhiễm mỡ, rượu, thuốc lá, viêm gan B/C, xơ gan, tiền sử gia đình, vận động, chế độ ăn, thuốc đang dùng và khả năng kiểm soát đường huyết.
Vì vậy, điều cần làm không phải là hoảng. Điều cần làm là quản lý nguy cơ. Hoảng loạn không làm HbA1c giảm. Nếu có thì các phòng khám nội tiết đã treo poster “xin mời lo âu 30 phút mỗi ngày”.
Vì sao đái tháo đường làm tăng nguy cơ ung thư gan?
Có nhiều cơ chế, và chúng thường chồng lên nhau.
1. Kháng insulin và tăng insulin máu
Ở đái tháo đường type 2, cơ thể thường bị kháng insulin. Tức là insulin vẫn có, thậm chí rất nhiều, nhưng tế bào không đáp ứng tốt. Để bù lại, tụy phải tiết thêm insulin.
Insulin không chỉ điều hòa đường huyết. Nó còn có tín hiệu tăng trưởng. Khi insulin tăng kéo dài, cùng với hệ trục IGF-1, tế bào có thể nhận nhiều tín hiệu thúc đẩy tăng sinh hơn.
Trong ung thư, các tín hiệu tăng sinh, chống chết tế bào và kích hoạt chuyển hóa là những mảnh ghép quan trọng. Vì vậy, tăng insulin mạn tính có thể tạo môi trường thuận lợi hơn cho một số tế bào bất thường phát triển.
Nói đơn giản: insulin vốn là người điều phối năng lượng. Nhưng khi cơ thể kháng insulin và insulin tăng quá lâu, hệ điều phối này có thể vô tình trở thành người tiếp tế cho những quá trình không nên được tiếp tế.
2. Tăng đường huyết và stress oxy hóa
Đường huyết cao kéo dài làm tăng stress oxy hóa, tăng sản phẩm glycat hóa bền vững, gây tổn thương mạch máu, mô và tế bào. Những thay đổi này thúc đẩy viêm mạn và có thể làm tăng nguy cơ đột biến, rối loạn sửa chữa tế bào và thay đổi môi trường mô.
Nhưng không nên hiểu thô rằng “ăn đường là nuôi ung thư” rồi cắt sạch tinh bột. Đây là một kiểu suy luận rất nhanh, rất mạng xã hội, và rất dễ làm bệnh nhân suy kiệt.
Cơ thể vẫn cần năng lượng. Người bệnh đái tháo đường hoặc ung thư cần kiểm soát đường huyết hợp lý, chọn tinh bột tốt, ăn đủ đạm, đủ chất béo lành mạnh, đủ rau, vận động phù hợp và theo dõi y khoa. Cực đoan hóa ăn uống không làm ung thư sợ. Nó chỉ làm bệnh nhân mệt hơn.
3. Gan nhiễm mỡ và viêm gan chuyển hóa
Đái tháo đường type 2 thường đi cùng béo bụng, rối loạn mỡ máu, tăng huyết áp và gan nhiễm mỡ chuyển hóa. Khi mỡ tích tụ trong gan, một số người sẽ tiến triển thành viêm gan nhiễm mỡ, xơ hóa gan, xơ gan và cuối cùng là ung thư gan.
Đây là lý do trong vài năm gần đây, ung thư gan liên quan gan nhiễm mỡ chuyển hóa ngày càng được quan tâm. Trước đây, người ta nói nhiều đến viêm gan B, viêm gan C, rượu. Bây giờ, chuyển hóa cũng bước vào danh sách thủ phạm. Nó không ồn ào, không gây sốt, không vàng da ngay, nhưng rất bền bỉ.
Béo bụng, đường huyết cao, mỡ máu xấu, gan nhiễm mỡ: nhìn riêng thì có vẻ “bệnh lối sống”. Nhìn chung thì giống một dây chuyền sản xuất nguy cơ ung thư gan. Một dây chuyền mà không ai đặt hàng nhưng rất nhiều người vô tình vận hành.
4. Viêm mạn tính
Đái tháo đường và béo phì thường đi kèm tình trạng viêm mức độ thấp kéo dài. Các cytokine và chất trung gian viêm như TNF-α, IL-6 và nhiều đường tín hiệu khác có thể ảnh hưởng đến tế bào gan, tế bào miễn dịch và mô đệm quanh khối u.
Viêm mạn tính là một nền rất thuận lợi cho ung thư. Không phải vì viêm tự nó là ung thư, mà vì viêm kéo dài làm mô liên tục tổn thương, sửa chữa, tái tạo, rồi lại tổn thương. Cứ lặp đi lặp lại, nguy cơ sai sót sinh học tăng lên.
Gan vốn có khả năng tái tạo rất mạnh. Nhưng tái tạo trong môi trường viêm, mỡ, insulin cao và stress oxy hóa thì giống sửa nhà trong lúc nhà vẫn bị dột. Sửa mãi cũng có ngày lệch.
5. Rối loạn miễn dịch
Đái tháo đường có thể ảnh hưởng đến miễn dịch bẩm sinh và miễn dịch thích ứng. Khi miễn dịch suy giảm hoặc rối loạn, khả năng nhận diện và loại bỏ tế bào bất thường có thể kém đi.
Trong ung thư, miễn dịch là một tuyến phòng thủ quan trọng. Nếu tuyến phòng thủ này yếu hoặc hoạt động lệch, tế bào ung thư có nhiều cơ hội né tránh hơn.
Đây cũng là lý do kiểm soát chuyển hóa không chỉ để đẹp chỉ số đường huyết. Nó còn liên quan đến môi trường miễn dịch, viêm và khả năng bảo vệ lâu dài của cơ thể.
Đái tháo đường và viêm gan B: cặp đôi nguy hiểm hơn
Ở Việt Nam, viêm gan B vẫn là nguyên nhân rất quan trọng của ung thư gan. Nếu một người vừa có viêm gan B mạn, vừa mắc đái tháo đường type 2, nguy cơ không nên xem nhẹ.
Viêm gan B có thể gây viêm gan mạn, xơ hóa, xơ gan và HCC. Đái tháo đường lại làm tăng nguy cơ gan nhiễm mỡ, viêm mạn, rối loạn miễn dịch và tổn thương chuyển hóa. Hai yếu tố này có thể cộng hưởng.
Điều này không có nghĩa mọi người viêm gan B kèm tiểu đường sẽ bị ung thư gan. Nhưng nó có nghĩa là nhóm này cần quản lý chặt hơn:
kiểm soát HBV DNA,
dùng thuốc kháng virus khi có chỉ định,
không tự ngừng thuốc,
kiểm soát HbA1c,
giảm cân nếu thừa cân,
giảm gan nhiễm mỡ,
tránh rượu,
và tầm soát ung thư gan định kỳ.
Với HBV, chỉ nhìn men gan là không đủ. Với đái tháo đường, chỉ nhìn đường đói cũng không đủ. Hai bệnh này rất biết cách làm người bệnh tưởng mình ổn trong khi các nguy cơ vẫn đang họp kín sau lưng.
Đái tháo đường có làm tiên lượng ung thư xấu hơn không?
Nhiều nghiên cứu cho thấy đái tháo đường có thể liên quan đến tiên lượng xấu hơn ở bệnh nhân ung thư, bao gồm tăng nguy cơ tử vong chung hoặc tử vong do ung thư trong một số nhóm.
Lý do có thể gồm:
bệnh nhân có nhiều bệnh kèm hơn,
tim mạch và thận yếu hơn,
viêm và chuyển hóa xấu hơn,
khả năng chịu điều trị kém hơn,
nguy cơ nhiễm trùng cao hơn,
khả năng lành vết thương kém hơn,
và kiểm soát đường huyết khó hơn khi dùng steroid, hóa trị, miễn dịch hoặc phẫu thuật.
Với ung thư gan, đái tháo đường còn làm phức tạp thêm nền gan. Một bệnh nhân HCC không chỉ được đánh giá theo khối u, mà còn theo chức năng gan. Nếu gan nền có xơ gan, gan nhiễm mỡ, đái tháo đường, béo phì, rượu hoặc viêm gan virus, việc điều trị sẽ khó hơn.
Ung thư gan rất khác nhiều ung thư khác ở điểm này: bác sĩ không chỉ điều trị khối u, mà còn phải điều trị một cái gan đang bệnh. Khối u khó chịu một phần, nền gan cũng không hề hiền.
Có phải kiểm soát đường huyết tốt sẽ giảm nguy cơ ung thư gan?
Kiểm soát đường huyết tốt là một phần quan trọng, nhưng không phải yếu tố duy nhất.
Với người đái tháo đường, mục tiêu không chỉ là “đường đẹp” trong một lần xét nghiệm, mà là giảm toàn bộ nguy cơ chuyển hóa:
HbA1c phù hợp theo từng người,
cân nặng và vòng bụng hợp lý,
mỡ máu được kiểm soát,
huyết áp ổn,
gan nhiễm mỡ giảm,
vận động đều,
ăn uống bền vững,
ngủ đủ,
không rượu hoặc hạn chế tối đa theo tư vấn y tế,
không hút thuốc,
và điều trị bệnh gan đi kèm.
Nếu có viêm gan B hoặc C, cần điều trị virus đúng chỉ định. Nếu đã xơ gan, cần tầm soát HCC định kỳ bất kể đường huyết đang đẹp hay xấu.
Nói cách khác, kiểm soát đường huyết là một cửa. Nhưng để giảm nguy cơ ung thư gan, phải khóa thêm nhiều cửa khác. HBV, mỡ gan, rượu, xơ hóa, béo bụng và viêm mạn không tự biến mất chỉ vì HbA1c trông dễ thương hơn.
Người đái tháo đường nên kiểm tra gan thế nào?
Người đái tháo đường type 2, đặc biệt nếu thừa cân, béo bụng, mỡ máu cao hoặc men gan bất thường, nên được đánh giá gan định kỳ.
Các xét nghiệm và thăm dò thường cần cân nhắc gồm:
ALT, AST,
GGT, ALP,
bilirubin,
albumin,
tiểu cầu,
đường huyết đói,
HbA1c,
mỡ máu,
siêu âm gan mật,
đánh giá gan nhiễm mỡ,
FibroScan hoặc thang điểm xơ hóa nếu có nguy cơ,
HBsAg để tầm soát viêm gan B,
anti-HCV để tầm soát viêm gan C.
Nếu có xơ gan, viêm gan B nguy cơ cao, tiền sử gia đình ung thư gan hoặc tổn thương gan nghi ngờ, bác sĩ có thể chỉ định AFP, siêu âm định kỳ, CT hoặc MRI khi cần.
Điều đáng nói là nhiều người đái tháo đường kiểm tra đường rất đều nhưng chưa từng kiểm tra gan tử tế. Cơ thể không chia phòng ban rõ như bệnh viện. Nội tiết, gan mật, tim mạch và thận thường kéo nhau vào cùng một cuộc họp, và bệnh nhân là người nhận biên bản.
Ai cần tầm soát ung thư gan?
Không phải mọi người đái tháo đường đều cần tầm soát HCC bằng siêu âm và AFP mỗi 6 tháng. Tầm soát ung thư gan thường dành cho nhóm nguy cơ cao.
Nhóm nên được tầm soát định kỳ thường gồm:
người xơ gan do bất kỳ nguyên nhân nào,
người viêm gan B mạn có nguy cơ cao,
người viêm gan B có tiền sử gia đình ung thư gan,
người viêm gan C đã xơ gan, kể cả sau điều trị khỏi virus,
người gan nhiễm mỡ đã tiến triển xơ gan,
người có bệnh gan mạn kèm xơ hóa đáng kể theo đánh giá bác sĩ.
Với nhóm này, tầm soát thường là:
siêu âm gan mỗi 6 tháng,
AFP mỗi 6 tháng.
Nếu siêu âm khó quan sát, AFP tăng, hoặc có nốt nghi ngờ, bác sĩ sẽ chỉ định CT hoặc MRI gan có thuốc tương phản.
Người đái tháo đường chưa xơ gan nhưng có gan nhiễm mỡ, béo bụng, men gan tăng kéo dài hoặc nhiều yếu tố nguy cơ nên được đánh giá xơ hóa gan. Nếu đã có xơ hóa nặng hoặc xơ gan, lịch tầm soát HCC cần được thiết lập nghiêm túc.
Có nên “cắt đường” để phòng ung thư?
Không nên hiểu cực đoan.
Người đái tháo đường cần kiểm soát carbohydrate, nhưng không có nghĩa là cắt sạch tinh bột hoặc nhịn ăn kéo dài. Cơ thể cần năng lượng để sống, vận động, miễn dịch, lành vết thương và chịu điều trị nếu có bệnh ung thư.
Cách ăn hợp lý thường là:
giảm đồ uống có đường,
giảm bánh kẹo, nước ngọt, trà sữa,
hạn chế tinh bột tinh chế,
ưu tiên tinh bột hấp thu chậm,
tăng rau không tinh bột,
ăn đủ đạm,
dùng chất béo lành mạnh,
chia bữa phù hợp nếu bác sĩ/dinh dưỡng chỉ định,
theo dõi đường huyết,
và cá thể hóa theo thuốc đang dùng.
Nếu bệnh nhân ung thư kèm đái tháo đường, càng không nên tự ăn kiêng cực đoan. Sụt cân, mất cơ, suy dinh dưỡng sẽ làm điều trị khó hơn. Bệnh nhân cần bác sĩ và chuyên gia dinh dưỡng hướng dẫn.
Ung thư không bị bỏ đói đơn giản bằng cách bỏ cơm. Nhưng bệnh nhân thì có thể bị bỏ đói thật, và đó là bi kịch rất người: đánh nhầm phe mình rồi tưởng đang đánh giặc.
Metformin có phòng ung thư không?
Metformin thường được nghiên cứu nhiều nhất trong mối liên hệ giữa đái tháo đường và ung thư. Một số nghiên cứu quan sát gợi ý metformin có thể liên quan đến giảm nguy cơ một số ung thư hoặc cải thiện kết cục ở vài nhóm. Tuy nhiên, bằng chứng không đồng nhất và chịu nhiều nhiễu.
Điều quan trọng là: không nên tự dùng metformin để “phòng ung thư” nếu không có chỉ định điều trị đái tháo đường hoặc kháng insulin. Thuốc nào cũng có chỉ định, chống chỉ định và tác dụng phụ.
Với người đã được kê metformin, hãy dùng theo chỉ định. Với người chưa dùng, đừng tự mua chỉ vì đọc được vài dòng hứa hẹn trên mạng. Internet rất giỏi biến một giả thuyết thành “bí quyết”, rồi để bác sĩ xử lý hậu quả.
Bệnh nhân nên làm gì ngay từ hôm nay?
Nếu bạn có đái tháo đường type 2, hãy coi gan là cơ quan cần được theo dõi, không chỉ tim, thận và mắt.
Các bước thực tế:
kiểm soát HbA1c theo mục tiêu cá thể hóa,
đo huyết áp định kỳ,
kiểm soát mỡ máu,
giảm cân nếu thừa cân,
giảm vòng bụng,
vận động đều,
kiểm tra men gan,
siêu âm gan nếu có nguy cơ,
tầm soát viêm gan B và C ít nhất một lần nếu chưa biết,
không uống rượu hoặc trao đổi bác sĩ nếu khó bỏ,
không dùng thuốc nam, thuốc “mát gan”, thực phẩm chức năng không rõ nguồn,
điều trị viêm gan virus nếu có,
tầm soát HCC nếu thuộc nhóm nguy cơ cao.
Nếu bạn có cả đái tháo đường và viêm gan B, đừng chỉ theo dõi đường huyết. Hãy theo dõi HBV DNA, men gan, HBsAg nếu cần, xơ hóa gan và siêu âm/AFP theo lịch nguy cơ.
Nếu bạn có đái tháo đường và gan nhiễm mỡ, hãy hỏi bác sĩ xem mình đã có xơ hóa gan chưa. Gan nhiễm mỡ không đáng sợ nhất ở chữ “mỡ”. Nó đáng sợ ở chữ “xơ hóa” phía sau.
Kết luận
Đái tháo đường và ung thư gan có mối liên hệ chặt chẽ hơn nhiều người nghĩ. Đái tháo đường type 2 không chỉ làm tăng nguy cơ tim mạch, thận, mắt và thần kinh, mà còn liên quan đến gan nhiễm mỡ, viêm mạn, xơ hóa gan và nguy cơ HCC.
Cơ chế không đơn giản là “đường nuôi ung thư”. Đó là một mạng lưới gồm kháng insulin, tăng insulin và IGF-1, stress oxy hóa, sản phẩm glycat hóa, viêm mạn, gan nhiễm mỡ, rối loạn miễn dịch và bệnh gan nền đi kèm như viêm gan B hoặc C.
Thông điệp thực tế là: người đái tháo đường cần kiểm soát đường huyết, cân nặng, mỡ máu, huyết áp và gan nhiễm mỡ. Người có viêm gan B/C hoặc xơ gan kèm đái tháo đường càng cần theo dõi sát hơn. Nhóm nguy cơ cao ung thư gan cần siêu âm gan và AFP định kỳ mỗi 6 tháng theo tư vấn bác sĩ.
Đừng chờ gan đau mới kiểm tra. Gan có thói quen im lặng rất lâu, còn đái tháo đường thì có thói quen phá nhiều cơ quan cùng lúc. Hai bệnh này gặp nhau không phải để uống trà. Chúng gặp nhau để tăng rủi ro.
Tin tốt là nhiều yếu tố có thể can thiệp: kiểm soát đường huyết, giảm cân hợp lý, vận động, điều trị virus, bỏ rượu, kiểm soát gan nhiễm mỡ và tầm soát đúng lịch. Đó là cách thực tế nhất để giảm nguy cơ ung thư gan, thay vì ngồi sợ hãi hoặc tin vào vài mẹo “thải độc gan” nghe rất thơ nhưng gan nghe xong chắc muốn xin nghỉ việc
Nguồn: 1.J E Shaw,R A Sicree,P Z Zimmet.Global estimates of the prewalence of diabetes for 2010 and 2030.Diabetes Res Clin Pr.2010;87(1):4-14.
2.Bray F,Laversanne M,Sung H,et al.Global cancer statistics 2022:GLOBOCAN estimates of incidence and mortality worldwide for 36 cancers in 185 countries.CA Cancer J Clin. 2024;74(3):229-263.
3.Pearson-Stuttard J,Papadimitriou N,Markozannes G, et al.Type 2 Diabetes and Cancer:An Umbrella Review of Observational and Mendelian Randomization Studies.Cancer Epidemiol Biomarkers Prev.2021;30(6):1218-1228.
4.Chen Y,Mushashi F,Son S,et al.Diabetes medications and cancer risk associations:a systematic review and meta-analysis of evidence over the past 10 years.Sci Rep.2023 Jul 22;13(1):11844. doi: 10.1038/s41598-023-38431-z.PMID:37481610.
5.Katja F Skovbjerg,Julie C Antvorskov,Lonny M Stokholm,et al.Diabetes and tumor risk:a 23-year Danish national cohort study.Front Endocrinol (Lausanne).2026 Jan 7:16:1725065.doi:10.3389/fendo.2025.1725065.
6.Su Y,Luo Y,Zhang P,et al.Glucose-induced CRL4COP1-p53 axis amplifies glycometabolism to drive tumorigenesis.Mol Cell.2023;S1097-2765(23)00432-X. doi:10.1016/j.molcel.2023.06.010.
7.Smith CJ,McKay GA,Fisher M.Diabetes,colorectal cancer and cyclooxygenase 2 inhibition.Int J Clin Pract.2008;62(5):810-815.
8.Alexiou P,Chatzopoulou M,Pegklidou K,et al.RAGE:amulti-ligand receptor unveiling novel insights in health and disease.Curr Med Chem.2010;17(21)2232-2252.
9.Tomizawa M,shinozaki F,Sugiyama T,et a1.Insulin-like growth factor-I receptor in proliferation and motiliy of panccreatic cancer.World J Gastroenterol.2010;16(15):1854-1858.
10.Kellenberger LD,Bruin JE,Greenaway J,et a1.The role of dysregulated glucose metabolism in epithelial ovarian cancer.J 0ncol.20lO;20lO:5143lO.
11.Elis LM,Hicklin DJ.VEGF-targeted therapy:mechanisms of anti-tumour activity.Nature Rev Cancer.2008;8(8):579-591.
12.杜俊文,吴韬,南国珍,等.2型糖尿病肾病患者血清转化生长因子2β1 、原癌基因蛋白质c2sis 的水平及其临床意义.临床荟萃.2007;22(11):7932-7941.
13.Qiu-ling Zhang,Shu-fei Zang.Correlation of T lymphocyte subsets with blood glucose level and the first-phase insulin secretion in patients with type 2 diabetes mellitus.Zhongguo Yi Xue Ke Xue yuan Xue Bao,2012,34(3),254-257.
14.刘爽,王春峰.2型糖尿病对乙肝患者原发性肝癌发病风险及肝癌患者肿瘤标志物水平的影响.河南医学研究2020;29(35):6548-6551.
15.编辑部罗凯明,蒋晓红,华飞.糖尿病对肿瘤发生的影响及机制.国际内分泌代谢杂志.2020;40(2):125~129.
16.Noor Atika Azit,Shahnorbanun Sahran,Leow Voon Meng,et al.Risk factors of hepatocellular carcinoma in type 2 diabetes patients: A two-centre study in a developing country.PLoS One.2021 Dec 9;16(12):e0260675.doi: 10.1371/journal.pone.0260675.eCollection 2021.
17.Zhu B,Qu S.The Relationship Between Diabetes Mellitus and Cancers and Its Underlying Mechanisms.Front Endocrinol (Lausanne).2022 Feb 11;13:800995.doi: 10.3389/fendo.2022.800995.PMID:35222270.
18.Huo Q,Wang S,Hou Y,et al.Editorial: The relationship between diabetes and cancers and its underlying mechanisms, volume II.Front Endocrinol (Lausanne).2024 Jan 8;14:1357577.doi:10.3389/fendo.2023.1357577.PMID:38292767.
19.Yuanjie Pang,Christiana Kartsonaki,Iain Turnbull,et al.Diabetes, Plasma Glucose, and Incidence of Fatty Liver, Cirrhosis,and Liver Cancer:A Prospective Study of 0.5 Million People.Hepatology.2018;68(4):1308-1318.
20.Simon TG,King LY,Chong DQ,et al.Diabetes,metabolic comorbidities, and risk of hepatocellular carcinoma: Results from two prospective cohort studies.Hepatology. 2018;67(5):1797-1806.
21.Mao X,Cheung KS,Tan JT,et al.Glycaemic control is a modifiable risk factor for hepatocellular carcinoma and liver-related mortality in patients with diabetes. Aliment Pharmacol Ther.Published online September 10,2024. doi:10.1111/apt.18254.
22.Wu W,Huang GL,Cui J.Type 2 diabetes mellitus and cancer: A systematic review and meta-analysis of Mendelian randomization studies.Front Endocrinol (Lausanne).2026 Apr 15;17:1713815.doi:10.3389/fendo.2026.1713815.PMCID: PMC13124634.
23.Keitaro Tanaka,Ichiro Tsuji,Akiko Tamakoshi,et al.Diabetes mellitus and liver cancer risk: an evaluation based on a systematic review of epidemiologic evidence among the Japanese population.Jpn J Clin Oncol.2014;44(10):986-999.
24.Marwa Shouman,Ayad A Jaffa,Miran A Jaffa,et al.The impact of diabetes and social, biologic and behavioral determinants of health on liver cancer risk.Front Endocrinol (Lausanne).2025 Jun 27:16:1562854.doi: 10.3389/fendo.2025.1562854.
25.Shouman M,Jaffa AA,Jaffa MA.The impact of diabetes and social, biologic and behavioral determinants of health on liver cancer risk.Front Endocrinol (Lausanne).2025 Jun 27;16:1562854.doi:10.3389/fendo.2025.1562854.PMCID: PMC12245665.
26.Hussain MM,Feng B,Wang JM,et al.Recent Advancements in Known and Emerging Risk Factors of Hepatocellular Carcinoma.Cancer Med.2025 Nov;14(21):e71330.doi: 10.1002/cam4.71330.
27.Huo Q,Wang J,Zhang N,et al.Editorial: The relationship between diabetes and cancers and its underlying mechanisms.Front Endocrinol (Lausanne).2022 Aug 9;13:992569.doi:10.3389/fendo.2022.992569.PMID:36017321.
28.Bowen Liu,Sarah Floud,Ling Yang,et al.Prospective associations of diabetes with 15 cancers in 2.2 million UK and Chinese adults.J Natl Cancer Inst.2025;117(12):2477-2487.
29.Xie JZ,Lin X,Fan XY,et al.Global Burden and Trends of Primary Liver Cancer Attributable to Comorbid Type 2 Diabetes Mellitus Among People Living with Hepatitis B: An Observational Trend Study from 1990 to 2019.J Epidemiol Glob Health.2024;14(2):398-410.