Thuốc mới viêm gan B luôn tạo ra hy vọng lớn, nhất là với những bệnh nhân đã uống entecavir, TDF hoặc TAF nhiều năm mà HBsAg vẫn còn dương tính. Gần đây, hai cái tên được nhắc rất nhiều là AHB-137 và GSK836, tức bepirovirsen. Cả hai đều thuộc nhóm thuốc acid nucleic, thường được xếp vào hướng antisense oligonucleotide, gọi tắt là ASO.
Điểm hấp dẫn của nhóm thuốc này là khả năng làm giảm HBsAg khá nhanh. Với viêm gan B mạn, HBsAg giống như “lá cờ” cho thấy virus vẫn còn ảnh hưởng sinh học trong cơ thể. Nếu kéo được HBsAg xuống thấp hoặc mất HBsAg, bệnh nhân có thể tiến gần hơn tới chữa lành chức năng.
Nhưng vấn đề nằm ở chữ “bền”.
Một thuốc có thể làm HBsAg âm tính ở cuối điều trị, nhưng sau khi ngừng thuốc, HBsAg hoặc HBV DNA có bật lại không? Đây mới là câu hỏi quan trọng. Vì bệnh nhân không chỉ cần một kết quả xét nghiệm đẹp trong vài tuần. Họ cần một đáp ứng giữ được sau khi dừng thuốc.
Vì vậy, với AHB-137 và GSK836, cách đọc đúng không phải là “thuốc mới có lừa không?”, cũng không phải “thuốc mới chữa khỏi rồi!”. Cách đọc đúng là: ASO là một hướng rất đáng kỳ vọng, nhưng đơn trị liệu vẫn gặp bài toán tái dương sau ngừng thuốc; tương lai có thể nằm ở phối hợp và chọn đúng bệnh nhân.
AHB-137 và GSK836 là thuốc gì?
AHB-137 và GSK836/bepirovirsen đều là thuốc nhắm vào RNA của HBV. Nói dễ hiểu, thay vì chỉ chặn HBV DNA trong máu như thuốc uống NAs, nhóm ASO cố gắng can thiệp sâu hơn vào quá trình tạo ra protein virus, đặc biệt là HBsAg.
HBV có một vòng đời rất khó chịu:
Virus vào tế bào gan.
DNA virus tạo thành cccDNA trong nhân tế bào.
cccDNA hoạt động như một “khuôn gốc” để tạo RNA virus.
Từ RNA, virus tạo protein như HBsAg và các thành phần phục vụ sao chép.
Một phần HBV DNA cũng có thể tích hợp vào bộ gene tế bào gan và góp phần tạo HBsAg.
Thuốc ASO nhắm vào RNA virus, làm giảm sản xuất HBsAg và các thành phần virus khác. Vì vậy, HBsAg có thể giảm nhanh.
Nhưng ASO không trực tiếp “xóa sạch” cccDNA. Cũng không trực tiếp xóa toàn bộ HBV DNA tích hợp. Vì thế, sau khi ngừng thuốc, nếu nguồn tạo HBsAg vẫn còn hoạt động, HBsAg có thể dương trở lại.
Đây không phải “thuốc dở”. Đây là bản chất sinh học của HBV. Con virus này có nhiều ổ trú ẩn, không lịch sự đứng yên cho một loại thuốc xử lý hết.
Functional cure là gì?
Trong viêm gan B, functional cure thường được hiểu là:
HBsAg mất,
HBV DNA không phát hiện,
duy trì sau khi ngừng điều trị trong một khoảng thời gian nhất định,
có hoặc không có anti-HBs.
Đây không phải “chữa khỏi tuyệt đối”. Chữa khỏi tuyệt đối nghĩa là loại bỏ hoàn toàn cccDNA và mọi dấu vết virus có khả năng hoạt động. Hiện nay, mục tiêu đó vẫn rất khó.
Functional cure thực tế hơn. Nó cho thấy cơ thể kiểm soát HBV đủ sâu để không còn HBsAg và HBV DNA trong máu, ít nhất trong thời gian theo dõi.
Vấn đề là: functional cure phải duy trì được sau ngừng thuốc. Nếu cuối điều trị HBsAg âm tính nhưng sau vài tháng lại dương, thì đó chưa phải đích đến bền vững.
Vì vậy, khi đọc các nghiên cứu thuốc mới viêm gan B, đừng chỉ nhìn “HBsAg âm tính cuối điều trị”. Hãy hỏi tiếp:
Sau ngừng thuốc bao lâu?
Mẫu số là bao nhiêu?
Tính theo FAS hay PPS?
HBV DNA có duy trì âm không?
HBsAg có tái dương không?
Nhóm bệnh nhân HBsAg nền thấp hay cao?
Có phối hợp NAs, interferon hoặc thuốc miễn dịch khác không?
Y học tử tế nằm ở mấy câu hỏi phiền phức đó. Còn marketing thì thường chỉ thích một con số thật to.
AHB-137: tín hiệu mạnh, nhưng tập trung ở nhóm HBsAg thấp
Dữ liệu AHB-137 tại EASL 2026 gây chú ý vì thuốc cho thấy khả năng kéo HBsAg xuống rất nhanh ở nhóm bệnh nhân chưa điều trị nhưng có tải lượng virus thấp.
Trong nghiên cứu pha 2, nhóm bệnh nhân có:
HBsAg >100 và ≤10.000 IU/mL,
HBV DNA >20 và ≤2.000 IU/mL,
ALT trung bình bình thường,
được dùng AHB-137 đơn trị trong 16 tuần,
sau đó theo dõi 24 tuần sau ngừng thuốc.
Theo phân tích PPS, cuối điều trị có tỷ lệ đáp ứng sâu khá cao. Nhưng sau ngừng thuốc 24 tuần, tỷ lệ functional cure toàn nhóm còn 32%.
Điểm đáng chú ý là hiệu quả tập trung rõ ở nhóm HBsAg thấp:
HBsAg 100–1000 IU/mL: functional cure 70%.
HBsAg 1000–3000 IU/mL: khoảng 11%.
HBsAg >3000 IU/mL: không có ca đạt functional cure trong dữ liệu được nêu.
Như vậy, AHB-137 không nên được hiểu là thuốc “chữa khỏi cho mọi bệnh nhân viêm gan B”. Nó có tín hiệu rất tốt ở nhóm HBsAg thấp, HBV DNA thấp, tức nhóm vốn đã thuận lợi hơn.
Đây là điểm phải nói rõ. Nếu lấy con số đẹp của nhóm HBsAg thấp đem quảng bá cho toàn bộ bệnh nhân viêm gan B, thì không còn là giáo dục y khoa nữa. Đó là nghệ thuật cắt ghép mẫu số, một môn thể thao mà ngành quảng cáo rất giỏi.
GSK836/bepirovirsen: pha 3 thành công, nhưng tỷ lệ functional cure vẫn khoảng 1/5
GSK836, hay bepirovirsen, là thuốc ASO được nghiên cứu rất mạnh trong viêm gan B mạn.
Trong hai nghiên cứu pha 3 B-Well, bệnh nhân viêm gan B mạn không xơ gan, đang được điều trị ổn định bằng NAs, có HBsAg >100 đến 3000 IU/mL, được dùng bepirovirsen hoặc giả dược. Kết cục chính là functional cure ở tuần 72.
Kết quả cho thấy bepirovirsen đạt functional cure khoảng 19–20%, trong khi nhóm giả dược là 0%. Ở nhóm có hoạt tính virus thấp hơn hoặc HBsAg thấp hơn, tỷ lệ có thể cao hơn, khoảng 26% theo dữ liệu công bố.
Đây là thành công rất thật, vì NAs đơn thuần thường rất khó làm mất HBsAg. Một thuốc finite course đạt functional cure gần 1/5 bệnh nhân trong pha 3 là bước tiến đáng chú ý.
Nhưng cũng cần tỉnh: 1/5 không phải đa số. Nghĩa là phần lớn bệnh nhân vẫn chưa đạt functional cure với bepirovirsen đơn trị trong bối cảnh nghiên cứu này.
Vì vậy, bepirovirsen không phải “thuốc thần”. Nó là một bước tiến quan trọng. Hai câu này không hề mâu thuẫn. Chỉ có truyền thông quá tay mới bắt người đọc chọn một trong hai.
“Tái dương 60%+” nên hiểu thế nào?
Nhiều bài viết nói AHB-137 hoặc GSK836 có “tái phát hơn 60%”. Câu này cần đọc rất cẩn thận.
Nếu tính từ nhóm đạt đáp ứng sâu cuối điều trị rồi xem bao nhiêu người không duy trì được sau ngừng thuốc, tỷ lệ tái dương hoặc mất duy trì đáp ứng có thể cao. Nhưng cách tính này khác với tỷ lệ functional cure tính trên toàn bộ nhóm ban đầu.
Ví dụ với AHB-137, nếu cuối điều trị có 17/25 đạt HBsAg rất thấp kèm HBV DNA không phát hiện, nhưng sau ngừng thuốc 24 tuần chỉ 8/25 duy trì functional cure, thì rõ ràng có một nhóm lớn không giữ được đáp ứng. Nếu lấy 9/17 người không duy trì làm mẫu số, tỷ lệ mất duy trì là khoảng 53%, không phải lúc nào cũng đúng là “hơn 60%”, tùy định nghĩa và bộ dữ liệu.
Với bepirovirsen, dữ liệu pha 3 đã dùng endpoint functional cure ở tuần 72, tức đã có thời gian sau điều trị. Vì vậy, không nên lấy cách nói “tái dương 65%” từ dữ liệu pha 2 hoặc từ mốc cuối điều trị rồi áp bừa vào pha 3 nếu không nói rõ mẫu số.
Tóm lại: có hiện tượng tái dương HBsAg sau ngừng thuốc với nhóm ASO. Đây là vấn đề thật. Nhưng con số “60%+” phải ghi rõ tính như thế nào, từ nhóm nào, thời điểm nào. Không thì lại thành trò tung số để câu cảm xúc, mà bệnh nhân viêm gan B đã đủ mệt, không cần thêm trò xiếc thống kê.
ASO có phải “cắt rau hẹ” bệnh nhân không?
Không nên nói vậy.
Vì các thuốc này đang được nghiên cứu trong thử nghiệm lâm sàng, với tiêu chí, theo dõi và báo cáo dữ liệu. Chúng cho thấy tín hiệu sinh học rõ: HBsAg giảm, một số bệnh nhân đạt functional cure, đặc biệt ở nhóm được chọn lọc.
Nếu một thuốc có thể giúp 19–20% bệnh nhân đạt functional cure trong pha 3, hoặc 70% trong nhóm HBsAg rất thấp của một nghiên cứu pha 2 nhỏ, thì đó không phải dữ liệu vô nghĩa.
Nhưng cũng không nên tô hồng.
ASO hiện tại có ba điểm cần nhìn thẳng:
Thứ nhất, hiệu quả tập trung nhiều ở nhóm HBsAg thấp hoặc hoạt tính virus thấp.
Thứ hai, đáp ứng cuối điều trị không phải lúc nào cũng bền sau ngừng thuốc.
Thứ ba, đơn trị liệu có thể chưa đủ để giải quyết toàn bộ sinh học phức tạp của HBV.
Vì vậy, gọi là “cắt rau hẹ” thì quá nặng và không công bằng với khoa học. Nhưng gọi là “đã giải quyết xong viêm gan B” thì lại quá ngây thơ. Cả hai kiểu nói đều làm bệnh nhân hiểu sai.
Vì sao ASO dễ gặp bài toán tái dương?
Lý do chính là ASO nhắm vào RNA, không xóa gốc hoàn toàn.
HBV có nhiều nguồn duy trì:
cccDNA trong nhân tế bào gan,
HBV DNA tích hợp có thể tiếp tục tạo HBsAg,
tế bào gan nhiễm virus tồn tại lâu dài,
miễn dịch kháng HBV bị kiệt sức hoặc không đủ mạnh,
và các ổ hoạt động virus không được loại bỏ hoàn toàn.
ASO có thể giống như cắt dòng sản xuất protein virus ở tầng RNA. Khi thuốc còn tác dụng, HBsAg giảm mạnh. Nhưng nếu nguồn gốc phía trên vẫn còn, sau khi dừng thuốc, hệ thống có thể hoạt động trở lại.
Điều này giải thích vì sao tương lai của ASO có thể không nằm ở đơn trị liệu, mà ở phối hợp:
ASO + NAs để kiểm soát HBV DNA,
ASO + PegIFN ở nhóm phù hợp để tăng tác động miễn dịch,
ASO + vaccine trị liệu,
ASO + thuốc miễn dịch mới,
ASO + thuốc nhắm cccDNA hoặc capsid nếu chứng minh được hiệu quả.
Nói gọn: ASO có thể là “người mở cửa”, nhưng để vào sâu và khóa cửa lại, có thể cần thêm đồng đội.
Interferon có “triệt để” hơn ASO không?
Cần nói cho chuẩn.
PegIFNα có cơ chế khác ASO. Nó không chỉ trực tiếp ức chế virus mà còn điều hòa miễn dịch, tăng tín hiệu kháng virus trong tế bào và có thể giúp một số bệnh nhân đạt mất HBsAg bền hơn. Ở nhóm HBsAg thấp, HBV DNA đã kiểm soát, PegIFN có thể là công cụ rất giá trị.
Nhưng nói interferon “dọn sạch cccDNA” hoặc “giết hết tế bào nhiễm virus” thì quá đơn giản hóa.
PegIFN không đảm bảo xóa sạch cccDNA. Nó cũng không phù hợp với tất cả bệnh nhân. Thuốc có nhiều tác dụng phụ: sốt, mệt, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, rối loạn tuyến giáp, mất ngủ, thay đổi tâm trạng, men gan dao động. Người xơ gan mất bù hoặc có chống chỉ định thì không thể dùng tùy tiện.
Vì vậy, so sánh đúng không phải là “ASO kém, interferon hơn”. So sánh đúng là:
ASO hạ HBsAg nhanh nhưng cần kiểm tra độ bền.
PegIFN kích hoạt miễn dịch nhưng khó dung nạp và cần chọn bệnh nhân.
NAs kiểm soát HBV DNA tốt nhưng ít làm mất HBsAg.
Mỗi thuốc đánh một mặt trận. HBV có nhiều mặt trận. Đơn giản vậy thôi, tiếc là virus không chịu chơi một cửa cho con người dễ thắng.
Bệnh nhân nên hiểu gì để không bị quảng cáo dắt mũi?
Có 6 điều cần nhớ.
Một là đừng chỉ nhìn tỷ lệ cuối điều trị.
Hãy xem tỷ lệ sau ngừng thuốc 24 tuần, 48 tuần hoặc lâu hơn.
Hai là hỏi mẫu số.
Tính trên toàn bộ bệnh nhân hay chỉ nhóm PPS? Nhóm HBsAg thấp hay toàn bộ quần thể?
Ba là xem HBsAg nền.
HBsAg 100–1000 IU/mL khác xa HBsAg 10.000 IU/mL.
Bốn là xem HBV DNA và HBeAg.
HBV DNA thấp, HBeAg âm tính thường thuận lợi hơn.
Năm là xem thuốc dùng đơn trị hay phối hợp.
ASO đơn trị, ASO + NAs, ASO + PegIFN có thể cho kết quả khác nhau.
Sáu là đừng tự dừng thuốc đang dùng.
Đang dùng entecavir, TDF, TAF thì không được tự ngừng chỉ vì đọc tin thuốc mới. Tự ngừng thuốc viêm gan B có thể gây virus bật lại, men gan bùng phát, thậm chí nguy hiểm ở người xơ gan.
Tin thuốc mới để hiểu hướng đi của khoa học. Không phải để bệnh nhân tự làm bác sĩ của mình. HBV rất thích những người tự tin quá mức, vì nó có nhiều cơ hội gây chuyện.
Tương lai hợp lý của AHB-137 và GSK836 là gì?
Tương lai có thể nằm ở ba hướng.
1. Chọn đúng nhóm HBsAg thấp
Dữ liệu hiện có đều cho thấy nhóm HBsAg thấp là nhóm có cơ hội tốt hơn. Vì vậy, xét nghiệm qHBsAg sẽ ngày càng quan trọng.
Bệnh nhân không nên chỉ biết “HBsAg dương hay âm”. Cần biết định lượng: bao nhiêu IU/mL, xu hướng giảm ra sao, có đang tiến về vùng thuận lợi không.
2. Phối hợp để tăng độ bền
ASO có thể giảm nhanh HBsAg, tạo điều kiện cho miễn dịch phục hồi. Nhưng để duy trì sau ngừng thuốc, có thể cần phối hợp với các thuốc khác, đặc biệt ở nhóm HBsAg chưa thật thấp.
Chiến lược hợp lý có thể là:
NAs giữ HBV DNA bị ức chế.
ASO kéo HBsAg xuống.
PegIFN hoặc thuốc miễn dịch mới giúp tăng khả năng kiểm soát bền.
Tất nhiên, đây là hướng nghiên cứu, không phải công thức tự áp dụng.
3. Theo dõi dài hơn
Functional cure cần thời gian chứng minh. Một bệnh nhân âm tính ở tuần 24 sau ngừng thuốc là tin tốt. Nhưng theo dõi dài hơn vẫn cần thiết để biết có tái dương hay không, nguy cơ ung thư gan ra sao, và nhóm nào thật sự an toàn khi dừng điều trị.
Với viêm gan B, khoa học không nên chỉ chạy theo “âm tính nhanh”. Phải hỏi thêm “âm tính lâu không?”. Đúng kiểu tình yêu bền vững, nghe hơi lạc đề nhưng gan thích sự chung thủy của dữ liệu.
Kết luận
AHB-137 và GSK836/bepirovirsen là hai hướng thuốc mới rất đáng chú ý trong điều trị viêm gan B mạn. Cả hai đều thuộc nhóm ASO, có khả năng làm giảm HBsAg bằng cách nhắm vào RNA của HBV. Đây là cơ chế có giá trị, vì HBsAg là một rào cản lớn trên con đường chữa lành chức năng.
Tuy nhiên, dữ liệu hiện tại cho thấy thách thức lớn nhất là độ bền sau ngừng thuốc. AHB-137 đạt functional cure 32% sau ngừng thuốc 24 tuần trong phân tích PPS, đặc biệt cao ở nhóm HBsAg 100–1000 IU/mL. Bepirovirsen pha 3 đạt functional cure khoảng 19–20%, cao hơn ở nhóm hoạt tính virus thấp hơn. Đây là tiến bộ thật, nhưng chưa phải chiến thắng tuyệt đối.
Vì vậy, gọi các thuốc này là “cắt rau hẹ” là không công bằng. Nhưng gọi chúng là “thuốc chữa khỏi viêm gan B cho số đông” cũng là thổi phồng.
Cách hiểu đúng: ASO có thể trở thành một mảnh ghép quan trọng trong chiến lược chữa lành chức năng viêm gan B, nhất là khi chọn đúng bệnh nhân và phối hợp đúng thuốc. Nhưng bệnh nhân cần tỉnh táo trước các tiêu đề quá đà, không tự ngừng thuốc, không tự tìm thuốc nghiên cứu, và phải trao đổi với bác sĩ dựa trên qHBsAg, HBV DNA, HBeAg, xơ hóa gan và nguy cơ cá nhân.
Hy vọng có thật. Nhưng hy vọng phải đi cùng mẫu số, thời gian theo dõi và độ bền đáp ứng. Không thì nó chỉ là quảng cáo mặc áo blouse.
Nguồn: