Chữa lành viêm gan B: có thể thoát uống thuốc suốt đời?

2026/06/09 09:12

Chữa lành viêm gan B là mục tiêu mới: mất HBsAg bền vững, HBV DNA âm tính và giảm nguy cơ xơ gan, ung thư gan.

Chữa lành viêm gan B từng là một mục tiêu nghe rất xa. Trong nhiều năm, bệnh nhân viêm gan B mạn thường được giải thích rằng thuốc kháng virus đường uống như entecavir hoặc tenofovir có thể kiểm soát virus rất tốt, nhưng phần lớn phải dùng lâu dài, thậm chí nhiều năm hoặc suốt đời.
Điều đó không sai.
Nhưng câu chuyện điều trị viêm gan B hiện nay không chỉ dừng ở việc “HBV DNA âm tính là đủ”. Mục tiêu mới, tham vọng hơn, là chữa lành chức năng, tức HBsAg biến mất bền vững sau khi ngừng toàn bộ điều trị, HBV DNA không phát hiện, men gan ổn định và nguy cơ biến cố gan về lâu dài giảm rõ.
Nói dễ hiểu hơn: không chỉ ép virus im lặng khi còn uống thuốc, mà là giúp cơ thể giữ được trạng thái kiểm soát sau khi đã dừng thuốc.
Nghe đẹp. Nhưng không dễ. Virus HBV không phải khách trọ lịch sự, nhắc một câu là dọn đi. Nó có cccDNA trong nhân tế bào gan, có HBV DNA tích hợp, có cơ chế né miễn dịch và có lịch sử sống dai làm bệnh nhân lẫn bác sĩ mệt mỏi.

Gánh nặng viêm gan B vẫn rất lớn

Viêm gan B không phải chuyện xa xôi. Ở Trung Quốc, ước tính có khoảng 75 triệu người nhiễm HBV mạn. Con số này tương đương khoảng 1 trong 20 người mang virus. Đáng lo hơn, trong số đó vẫn còn rất nhiều người không biết mình nhiễm HBV, và một tỷ lệ lớn người đủ tiêu chuẩn điều trị vẫn chưa được điều trị đúng.
Điểm nguy hiểm của viêm gan B là bệnh có thể âm thầm nhiều năm. Người bệnh vẫn ăn uống, làm việc, sinh hoạt bình thường, trong khi gan có thể đang viêm mạn, xơ hóa dần, rồi một ngày phát hiện xơ gan hoặc ung thư gan. Gan rất giỏi chịu đựng. Đáng tiếc, con người lại rất hay hiểu nhầm sự chịu đựng đó là “không sao”.
Điều trị viêm gan B vì vậy không chỉ để làm đẹp xét nghiệm. Điều trị đúng giúp giảm viêm gan, giảm tiến triển xơ gan, giảm mất bù gan và giảm nguy cơ ung thư gan.


Thuốc kháng virus đường uống làm được gì?

Hiện nay, thuốc kháng virus nhóm nucleos(t)ide analogues, gọi tắt là NAs, vẫn là trụ cột điều trị viêm gan B mạn. Các thuốc như entecavir, tenofovir disoproxil fumarate và tenofovir alafenamide có khả năng ức chế HBV DNA rất mạnh.
Khi dùng đúng chỉ định và đều đặn, NAs có thể:
đưa HBV DNA xuống mức không phát hiện,
làm men gan trở về bình thường,
giảm viêm gan,
giảm nguy cơ xơ gan mất bù,
giảm nguy cơ ung thư gan,
giúp bệnh nhân sống ổn định hơn trong thời gian dài.
Đây là thành tựu rất lớn. Không nên vì nói về “chữa lành chức năng” mà xem nhẹ vai trò của thuốc uống. Với rất nhiều bệnh nhân, NAs là thứ giữ gan họ an toàn qua nhiều năm.
Nhưng NAs có một giới hạn lớn: rất khó làm mất HBsAg.
Trong nhiều nghiên cứu, tỷ lệ mất HBsAg khi dùng NAs đơn thuần thường rất thấp, có khi chỉ quanh 0–3%, thậm chí dưới 1% trong nhiều bối cảnh. Nghĩa là thuốc uống khóa virus rất tốt, nhưng ít khi đưa bệnh nhân tới đích chữa lành chức năng.
Nói cho dễ hiểu: NAs giống người bảo vệ khóa cửa rất giỏi. Nhưng để dọn sạch căn nhà, đôi khi cần thêm một đội khác.

Vì sao bệnh nhân vẫn phải uống thuốc lâu dài?

Lý do chính là HBV có thể tái hoạt động khi ngừng thuốc.
Khi đang dùng NAs, HBV DNA có thể âm tính. Nhưng trong gan, cccDNA và các dấu vết virus khác vẫn có thể tồn tại. Nếu ngừng thuốc không đúng người, không đúng thời điểm, virus có thể bật lại, HBV DNA tăng, men gan bùng lên, thậm chí gây viêm gan nặng hoặc mất bù gan, nhất là ở người đã xơ gan.
Vì vậy, người bệnh tuyệt đối không nên tự ngừng thuốc chỉ vì thấy HBV DNA âm tính, men gan bình thường hoặc cơ thể khỏe. Đây là kiểu “tôi thấy ổn nên tôi nghỉ thuốc” mà virus HBV rất thích. Nó chỉ cần bệnh nhân chủ quan vài tháng là có dịp quay lại diễn.
Ngừng thuốc, nếu có, phải là quyết định của bác sĩ gan mật, dựa trên nhiều yếu tố: HBeAg, thời gian HBV DNA âm tính, HBsAg định lượng, xơ hóa gan, tuổi, giới, tiền sử gia đình ung thư gan, bệnh đi kèm và khả năng theo dõi sát sau ngừng.

Chữa lành chức năng viêm gan B là gì?

Theo cách hiểu hiện nay, chữa lành chức năng viêm gan B thường gồm các điểm chính:
HBsAg âm tính bền vững sau khi ngừng điều trị,
HBV DNA không phát hiện,
men gan bình thường,
viêm gan được kiểm soát,
nguy cơ xơ gan, mất bù gan và ung thư gan giảm về lâu dài.
Điểm cần nhấn mạnh là “chữa lành chức năng” không đồng nghĩa xóa sạch tuyệt đối mọi dấu vết HBV khỏi từng tế bào gan. Trong gan vẫn có thể còn cccDNA hoặc HBV DNA tích hợp ở mức nào đó. Nhưng về mặt lâm sàng, virus bị kiểm soát bền vững mà không cần thuốc liên tục.
Đây là lý do mất HBsAg được xem là cột mốc rất quan trọng. Khi HBsAg biến mất, gánh nặng kháng nguyên giảm mạnh, miễn dịch có cơ hội kiểm soát tốt hơn, và nguy cơ biến cố gan thường thấp hơn.
Tuy vậy, nếu bệnh nhân đã có xơ gan hoặc xơ hóa nặng trước đó, dù mất HBsAg vẫn có thể cần tiếp tục tầm soát ung thư gan định kỳ. Hết dấu hiệu virus trong máu không có nghĩa lá gan từng bị sẹo sẽ tự biến thành gan mới. Cơ thể không có nút “khôi phục cài đặt gốc”, thật bất tiện nhưng đúng.

PegIFNα-2b: vì sao được xem là thuốc “nền” để theo đuổi chữa lành?

Trong các thuốc hiện có, PegIFNα-2b có điểm khác với NAs.
NAs chủ yếu ức chế virus sao chép.
PegIFNα-2b vừa có tác dụng kháng virus, vừa có tác dụng điều hòa miễn dịch.
Điều này rất quan trọng, vì muốn đạt chữa lành chức năng không chỉ cần giảm virus, mà còn cần giúp hệ miễn dịch của người bệnh nhận diện và kiểm soát HBV tốt hơn.
Về mặt cơ chế, PegIFN có thể:
ức chế nhiều khâu trong vòng đời HBV,
giảm HBV DNA,
giảm HBsAg,
giảm HBeAg,
tác động lên HBV RNA,
giúp phục hồi một phần miễn dịch đặc hiệu chống HBV,
hỗ trợ duy trì kiểm soát virus sau khi ngừng điều trị.
Đó là lý do nhiều chiến lược chữa lành chức năng hiện nay thường xoay quanh việc chọn đúng bệnh nhân đã dùng NAs lâu dài, HBV DNA âm tính, HBsAg giảm thấp, rồi cân nhắc thêm PegIFN.


Ai có cơ hội cao hơn để đạt chữa lành chức năng?

Không phải bệnh nhân viêm gan B nào cũng giống nhau.
Nhóm có cơ hội cao hơn thường là:
đã dùng NAs ổn định,
HBV DNA âm tính bền vững,
HBsAg định lượng thấp,
HBeAg âm tính hoặc đã chuyển đảo HBeAg,
men gan ổn định,
gan chưa xơ mất bù,
tiểu cầu còn tốt,
không có chống chỉ định với PegIFN,
có khả năng theo dõi sát.
Trong nhiều nghiên cứu, nhóm HBsAg thấp, đặc biệt dưới 1500 IU/mL, dưới 1000 IU/mL hoặc dưới 100 IU/mL, thường có tỷ lệ mất HBsAg cao hơn khi được can thiệp bằng PegIFN hoặc các chiến lược mới.
Đây là điểm rất thực tế cho bệnh nhân: nếu đã điều trị lâu dài bằng thuốc uống, đừng chỉ hỏi HBV DNA âm chưa. Hãy hỏi thêm bác sĩ:
HBsAg định lượng của tôi là bao nhiêu?
Nó đang giảm hay đứng yên?
Tôi có thuộc nhóm có thể bàn về chữa lành chức năng không?
Tôi có phù hợp dùng PegIFN không?
Gan tôi có xơ hóa nặng hay xơ gan không?
Câu hỏi đúng đôi khi mở ra đường điều trị mới. Câu hỏi sai thì chỉ nhận về một đống giấy xét nghiệm và sự mơ hồ.


PegIFNα-2b có phải ai cũng dùng được không?

Không.
PegIFN không phải thuốc dành cho mọi bệnh nhân. Thuốc có thể gây sốt, mệt, đau cơ, rụng tóc, chán ăn, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, rối loạn tuyến giáp, mất ngủ, thay đổi tâm trạng và một số tác dụng phụ khác.
Một số nhóm thường không phù hợp hoặc cần cân nhắc rất kỹ:
xơ gan mất bù,
bệnh tự miễn không kiểm soát,
rối loạn tâm thần nặng,
giảm bạch cầu hoặc tiểu cầu rõ,
bệnh tuyến giáp chưa ổn định,
phụ nữ đang mang thai,
người không thể theo dõi định kỳ.
Vì vậy, PegIFN là cơ hội cho đúng người, không phải “cứ viêm gan B là tiêm”. Làm y học mà kiểu một thuốc dùng cho cả làng thì nghe giống bán hàng hơn là điều trị.

Bepirovirsen và thuốc mới: tín hiệu đáng chú ý nhưng chưa thay thế tất cả

Tại EASL 2026, bepirovirsen công bố dữ liệu pha 3 B-Well 1 và B-Well 2. Đây là thuốc antisense oligonucleotide nhắm vào HBV RNA, với mục tiêu làm giảm HBsAg và hỗ trợ đạt chữa lành chức năng.
Trong nhóm bệnh nhân HBsAg ≤3000 IU/mL, tỷ lệ functional cure ở hai nghiên cứu khoảng 20% và 19%. Ở nhóm có hoạt tính virus thấp hơn hoặc HBsAg thấp hơn, tỷ lệ này khoảng 25–28% tùy phân tích.
Đây là dữ liệu rất đáng chú ý, vì trước đây thuốc uống NAs đơn thuần hiếm khi đưa được bệnh nhân tới mất HBsAg. Tuy vậy, bepirovirsen cũng chưa phải “cây đũa thần”. Tỷ lệ chữa lành chưa vượt 30% trong nhóm chung, hiệu quả thay đổi theo mức HBsAg nền, và độ bền đáp ứng sau ngừng thuốc vẫn là vấn đề phải theo dõi kỹ.
Điểm quan trọng là các thuốc mới đang mở thêm hướng đi. Nhưng tương lai điều trị viêm gan B có lẽ không phải một thuốc đơn độc giải quyết mọi thứ. Hợp lý hơn là phối hợp nhiều chiến lược: giảm virus, giảm kháng nguyên, điều chỉnh miễn dịch và chọn đúng nhóm bệnh nhân.

Vì sao không nên hiểu “chữa lành” là khỏi tuyệt đối?

Vì HBV rất phức tạp.
Ngay cả khi HBsAg âm tính, trong gan vẫn có thể còn cccDNA hoặc HBV DNA tích hợp. Phần lớn người bệnh khi đạt chữa lành chức năng sẽ có tiên lượng tốt hơn, nhưng với người từng xơ gan hoặc có nguy cơ cao, vẫn cần theo dõi lâu dài.
Đây không phải tin xấu. Đây là tin thật.
Chữa lành chức năng vẫn là mục tiêu rất đáng theo đuổi vì nó giúp bệnh nhân thoát khỏi tình trạng phải uống thuốc liên tục, giảm gánh nặng virus, cải thiện miễn dịch và giảm nguy cơ biến cố gan. Nhưng nó không nên bị quảng cáo thành “xóa sạch tuyệt đối mọi dấu vết HBV”.
Y học không cần tô hồng quá mức. Bệnh nhân cần hy vọng, nhưng phải là hy vọng có kỷ luật.


Bệnh nhân nên làm gì ngay bây giờ?

Nếu chưa biết mình có nhiễm HBV hay không, hãy xét nghiệm ít nhất một lần, đặc biệt nếu sống trong gia đình có người nhiễm HBV, mẹ từng nhiễm HBV, vợ hoặc chồng nhiễm HBV, hoặc từng truyền máu, phẫu thuật, thủ thuật xâm lấn.
Các xét nghiệm cơ bản gồm:
HBsAg,
anti-HBs,
anti-HBc,
HBV DNA nếu HBsAg dương tính,
ALT, AST,
siêu âm gan,
AFP,
đánh giá xơ hóa gan bằng FibroScan hoặc chỉ số máu nếu cần.
Nếu đang dùng entecavir hoặc tenofovir, đừng tự ý ngừng thuốc. Hãy hỏi bác sĩ về thời gian điều trị, nguy cơ tái phát, khả năng đo HBsAg định lượng và cơ hội theo đuổi chữa lành chức năng.
Nếu HBsAg đã thấp, đặc biệt dưới 1500 IU/mL, dưới 1000 IU/mL hoặc dưới 100 IU/mL, nên trao đổi với bác sĩ gan mật xem có phù hợp với PegIFN hoặc các chiến lược điều trị mới không.
Nếu đã xơ gan, từng ung thư gan, có tiền sử gia đình ung thư gan, nam lớn tuổi, đái tháo đường, gan nhiễm mỡ hoặc uống rượu bia, cần tầm soát ung thư gan định kỳ, kể cả khi virus đã được kiểm soát tốt.

Kết luận

Chữa lành viêm gan B không còn là chuyện chỉ nằm trên lý thuyết. Với sự phát triển của PegIFN, thuốc kháng virus đường uống và các thuốc mới như bepirovirsen, một phần bệnh nhân viêm gan B mạn có thể tiến gần hơn tới mục tiêu mất HBsAg bền vững sau ngừng điều trị.
Tuy nhiên, cần đọc dữ liệu một cách tỉnh táo. NAs vẫn là nền tảng kiểm soát HBV DNA và giảm biến cố gan, nhưng tỷ lệ mất HBsAg khi dùng đơn thuần rất thấp. PegIFNα-2b có vai trò quan trọng trong chiến lược chữa lành chức năng ở nhóm bệnh nhân được chọn lọc. Thuốc mới mở thêm hy vọng, nhưng chưa thay thế được việc cá thể hóa điều trị.
Thông điệp quan trọng nhất là: bệnh nhân viêm gan B không nên chỉ hỏi “uống thuốc bao lâu”. Câu hỏi đúng hơn là: tôi đang ở giai đoạn nào, HBsAg định lượng bao nhiêu, gan đã xơ hóa chưa, nguy cơ ung thư gan ra sao, và tôi có cơ hội theo đuổi chữa lành chức năng không?
Viêm gan B không còn là câu chuyện cam chịu uống thuốc suốt đời cho tất cả mọi người. Nhưng để thoát khỏi “suốt đời”, cần đi bằng xét nghiệm, chiến lược và bác sĩ gan mật, không phải bằng cảm tính hay quảng cáo.
Nguồn: [1]. BURKI T. WHO's 2024 global hepatitis report[J]. Lancet Infect Dis, 2024, 24(6): e362-e363.
[2]. Deng Y, Meng T, You H, Jia J, Wang Y. Epidemiology, Achievements, and Challenges in the Elimination of Hepatitis B in China. J Clin Transl Hepatol. 2025 Jul 28;13(7):599-604. doi: 10.14218/JCTH.2025.00039. Epub 2025 May 21. PMID: 40937078; PMCID: PMC12422150.
[3]. Jiang X Y, Huang B, Huang D P, et al. Long-term follow-up of cumulative incidence of hepatocellular carcinoma in hepatitis B virus patients without antiviral therapy [J]. (2219-2840 (Electronic)).
[4]. Wu CY, Lin JT, Ho HJ, Su CW, Lee TY, Wang SY, Wu C, Wu JC. Association of nucleos(t)ide analogue therapy with reduced risk of hepatocellular carcinoma in patients with chronic hepatitis B: a nationwide cohort study. Gastroenterology. 2014 Jul;147(1):143-151.e5. doi: 10.1053/j.gastro.2014.03.048. Epub 2014 Apr 1. PMID: 24704525.
[5]. Liang KH, Hsu CW, Chang ML, Chen YC, Lai MW, Yeh CT. Peginterferon Is Superior to Nucleos(t)ide Analogues for Prevention of Hepatocellular Carcinoma in Chronic Hepatitis B. J Infect Dis. 2016 Mar 15;213(6):966-74. doi: 10.1093/infdis/jiv547. Epub 2015 Nov 17. PMID: 26582959.
[6]. Lee H A-O, Yip T A-O, Wong V A-O, et al. CAMP-B score predicts the risk of hepatocellular carcinoma in patients with chronic hepatitis B after HBsAg seroclearance [J]. (1365-2036 (Electronic)).
[7]. Peng Y, Ma M, Liu T, He W, Lin S, Zhong W, Min X. Predictors of HBsAg seroclearance in HBeAg-negative chronic hepatitis B patients treated with nucleotide analogs plus polyethylene glycol interferon. Front Med (Lausanne). 2025 Jan 8;11:1510230. doi: 10.3389/fmed.2024.1510230. PMID: 39845839; PMCID: PMC11751021
[8]. Fan R, Deng R, Xie Q, Wang F, Liang X, Ma H, Rao H, Gao Y, Zhong C, Guo Q, Shen S, Xu Y, Lu X, Gao H, Bai H, Dou X, Sun J. Novel HBV Biomarkers-Guided NAs Withdrawal Strategy Promotes HBsAg Clearance in Asian CHB Patients: A Randomized Controlled Trial. Clin Gastroenterol Hepatol. 2025 Sep 13:S1542-3565(25)00799-2. doi: 10.1016/j.cgh.2025.09.009. Epub ahead of print. PMID: 40953786.
[9]. 杨娜,康文.慢性乙型肝炎临床治愈研究进展[J].传染病信息,2023,36(01):73-79.
[10]. 中华医学会肝病学分会,中华医学会感染病学分会. 慢性乙型肝炎防治指南(2022年版). 中华传染病杂志,2023,41(01):3-28. DOI:10.3760/cma.j.cn311365-20230220-00050
[11]. 何婧雯,柏涛,韩阳.慢性乙型肝炎功能性治愈新型药物研发与治疗策略优化的研究进展[J].医药导报,2026,45(04):676-685.
[12]. Ren S, Liu Y, Lin X, Lu J, Ma L, Zheng S, Chen X. Defining success in functional cure for chronic hepatitis B: a nationwide survey of physician benchmarks to guide clinical practice and trial design. Front Public Health. 2026 Mar 11;14:1707447. doi: 10.3389/fpubh.2026.1707447. PMID: 41889623; PMCID: PMC13013281.
[13]. Wang GQ H F, Xie Q, et al. Peginterferon alpha-2b combined with TDF promotes durable HBsAg loss in patients with chronic hepatitis b: A multicenter, randomized controlled, phase 3 clinical trial [J]. Hepatology, 2024: S195-S197.
[14]. Zhang J, Lou T, Zhu M, Wang C, Gong K, Wu Y. Virus-host interaction mechanisms in interferon therapy for hepatitis B virus infection: recent advances. Front Immunol. 2025 Jun 27;16:1603544. doi: 10.3389/fimmu.2025.1603544. PMID: 40655152; PMCID: PMC12245691.
[15]. Li Q, Sun B, Zhuo Y, Jiang Z, Li R, Lin C, Jin Y, Gao Y, Wang D. Interferon and interferon-stimulated genes in HBV treatment. Frontiers in immunology. 2022 Dec 1;13:1034968.
[16]. Hou JL, Lim SG, Buti M, et al. Clinically meaningful rates of functional cure in virologically suppressed patients with chronic hepatitis B infection treated with bepirovirsen: B-Well phase 3 trials. EASL2026 Abstracts(GS-001).
[17]. Hou JL, Lim SG, Buti M, et al. Phase 3 Results of Bepirovirsen Treatment for Chronic Hepatitis B Virus Infection[J]. N Engl J Med, 2026.
[18]. Yuen MF, et al. Bepirovirsen in chronic hepatitis B infection. NEJM, 2022. 也可参考中文综述/报道中关于B-Clear研究治疗结束与随访24周数据的整理。
[19]. Wang GQ H F, Shang J, et al. Sustained Functional Cure In Chronic Hepatitis B Patients Treated With Peginterferon Alpha-2B Combined With TDF: Update Results Of 104 Weeks Extended Follow-Up After A Phase 3 Trial [J]. AASLD, 2025, Abstract(1245).
[20]. Hou FQ e a. Sustained functional cure in chronic hepatitis B patients treated with peginterferon alpha-2b combined with TDF: Reports at 52 weeks extended follow-up after a phase 3 trial [J]. APASL, 2025, Abstract(OP0275).
[21]. 李欣怡,叶卫江,陈丹蕾,等.慢性乙型肝炎患者聚乙二醇干扰素α-2b治疗过程中不良反应的监测与管理[J].临床肝胆病杂志,2026,42(02):414-419.
[22]. Liang KH, Hsu CW, Chang ML, Chen YC, Lai MW, Yeh CT. Peginterferon Is Superior to Nucleos(t)ide Analogues for Prevention of Hepatocellular Carcinoma in Chronic Hepatitis B. J Infect Dis. 2016 Mar 15;213(6):966-74. doi: 10.1093/infdis/jiv547. Epub 2015 Nov 17. PMID: 26582959.
[23]. Ren P, Cao Z, Mo R, Liu Y, Chen L, Li Z, Zhou T, Lu J, Liu Y, Guo Q, Chen R, Zhou H, Xiang X, Cai W, Wang H, Bao S, Xu Y, Gui H, Xie Q. Interferon-based treatment is superior to nucleos(t)ide analog in reducing HBV-related hepatocellular carcinoma for chronic hepatitis B patients at high risk. Expert Opin Biol Ther. 2018 Oct;18(10):1085-1094. doi: 10.1080/14712598.2018.1518423. Epub 2018 Sep 13. PMID: 30182763.
[24]. Jiang S, Guo S, Huang Y, Xu J, Li Y, Zeng Y, Guo Y, Ouyang L, Zhu C, Zhao W, Zhang Q, Guo Q, Xin H, Xie Q. Interim analysis of the PARADISE study: Benefits of add-on peginterferon-α in NA-treated patients with CHB. Antiviral Res. 2024 Jun;226:105892. doi: 10.1016/j.antiviral.2024.105892. Epub 2024 Apr 23. PMID: 38663455.
[25]. Zhang QR, et al. EASL2023, Abstract (SAT-147).
[26]. 聚乙二醇干扰素α-2b注射液说明书(修改日期:2025年09月30日)
[27]. Hong J, et al. Preclinical evaluation of ACT201, a novel antisense oligonucleotide for the treatment of chronic hepatitis B[C]. AASLD, 2025, Abstract (1155).
Theo:
2026/06/10 17:17 (GMT+7)
2026-06-01 01:31

Mất HBsAg rồi vẫn cần tầm soát ung thư gan?

Mất HBsAg giúp giảm nguy cơ ung thư gan, nhưng không xóa hoàn toàn nguy cơ, nhất là ở người từng xơ gan, lớn tuổi hoặc có đái tháo đường.

Mất HBsAg rồi vẫn cần tầm soát ung thư gan?
2026-05-31 03:22

Xơ gan mất bù cấp: HDL-C giúp dự đoán tử vong?

Nghiên cứu Liver Transplantation 2026 cho thấy mô hình CLIF-C HDL dựa trên HDL-C và xét nghiệm máu thường quy dự đoán tử vong 90 ngày tốt hơn MELDNa.

Xơ gan mất bù cấp: HDL-C giúp dự đoán tử vong?
2026-05-31 03:02

Xạ trị ung thư gan: cuộc chơi đang thay đổi?

ASCO 2026 cho thấy xạ trị có thể giúp giảm số lần TACE, kiểm soát u tốt hơn và mở cơ hội chuyển đổi điều trị cho một số bệnh nhân ung thư gan.

Xạ trị ung thư gan: cuộc chơi đang thay đổi?
2026-05-30 03:17

Child-Pugh xơ gan: thang điểm cũ còn dùng được không?

Nghiên cứu đoàn hệ 10 năm cho thấy Child-Pugh vẫn giúp phân tầng nguy cơ tử vong ở bệnh nhân xơ gan nhập viện, đặc biệt nhóm Child-Pugh C.

Child-Pugh xơ gan: thang điểm cũ còn dùng được không?
2026-05-30 03:12

Thuốc mới viêm gan B: GSK836 và AHB-137 có gì đáng chú ý?

GSK836 có dữ liệu pha 3 với khoảng 19–20% chữa lành chức năng, trong khi AHB-137 cho tín hiệu rất cao ở nhóm bệnh nhân được chọn lọc kỹ.

Thuốc mới viêm gan B: GSK836 và AHB-137 có gì đáng chú ý?
2026-05-30 02:56

PegIFN viêm gan B: dữ liệu mới tại EASL 2026

Nghiên cứu Chang’an tại EASL 2026 cho thấy PegIFNα-2b giúp tăng tỷ lệ sạch HBsAg ở nhóm viêm gan B nguy cơ ung thư gan cao.

PegIFN viêm gan B: dữ liệu mới tại EASL 2026
2026-05-29 02:13

Cơ chế ung thư gan mới: tiểu cầu tiếp sức cho HCC

Nghiên cứu EASL 2026 cho thấy tiểu cầu có thể chuyển ty thể sang tế bào ung thư gan, giúp tế bào HCC tăng năng lượng, di chuyển và xâm lấn mạnh hơn.

Cơ chế ung thư gan mới: tiểu cầu tiếp sức cho HCC
2026-05-29 01:48

Bepirovirsen viêm gan B: kỳ vọng và giới hạn

Dữ liệu EASL 2026 cho thấy Bepirovirsen giúp khoảng 19–20% bệnh nhân viêm gan B mạn đạt chữa lành chức năng, nhưng không phải ai cũng đáp ứng.

Bepirovirsen viêm gan B: kỳ vọng và giới hạn
2026-05-29 01:27

Ung thư gan không phẫu thuật: còn những lựa chọn nào?

Ung thư gan không phẫu thuật không còn chỉ có vài lựa chọn như trước. Điều quan trọng là chọn đúng phác đồ theo chức năng gan và tình trạng bệnh.

Ung thư gan không phẫu thuật: còn những lựa chọn nào?
2026-05-28 02:02

ALT bình thường viêm gan B: đừng chủ quan

Nghiên cứu EASL 2026 cho thấy bệnh nhân viêm gan B có ALT vẫn được xem là bình thường nhưng vượt ngưỡng AASLD có nguy cơ ung thư gan cao hơn.

ALT bình thường viêm gan B: đừng chủ quan