Huyền Nguyễn | Tìm hiểu Bệnh về Gan
TP. Hồ Chí Minh
35°C

Giỏ hàng của bạn

Chưa có sản phẩm nào trong giỏ hàng.

Tiếp tục mua sắm
  • Trang chủ
  • Các bệnh về gan
  • Gan của bạn
  • Sức khỏe
  • Trung tâm tài nguyên
  • Sự kiện
Huyền Nguyễn | Tìm hiểu Bệnh về Gan

Tìm hiểu Bệnh về Gan

Email: [email protected]

Địa chỉ: Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh

Theo dõi trên

Bản quyền thuộc về Nguyenhuyenviemgan.vn

Chẩn đoán DILI và AIH: dữ liệu mới EASL 2026

2026/06/03 10:06

EASL 2026 công bố dữ liệu mới về HLA-B*35:01, DIALH và mô hình miễn dịch giúp phân biệt AIH với DILI chính xác hơn.

Chẩn đoán DILI, tức tổn thương gan do thuốc, là một trong những việc khó chịu nhất trong gan mật. Khó không phải vì bác sĩ không biết xét nghiệm men gan. Khó là vì DILI có thể giả dạng rất nhiều bệnh gan khác: viêm gan virus, viêm gan tự miễn, tắc mật, gan nhiễm mỡ, tổn thương gan do rượu, thậm chí cả viêm gan tự miễn do thuốc kích hoạt.
Tại EASL Congress 2026 ở Barcelona, nhóm của Giáo sư Triệu Tân Nhan từ Bệnh viện Hữu nghị Bắc Kinh, Đại học Y Thủ đô, trình bày ba nghiên cứu đáng chú ý về DILI và AIH. Ba hướng nghiên cứu này tập trung vào: yếu tố di truyền HLA trong DILI ở người Trung Quốc, cách phân biệt DILI với viêm gan tự miễn và viêm gan tự miễn dạng thuốc gây ra, cùng mô hình miễn dịch giúp phân biệt AIH với DILI.
Nói gọn: cùng là men gan tăng, vàng da, mệt mỏi, xét nghiệm miễn dịch rối tung lên, nhưng nguyên nhân phía sau có thể rất khác nhau. Chẩn đoán sai thì điều trị cũng sai. Gan bệnh nhân không thích kiểu “đoán đại rồi xem sao”. Nó vốn đã đủ khổ rồi.

Vì sao DILI khó chẩn đoán?

DILI là tổn thương gan do thuốc, thực phẩm chức năng, thảo dược hoặc các sản phẩm được đưa vào cơ thể. Có loại tổn thương gan dự đoán được, liên quan liều dùng rõ ràng. Nhưng cũng có loại đặc ứng, tức idiosyncratic DILI, rất khó đoán trước. Một người dùng không sao, người khác dùng lại tổn thương gan nặng.
Theo file anh gửi, DILI đặc ứng có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng; khoảng 5–10% trường hợp cần ghép gan hoặc tiến triển đến tử vong.
Điểm rắc rối là DILI không có một xét nghiệm duy nhất để “chốt hạ”. Bác sĩ thường phải dựa vào:
thời gian dùng thuốc hoặc thảo dược,
kiểu tăng men gan,
bilirubin,
loại tổn thương gan,
loại trừ nguyên nhân khác,
diễn tiến sau khi ngưng thuốc,
đôi khi cần sinh thiết gan,
và cả đánh giá hội đồng chuyên gia.
Vì vậy, những dữ liệu về HLA, tế bào miễn dịch và mô hình chẩn đoán mới rất đáng chú ý. Chúng không thay thế bác sĩ, nhưng có thể thêm công cụ để bớt đoán mò.

HLA-B*35:01: dấu ấn di truyền quan trọng trong DILI ở người Trung Quốc

Nghiên cứu đầu tiên, mã SAT-088, là nghiên cứu tiến cứu đa trung tâm nhằm tìm các vị trí HLA liên quan đến nguy cơ DILI trong dân số Trung Quốc.
Từ tháng 6/2022 đến tháng 12/2025, nghiên cứu tuyển bệnh nhân từ 11 trung tâm. Các ca có tiền sử dùng thuốc không rõ hoặc kèm bệnh gan khác như bệnh gan do rượu, viêm gan tự miễn sẽ bị loại trừ. Chẩn đoán DILI và thuốc nghi ngờ gây tổn thương gan được hội đồng gồm 3 chuyên gia lâm sàng độc lập đánh giá.
Tổng cộng có 547 bệnh nhân được đưa vào nghiên cứu. Trong đó:
nữ chiếm 64%,
tuổi trung vị 55 tuổi,
thảo dược liên quan DILI chiếm 54,7%,
các tác nhân thường gặp gồm hà thủ ô 16,5%, hoàng cầm 11,9%, bổ cốt chi 6,4%,
kiểu tổn thương chính là tổn thương tế bào gan.
Trong 374 bệnh nhân có dữ liệu HLA độ phân giải cao, 136 người mang HLA-B*35:01, trong đó 6 người đồng hợp tử. Tần suất allele này cao hơn rất nhiều so với dân số đối chứng: 0,225 so với 0,001, với p = 3,30 × 10^-43. OR là 54,4, khoảng tin cậy 95%: 18,24–256,37. Sau hiệu chỉnh đa kiểm định, kết quả vẫn có ý nghĩa rất mạnh với q = 1,37 × 10^-41.
Đây là tín hiệu rất lớn. Trong y học di truyền, OR kiểu này không phải “hơi hơi liên quan”. Nó như cái còi báo động di truyền đang hét vào mặt mình.

HLA-B*35:01 có ý nghĩa gì?

Kết quả này cho thấy HLA-B*35:01 có thể là yếu tố nguy cơ di truyền quan trọng của DILI ở người Trung Quốc, đặc biệt trong bối cảnh nhiều ca liên quan thảo dược.
Điểm thú vị là tần suất HLA-B*35:01 không khác biệt rõ giữa các ca do hà thủ ô, hoàng cầm và các thảo dược khác. Điều này gợi ý có thể tồn tại một cơ chế bệnh sinh chung giữa nhiều loại thảo dược gây tổn thương gan.
Với Việt Nam, phần này rất đáng quan tâm. Người Việt cũng dùng rất nhiều thuốc nam, thuốc bắc, thực phẩm chức năng, lá cây, rễ cây, viên hoàn và đủ loại “bổ gan” nghe rất hiền. Nhưng gan không đánh giá sản phẩm bằng giọng quảng cáo. Nó đánh giá bằng độc tính thật.
Tuy nhiên, cần thận trọng: dữ liệu này là trên người Trung Quốc. Không thể tự động áp dụng nguyên xi cho người Việt nếu chưa có nghiên cứu quần thể riêng. Nhưng nó gợi ý rằng tương lai của DILI có thể không chỉ hỏi “bệnh nhân đã uống gì”, mà còn hỏi thêm “bệnh nhân có nền di truyền dễ bị tổn thương gan không”.

DIALH, DILI và AIH: ba bệnh dễ lẫn nhau

Nghiên cứu thứ hai, mã SAT-367, so sánh ba nhóm bệnh:
DIALH: viêm gan tự miễn dạng thuốc gây ra.
DILI: tổn thương gan do thuốc.
AIH: viêm gan tự miễn.
Đây là ba nhóm rất dễ lẫn. DILI có thể làm men gan tăng rất cao. AIH cũng có thể làm men gan tăng, IgG tăng, tự kháng thể dương tính. DIALH thì đứng giữa hai thế giới: có yếu tố thuốc, nhưng biểu hiện lại giống tự miễn.
Nghiên cứu gồm:
6 bệnh nhân DIALH,
38 bệnh nhân DILI,
42 bệnh nhân AIH.
Kết quả cho thấy DIALH có đỉnh ALT và AST cao hơn rõ so với AIH:
ALT: 588,5 so với 87,0 U/L, p < 0,001.
AST: 459,7 so với 93,0 U/L, p < 0,001.
Trong khi đó, nhóm DILI có bilirubin toàn phần và trực tiếp cao hơn DIALH và AIH. TBIL ở nhóm DILI là 72,2 μmol/L, cao hơn DIALH 18,8 μmol/L và AIH 23,9 μmol/L.
Về IgG, DIALH và AIH giống nhau hơn. Cả hai nhóm đều có IgG cao hơn DILI:
DIALH: 1815 mg/dL,
AIH: 1760 mg/dL,
DILI: 1110 mg/dL.
Điều này giải thích vì sao DIALH rất dễ gây đau đầu cho bác sĩ. Men gan có thể giống DILI, IgG lại giống AIH. Một bệnh mà đứng giữa hai phe như vậy thì đúng là tạo việc làm cho cả phòng xét nghiệm lẫn hội chẩn.

Tế bào Treg giúp phân biệt DIALH?

Phân tích bằng flow cytometry cho thấy DIALH có một số đặc điểm miễn dịch riêng. So với DILI và AIH, nhóm DIALH có Th2-like Treg và CCR4+ memory Treg thấp hơn rõ rệt.
Điều này gợi ý DIALH không chỉ là “DILI hơi giống AIH” hay “AIH bị thuốc kích hoạt” một cách đơn giản. Nó có thể có dấu ấn miễn dịch ngoại vi riêng, giúp phân biệt trong tương lai.

Mô hình PD-1+ Tfh và plasmablast: phân biệt AIH với DILI chính xác hơn

Nghiên cứu thứ ba, mã WED-345, đi sâu hơn vào bài toán lâm sàng rất khó: phân biệt AIH với DILI bằng xét nghiệm ít xâm lấn hơn.
Nghiên cứu tiến cứu bệnh chứng tại Bệnh viện Hữu nghị Bắc Kinh giai đoạn 2024–2025, gồm:
86 bệnh nhân AIH,
72 bệnh nhân DILI,
41 người khỏe mạnh đối chứng.
Các bệnh nhân chưa điều trị trước đó. Chẩn đoán chuẩn dựa trên dữ liệu lâm sàng, mô bệnh học và đáp ứng điều trị. Máu ngoại vi tươi được lấy để phân tích các quần thể tế bào T và B bằng flow cytometry. Sau đó nhóm nghiên cứu dùng LASSO và hồi quy logistic đa biến để xây mô hình.
Kết quả cho thấy ở nhóm AIH, hai quần thể tế bào tăng rất rõ:
PD-1+ follicular helper T cells, hay PD-1+ Tfh:
AIH: 7%,
DILI: 3%,
người khỏe mạnh: 4%.
Plasmablasts:
AIH: 14%,
DILI: 2%,
người khỏe mạnh: 2%.
Cả hai đều cao hơn rõ ở AIH so với DILI và nhóm khỏe mạnh, với p < 0,001.
Khi đưa vào mô hình, PD-1+ Tfh và plasmablasts tạo thành mô hình phân biệt AIH với DILI có AUC 0,957, khoảng tin cậy 95%: 0,929–0,985. Nội kiểm AUC là 0,956. Mô hình có hiệu năng tốt hơn dùng riêng từng chỉ số. Phân tích SHAP cho thấy PD-1+ Tfh là yếu tố đóng góp mạnh nhất, vượt plasmablast.
AUC 0,957 là con số rất ấn tượng. Dĩ nhiên, đây vẫn cần kiểm chứng ngoài và triển khai thực tế. Nhưng nếu được xác nhận, mô hình này có thể giúp bác sĩ phân biệt AIH và DILI tốt hơn mà không phải lúc nào cũng phụ thuộc hoàn toàn vào sinh thiết gan.

Điều này có ý nghĩa gì với thực hành lâm sàng?

Ba nghiên cứu này đặt ra một thông điệp chung: chẩn đoán bệnh gan đang đi từ “nhìn men gan và đoán” sang phân tầng chính xác hơn bằng di truyền, miễn dịch và mô hình dự báo.
Với DILI, HLA-B*35:01 có thể giúp nhận diện người có nguy cơ cao, đặc biệt trong bối cảnh thảo dược liên quan nhiều ca tổn thương gan.
Với DIALH, các đặc điểm Treg có thể giúp tách nhóm này khỏi DILI và AIH cổ điển.
Với AIH và DILI, mô hình PD-1+ Tfh kết hợp plasmablasts có thể tạo ra một công cụ chẩn đoán ít xâm lấn và chính xác hơn.
Nhưng cần nói rõ: những dữ liệu này chưa có nghĩa ngày mai mọi bệnh nhân men gan tăng đều phải đi xét nghiệm HLA hoặc flow cytometry. Không phải bệnh viện nào cũng có điều kiện làm. Không phải mô hình nào đẹp ở hội nghị cũng lập tức thành thực hành thường quy. Y học không phải cửa hàng điện thoại, cứ ra mẫu mới là người ta đổi ngay.
Điều quan trọng hơn là bác sĩ và bệnh nhân bắt đầu hiểu rằng tổn thương gan do thuốc không đơn giản. Một viên thuốc, một gói thảo dược, một sản phẩm “bổ gan” có thể kéo theo cả một chuỗi phản ứng miễn dịch và di truyền phức tạp.

Bệnh nhân cần nhớ gì?

Nếu đang dùng thuốc, thảo dược hoặc thực phẩm chức năng và xuất hiện mệt nhiều, vàng da, nước tiểu sẫm màu, ngứa, buồn nôn, đau hạ sườn phải hoặc men gan tăng bất thường, cần đi khám chuyên khoa gan mật.
Đừng tự mua thêm “thuốc mát gan” để chữa men gan tăng. Đây là trò rất phổ biến, và cũng rất kỳ lạ: gan đang nghi bị thuốc làm tổn thương, con người lại cho thêm thuốc vào. Nếu gan biết nói chắc nó cũng xin nghỉ việc.
Người bệnh cần đem theo danh sách tất cả thứ đã dùng trong 3–6 tháng gần đây:
thuốc kê đơn,
thuốc không kê đơn,
thuốc nam, thuốc bắc,
thực phẩm chức năng,
trà thảo mộc,
thuốc giảm cân,
sản phẩm làm đẹp,
thuốc tập gym hoặc tăng cơ.
Đặc biệt, không nên nghĩ thảo dược là an toàn tuyệt đối. Trong nghiên cứu từ file anh gửi, thảo dược là nguyên nhân chính của DILI, chiếm hơn một nửa số ca, với các tác nhân thường gặp như hà thủ ô, hoàng cầm và bổ cốt chi.
Tự nhiên không đồng nghĩa vô hại. Nấm độc cũng rất tự nhiên, và nó không hề vì thế mà tử tế hơn.

Kết luận

Dữ liệu EASL 2026 từ nhóm Giáo sư Triệu Tân Nhan cho thấy ba hướng tiến bộ quan trọng trong chẩn đoán DILI và AIH.
Thứ nhất, HLA-B*35:01 là yếu tố nguy cơ di truyền rất mạnh liên quan DILI ở người Trung Quốc, đặc biệt trong bối cảnh tổn thương gan do thảo dược.
Thứ hai, DIALH có đặc điểm giao thoa giữa DILI và AIH: tổn thương tế bào gan giống DILI, IgG tăng giống AIH, nhưng có dấu ấn Treg ngoại vi riêng.
Thứ ba, mô hình kết hợp PD-1+ Tfh và plasmablasts có khả năng phân biệt AIH với DILI rất tốt, với AUC 0,957.
Thông điệp thực tế là: men gan tăng không phải một chẩn đoán. Nó chỉ là tín hiệu báo có chuyện xảy ra trong gan. Muốn điều trị đúng, phải biết đó là DILI, AIH, DIALH, viêm gan virus hay một nguyên nhân khác.
Càng chẩn đoán chính xác, bệnh nhân càng tránh được hai cái sai nguy hiểm: bỏ sót bệnh tự miễn cần điều trị, hoặc tiếp tục dùng thứ đang làm gan tổn thương.
Gan không cần thêm lời đoán. Gan cần đúng nguyên nhân.
Nguồn: 1.Mengmeng Zhang, You Deng, Yun Zhu, Liwei Liu, Liuyi Chang, Zhengsheng Zou, Liang Wang, Zikun Ma, Yao Meng, Tiantian Guo, Mengyu Zhao, Meng He, Xinyan Zhao. HLA-B*35:01 as a potent genetic risk factor for drug-induced liver injury in Chinese patients: a prospective multicenter study. EASL 2026. PRESENTATION ID: SAT-088.
2.Yao Meng, Zikun Ma, Yuhong Suo, Lina Wu, Tiantian Guo, Mengmeng Zhang, Xu Fan, Xinyan Zhao. Comparative clinical and immunological features of drug-induced autoimmune-like hepatitis, drug-induced liver injury, and autoimmune hepatitis. EASL 2026. PRESENTATION ID: SAT-367.
3.Zikun Ma, Yuhong Suo, Yao Meng, Yubo Zhong, Tiantian Guo, Mengmeng Zhang, Min Li, Xu Fan, Xinyan Zhao. PD-1+ follicular helper T cells as the key discriminator: a combined model with plasmablasts for distinguishing autoimmune hepatitis from drug-induced liver injury. EASL 2026. PRESENTATION ID: WED-345.

Chẩn đoán DILI, tức tổn thương gan do thuốc, là một trong những việc khó chịu nhất trong gan mật. Khó không phải vì bác sĩ không biết xét nghiệm men gan. Khó là vì DILI có thể giả dạng rất nhiều bệnh gan khác: viêm gan virus, viêm gan tự miễn, tắc mật, gan nhiễm mỡ, tổn thương gan do rượu, thậm chí cả viêm gan tự miễn do thuốc kích hoạt.
Tại EASL Congress 2026 ở Barcelona, nhóm của Giáo sư Triệu Tân Nhan từ Bệnh viện Hữu nghị Bắc Kinh, Đại học Y Thủ đô, trình bày ba nghiên cứu đáng chú ý về DILI và AIH. Ba hướng nghiên cứu này tập trung vào: yếu tố di truyền HLA trong DILI ở người Trung Quốc, cách phân biệt DILI với viêm gan tự miễn và viêm gan tự miễn dạng thuốc gây ra, cùng mô hình miễn dịch giúp phân biệt AIH với DILI.
Nói gọn: cùng là men gan tăng, vàng da, mệt mỏi, xét nghiệm miễn dịch rối tung lên, nhưng nguyên nhân phía sau có thể rất khác nhau. Chẩn đoán sai thì điều trị cũng sai. Gan bệnh nhân không thích kiểu “đoán đại rồi xem sao”. Nó vốn đã đủ khổ rồi.

Vì sao DILI khó chẩn đoán?

DILI là tổn thương gan do thuốc, thực phẩm chức năng, thảo dược hoặc các sản phẩm được đưa vào cơ thể. Có loại tổn thương gan dự đoán được, liên quan liều dùng rõ ràng. Nhưng cũng có loại đặc ứng, tức idiosyncratic DILI, rất khó đoán trước. Một người dùng không sao, người khác dùng lại tổn thương gan nặng.
Theo file anh gửi, DILI đặc ứng có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng; khoảng 5–10% trường hợp cần ghép gan hoặc tiến triển đến tử vong.
Điểm rắc rối là DILI không có một xét nghiệm duy nhất để “chốt hạ”. Bác sĩ thường phải dựa vào:
thời gian dùng thuốc hoặc thảo dược,
kiểu tăng men gan,
bilirubin,
loại tổn thương gan,
loại trừ nguyên nhân khác,
diễn tiến sau khi ngưng thuốc,
đôi khi cần sinh thiết gan,
và cả đánh giá hội đồng chuyên gia.
Vì vậy, những dữ liệu về HLA, tế bào miễn dịch và mô hình chẩn đoán mới rất đáng chú ý. Chúng không thay thế bác sĩ, nhưng có thể thêm công cụ để bớt đoán mò.

HLA-B*35:01: dấu ấn di truyền quan trọng trong DILI ở người Trung Quốc

Nghiên cứu đầu tiên, mã SAT-088, là nghiên cứu tiến cứu đa trung tâm nhằm tìm các vị trí HLA liên quan đến nguy cơ DILI trong dân số Trung Quốc.
Từ tháng 6/2022 đến tháng 12/2025, nghiên cứu tuyển bệnh nhân từ 11 trung tâm. Các ca có tiền sử dùng thuốc không rõ hoặc kèm bệnh gan khác như bệnh gan do rượu, viêm gan tự miễn sẽ bị loại trừ. Chẩn đoán DILI và thuốc nghi ngờ gây tổn thương gan được hội đồng gồm 3 chuyên gia lâm sàng độc lập đánh giá.
Tổng cộng có 547 bệnh nhân được đưa vào nghiên cứu. Trong đó:
nữ chiếm 64%,
tuổi trung vị 55 tuổi,
thảo dược liên quan DILI chiếm 54,7%,
các tác nhân thường gặp gồm hà thủ ô 16,5%, hoàng cầm 11,9%, bổ cốt chi 6,4%,
kiểu tổn thương chính là tổn thương tế bào gan.
Trong 374 bệnh nhân có dữ liệu HLA độ phân giải cao, 136 người mang HLA-B*35:01, trong đó 6 người đồng hợp tử. Tần suất allele này cao hơn rất nhiều so với dân số đối chứng: 0,225 so với 0,001, với p = 3,30 × 10^-43. OR là 54,4, khoảng tin cậy 95%: 18,24–256,37. Sau hiệu chỉnh đa kiểm định, kết quả vẫn có ý nghĩa rất mạnh với q = 1,37 × 10^-41.
Đây là tín hiệu rất lớn. Trong y học di truyền, OR kiểu này không phải “hơi hơi liên quan”. Nó như cái còi báo động di truyền đang hét vào mặt mình.

HLA-B*35:01 có ý nghĩa gì?

Kết quả này cho thấy HLA-B*35:01 có thể là yếu tố nguy cơ di truyền quan trọng của DILI ở người Trung Quốc, đặc biệt trong bối cảnh nhiều ca liên quan thảo dược.
Điểm thú vị là tần suất HLA-B*35:01 không khác biệt rõ giữa các ca do hà thủ ô, hoàng cầm và các thảo dược khác. Điều này gợi ý có thể tồn tại một cơ chế bệnh sinh chung giữa nhiều loại thảo dược gây tổn thương gan.
Với Việt Nam, phần này rất đáng quan tâm. Người Việt cũng dùng rất nhiều thuốc nam, thuốc bắc, thực phẩm chức năng, lá cây, rễ cây, viên hoàn và đủ loại “bổ gan” nghe rất hiền. Nhưng gan không đánh giá sản phẩm bằng giọng quảng cáo. Nó đánh giá bằng độc tính thật.
Tuy nhiên, cần thận trọng: dữ liệu này là trên người Trung Quốc. Không thể tự động áp dụng nguyên xi cho người Việt nếu chưa có nghiên cứu quần thể riêng. Nhưng nó gợi ý rằng tương lai của DILI có thể không chỉ hỏi “bệnh nhân đã uống gì”, mà còn hỏi thêm “bệnh nhân có nền di truyền dễ bị tổn thương gan không”.

DIALH, DILI và AIH: ba bệnh dễ lẫn nhau

Nghiên cứu thứ hai, mã SAT-367, so sánh ba nhóm bệnh:
DIALH: viêm gan tự miễn dạng thuốc gây ra.
DILI: tổn thương gan do thuốc.
AIH: viêm gan tự miễn.
Đây là ba nhóm rất dễ lẫn. DILI có thể làm men gan tăng rất cao. AIH cũng có thể làm men gan tăng, IgG tăng, tự kháng thể dương tính. DIALH thì đứng giữa hai thế giới: có yếu tố thuốc, nhưng biểu hiện lại giống tự miễn.
Nghiên cứu gồm:
6 bệnh nhân DIALH,
38 bệnh nhân DILI,
42 bệnh nhân AIH.
Kết quả cho thấy DIALH có đỉnh ALT và AST cao hơn rõ so với AIH:
ALT: 588,5 so với 87,0 U/L, p < 0,001.
AST: 459,7 so với 93,0 U/L, p < 0,001.
Trong khi đó, nhóm DILI có bilirubin toàn phần và trực tiếp cao hơn DIALH và AIH. TBIL ở nhóm DILI là 72,2 μmol/L, cao hơn DIALH 18,8 μmol/L và AIH 23,9 μmol/L.
Về IgG, DIALH và AIH giống nhau hơn. Cả hai nhóm đều có IgG cao hơn DILI:
DIALH: 1815 mg/dL,
AIH: 1760 mg/dL,
DILI: 1110 mg/dL.
Điều này giải thích vì sao DIALH rất dễ gây đau đầu cho bác sĩ. Men gan có thể giống DILI, IgG lại giống AIH. Một bệnh mà đứng giữa hai phe như vậy thì đúng là tạo việc làm cho cả phòng xét nghiệm lẫn hội chẩn.

Tế bào Treg giúp phân biệt DIALH?

Phân tích bằng flow cytometry cho thấy DIALH có một số đặc điểm miễn dịch riêng. So với DILI và AIH, nhóm DIALH có Th2-like Treg và CCR4+ memory Treg thấp hơn rõ rệt.
Điều này gợi ý DIALH không chỉ là “DILI hơi giống AIH” hay “AIH bị thuốc kích hoạt” một cách đơn giản. Nó có thể có dấu ấn miễn dịch ngoại vi riêng, giúp phân biệt trong tương lai.

Mô hình PD-1+ Tfh và plasmablast: phân biệt AIH với DILI chính xác hơn

Nghiên cứu thứ ba, mã WED-345, đi sâu hơn vào bài toán lâm sàng rất khó: phân biệt AIH với DILI bằng xét nghiệm ít xâm lấn hơn.
Nghiên cứu tiến cứu bệnh chứng tại Bệnh viện Hữu nghị Bắc Kinh giai đoạn 2024–2025, gồm:
86 bệnh nhân AIH,
72 bệnh nhân DILI,
41 người khỏe mạnh đối chứng.
Các bệnh nhân chưa điều trị trước đó. Chẩn đoán chuẩn dựa trên dữ liệu lâm sàng, mô bệnh học và đáp ứng điều trị. Máu ngoại vi tươi được lấy để phân tích các quần thể tế bào T và B bằng flow cytometry. Sau đó nhóm nghiên cứu dùng LASSO và hồi quy logistic đa biến để xây mô hình.
Kết quả cho thấy ở nhóm AIH, hai quần thể tế bào tăng rất rõ:
PD-1+ follicular helper T cells, hay PD-1+ Tfh:
AIH: 7%,
DILI: 3%,
người khỏe mạnh: 4%.
Plasmablasts:
AIH: 14%,
DILI: 2%,
người khỏe mạnh: 2%.
Cả hai đều cao hơn rõ ở AIH so với DILI và nhóm khỏe mạnh, với p < 0,001.
Khi đưa vào mô hình, PD-1+ Tfh và plasmablasts tạo thành mô hình phân biệt AIH với DILI có AUC 0,957, khoảng tin cậy 95%: 0,929–0,985. Nội kiểm AUC là 0,956. Mô hình có hiệu năng tốt hơn dùng riêng từng chỉ số. Phân tích SHAP cho thấy PD-1+ Tfh là yếu tố đóng góp mạnh nhất, vượt plasmablast.
AUC 0,957 là con số rất ấn tượng. Dĩ nhiên, đây vẫn cần kiểm chứng ngoài và triển khai thực tế. Nhưng nếu được xác nhận, mô hình này có thể giúp bác sĩ phân biệt AIH và DILI tốt hơn mà không phải lúc nào cũng phụ thuộc hoàn toàn vào sinh thiết gan.

Điều này có ý nghĩa gì với thực hành lâm sàng?

Ba nghiên cứu này đặt ra một thông điệp chung: chẩn đoán bệnh gan đang đi từ “nhìn men gan và đoán” sang phân tầng chính xác hơn bằng di truyền, miễn dịch và mô hình dự báo.
Với DILI, HLA-B*35:01 có thể giúp nhận diện người có nguy cơ cao, đặc biệt trong bối cảnh thảo dược liên quan nhiều ca tổn thương gan.
Với DIALH, các đặc điểm Treg có thể giúp tách nhóm này khỏi DILI và AIH cổ điển.
Với AIH và DILI, mô hình PD-1+ Tfh kết hợp plasmablasts có thể tạo ra một công cụ chẩn đoán ít xâm lấn và chính xác hơn.
Nhưng cần nói rõ: những dữ liệu này chưa có nghĩa ngày mai mọi bệnh nhân men gan tăng đều phải đi xét nghiệm HLA hoặc flow cytometry. Không phải bệnh viện nào cũng có điều kiện làm. Không phải mô hình nào đẹp ở hội nghị cũng lập tức thành thực hành thường quy. Y học không phải cửa hàng điện thoại, cứ ra mẫu mới là người ta đổi ngay.
Điều quan trọng hơn là bác sĩ và bệnh nhân bắt đầu hiểu rằng tổn thương gan do thuốc không đơn giản. Một viên thuốc, một gói thảo dược, một sản phẩm “bổ gan” có thể kéo theo cả một chuỗi phản ứng miễn dịch và di truyền phức tạp.

Bệnh nhân cần nhớ gì?

Nếu đang dùng thuốc, thảo dược hoặc thực phẩm chức năng và xuất hiện mệt nhiều, vàng da, nước tiểu sẫm màu, ngứa, buồn nôn, đau hạ sườn phải hoặc men gan tăng bất thường, cần đi khám chuyên khoa gan mật.
Đừng tự mua thêm “thuốc mát gan” để chữa men gan tăng. Đây là trò rất phổ biến, và cũng rất kỳ lạ: gan đang nghi bị thuốc làm tổn thương, con người lại cho thêm thuốc vào. Nếu gan biết nói chắc nó cũng xin nghỉ việc.
Người bệnh cần đem theo danh sách tất cả thứ đã dùng trong 3–6 tháng gần đây:
thuốc kê đơn,
thuốc không kê đơn,
thuốc nam, thuốc bắc,
thực phẩm chức năng,
trà thảo mộc,
thuốc giảm cân,
sản phẩm làm đẹp,
thuốc tập gym hoặc tăng cơ.
Đặc biệt, không nên nghĩ thảo dược là an toàn tuyệt đối. Trong nghiên cứu từ file anh gửi, thảo dược là nguyên nhân chính của DILI, chiếm hơn một nửa số ca, với các tác nhân thường gặp như hà thủ ô, hoàng cầm và bổ cốt chi.
Tự nhiên không đồng nghĩa vô hại. Nấm độc cũng rất tự nhiên, và nó không hề vì thế mà tử tế hơn.

Kết luận

Dữ liệu EASL 2026 từ nhóm Giáo sư Triệu Tân Nhan cho thấy ba hướng tiến bộ quan trọng trong chẩn đoán DILI và AIH.
Thứ nhất, HLA-B*35:01 là yếu tố nguy cơ di truyền rất mạnh liên quan DILI ở người Trung Quốc, đặc biệt trong bối cảnh tổn thương gan do thảo dược.
Thứ hai, DIALH có đặc điểm giao thoa giữa DILI và AIH: tổn thương tế bào gan giống DILI, IgG tăng giống AIH, nhưng có dấu ấn Treg ngoại vi riêng.
Thứ ba, mô hình kết hợp PD-1+ Tfh và plasmablasts có khả năng phân biệt AIH với DILI rất tốt, với AUC 0,957.
Thông điệp thực tế là: men gan tăng không phải một chẩn đoán. Nó chỉ là tín hiệu báo có chuyện xảy ra trong gan. Muốn điều trị đúng, phải biết đó là DILI, AIH, DIALH, viêm gan virus hay một nguyên nhân khác.
Càng chẩn đoán chính xác, bệnh nhân càng tránh được hai cái sai nguy hiểm: bỏ sót bệnh tự miễn cần điều trị, hoặc tiếp tục dùng thứ đang làm gan tổn thương.
Gan không cần thêm lời đoán. Gan cần đúng nguyên nhân.
Nguồn: 1.Mengmeng Zhang, You Deng, Yun Zhu, Liwei Liu, Liuyi Chang, Zhengsheng Zou, Liang Wang, Zikun Ma, Yao Meng, Tiantian Guo, Mengyu Zhao, Meng He, Xinyan Zhao. HLA-B*35:01 as a potent genetic risk factor for drug-induced liver injury in Chinese patients: a prospective multicenter study. EASL 2026. PRESENTATION ID: SAT-088.
2.Yao Meng, Zikun Ma, Yuhong Suo, Lina Wu, Tiantian Guo, Mengmeng Zhang, Xu Fan, Xinyan Zhao. Comparative clinical and immunological features of drug-induced autoimmune-like hepatitis, drug-induced liver injury, and autoimmune hepatitis. EASL 2026. PRESENTATION ID: SAT-367.
3.Zikun Ma, Yuhong Suo, Yao Meng, Yubo Zhong, Tiantian Guo, Mengmeng Zhang, Min Li, Xu Fan, Xinyan Zhao. PD-1+ follicular helper T cells as the key discriminator: a combined model with plasmablasts for distinguishing autoimmune hepatitis from drug-induced liver injury. EASL 2026. PRESENTATION ID: WED-345.

Chia sẻ
chẩn đoán DILI
Theo:
2026/06/04 00:48 (GMT+7)

Xem thêm Các bệnh về gan

Béo phì chuyển hóa khỏe mạnh có thật sự an toàn?
Các bệnh về gan

Béo phì chuyển hóa khỏe mạnh có thật sự an toàn?

Mất HBsAg rồi vẫn cần tầm soát ung thư gan?
Các bệnh về gan

Mất HBsAg rồi vẫn cần tầm soát ung thư gan?

Xơ gan mất bù cấp: HDL-C giúp dự đoán tử vong?
Các bệnh về gan

Xơ gan mất bù cấp: HDL-C giúp dự đoán tử vong?

Child-Pugh xơ gan: thang điểm cũ còn dùng được không?
Các bệnh về gan

Child-Pugh xơ gan: thang điểm cũ còn dùng được không?

Thuốc mới viêm gan B: GSK836 và AHB-137 có gì đáng chú ý?
Các bệnh về gan

Thuốc mới viêm gan B: GSK836 và AHB-137 có gì đáng chú ý?

PegIFN viêm gan B: dữ liệu mới tại EASL 2026
Các bệnh về gan

PegIFN viêm gan B: dữ liệu mới tại EASL 2026

Mới nhất

2026-05-29 01:48

Bepirovirsen viêm gan B: kỳ vọng và giới hạn

Dữ liệu EASL 2026 cho thấy Bepirovirsen giúp khoảng 19–20% bệnh nhân viêm gan B mạn đạt chữa lành chức năng, nhưng không phải ai cũng đáp ứng.

Bepirovirsen viêm gan B: kỳ vọng và giới hạn
2026-05-29 01:27

Ung thư gan không phẫu thuật: còn những lựa chọn nào?

Ung thư gan không phẫu thuật không còn chỉ có vài lựa chọn như trước. Điều quan trọng là chọn đúng phác đồ theo chức năng gan và tình trạng bệnh.

Ung thư gan không phẫu thuật: còn những lựa chọn nào?
2026-05-28 02:02

ALT bình thường viêm gan B: đừng chủ quan

Nghiên cứu EASL 2026 cho thấy bệnh nhân viêm gan B có ALT vẫn được xem là bình thường nhưng vượt ngưỡng AASLD có nguy cơ ung thư gan cao hơn.

ALT bình thường viêm gan B: đừng chủ quan
2026-05-28 01:57

Ăn thịt và gan nhiễm mỡ: thịt đỏ có đáng lo?

Nghiên cứu mới cho thấy ăn nhiều thịt, đặc biệt thịt đỏ chế biến sẵn, có thể làm tăng nguy cơ gan nhiễm mỡ, nhất là khi đi kèm rượu bia.

Ăn thịt và gan nhiễm mỡ: thịt đỏ có đáng lo?
2026-05-28 01:51

U gan hiếm ở người lớn: tái phát sau 8 năm

Ca bệnh u nguyên bào gan tái phát sau 8 năm cho thấy vì sao AFP tăng nhẹ và hình ảnh MRI bất thường vẫn cần được đánh giá rất cẩn thận.

U gan hiếm ở người lớn: tái phát sau 8 năm
2026-05-28 01:45

Interferon viêm gan B: tác dụng phụ cần biết

Interferon viêm gan B là lựa chọn cho một số bệnh nhân, nhưng cần đánh giá kỹ trước điều trị và theo dõi sát tác dụng phụ.

Interferon viêm gan B: tác dụng phụ cần biết
2026-05-27 03:04

ALG-000184 điều trị viêm gan B có gì mới?

ALG-000184 là thuốc điều hòa lắp ráp capsid CAM-E đường uống, được CDE Trung Quốc đề xuất vào nhóm đột phá trị liệu cho viêm gan B mạn.

ALG-000184 điều trị viêm gan B có gì mới?
2026-05-27 02:59

Bepirovirsen điều trị viêm gan B: hy vọng lớn nhưng chưa nên vội mừng

Bepirovirsen là thuốc ASO được kỳ vọng giúp chữa lành chức năng viêm gan B, nhưng hồ sơ tại Trung Quốc chưa có kết quả phê duyệt thuận lợi rõ ràng.

Bepirovirsen điều trị viêm gan B: hy vọng lớn nhưng chưa nên vội mừng
2026-05-26 02:39

PegIFNa điều trị viêm gan B: ai dễ sạch HBsAg?

Nghiên cứu năm 2026 xây dựng mô hình SHAN và FLASH-N giúp dự đoán khả năng sạch HBsAg bền vững ở bệnh nhân viêm gan B HBeAg âm tính.

PegIFNa điều trị viêm gan B: ai dễ sạch HBsAg?
2026-05-26 02:24

Homocysteine và gan nhiễm mỡ: mức nào nên chú ý?

Nghiên cứu trên hơn 5.000 người cho thấy homocysteine liên quan hình chữ U với gan nhiễm mỡ, nguy cơ thấp nhất quanh 10 μmol/L.

Homocysteine và gan nhiễm mỡ: mức nào nên chú ý?