U gan hiếm ở người lớn đôi khi không ồn ào bằng ung thư gan thường gặp, nhưng lại rất dễ làm bác sĩ phải dừng lại suy nghĩ. Một khối u gan ở người trẻ, AFP chỉ tăng nhẹ, hình ảnh MRI không điển hình cho ung thư biểu mô tế bào gan, kèm tiền sử đã từng mổ u gan nhiều năm trước, không thể đọc qua loa như đọc kết quả siêu âm sức khỏe định kỳ.
Ca bệnh dưới đây là một ví dụ như vậy: nữ bệnh nhân 25 tuổi, từng phẫu thuật u nguyên bào gan từ 8 năm trước, nay xuất hiện đau lưng phải lan lên vai, kèm sốt kéo dài. Nghe qua tưởng bệnh cơ xương khớp hoặc nhiễm trùng. Nhưng hình ảnh học và bệnh sử lại mở ra một câu chuyện khác: u gan tái phát.
Một ca bệnh không nên xem nhẹ
Bệnh nhân nữ, 25 tuổi. Năm 2016, khi khám sức khỏe, bệnh nhân phát hiện khối u gan, sau đó được phẫu thuật cắt bỏ. Giải phẫu bệnh khi đó cho thấy u nguyên bào gan, hay hepatoblastoma.
Sau mổ, bệnh nhân không hóa trị, không xạ trị, chỉ theo dõi định kỳ. Suốt 8 năm, mọi thứ có vẻ yên ổn. Đời bệnh học đôi khi rất biết cách ru ngủ con người. Đến cuối năm 2023, bệnh nhân bắt đầu đau vùng lưng phải, đau lan lên vai phải, kèm sốt, có lúc lên đến 39°C.
Điểm đáng chú ý là bệnh nhân không vàng da, không sụt cân rõ, không chán ăn, không nôn ói, không thấy khối bụng. Khám bụng cũng không có dấu hiệu rầm rộ.
Xét nghiệm máu cho thấy chức năng gan khá bình thường: ALT, AST, bilirubin, albumin đều không gợi ý suy gan. Nhưng AFP tăng nhẹ, khoảng 30,67 ng/mL. Con số này không cao đến mức khiến ai cũng giật mình, nhưng trong bối cảnh có tiền sử u nguyên bào gan, nó không thể bị bỏ qua.
Vì sao AFP tăng nhẹ vẫn quan trọng?
AFP thường được nhắc nhiều trong ung thư gan, nhưng không phải cứ AFP tăng là ung thư gan, và cũng không phải AFP thấp là yên tâm. Đây là chỗ rất nhiều người bệnh dễ hiểu nhầm, rồi tự trấn an mình hơi sớm. Cơ thể người không ký hợp đồng rằng khối u phải tăng marker thật cao mới được phép nguy hiểm.
Trong ca này, AFP chỉ tăng nhẹ. Nếu chỉ nhìn AFP, rất dễ xem nhẹ. Nhưng khi đặt cạnh tiền sử u nguyên bào gan, triệu chứng đau lưng phải, sốt kéo dài và hình ảnh khối u gan mới, AFP trở thành một mảnh ghép quan trọng.
U nguyên bào gan là loại ung thư gan ác tính thường gặp nhất ở trẻ nhỏ, nhưng ở người lớn thì cực kỳ hiếm. Các tổng quan gần đây cũng nhấn mạnh đây chủ yếu là bệnh của trẻ em, còn ca bệnh người lớn rất ít, khiến chẩn đoán và điều trị khó có chuẩn thống nhất như các bệnh phổ biến hơn.
Hình ảnh học: khi MRI không nói một câu đơn giản
MRI gan cho thấy khối u ở vùng gan phải phía sau, kích thước khoảng 4,7 x 4,2 cm, bờ không rõ, tín hiệu không đồng nhất, có vùng gợi ý biến đổi mỡ trong u. Sau tiêm thuốc tương phản, khối u có hình ảnh tăng quang dạng hoa vòng hoặc vòng hoa, kèm dày và tăng quang bao gan lân cận.
CT bụng cũng ghi nhận khối u gan phải, khoảng 3,9 x 3,2 cm, tăng quang mức độ trung bình dạng hoa vòng, bên trong có nhiều vùng giảm tỷ trọng, xâm lấn bao gan và thành bụng, gần cơ hoành dày lên.
Điểm quan trọng: không thấy bằng chứng di căn xa.
Hình ảnh này khiến bác sĩ nghĩ nhiều đến tái phát u gan trước đây, nhưng vẫn phải phân biệt với nhiều bệnh khác. Và đây là lúc y học bớt lãng mạn hẳn: một khối u gan không phải cứ nhìn một phát là gọi tên được. Nó cần bệnh sử, xét nghiệm, hình ảnh học, phẫu thuật và cuối cùng là giải phẫu bệnh.
Cần phân biệt với những bệnh nào?
Ung thư biểu mô tế bào gan
Bệnh nhân có viêm gan B mạn tính từ nhỏ và chưa điều trị kháng virus, nên ung thư biểu mô tế bào gan vẫn phải được đặt ra. Đây là phản xạ đúng, vì viêm gan B mạn là yếu tố nguy cơ quan trọng của ung thư gan.
Tuy nhiên, hình ảnh CT và MRI không cho thấy kiểu điển hình của ung thư gan thường gặp, tức tăng quang mạnh thì động mạch và thải thuốc nhanh ở thì sau. Gan cũng không có dấu hiệu xơ gan rõ. Vì vậy, khả năng ung thư biểu mô tế bào gan thấp hơn.
Áp xe gan
Bệnh nhân có sốt cao, nên áp xe gan cũng cần nghĩ tới. Nhưng bạch cầu và bạch cầu trung tính không tăng, không có rét run, không có đau gan rõ, xét nghiệm không ủng hộ nhiễm trùng điển hình. Vì vậy, áp xe gan không phải hướng chính.
Di căn gan
Di căn gan thường gặp ở bệnh nhân có ung thư nguyên phát ở cơ quan khác, hay có nhiều tổn thương trong gan. Trường hợp này chưa có bằng chứng ung thư ngoài gan, tổn thương đơn độc và tiền sử u gan cũ khiến tái phát tại gan hợp lý hơn.
U lành tính của gan
Một số u lành như tăng sản nốt khu trú, u máu gan hoặc adenoma gan cũng có thể gặp ở người trẻ. Nhưng hình ảnh học không phù hợp với các dạng điển hình này. Nói nôm na, nó không mặc đúng “đồng phục” của u lành.
Điều trị: phẫu thuật vẫn là trung tâm
Bệnh nhân được phẫu thuật nội soi cắt phần gan phải có khối u, đồng thời cắt một phần cơ hoành do u dính và xâm lấn vùng này. Trong mổ, khối u khoảng 4 x 5 cm, hình dạng không đều, dính vào cơ hoành. Không thấy dịch ổ bụng, không thấy nốt di căn trong ổ bụng.
Giải phẫu bệnh sau mổ xác nhận: u nguyên bào gan, thể biểu mô hoàn toàn, kiểu bào thai, có vùng hoại tử lớn, vôi hóa khu trú, u lớn nhất 6 cm, xâm lấn bao gan và mô cơ hoành, có huyết khối u trong mạch máu, diện cắt gan không còn tế bào u.
Sau mổ, AFP giảm còn 12,33 ng/mL. Bệnh nhân sau đó được hóa trị bổ trợ 4 chu kỳ bằng phác đồ có epirubicin và cisplatin. Theo dõi đến thời điểm báo cáo chưa thấy tái phát.
Với u nguyên bào gan, điều trị hiện đại thường là phối hợp nhiều phương pháp, trong đó phẫu thuật cắt trọn khối u giữ vai trò rất quan trọng. Các tài liệu tổng quan cũng ghi nhận chiến lược điều trị thường bao gồm phẫu thuật, hóa trị và trong một số trường hợp đặc biệt có thể cân nhắc ghép gan, tùy mức độ lan rộng và khả năng cắt bỏ.
Vì sao ca này đáng chú ý?
Có ba điểm khiến ca bệnh này đáng để đọc kỹ.
Thứ nhất, u nguyên bào gan ở người lớn rất hiếm. Vì hiếm nên dễ bị nhầm với các loại u gan phổ biến hơn, đặc biệt là ung thư gan liên quan viêm gan B. Ở người lớn, tài liệu còn hạn chế, nhiều khuyến nghị phải tham khảo từ kinh nghiệm điều trị trẻ em hoặc từ các báo cáo ca bệnh nhỏ. Một số bài tổng quan về u nguyên bào gan người lớn cho thấy bệnh hiếm, tiên lượng thường không thuận lợi, và phẫu thuật triệt căn vẫn là cơ hội điều trị quan trọng nhất khi còn cắt được.
Thứ hai, tái phát muộn sau 8 năm nhắc rằng theo dõi sau điều trị ung thư không nên chỉ nhìn vài năm đầu rồi chủ quan. Tất nhiên, không phải ai sau mổ cũng sẽ tái phát muộn, nhưng ca này cho thấy khi có triệu chứng mới như đau vùng lưng phải, sốt kéo dài, AFP tăng dù nhẹ, thì vẫn cần đánh giá nghiêm túc.
Thứ ba, bệnh nhân có viêm gan B mạn tính chưa điều trị. Điều này khiến chẩn đoán ban đầu dễ bị kéo về hướng ung thư biểu mô tế bào gan. Nhưng giải phẫu bệnh cho thấy bản chất là u nguyên bào gan tái phát. Đây là bài học quen thuộc nhưng hay bị quên: tiền sử viêm gan B làm tăng nguy cơ ung thư gan, nhưng không có nghĩa mọi khối u gan ở người nhiễm HBV đều là HCC.
Bài học cho người bệnh viêm gan B
Người có viêm gan B mạn tính cần theo dõi định kỳ bằng xét nghiệm, siêu âm gan, đánh giá xơ hóa gan và tầm soát ung thư gan theo nguy cơ. Nếu có khối u gan, cần đọc kết quả trong toàn bộ bối cảnh: tuổi, bệnh sử, AFP, HBV DNA, hình ảnh học, mức độ xơ gan và đôi khi cần giải phẫu bệnh.
Đừng tự kết luận “AFP chỉ tăng nhẹ nên chắc không sao”. Cũng đừng nghe “có viêm gan B là ung thư gan rồi” rồi hoảng loạn. Cả hai thái cực đều làm hại. Một bên chủ quan, một bên sợ hãi. Y học cần dữ liệu, không cần đoán mò có cảm xúc.
Kết luận
Ca u nguyên bào gan tái phát sau 8 năm ở người trưởng thành cho thấy việc chẩn đoán u gan không thể dựa vào một xét nghiệm đơn lẻ. AFP tăng nhẹ, MRI tăng quang dạng hoa vòng, tiền sử u gan cũ và triệu chứng đau lưng kèm sốt phải được đặt chung trong một bức tranh.
Với các u gan hiếm ở người lớn, phẫu thuật triệt căn vẫn là trụ cột nếu tổn thương còn cắt được. Hóa trị bổ trợ có thể được cân nhắc tùy mô bệnh học, nguy cơ tái phát và đánh giá đa chuyên khoa.
Điều đáng nhớ nhất: một khối u gan không phải lúc nào cũng đi theo sách giáo khoa. Và người bệnh viêm gan B càng không nên tự đọc một con số AFP rồi tự phong mình an toàn. Lá gan không thích kiểu lạc quan thiếu chứng cứ. Nó im lặng lâu, nhưng khi lên tiếng thì thường hơi đắt.
Nguồn:
[1] Pio L, O'Neill AF, Woodley H, et al. Hepatoblastoma. Nat Rev Dis Primers. 2025;11(1):36. Published 2025 May 22.
[2] Jiao J, Saxena R, Morotti R. Hepatoblastoma: Comprehensive Review With Recent Updates. Adv Anat Pathol. 2025;32(5):309-316.
[3] Cao Y, Wu S, Tang H. An update on diagnosis and treatment of hepatoblastoma. Biosci Trends. 2024;17(6):445-457.