PegIFN viêm gan B đang được chú ý trở lại trong chiến lược điều trị hướng tới chữa lành chức năng, đặc biệt ở nhóm bệnh nhân viêm gan B mạn có nguy cơ ung thư gan cao. Tại EASL Congress 2026 ở Barcelona, một nghiên cứu đa trung tâm do Bệnh viện số 2 Đại học Giao thông Tây An dẫn đầu đã trình bày dữ liệu giai đoạn của “Chang’an Project”, cho thấy PegIFNα-2b giúp giảm HBsAg rõ hơn và tăng tỷ lệ sạch HBsAg so với điều trị nucleos(t)ide analogue đơn thuần.
Đây là dữ liệu đáng chú ý, vì viêm gan B mạn vẫn là một trong những nguyên nhân quan trọng dẫn đến xơ gan và ung thư biểu mô tế bào gan. Hướng dẫn EASL về viêm gan B cũng nhấn mạnh nhiễm HBV mạn có thể gây bệnh gan nặng, bao gồm xơ gan và HCC.
Nhưng cần nói rõ ngay từ đầu: đây là phân tích giai đoạn, tập trung vào HBsAg giảm và HBsAg sạch. Dữ liệu dài hạn về việc liệu chiến lược này có thật sự làm giảm số ca ung thư gan hay không vẫn đang được theo dõi. Nói cho gọn: tín hiệu tốt, nhưng chưa phải đoạn kết. Y học mà vừa thấy tín hiệu đã tuyên bố thắng lợi thì khác gì xem trailer rồi chấm điểm cả bộ phim.
Vì sao HBsAg clearance quan trọng trong viêm gan B?
HBsAg là kháng nguyên bề mặt của virus viêm gan B. Khi bệnh nhân đạt HBsAg clearance, tức HBsAg biến mất bền vững, đây thường được xem là một dấu mốc rất quan trọng trong điều trị viêm gan B mạn.
Trong thực hành, thuốc kháng virus nhóm nucleos(t)ide analogue như entecavir, tenofovir disoproxil fumarate hoặc tenofovir alafenamide có thể ức chế HBV DNA rất tốt. Người bệnh dùng đều có thể đưa tải lượng virus xuống rất thấp hoặc không phát hiện. Nhưng HBsAg thường giảm chậm, và tỷ lệ tự mất HBsAg khi chỉ dùng NA là thấp.
Đó là lý do chữa lành chức năng trở thành mục tiêu được quan tâm. Không chỉ làm HBV DNA âm tính, mà còn hướng tới HBsAg mất đi và duy trì đáp ứng sau khi ngừng điều trị, ở những người phù hợp.
Một tổng quan về giám sát HCC sau khi sạch HBsAg cũng nhấn mạnh HBsAg seroclearance được xem là tiêu chí chữa lành chức năng và là mục tiêu điều trị tối ưu của viêm gan B mạn, dù một số nhóm nguy cơ vẫn cần tiếp tục theo dõi ung thư gan sau đó.
Nghiên cứu Chang’an Project được thiết kế thế nào?
Theo nội dung được trình bày tại EASL 2026, nghiên cứu do nhóm Giáo sư Đảng Song Tỏa, Bệnh viện số 2 Đại học Giao thông Tây An, dẫn đầu. Đây là nghiên cứu đa trung tâm, tiến cứu, với hơn 40 trung tâm tham gia tại Trung Quốc, đăng ký ChiCTR2200066281.
Dữ liệu được công bố lần này là phân tích giai đoạn, so sánh điều trị dựa trên PegIFNα-2b với điều trị NA đơn thuần ở nhóm bệnh nhân viêm gan B mạn có nguy cơ ung thư gan cao.
Các tiêu chí được quan tâm gồm:
Mức giảm HBsAg sau điều trị.
Tỷ lệ HBsAg giảm ≥1 log10 IU/mL.
Tỷ lệ HBsAg clearance.
Hiệu quả trong các nhóm nguy cơ cao khác nhau, gồm xơ gan, tiền sử gia đình ung thư gan, nốt gan và bất thường marker u gan.
Một nguồn tin y khoa quốc tế cũng ghi nhận nghiên cứu này tại EASL 2026 với kết luận PegIFNα-2b đạt tỷ lệ HBsAg loss cao hơn ở bệnh nhân viêm gan B nguy cơ cao so với NA đơn trị.
Kết quả chính: PegIFNα-2b giúp HBsAg giảm rõ hơn
Theo dữ liệu anh cung cấp, nhóm điều trị dựa trên PegIFNα-2b có mức giảm HBsAg rõ hơn nhóm NA tại cả tuần 24 và tuần 48, với khác biệt có ý nghĩa thống kê.
Điểm đáng chú ý hơn nằm ở các chỉ số liên quan chữa lành chức năng.
Ở tuần 24:
Tỷ lệ bệnh nhân có HBsAg giảm ≥1 log10 IU/mL là 30,9%.
Tỷ lệ bệnh nhân đạt HBsAg clearance là 13,4%.
Ở tuần 48:
Tỷ lệ bệnh nhân có HBsAg giảm ≥1 log10 IU/mL tăng lên 38,5%.
Tỷ lệ HBsAg clearance tăng lên 18,1%.
Trong khi đó, nhóm NA đơn trị không có bệnh nhân nào đạt HBsAg clearance trong phân tích này.
Đây là điểm đáng chú ý. Thuốc NA rất tốt trong việc khóa HBV DNA, nhưng nếu mục tiêu là làm mất HBsAg, nhiều bệnh nhân cần chiến lược khác. PegIFNα-2b có thể tạo thêm tác động miễn dịch, vì vậy có thể giúp một nhóm bệnh nhân tiến gần hơn đến chữa lành chức năng.
Nhưng cũng cần công bằng: PegIFN không phải thuốc dễ dùng cho tất cả. Thuốc có thể gây sốt, mệt, đau cơ, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, rối loạn tuyến giáp, ảnh hưởng tâm trạng, rụng tóc và nhiều tác dụng phụ khác. Người dùng PegIFN phải được chọn lọc và theo dõi kỹ. Không có chuyện “thấy sạch HBsAg cao hơn thì ai cũng tiêm”. Lá gan không phải nơi để thử lòng can đảm.
Hiệu quả có nhất quán ở các nhóm nguy cơ cao?
Một điểm hay của nghiên cứu là không chỉ nhìn chung toàn bộ nhóm bệnh nhân, mà còn xét các nhóm nguy cơ ung thư gan cao khác nhau.
Theo dữ liệu được trình bày, PegIFNα-2b giúp HBsAg giảm ≥1 log10 IU/mL một cách khá nhất quán ở các nhóm:
Bệnh nhân có xơ gan.
Bệnh nhân có tiền sử gia đình ung thư gan.
Bệnh nhân có nốt gan.
Bệnh nhân có marker u gan bất thường.
Khác biệt đạt ý nghĩa thống kê với p < 0,01.
Điều này gợi ý rằng chiến lược dựa trên PegIFNα-2b có thể có vai trò ở nhiều nhóm viêm gan B nguy cơ cao, chứ không chỉ một nhóm rất hẹp. Tuy nhiên, đây vẫn là kết quả trung gian dựa trên HBsAg. Câu hỏi dài hạn quan trọng nhất vẫn là: liệu HBsAg clearance ở nhóm này có chuyển thành giảm ung thư gan thật sự không?
Muốn trả lời câu đó cần theo dõi lâu hơn. Ung thư gan không phải biến cố xuất hiện trong vài tuần. Nó là hậu quả của nhiều năm viêm gan, xơ hóa, tái tạo tế bào gan và biến đổi sinh học phức tạp. Nói cách khác, không thể lấy kết quả 48 tuần rồi tuyên bố đã giải quyết xong nguy cơ ung thư gan. Đời không dễ thương vậy.
Vì sao nhóm nguy cơ ung thư gan cao cần chiến lược mạnh hơn?
Ở bệnh nhân viêm gan B mạn, nguy cơ ung thư gan không giống nhau. Người trẻ, không xơ hóa, HBV DNA được kiểm soát tốt, không tiền sử gia đình HCC sẽ khác người đã xơ gan, có nốt gan, tiểu cầu thấp, gia đình từng có ung thư gan, hoặc marker u gan bất thường.
NA giúp giảm nguy cơ tiến triển bệnh bằng cách ức chế HBV DNA. Nhưng ngay cả khi HBV DNA đã được kiểm soát, một số bệnh nhân vẫn còn nguy cơ HCC, đặc biệt nếu đã có xơ gan hoặc các yếu tố nguy cơ nền.
Vì vậy, trong nhóm nguy cơ cao, câu hỏi không chỉ là “virus có bị đè xuống không”, mà còn là “có thể đạt mục tiêu sâu hơn, như HBsAg clearance, ở một tỷ lệ bệnh nhân cao hơn không?”
Các dữ liệu trước đây cũng cho thấy PegIFNα-2b có hiệu quả rõ hơn ở nhóm bệnh nhân HBsAg rất thấp. Một nghiên cứu năm 2024 ghi nhận liệu trình PegIFNα-2b ngắn hạn có hiệu quả tốt ở bệnh nhân viêm gan B mạn có HBsAg mức rất thấp. Điều này phù hợp với nguyên tắc lâm sàng: muốn theo đuổi chữa lành chức năng, cần chọn đúng bệnh nhân, nhất là dựa vào HBsAg định lượng, HBV DNA, chức năng gan và mức độ xơ hóa.
Có phải sạch HBsAg là hết cần theo dõi ung thư gan?
Không. Đây là điểm phải viết rõ, vì người đọc rất dễ hiểu nhầm.
HBsAg clearance là mục tiêu rất tốt, nhưng không phải giấy miễn tử tuyệt đối. Người đã có xơ gan, người lớn tuổi, nam giới, người có tiền sử gia đình ung thư gan hoặc đã có tổn thương gan tiến triển vẫn có thể cần tiếp tục tầm soát HCC, kể cả sau khi HBsAg đã sạch. Tổng quan về giám sát HCC sau HBsAg seroclearance cũng nhấn mạnh nguy cơ HCC giảm nhưng không biến mất hoàn toàn ở tất cả bệnh nhân.
Nói dễ hiểu: sạch HBsAg là một cột mốc lớn. Nhưng nếu lá gan đã có sẹo, đã xơ, đã trải qua nhiều năm viêm mạn tính, thì vẫn cần theo dõi. Đừng vừa thấy kết quả đẹp đã bỏ siêu âm gan định kỳ. Ung thư gan rất thích những người chủ quan.
PegIFNα-2b có phù hợp với mọi bệnh nhân viêm gan B không?
Không.
PegIFNα-2b thường chỉ phù hợp với nhóm được chọn lọc kỹ. Bác sĩ cần đánh giá:
HBsAg định lượng.
HBV DNA.
HBeAg.
ALT, AST, bilirubin, albumin, INR nếu cần.
Công thức máu, đặc biệt tiểu cầu và bạch cầu.
FibroScan hoặc đánh giá xơ hóa gan.
Tuyến giáp.
Bệnh tự miễn.
Tiền sử trầm cảm, lo âu hoặc rối loạn tâm thần nặng.
Tình trạng xơ gan còn bù hay mất bù.
Phụ nữ có thai hoặc đang dự định có thai.
Người xơ gan mất bù, bệnh tự miễn hoạt động, bệnh tâm thần nặng, giảm tiểu cầu nặng hoặc nhiều bệnh nền chưa kiểm soát thường không phù hợp với PegIFN. Thuốc này không phải viên kẹo bổ gan để thích thì dùng. Nó là thuốc miễn dịch, có lợi ích thật và rủi ro thật. Y học tử tế phải nói cả hai, không được chỉ lấy phần đẹp để in lên poster.
Bệnh nhân Việt Nam nên hiểu thông tin này thế nào?
Với bệnh nhân viêm gan B ở Việt Nam, thông điệp thực tế nhất là: đừng chỉ hài lòng với câu “HBV DNA âm tính” rồi quên mất HBsAg, xơ hóa gan và nguy cơ ung thư gan.
Nếu đang điều trị NA lâu dài, người bệnh có thể hỏi bác sĩ:
HBsAg định lượng của tôi hiện là bao nhiêu?
Tôi có thuộc nhóm nguy cơ ung thư gan cao không?
Gan của tôi đã xơ hóa đến mức nào?
Tôi có cần FibroScan định kỳ không?
Tôi có tiền sử gia đình ung thư gan không?
Tôi có phù hợp để bàn về chiến lược chữa lành chức năng không?
Nếu không dùng được PegIFN thì mục tiêu điều trị của tôi là gì?
Tôi cần tầm soát ung thư gan mỗi 6 tháng không?
Những câu hỏi này quan trọng hơn rất nhiều so với việc tự lên mạng tìm thuốc mới. Viêm gan B là bệnh đi đường dài. Một quyết định sai, như tự ngưng thuốc kháng virus hoặc tự dùng interferon không theo dõi, có thể trả giá bằng bùng phát viêm gan, suy gan hoặc mất cơ hội điều trị tốt hơn.
Kết luận
Dữ liệu Chang’an Project tại EASL 2026 cho thấy PegIFNα-2b có thể giúp tăng tỷ lệ HBsAg giảm sâu và HBsAg clearance ở bệnh nhân viêm gan B mạn có nguy cơ ung thư gan cao. Sau 48 tuần, nhóm PegIFNα-2b đạt HBsAg clearance 18,1%, trong khi nhóm NA đơn trị không ghi nhận trường hợp sạch HBsAg trong phân tích này.
Đây là tín hiệu tích cực cho chiến lược điều trị hướng tới chữa lành chức năng ở nhóm nguy cơ cao. Nhưng cần thận trọng: dữ liệu hiện tại là phân tích giai đoạn, còn đánh giá dài hạn về nguy cơ ung thư gan vẫn đang tiếp tục.
PegIFNα-2b không dành cho mọi bệnh nhân. Người bệnh cần được chọn lọc kỹ, theo dõi sát và đặt trong chiến lược tổng thể gồm kiểm soát HBV DNA, đánh giá xơ hóa gan, theo dõi HBsAg, tầm soát ung thư gan và xử trí bệnh gan nền.
Tin vui là điều trị viêm gan B đang tiến gần hơn tới mục tiêu sâu hơn. Tin cần nhớ là không có đường tắt. Sạch HBsAg là mục tiêu đẹp, nhưng để đi tới đó, cần đúng người, đúng thuốc, đúng thời điểm và đủ theo dõi. Lá gan không cần lời hứa lớn. Nó cần một kế hoạch tử tế.
Nguồn: