Thuốc mới viêm gan B đang bước vào giai đoạn rất đáng chú ý. Sau nhiều năm điều trị chủ yếu dựa vào thuốc uống kháng virus như entecavir hoặc tenofovir, mục tiêu “chữa lành chức năng” đang dần trở thành câu chuyện thực tế hơn, dù vẫn chưa dễ dàng.
Năm 2026, hai cái tên được nhắc nhiều là GSK836, còn gọi là Bepirovirsen, và AHB-137, một thuốc ASO do Trung Quốc phát triển. Cả hai đều hướng đến mục tiêu làm giảm HBsAg, duy trì HBV DNA không phát hiện và giúp một số bệnh nhân có cơ hội ngừng thuốc sau điều trị.
Nhưng cần nói ngay: đây không phải cuộc thi xem thuốc nào “thần” hơn. GSK836 có dữ liệu pha 3 quy mô lớn, đã công bố trên New England Journal of Medicine. AHB-137 có dữ liệu pha 2 rất ấn tượng ở nhóm bệnh nhân được chọn lọc rất kỹ. Một bên là bằng chứng xác nhận chắc hơn. Một bên là tín hiệu tiềm năng rất cao nhưng còn cần kiểm chứng. Nhầm hai chuyện này với nhau là cách rất nhanh để biến khoa học thành quảng cáo, và quảng cáo thì thường không biết chăm gan.
Chữa lành chức năng viêm gan B là gì?
Trong viêm gan B mạn tính, chữa lành chức năng thường được hiểu là HBsAg không phát hiện và HBV DNA không phát hiện sau khi ngừng tất cả thuốc trong một khoảng thời gian theo dõi đủ dài.
Đây là mục tiêu quan trọng vì điều trị hiện nay bằng thuốc uống có thể ức chế HBV DNA rất tốt, nhưng rất ít bệnh nhân mất HBsAg. Nói cách khác, thuốc uống có thể khóa virus lại, nhưng chưa chắc giúp cơ thể kiểm soát virus đủ bền để ngừng thuốc.
GSK định nghĩa chữa lành chức năng trong các nghiên cứu B-Well là HBsAg và HBV DNA không phát hiện ít nhất 6 tháng sau khi dừng toàn bộ điều trị.
Với bệnh nhân, điều này có nghĩa là: mục tiêu không chỉ là “virus âm tính khi còn uống thuốc”, mà là “sau khi ngừng thuốc, cơ thể vẫn kiểm soát được bệnh”. Đây mới là bài kiểm tra khó. Còn uống thuốc mà virus âm tính thì thuốc đang làm việc, chưa chắc miễn dịch đã thắng.
GSK836/Bepirovirsen: từ tiềm năng đến dữ liệu pha 3
Bepirovirsen là thuốc antisense oligonucleotide, viết tắt là ASO. Thuốc được thiết kế để nhận diện và ức chế RNA của HBV, từ đó làm giảm sản xuất các thành phần virus, bao gồm HBsAg. Theo GSK, Bepirovirsen vừa làm giảm RNA và protein liên quan HBV, vừa có thể giúp hệ miễn dịch tăng khả năng tạo đáp ứng bền vững.
Hai nghiên cứu pha 3 B-Well 1 và B-Well 2 là các thử nghiệm toàn cầu, đa trung tâm, ngẫu nhiên, mù đôi, đối chứng giả dược. Đối tượng là người trưởng thành viêm gan B mạn đã được điều trị bằng thuốc uống NA, có HBsAg ban đầu ≤3000 IU/mL.
Kết quả chính:
Ở nhóm HBsAg ≤3000 IU/mL, Bepirovirsen đạt chữa lành chức năng 19%, tức 233/1.220 bệnh nhân, so với 0/614 ở nhóm chứng.
Ở nhóm HBsAg ≤1000 IU/mL, tỷ lệ chữa lành chức năng đạt 26%, tức 200/768 bệnh nhân, so với 0/393 ở nhóm chứng.
B-Well 1 đạt 20% ở nhóm HBsAg ≤3000 IU/mL và 25% ở nhóm HBsAg ≤1000 IU/mL.
B-Well 2 đạt 19% ở nhóm HBsAg ≤3000 IU/mL và 28% ở nhóm HBsAg ≤1000 IU/mL.
Reuters cũng tóm tắt dữ liệu theo hướng tương tự: khoảng một phần năm bệnh nhân đạt chữa lành chức năng, và tỷ lệ tăng lên khoảng 26% ở nhóm có HBsAg thấp hơn.
Đây là một bước tiến thật. Không phải vì 20% là con số “thần kỳ”, mà vì lần đầu có một dữ liệu pha 3 lớn, đối chứng rõ, cho thấy một nhóm bệnh nhân viêm gan B mạn đã điều trị ổn định có cơ hội đạt chữa lành chức năng sau liệu trình hữu hạn.
Nhưng 20% cũng đồng nghĩa khoảng 80% không đạt tiêu chí này. Nói vậy để giữ chân trên mặt đất. Khoa học cần hy vọng, nhưng hy vọng không nên phồng lên như bánh đa gặp nước.
GSK836 phù hợp với nhóm nào hơn?
Dữ liệu B-Well cho thấy lợi ích rõ hơn ở nhóm HBsAg thấp. Nếu HBsAg ban đầu ≤1000 IU/mL, tỷ lệ chữa lành chức năng cao hơn nhóm ≤3000 IU/mL nói chung.
Điều này rất hợp lý về mặt lâm sàng. HBsAg càng thấp, gánh nặng kháng nguyên càng nhẹ, khả năng miễn dịch kiểm soát virus sau điều trị càng có cơ hội tốt hơn. Ngược lại, khi HBsAg cao, chỉ giảm HBsAg có thể chưa đủ để tạo kiểm soát bền vững.
Vì vậy, với GSK836, thông điệp đúng không phải là “thuốc mới chữa khỏi viêm gan B”. Thông điệp đúng là: ở nhóm bệnh nhân đã điều trị NA ổn định, HBsAg không quá cao, đặc biệt ≤1000 IU/mL, Bepirovirsen mở ra một xác suất chữa lành chức năng có thật.
Một câu dài hơn slogan. Nhưng bệnh gan mạn tính không sống theo slogan, rất phiền nhưng đúng.
AHB-137: dữ liệu pha 2 rất cao ở nhóm được chọn lọc kỹ
AHB-137 cũng là một thuốc ASO, được phát triển bởi Ausper Biopharma. Tại EASL 2026, dữ liệu pha 2 ở bệnh nhân viêm gan B mạn chưa điều trị cho thấy tín hiệu rất đáng chú ý.
Theo AJMC, nghiên cứu pha 2 đang diễn ra ở bệnh nhân chưa điều trị, với tiêu chuẩn chọn lọc khá chặt: HBsAg ban đầu từ 100 đến 10.000 IU/mL và HBV DNA từ 20 đến 2.000 IU/mL. Người tham gia được tiêm AHB-137 300 mg hằng tuần trong 16 tuần, không dùng kèm NA, sau đó theo dõi 24 tuần sau ngừng điều trị.
Trong nhóm phân tích theo protocol gồm 25 bệnh nhân dùng AHB-137:
100% đạt HBV DNA <10 IU/mL ở cuối điều trị.
68% đạt đáp ứng hoàn toàn ở cuối điều trị.
Ở thời điểm kết thúc theo dõi, 24 tuần sau ngừng toàn bộ điều trị, 32% đạt chữa lành chức năng.
Đặc biệt, ở nhóm có HBsAg ban đầu ≤1000 IU/mL, 70%, tức 7/10 bệnh nhân, đạt chữa lành chức năng.
Con số 70% rất ấn tượng. Nhưng cần nhấn mạnh: đây là nhóm rất nhỏ, pha 2, và được chọn lọc rất kỹ. Chỉ 10 bệnh nhân trong nhóm HBsAg ≤1000 IU/mL. Đem 70% này nói như hiệu quả chung cho tất cả bệnh nhân viêm gan B là sai. Sai mà còn nguy hiểm, vì nó có thể khiến bệnh nhân đang điều trị ổn định bỏ thuốc để đi chờ phép màu.
Đúng hơn, nên hiểu AHB-137 như một tín hiệu rất mạnh ở nhóm lý tưởng: HBsAg thấp, HBV DNA thấp, chưa điều trị, nền bệnh có thể thuận lợi hơn cho kiểm soát miễn dịch.
Vì sao AHB-137 có dữ liệu cao nhưng vẫn phải chờ pha 3?
Trong nghiên cứu thuốc, pha 2 thường giúp trả lời câu hỏi: thuốc có tín hiệu đủ tốt không, liều thế nào, nhóm nào có khả năng đáp ứng? Pha 3 mới là cuộc kiểm tra lớn hơn: thuốc có hiệu quả ổn định trên nhiều bệnh nhân hơn không, an toàn ra sao, có vượt qua đối chứng không, và có đủ cơ sở để thay đổi thực hành không?
AHB-137 đạt 70% ở nhóm HBsAg ≤1000 IU/mL là tín hiệu rất đáng chú ý. Nhưng nhóm này chỉ có 10 người. Nếu mở rộng ra vài trăm hoặc vài nghìn bệnh nhân, tỷ lệ có thể thay đổi đáng kể. Đây không phải nghi ngờ ác ý. Đây là cách y học tự bảo vệ mình khỏi những cú phấn khích sớm.
AJMC cũng ghi nhận phần lớn tác dụng phụ liên quan điều trị là độ 1–2, thường gặp là tăng ALT/AST có hồi phục; có một biến cố nghiêm trọng liên quan điều trị với tăng ALT, bilirubin và HBV DNA nhưng hồi phục hoàn toàn, không để lại di chứng.
Điều này cho thấy thuốc có tín hiệu dung nạp được trong nghiên cứu, nhưng vẫn cần dữ liệu lớn hơn và dài hơn. Với viêm gan B mạn, điều đáng hỏi không chỉ là “HBsAg có mất không”, mà còn là “mất được bao lâu, có bật lại không, có an toàn không, nhóm nào hưởng lợi thật”.
GSK836 và AHB-137: không nên so thẳng 20% với 70%
Rất dễ viết tiêu đề kiểu: GSK836 20%, AHB-137 70%, vậy AHB-137 mạnh hơn. Nghe đã tai. Cũng rất sai.
Hai dữ liệu này khác nhau ở nhiều điểm:
GSK836 là pha 3, quy mô lớn, có đối chứng giả dược, ở bệnh nhân đã điều trị NA, HBsAg ≤3000 IU/mL.
AHB-137 là pha 2, cỡ mẫu nhỏ, ở bệnh nhân chưa điều trị, với HBsAg và HBV DNA được chọn lọc chặt.
GSK836 trả lời câu hỏi: bệnh nhân đã uống thuốc lâu dài, virus đã bị ức chế, liệu có thể dùng thêm thuốc để có cơ hội ngừng điều trị không?
AHB-137 đặt ra câu hỏi khác: ở một nhóm bệnh nhân mới, có đặc điểm rất thuận lợi, liệu có thể dùng liệu trình ngắn để đi thẳng tới kiểm soát bền vững không?
Một bên là “đường dừng thuốc cho bệnh nhân đã điều trị”. Một bên là “tiềm năng tránh điều trị kéo dài ở nhóm khởi điểm rất thuận lợi”. Không thể lấy hai con số ở hai bối cảnh khác nhau rồi đập vào nhau như so giá thịt ngoài chợ. Khoa học mà làm kiểu đó thì chỉ còn thiếu tiếng rao.
III kỳ của AHB-137 có thể sẽ thực tế hơn con số 70%
Theo thông tin anh cung cấp, câu hỏi đáng chú ý là vì sao AHB-137 có dữ liệu pha 2 rất cao ở nhóm chưa điều trị được chọn lọc kỹ, nhưng hướng pha 3 lại có thể chuyển sang nhóm bệnh nhân đã điều trị NA, HBeAg âm tính, tương tự đường đi của GSK836.
Cách hiểu hợp lý là: pha 2 giúp chứng minh “trần tiềm năng”, còn pha 3 cần một nhóm bệnh nhân thực tế hơn, ổn định hơn, dễ tuyển hơn, dễ so sánh hơn và phù hợp hơn với nhu cầu lớn nhất hiện tại: những người đang uống thuốc lâu dài nhưng muốn có cơ hội ngừng thuốc.
Nếu AHB-137 vào pha 3 ở nhóm đã điều trị, tỷ lệ thành công có thể sẽ không còn là 70%. Một con số thực tế hơn có thể nằm trong vùng 20–30%, tùy thiết kế nghiên cứu, tiêu chuẩn chọn bệnh, HBsAg ban đầu, thời gian điều trị và cách định nghĩa đáp ứng.
Đó không phải tin xấu. Đó là thực tế của phát triển thuốc. Pha 2 cho thấy thuốc có ánh sáng. Pha 3 cho biết ánh sáng đó có đủ mạnh để soi đường cho nhiều bệnh nhân hơn không.
Vậy PegIFN còn vai trò không?
Có. Và đây là điểm rất quan trọng.
Trong lúc chờ thuốc mới, một số bệnh nhân viêm gan B đã có thể được bàn về chiến lược chữa lành chức năng bằng peginterferon alfa phối hợp thuốc uống, nếu phù hợp và không có chống chỉ định.
PegIFN không phải thuốc dễ chịu. Nó có thể gây sốt, mệt, đau cơ, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, rối loạn tuyến giáp, ảnh hưởng tâm trạng và cần theo dõi sát. Nhưng nó là lựa chọn hiện có, đã được dùng trong thực hành, và có vai trò miễn dịch mà thuốc uống NA không có.
Vì vậy, bệnh nhân không nên hiểu tin thuốc mới là “ngồi chờ tương lai”. Với người đã dùng NA ổn định, HBV DNA âm tính, HBsAg thấp, gan còn bù tốt, không có chống chỉ định, có thể trao đổi với bác sĩ về các chiến lược hiện tại, trong đó có PegIFN.
Chờ thuốc mới mà tự ý ngưng thuốc cũ là một quyết định rất dở. HBV không vì mình đọc được tin EASL mà tự lịch sự đứng im. Nó bật lại là bật thật, còn gan thì chịu.
Bệnh nhân nên hỏi bác sĩ điều gì?
Nếu đang điều trị viêm gan B, người bệnh nên hỏi:
HBsAg định lượng của tôi hiện bao nhiêu?
HBV DNA có đang không phát hiện không?
Tôi có thuộc nhóm có thể bàn về chữa lành chức năng không?
Tôi có phù hợp với PegIFN không?
Gan đã xơ hóa đến mức nào?
Tôi có xơ gan không?
Tôi có cần tầm soát ung thư gan mỗi 6 tháng không?
Nếu chờ thuốc mới, tôi có được phép ngưng thuốc hiện tại không?
Câu cuối rất quan trọng. Câu trả lời thường là: không tự ý ngưng. Thuốc uống hiện tại vẫn là nền tảng để ức chế virus, giảm nguy cơ xơ gan và ung thư gan. New drug hype có thể làm bài viết nhiều tương tác hơn, nhưng không nên làm bệnh nhân mất nền điều trị đang bảo vệ gan mình.
Kết luận
GSK836/Bepirovirsen và AHB-137 đang mở ra hai hướng đáng chú ý trong điều trị viêm gan B mạn.
GSK836 có dữ liệu pha 3 chắc hơn, cho thấy khoảng 19–20% bệnh nhân đã điều trị NA, HBsAg ≤3000 IU/mL đạt chữa lành chức năng; nhóm HBsAg ≤1000 IU/mL đạt khoảng 25–28%.
AHB-137 có dữ liệu pha 2 rất ấn tượng ở nhóm chưa điều trị được chọn lọc kỹ: 32% chữa lành chức năng toàn nhóm và 70% ở nhóm HBsAg ≤1000 IU/mL. Nhưng đây là cỡ mẫu nhỏ, pha 2, cần pha 3 xác nhận.
Thông điệp đúng không phải là “thuốc nào thắng”. Thông điệp đúng là: điều trị viêm gan B đang tiến tới cá thể hóa hơn. Bệnh nhân đã điều trị ổn định có thể có đường dừng thuốc trong tương lai. Một số bệnh nhân mới, nếu rất thuận lợi, có thể có chiến lược ngắn hơn trong các nghiên cứu tới. Nhưng tất cả vẫn phải dựa trên HBsAg, HBV DNA, xơ hóa gan, nguy cơ ung thư gan và theo dõi chuyên khoa.
Hy vọng là cần thiết. Nhưng với viêm gan B, hy vọng phải đi cùng xét nghiệm, phác đồ và kỷ luật điều trị. Gan không cần tin đồn tốt đẹp. Gan cần dữ liệu tốt và quyết định đúng.