Mất HBsAg là một cột mốc rất lớn trong điều trị viêm gan B mạn. Với nhiều bệnh nhân, đây gần như là ngày nhận được “tin vui nhất” sau nhiều năm xét nghiệm, uống thuốc, lo men gan, lo HBV DNA, lo xơ gan và lo ung thư gan.
Nhưng sau niềm vui đó là một câu hỏi rất thực tế: mất HBsAg rồi có còn phải siêu âm gan, xét nghiệm AFP và tầm soát ung thư gan định kỳ nữa không?
Câu trả lời cũ thường là: vẫn nên theo dõi. Vì dù HBsAg đã âm tính, nguy cơ ung thư gan chưa biến mất hoàn toàn, nhất là ở người từng xơ gan.
Tại EASL 2026, nhóm của Giáo sư Grace Lai-Hung Wong và cộng sự từ Đại học Trung văn Hồng Kông trình bày dữ liệu rất đáng chú ý trên 9.733 người nhiễm HBV mạn đã mất HBsAg. Kết quả cho thấy sau thời gian theo dõi trung vị 9,2 năm, chỉ 1,9% bệnh nhân tiến triển thành ung thư gan. Đặc biệt, nhóm không xơ gan, nam mất HBsAg trước 50 tuổi và nữ mất HBsAg trước 60 tuổi có tỷ lệ ung thư gan hằng năm rất thấp, dưới ngưỡng cần theo dõi thường quy.
Nói ngắn gọn: mất HBsAg càng sớm, gan càng ít sẹo, nguy cơ về sau càng thấp. Nhưng “nguy cơ thấp” không có nghĩa “ai cũng được bỏ theo dõi”. Y học không phải trò phát phiếu miễn trừ đại trà.
Mất HBsAg là gì?
HBsAg là kháng nguyên bề mặt của virus viêm gan B. Khi HBsAg tồn tại kéo dài, điều đó cho thấy người bệnh đang nhiễm HBV mạn tính.
Mất HBsAg, hay HBsAg seroclearance, nghĩa là xét nghiệm HBsAg chuyển âm tính bền vững. Đây được xem là dấu mốc quan trọng của chữa lành chức năng viêm gan B.
Tuy nhiên, cần hiểu đúng: mất HBsAg không nhất thiết đồng nghĩa xóa sạch tuyệt đối mọi dấu vết HBV trong gan. Trong tế bào gan vẫn có thể còn cccDNA hoặc HBV DNA tích hợp ở mức nào đó. Dù vậy, về mặt lâm sàng, mất HBsAg thường đi kèm tiên lượng tốt hơn nhiều, nguy cơ viêm gan tái hoạt động thấp hơn và nguy cơ biến cố gan giảm.
Một tổng quan năm 2024 cũng nhấn mạnh rằng bệnh nhân viêm gan B mạn sau mất HBsAg thường có diễn tiến thuận lợi, nguy cơ ung thư gan và biến chứng xơ gan thấp hơn, nhưng vẫn có một nhóm nhỏ tiếp tục phát triển ung thư gan. Vì vậy, vấn đề không phải là “theo dõi hay không theo dõi tất cả”, mà là theo dõi ai.
Nghiên cứu EASL 2026 đã làm gì?
Nghiên cứu sử dụng cơ sở dữ liệu toàn lãnh thổ Hồng Kông, đưa vào người trưởng thành nhiễm HBV mạn đơn nhiễm, đã đạt mất HBsAg trong giai đoạn từ tháng 1/2000 đến tháng 12/2020. Bệnh nhân được theo dõi đến tháng 3/2025.
Các trường hợp bị loại trừ gồm:
đã bị ung thư gan trước khi mất HBsAg,
đã ghép gan trước khi mất HBsAg,
thời gian theo dõi dưới 6 tháng.
Tổng cộng có 9.733 bệnh nhân được đưa vào phân tích.
Đặc điểm chung:
Tuổi trung bình: 57,4 ± 13,8 tuổi.
Nữ chiếm 40,0%.
Có xơ gan: 13,1%.
Có đái tháo đường: 21,4%.
Thời gian theo dõi trung vị: 9,2 năm.
Trong thời gian theo dõi, 181 bệnh nhân, tức 1,9%, tiến triển thành ung thư gan.
Đây là một cỡ mẫu lớn và thời gian theo dõi dài. Với một câu hỏi thực tế như “mất HBsAg rồi có cần tầm soát ung thư gan không”, loại dữ liệu này rất có giá trị, vì nó không chỉ nhìn vài tháng hay vài năm cho vui.
Nguy cơ ung thư gan sau mất HBsAg thấp đến mức nào?
Toàn bộ đoàn hệ có tỷ lệ ung thư gan 1,9% sau theo dõi trung vị 9,2 năm. Nhưng nguy cơ không chia đều cho tất cả.
Điểm phân biệt lớn nhất là có xơ gan hay không.
Ở bệnh nhân có xơ gan, tỷ lệ ung thư gan hằng năm là:
0,47% mỗi năm
Khoảng tin cậy 95%: 0,37–0,58%
Ở bệnh nhân không xơ gan, tỷ lệ này chỉ là:
0,11% mỗi năm
Khoảng tin cậy 95%: 0,09–0,14%
Chênh lệch này rất rõ. Xơ gan giống như phần “sẹo cũ” mà lá gan không thể giả vờ quên. HBsAg có thể mất, nhưng sẹo gan vẫn ở đó và vẫn làm tăng nguy cơ ung thư gan.
Vì vậy, với người đã xơ gan, thông điệp vẫn rất dứt khoát: mất HBsAg rồi vẫn cần tầm soát ung thư gan định kỳ.
Nam trước 50, nữ trước 60: nhóm nguy cơ rất thấp nếu không xơ gan
Nghiên cứu chia nhóm bệnh nhân không xơ gan theo giới và tuổi lúc mất HBsAg.
Ở nam không xơ gan:
Mất HBsAg lúc ≤40 tuổi: ung thư gan hằng năm 0,01%.
Mất HBsAg lúc 41–50 tuổi: 0,08%.
Mất HBsAg lúc >50 tuổi: 0,18%.
Ở nữ không xơ gan:
Mất HBsAg lúc ≤50 tuổi: 0,01%.
Mất HBsAg lúc 51–60 tuổi: 0,06%.
Mất HBsAg lúc >60 tuổi: 0,13%.
Theo tiêu chí nghiên cứu, nếu giới hạn trên của khoảng tin cậy 95% đạt hoặc vượt 0,2% mỗi năm, nhóm đó được xem là đạt ngưỡng cần khởi động tầm soát.
Kết quả cho thấy: nam không xơ gan mất HBsAg trước 50 tuổi và nữ không xơ gan mất HBsAg trước 60 tuổi có tỷ lệ ung thư gan hằng năm rất thấp, thường dưới ngưỡng cần theo dõi thường quy.
Đặc biệt, nếu nam mất HBsAg trước 40 tuổi hoặc nữ trước 50 tuổi, nguy cơ gần như tiến sát mức rất thấp.
Đây là điểm mới rất quan trọng: không phải ai mất HBsAg cũng cần cùng một lịch tầm soát suốt đời. Một số người nguy cơ thấp đến mức việc theo dõi thường quy có thể đem lại ít lợi ích, trong khi vẫn gây tốn kém, lo lắng và gánh nặng y tế.
Y học hiếm khi nói “bớt làm xét nghiệm đi”, nên khi có dữ liệu như thế này thì đáng đọc kỹ. Không phải để lười theo dõi, mà để theo dõi thông minh hơn.
Ai vẫn nên tầm soát ung thư gan sau mất HBsAg?
Theo kết luận của nghiên cứu, những nhóm sau vẫn nên được tầm soát ung thư gan:
Người có xơ gan.
Nam mất HBsAg sau 50 tuổi.
Nữ mất HBsAg sau 60 tuổi.
Người có đái tháo đường.
Ngoài ra, trong thực hành, bác sĩ cũng thường thận trọng hơn nếu bệnh nhân có thêm các yếu tố nguy cơ như:
tiền sử gia đình ung thư gan,
xơ hóa gan nặng trước đó,
tiểu cầu thấp,
nam giới lớn tuổi,
uống rượu,
gan nhiễm mỡ chuyển hóa,
béo phì,
đồng nhiễm virus khác,
từng có nốt gan cần theo dõi.
Nghiên cứu cũng ghi nhận ở nhóm không xơ gan, người có đái tháo đường có tỷ lệ ung thư gan hằng năm 0,17%, cao hơn nhóm không đái tháo đường 0,09%. Điều này nhắc rằng gan không sống riêng với virus. Đường huyết, mỡ gan và chuyển hóa cũng chen vào câu chuyện, rất đúng kiểu cơ thể người: không bệnh nào chịu đứng một mình cho dễ xử lý.
PAGE-B và mPAGE-B còn dùng được sau mất HBsAg không?
Nghiên cứu cũng đánh giá PAGE-B và mPAGE-B ở nhóm không xơ gan sau mất HBsAg.
Kết quả:
PAGE-B có iAUC 5 năm là 0,749.
mPAGE-B có iAUC 5 năm là 0,768.
Điều này cho thấy các thang điểm này vẫn có khả năng phân tầng nguy cơ ung thư gan sau mất HBsAg.
Tuy nhiên, nghiên cứu cũng gợi ý cần dùng ngưỡng cut-off cao hơn trong bối cảnh bệnh nhân đã mất HBsAg. Cụ thể:
PAGE-B ≥12: ung thư gan hằng năm 0,17%.
mPAGE-B ≥11: 0,17%.
Nói dễ hiểu: sau khi mất HBsAg, nguy cơ nền đã thấp hơn, nên không thể máy móc bê nguyên cách cắt điểm cũ áp vào mọi người. Risk score vẫn hữu ích, nhưng phải dùng đúng bối cảnh. Con số không tự thông minh; người dùng nó phải thông minh giúp nó.
Mất HBsAg sớm có ý nghĩa gì?
Nghiên cứu này củng cố một thông điệp lớn: tuổi lúc mất HBsAg rất quan trọng.
Mất HBsAg càng sớm, đặc biệt trước khi gan có xơ hóa nặng hoặc xơ gan, nguy cơ ung thư gan về sau càng thấp. Điều này phù hợp với logic bệnh học: càng để HBV tồn tại lâu, gan càng có nhiều năm chịu viêm, tái tạo, xơ hóa, tích lũy tổn thương và nguy cơ sinh ung thư.
Vì vậy, mục tiêu điều trị viêm gan B không nên chỉ là “đợi đến khi đủ nặng mới uống thuốc” hoặc “HBV DNA âm là xong”. Với những bệnh nhân phù hợp, theo đuổi HBsAg clearance sớm hơn có thể giúp giảm gánh nặng ung thư gan lâu dài.
Tất nhiên, không phải ai cũng đạt được mất HBsAg. Không phải ai cũng phù hợp PegIFN. Không phải ai cũng có điều kiện dùng thuốc mới. Nhưng dữ liệu này nhắc rằng nếu có cơ hội đạt chữa lành chức năng sớm, đó là cơ hội rất đáng bàn với bác sĩ.
Người bệnh nên hiểu thế nào cho đúng?
Nếu bạn đã mất HBsAg, đây là tin rất tốt. Nhưng bước tiếp theo không phải tự tuyên bố “từ nay khỏi theo dõi gì nữa”.
Bạn cần biết mình thuộc nhóm nào:
Tôi có từng xơ gan không?
Tôi có xơ hóa nặng không?
Tôi mất HBsAg ở tuổi bao nhiêu?
Tôi là nam hay nữ?
Tôi có đái tháo đường không?
Tiểu cầu của tôi thế nào?
Gia đình có ai bị ung thư gan không?
Tôi có gan nhiễm mỡ, uống rượu hoặc béo phì không?
Nếu không xơ gan, nam mất HBsAg trước 50 tuổi hoặc nữ trước 60 tuổi, không đái tháo đường và không có yếu tố nguy cơ lớn khác, nguy cơ ung thư gan có thể cực thấp. Khi đó, bác sĩ có thể cân nhắc giảm hoặc không cần tầm soát thường quy, tùy bối cảnh và hướng dẫn tại từng quốc gia.
Nhưng nếu có xơ gan, lớn tuổi, đái tháo đường hoặc nguy cơ cao, vẫn nên tiếp tục siêu âm gan và xét nghiệm AFP định kỳ.
Đây là sự khác nhau giữa “cá thể hóa theo nguy cơ” và “ai cũng làm y như nhau”. Y học hiện đại đang cố rời khỏi kiểu một khuôn cho tất cả, dù hệ thống bệnh viện đôi khi vẫn thích mọi thứ đơn giản cho dễ vận hành.
Bối cảnh Việt Nam: nên thận trọng hơn một nhịp
Ở Việt Nam, nhiều bệnh nhân viêm gan B phát hiện muộn, không biết rõ đã xơ hóa bao lâu, không có đủ dữ liệu FibroScan, tiểu cầu, tiền sử HBsAg, HBV DNA hoặc quá trình điều trị trước đó. Vì vậy, khi áp dụng kết quả này, cần rất thận trọng.
Với người đã mất HBsAg nhưng không chắc mình từng có xơ hóa nặng hay chưa, tốt nhất nên đánh giá lại:
siêu âm gan,
AFP,
tiểu cầu,
men gan,
FibroScan nếu có điều kiện,
đường huyết và HbA1c,
mỡ máu,
tiền sử gia đình ung thư gan,
đánh giá gan nhiễm mỡ.
Nếu tất cả đều cho thấy nguy cơ thấp, bác sĩ mới có cơ sở bàn chuyện giảm tần suất hoặc ngừng theo dõi thường quy. Còn nếu chưa có dữ liệu nền mà tự bỏ theo dõi thì hơi liều. Không có hồ sơ không có nghĩa là không có nguy cơ; nó chỉ có nghĩa là mình đang mù thông tin, rất bất tiện.
Kết luận
Dữ liệu EASL 2026 từ Hồng Kông trên 9.733 bệnh nhân nhiễm HBV mạn đã mất HBsAg cho thấy nguy cơ ung thư gan sau mất HBsAg nhìn chung rất thấp. Sau theo dõi trung vị 9,2 năm, chỉ 1,9% bệnh nhân phát triển ung thư gan.
Tuy nhiên, nguy cơ khác nhau rất lớn giữa các nhóm. Người có xơ gan vẫn có tỷ lệ ung thư gan hằng năm khoảng 0,47%, nên vẫn cần tầm soát. Người không xơ gan có nguy cơ thấp hơn nhiều, khoảng 0,11% mỗi năm.
Đặc biệt, nam không xơ gan mất HBsAg trước 50 tuổi và nữ không xơ gan mất HBsAg trước 60 tuổi có nguy cơ ung thư gan hằng năm dưới 0,08%, có thể không cần tầm soát thường quy nếu không có yếu tố nguy cơ khác. Ngược lại, người mất HBsAg muộn hơn, có đái tháo đường hoặc điểm nguy cơ cao vẫn nên được theo dõi.
Thông điệp thực tế: mất HBsAg là một chiến thắng lớn, nhưng lịch tầm soát ung thư gan sau đó nên dựa trên nguy cơ cá nhân, không phải vui quá rồi bỏ hết theo dõi.
Gan đã đi cùng bệnh nhân qua nhiều năm viêm gan B. Khi nó yên hơn, điều tử tế không phải là bỏ mặc nó. Điều tử tế là theo dõi đúng mức: người nguy cơ cao thì canh chừng sát, người nguy cơ rất thấp thì bớt gánh nặng không cần thiết.
Nguồn: Yip TCF, Wong VWS, Lai MSM, et al. Identifying individuals for hepatocellular carcinoma (HCC) surveillance after hepatitis B surface antigen (HBsAg) seroclearance: refining risk thresholds by age, sex, cirrhosis, diabetes and risk scores. EASL2026, abstract (OS-103-YI).