Huyền Nguyễn | Tìm hiểu Bệnh về Gan
TP. Hồ Chí Minh
35°C

Giỏ hàng của bạn

Chưa có sản phẩm nào trong giỏ hàng.

Tiếp tục mua sắm
  • Trang chủ
  • Các bệnh về gan
  • Gan của bạn
  • Sức khỏe
  • Trung tâm tài nguyên
  • Sự kiện
Huyền Nguyễn | Tìm hiểu Bệnh về Gan

Tìm hiểu Bệnh về Gan

Email: [email protected]

Địa chỉ: Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh

Theo dõi trên

Bản quyền thuộc về Nguyenhuyenviemgan.vn

HBsAg cao có còn cơ hội chữa lành viêm gan B?

2026/06/11 09:28

Dữ liệu EASL 2026 cho thấy PegIFNα-2b phối hợp NAs giúp nhiều bệnh nhân HBsAg cao giảm xuống vùng có cơ hội chữa lành hơn.

HBsAg cao là một trong những rào cản lớn khi nói về chữa lành chức năng viêm gan B. Với bệnh nhân viêm gan B mạn, thuốc kháng virus đường uống như entecavir, tenofovir disoproxil fumarate, tenofovir alafenamide có thể ức chế HBV DNA rất tốt. Nhưng để làm HBsAg giảm sâu, thậm chí biến mất, lại là câu chuyện khó hơn nhiều.
Tại EASL 2026 ở Barcelona, nhóm nghiên cứu của dự án “Chuangyou/创优” công bố dữ liệu giai đoạn 52 tuần về PegIFNα-2b phối hợp NAs ở bệnh nhân viêm gan B mạn đã điều trị NAs nhưng vẫn còn HBsAg >1500 IU/mL. Đây vốn là nhóm chưa được xem là “ưu thế” để theo đuổi chữa lành chức năng.
Kết quả cho thấy phối hợp PegIFNα-2b + NAs giúp HBsAg giảm rõ hơn so với tiếp tục NAs đơn thuần. Sau 52 tuần, hơn một nửa bệnh nhân ở nhóm phối hợp đã giảm HBsAg xuống dưới 1500 IU/mL, tức bước vào vùng có cơ hội hơn để tiếp tục bàn chuyện chữa lành chức năng.
Nói cho dễ hiểu: thuốc phối hợp chưa biến tất cả thành “sạch HBsAg” ngay. Nhưng nó có thể kéo một nhóm bệnh nhân từ ngoài cửa vào gần cửa hơn. Với viêm gan B, đi được một đoạn như vậy đã là chuyện đáng ghi nhận. Virus HBV không nổi tiếng là dễ tính, thật đáng tiếc cho loài người.



Vì sao mốc HBsAg 1500 IU/mL lại quan trọng?

Trong điều trị viêm gan B mạn, HBsAg định lượng, hay qHBsAg, không chỉ là một con số trang trí trên tờ xét nghiệm. Nó phản ánh phần nào gánh nặng kháng nguyên của HBV và giúp bác sĩ đánh giá cơ hội đạt mất HBsAg, tức một trong những tiêu chí quan trọng của chữa lành chức năng.
Thông thường, HBsAg càng thấp thì khả năng đáp ứng với các chiến lược hướng tới chữa lành chức năng càng cao. Ngược lại, nếu HBsAg còn rất cao, cơ hội mất HBsAg trong thời gian ngắn thường thấp hơn.
Hướng dẫn APASL 2026 về quản lý viêm gan B mạn đã được công bố trên trang APASL, nhấn mạnh tiếp cận quản lý HBV ngày càng cá thể hóa hơn, trong đó đánh giá virus, men gan, xơ hóa và nhóm nguy cơ có vai trò quan trọng. EASL Congress 2026 cũng là hội nghị lớn về gan mật, nơi các dữ liệu mới trong viêm gan B được trình bày và thảo luận.
Trong dữ liệu “Chuangyou”, nhóm nghiên cứu chọn bệnh nhân có HBsAg >1500 IU/mL, tức chưa phải nhóm thuận lợi. Mục tiêu không phải là tuyên bố chữa lành ngay trong 52 tuần, mà là xem phối hợp PegIFNα-2b có kéo HBsAg xuống thấp hơn để mở đường cho bước tiếp theo hay không.


Dự án “Chuangyou” được thiết kế ra sao?

“Chuangyou” là nghiên cứu đa trung tâm, tiến cứu, có nhóm đối chứng dương tính, mã đăng ký ChiCTR2400081073.
Nghiên cứu tuyển bệnh nhân viêm gan B mạn đã dùng NAs ít nhất 3 tháng và có HBsAg nền >1500 IU/mL.
Bệnh nhân được chia thành hai nhóm:
Nhóm NAs đơn thuần: tiếp tục thuốc kháng virus đang dùng, gồm ETV, TDF, TAF hoặc TMF.
Nhóm PegIFNα-2b + NAs: tiếp tục NAs và thêm PegIFNα-2b liều 180 μg mỗi tuần.
Tổng thời gian điều trị là 52 tuần, sau đó theo dõi thêm 24 tuần.
Tổng cộng có 373 bệnh nhân được đưa vào phân tích:
NAs đơn thuần: 187 bệnh nhân.
PegIFNα-2b + NAs: 186 bệnh nhân.
Đến tuần 52:
nhóm NAs có 134 bệnh nhân hoàn thành điều trị,
nhóm phối hợp có 148 bệnh nhân hoàn thành điều trị.
HBsAg nền trung bình giữa hai nhóm tương đối cân bằng:
nhóm NAs: 18.767,23 IU/mL,
nhóm PegIFNα-2b + NAs: 17.346,91 IU/mL,
khác biệt không có ý nghĩa thống kê.
Nói cách khác, đây là nhóm bệnh nhân có HBsAg khá cao. Không phải kiểu bệnh nhân HBsAg đã xuống thấp rồi chỉ cần đẩy nhẹ là qua đích. Đây là đoạn leo dốc khó hơn.

Kết quả: PegIFNα-2b phối hợp NAs giúp HBsAg giảm rõ hơn

Sau 52 tuần, mức HBsAg trung bình ở nhóm phối hợp thấp hơn rõ rệt so với nhóm NAs đơn thuần.
Cụ thể:
Nhóm NAs đơn thuần: 6963,92 ± 1127,89 IU/mL.
Nhóm PegIFNα-2b + NAs: 3589,40 ± 1223,47 IU/mL.
Khác biệt có ý nghĩa thống kê với P < 0,001.
Đây là điểm quan trọng: cùng xuất phát từ mức HBsAg cao, nhưng nhóm thêm PegIFNα-2b giảm HBsAg mạnh hơn. Với bệnh nhân đang hy vọng chữa lành chức năng, giảm HBsAg không phải mục tiêu cuối, nhưng là một bước trung gian rất quan trọng.
Trong điều trị viêm gan B, có những bước không tạo ra chiến thắng ngay lập tức, nhưng giúp bệnh nhân chuyển từ nhóm “khó có cửa” sang nhóm “có thể bàn tiếp”. Đây chính là ý nghĩa của dữ liệu này.

Hơn một nửa bệnh nhân chuyển xuống HBsAg <1500 IU/mL

Một kết quả rất đáng chú ý là phân bố HBsAg sau 52 tuần.
Ở nhóm PegIFNα-2b + NAs, tỷ lệ bệnh nhân đạt:
HBsAg <1500 IU/mL: 50,51%.
HBsAg 1500–3000 IU/mL: 14,11%.
HBsAg 3000–9000 IU/mL: 31,06%.
HBsAg >9000 IU/mL: 9,32%.
Trong khi đó, ở nhóm NAs đơn thuần:
HBsAg <1500 IU/mL: 16,00%.
HBsAg 1500–3000 IU/mL: 27,15%.
HBsAg 3000–9000 IU/mL: 30,63%.
HBsAg >9000 IU/mL: 26,22%.
Điểm sáng nằm ở con số 50,51%. Tức là sau 52 tuần phối hợp PegIFNα-2b + NAs, hơn một nửa bệnh nhân từ nhóm HBsAg cao đã giảm xuống dưới 1500 IU/mL.
So với 16% ở nhóm NAs đơn thuần, khác biệt này không chỉ đẹp trên biểu đồ, mà còn có ý nghĩa lâm sàng: nhiều bệnh nhân hơn có thể bước vào nhóm được xem là thuận lợi hơn để tiếp tục theo đuổi mục tiêu mất HBsAg.
Nhưng cũng cần nói thẳng: HBsAg <1500 IU/mL chưa phải là chữa lành. Nó là vùng có cơ hội hơn. Ai viết thành “đã chữa khỏi” thì nên bị bắt ngồi đọc lại bảng số liệu đến khi tỉnh.


Vì sao PegIFNα-2b có thể làm HBsAg giảm tốt hơn NAs đơn thuần?

NAs chủ yếu ức chế quá trình sao chép của HBV, giúp HBV DNA giảm rất mạnh. Nhưng NAs thường làm HBsAg giảm chậm, vì HBsAg có thể đến từ nhiều nguồn, trong đó có cccDNA và HBV DNA tích hợp.
PegIFNα-2b có cơ chế khác. Thuốc vừa có tác dụng kháng virus, vừa kích hoạt miễn dịch. Vì vậy, nó có thể tác động thêm vào khả năng nhận diện và kiểm soát HBV của cơ thể.
Nói đơn giản:
NAs khóa virus nhân lên.
PegIFNα-2b cố gắng đánh thức hệ miễn dịch để cơ thể tham gia xử lý sâu hơn.
Muốn chữa lành chức năng viêm gan B, chỉ khóa virus đôi khi chưa đủ. Cần giảm gánh nặng kháng nguyên và giúp miễn dịch kiểm soát bền hơn. Đây là lý do các chiến lược phối hợp ngày càng được quan tâm.
Tất nhiên, miễn dịch không phải con dao chỉ có mặt tốt. Kích hoạt miễn dịch cũng kéo theo tác dụng phụ. Y học luôn vậy, được cái này thì phải canh cái kia, không có gói “tất cả đều tuyệt vời” như quảng cáo thực phẩm chức năng.

Kết quả này có ý nghĩa gì với bệnh nhân HBsAg cao?

Với bệnh nhân đã dùng NAs nhưng HBsAg vẫn >1500 IU/mL, dữ liệu này đem lại một thông điệp thực tế: chưa thuộc nhóm thuận lợi không có nghĩa là hết đường.
Nếu HBV DNA đã được kiểm soát tốt, gan còn dự trữ tốt, không có chống chỉ định với PegIFN, bác sĩ có thể cân nhắc chiến lược phối hợp để kéo HBsAg xuống thấp hơn.
Nhóm bệnh nhân trước đây có thể chỉ tiếp tục uống NAs lâu dài và chờ HBsAg giảm rất chậm. Nay dữ liệu cho thấy thêm PegIFNα-2b có thể giúp một phần đáng kể bệnh nhân chuyển sang vùng HBsAg thấp hơn sau 52 tuần.
Nhưng cần nhấn mạnh: đây vẫn là dữ liệu giai đoạn, từ một nghiên cứu đời thực đang tiếp tục. Mục tiêu cuối cùng không phải chỉ là HBsAg <1500, mà là:
HBsAg tiếp tục giảm sâu,
mất HBsAg,
HBV DNA không phát hiện bền vững,
ngừng thuốc an toàn nếu đủ điều kiện,
và giảm nguy cơ biến cố gan về lâu dài.
Một chặng tốt không có nghĩa đã về đích. Nhưng không có chặng tốt thì cũng khó mà về đích. Rất logic, đến mức đáng buồn là vẫn phải nhắc.

Ai có thể phù hợp để cân nhắc PegIFNα-2b phối hợp NAs?

Không phải ai HBsAg cao cũng nên thêm PegIFN.
Bệnh nhân có thể được bác sĩ cân nhắc nếu có các đặc điểm như:
đang điều trị NAs ổn định,
HBV DNA được kiểm soát tốt,
gan chưa mất bù,
không có xơ gan mất bù,
bạch cầu và tiểu cầu còn đủ an toàn,
không có bệnh tự miễn hoạt động,
không có rối loạn tâm thần nặng chưa kiểm soát,
chức năng tuyến giáp được đánh giá,
có thể tái khám định kỳ và theo dõi sát tác dụng phụ.
Ngược lại, người xơ gan mất bù, tiểu cầu quá thấp, bệnh tự miễn không kiểm soát, rối loạn tâm thần nặng, phụ nữ mang thai hoặc một số tình trạng nguy cơ cao khác thường không phù hợp.
PegIFNα-2b là thuốc có cơ hội, nhưng cũng có tác dụng phụ. Người bệnh có thể gặp sốt, mệt, đau cơ, rụng tóc, chán ăn, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, rối loạn tuyến giáp, mất ngủ hoặc ảnh hưởng tâm trạng. Vì vậy, thuốc cần bác sĩ theo dõi, không phải thấy bài viết hay rồi tự tìm đường dùng. Cơ thể người không phải phòng thí nghiệm tự phục vụ.

Bệnh nhân nên hỏi bác sĩ điều gì?

Nếu đang điều trị viêm gan B và HBsAg vẫn còn cao, người bệnh nên hỏi bác sĩ những câu rất cụ thể:
HBsAg định lượng của tôi hiện bao nhiêu?
HBsAg của tôi đang giảm nhanh, giảm chậm hay đứng yên?
HBV DNA của tôi đã âm tính bền vững chưa?
Gan tôi có xơ hóa nặng hoặc xơ gan không?
Tôi có phù hợp dùng PegIFNα-2b không?
Nếu dùng PegIFN, mục tiêu sau 24 tuần, 52 tuần là gì?
Nếu HBsAg giảm xuống dưới 1500 IU/mL, bước tiếp theo là gì?
Tác dụng phụ nào cần theo dõi?
Bao lâu phải kiểm tra công thức máu, men gan, tuyến giáp?
Tôi có cần tiếp tục tầm soát ung thư gan không?
Câu cuối rất quan trọng. Viêm gan B điều trị tốt không có nghĩa bỏ tầm soát ung thư gan, đặc biệt ở người có xơ gan, nam lớn tuổi, tiền sử gia đình ung thư gan, đái tháo đường, gan nhiễm mỡ hoặc uống rượu.

Hạn chế cần nhớ

Dữ liệu “Chuangyou” rất đáng chú ý, nhưng vẫn cần đọc đúng mức.
Thứ nhất, đây là dữ liệu giai đoạn 52 tuần của một nghiên cứu đời thực. Nó cho thấy HBsAg giảm tốt hơn và nhiều bệnh nhân chuyển xuống dưới 1500 IU/mL hơn, nhưng chưa phải câu trả lời cuối cùng về tỷ lệ mất HBsAg bền vững sau ngừng thuốc.
Thứ hai, nghiên cứu tập trung vào nhóm HBsAg cao đã dùng NAs. Kết quả không tự động áp dụng cho mọi bệnh nhân viêm gan B.
Thứ ba, cần thêm dữ liệu sau theo dõi 24 tuần và xa hơn để biết bao nhiêu người thực sự đạt mất HBsAg, bao nhiêu người duy trì đáp ứng, bao nhiêu người gặp tác dụng phụ phải ngừng điều trị.
Thứ tư, chi phí, khả năng theo dõi và chống chỉ định là các yếu tố rất thực tế. Phác đồ tốt trên giấy mà bệnh nhân không chịu được hoặc không theo dõi nổi thì cũng không thành công.

Kết luận

Dữ liệu “Chuangyou” tại EASL 2026 cho thấy ở bệnh nhân viêm gan B mạn đã điều trị NAs nhưng còn HBsAg cao >1500 IU/mL, phối hợp PegIFNα-2b + NAs trong 52 tuần giúp giảm HBsAg rõ hơn so với NAs đơn thuần.
Sau 52 tuần, HBsAg trung bình ở nhóm phối hợp giảm xuống khoảng 3589 IU/mL, thấp hơn rõ so với 6964 IU/mL ở nhóm NAs. Quan trọng hơn, 50,51% bệnh nhân nhóm phối hợp đạt HBsAg <1500 IU/mL, so với chỉ 16% ở nhóm NAs đơn thuần.
Điều này không có nghĩa tất cả đã chữa lành. Nhưng nó cho thấy một chiến lược đáng chú ý: với nhóm HBsAg cao, PegIFNα-2b phối hợp NAs có thể giúp đưa nhiều bệnh nhân vào “vùng thuận lợi hơn” để tiếp tục theo đuổi mục tiêu mất HBsAg.
Thông điệp cho người bệnh: nếu HBsAg còn cao, đừng tự kết luận mình hết cơ hội. Nhưng cũng đừng tự ý đổi thuốc. Hãy đo qHBsAg, đánh giá xơ hóa gan, kiểm tra HBV DNA và trao đổi với bác sĩ gan mật xem có phù hợp với chiến lược phối hợp hay không.
Trong viêm gan B, chữa lành chức năng không đến từ một cú nhảy. Nó thường đến từ nhiều bước giảm dần gánh nặng virus, giảm HBsAg, phục hồi miễn dịch và theo dõi đủ chặt để không tự vấp ngã giữa đường.
Nguồn: Zhang WH, Tang HT, Lu QH, et al. Peginterferon alpha-2b and nucleos(t)ide analogs combination therapy for chronic hepatitis B patients with high HBsAg level at the end of treatment (52 weeks) from ongoing CREATED excellent study [J]. EASL2026, Abstracts (FRI-617).
HBsAg cao là một trong những rào cản lớn khi nói về chữa lành chức năng viêm gan B. Với bệnh nhân viêm gan B mạn, thuốc kháng virus đường uống như entecavir, tenofovir disoproxil fumarate, tenofovir alafenamide có thể ức chế HBV DNA rất tốt. Nhưng để làm HBsAg giảm sâu, thậm chí biến mất, lại là câu chuyện khó hơn nhiều.
Tại EASL 2026 ở Barcelona, nhóm nghiên cứu của dự án “Chuangyou/创优” công bố dữ liệu giai đoạn 52 tuần về PegIFNα-2b phối hợp NAs ở bệnh nhân viêm gan B mạn đã điều trị NAs nhưng vẫn còn HBsAg >1500 IU/mL. Đây vốn là nhóm chưa được xem là “ưu thế” để theo đuổi chữa lành chức năng.
Kết quả cho thấy phối hợp PegIFNα-2b + NAs giúp HBsAg giảm rõ hơn so với tiếp tục NAs đơn thuần. Sau 52 tuần, hơn một nửa bệnh nhân ở nhóm phối hợp đã giảm HBsAg xuống dưới 1500 IU/mL, tức bước vào vùng có cơ hội hơn để tiếp tục bàn chuyện chữa lành chức năng.
Nói cho dễ hiểu: thuốc phối hợp chưa biến tất cả thành “sạch HBsAg” ngay. Nhưng nó có thể kéo một nhóm bệnh nhân từ ngoài cửa vào gần cửa hơn. Với viêm gan B, đi được một đoạn như vậy đã là chuyện đáng ghi nhận. Virus HBV không nổi tiếng là dễ tính, thật đáng tiếc cho loài người.



Vì sao mốc HBsAg 1500 IU/mL lại quan trọng?

Trong điều trị viêm gan B mạn, HBsAg định lượng, hay qHBsAg, không chỉ là một con số trang trí trên tờ xét nghiệm. Nó phản ánh phần nào gánh nặng kháng nguyên của HBV và giúp bác sĩ đánh giá cơ hội đạt mất HBsAg, tức một trong những tiêu chí quan trọng của chữa lành chức năng.
Thông thường, HBsAg càng thấp thì khả năng đáp ứng với các chiến lược hướng tới chữa lành chức năng càng cao. Ngược lại, nếu HBsAg còn rất cao, cơ hội mất HBsAg trong thời gian ngắn thường thấp hơn.
Hướng dẫn APASL 2026 về quản lý viêm gan B mạn đã được công bố trên trang APASL, nhấn mạnh tiếp cận quản lý HBV ngày càng cá thể hóa hơn, trong đó đánh giá virus, men gan, xơ hóa và nhóm nguy cơ có vai trò quan trọng. EASL Congress 2026 cũng là hội nghị lớn về gan mật, nơi các dữ liệu mới trong viêm gan B được trình bày và thảo luận.
Trong dữ liệu “Chuangyou”, nhóm nghiên cứu chọn bệnh nhân có HBsAg >1500 IU/mL, tức chưa phải nhóm thuận lợi. Mục tiêu không phải là tuyên bố chữa lành ngay trong 52 tuần, mà là xem phối hợp PegIFNα-2b có kéo HBsAg xuống thấp hơn để mở đường cho bước tiếp theo hay không.


Dự án “Chuangyou” được thiết kế ra sao?

“Chuangyou” là nghiên cứu đa trung tâm, tiến cứu, có nhóm đối chứng dương tính, mã đăng ký ChiCTR2400081073.
Nghiên cứu tuyển bệnh nhân viêm gan B mạn đã dùng NAs ít nhất 3 tháng và có HBsAg nền >1500 IU/mL.
Bệnh nhân được chia thành hai nhóm:
Nhóm NAs đơn thuần: tiếp tục thuốc kháng virus đang dùng, gồm ETV, TDF, TAF hoặc TMF.
Nhóm PegIFNα-2b + NAs: tiếp tục NAs và thêm PegIFNα-2b liều 180 μg mỗi tuần.
Tổng thời gian điều trị là 52 tuần, sau đó theo dõi thêm 24 tuần.
Tổng cộng có 373 bệnh nhân được đưa vào phân tích:
NAs đơn thuần: 187 bệnh nhân.
PegIFNα-2b + NAs: 186 bệnh nhân.
Đến tuần 52:
nhóm NAs có 134 bệnh nhân hoàn thành điều trị,
nhóm phối hợp có 148 bệnh nhân hoàn thành điều trị.
HBsAg nền trung bình giữa hai nhóm tương đối cân bằng:
nhóm NAs: 18.767,23 IU/mL,
nhóm PegIFNα-2b + NAs: 17.346,91 IU/mL,
khác biệt không có ý nghĩa thống kê.
Nói cách khác, đây là nhóm bệnh nhân có HBsAg khá cao. Không phải kiểu bệnh nhân HBsAg đã xuống thấp rồi chỉ cần đẩy nhẹ là qua đích. Đây là đoạn leo dốc khó hơn.

Kết quả: PegIFNα-2b phối hợp NAs giúp HBsAg giảm rõ hơn

Sau 52 tuần, mức HBsAg trung bình ở nhóm phối hợp thấp hơn rõ rệt so với nhóm NAs đơn thuần.
Cụ thể:
Nhóm NAs đơn thuần: 6963,92 ± 1127,89 IU/mL.
Nhóm PegIFNα-2b + NAs: 3589,40 ± 1223,47 IU/mL.
Khác biệt có ý nghĩa thống kê với P < 0,001.
Đây là điểm quan trọng: cùng xuất phát từ mức HBsAg cao, nhưng nhóm thêm PegIFNα-2b giảm HBsAg mạnh hơn. Với bệnh nhân đang hy vọng chữa lành chức năng, giảm HBsAg không phải mục tiêu cuối, nhưng là một bước trung gian rất quan trọng.
Trong điều trị viêm gan B, có những bước không tạo ra chiến thắng ngay lập tức, nhưng giúp bệnh nhân chuyển từ nhóm “khó có cửa” sang nhóm “có thể bàn tiếp”. Đây chính là ý nghĩa của dữ liệu này.

Hơn một nửa bệnh nhân chuyển xuống HBsAg <1500 IU/mL

Một kết quả rất đáng chú ý là phân bố HBsAg sau 52 tuần.
Ở nhóm PegIFNα-2b + NAs, tỷ lệ bệnh nhân đạt:
HBsAg <1500 IU/mL: 50,51%.
HBsAg 1500–3000 IU/mL: 14,11%.
HBsAg 3000–9000 IU/mL: 31,06%.
HBsAg >9000 IU/mL: 9,32%.
Trong khi đó, ở nhóm NAs đơn thuần:
HBsAg <1500 IU/mL: 16,00%.
HBsAg 1500–3000 IU/mL: 27,15%.
HBsAg 3000–9000 IU/mL: 30,63%.
HBsAg >9000 IU/mL: 26,22%.
Điểm sáng nằm ở con số 50,51%. Tức là sau 52 tuần phối hợp PegIFNα-2b + NAs, hơn một nửa bệnh nhân từ nhóm HBsAg cao đã giảm xuống dưới 1500 IU/mL.
So với 16% ở nhóm NAs đơn thuần, khác biệt này không chỉ đẹp trên biểu đồ, mà còn có ý nghĩa lâm sàng: nhiều bệnh nhân hơn có thể bước vào nhóm được xem là thuận lợi hơn để tiếp tục theo đuổi mục tiêu mất HBsAg.
Nhưng cũng cần nói thẳng: HBsAg <1500 IU/mL chưa phải là chữa lành. Nó là vùng có cơ hội hơn. Ai viết thành “đã chữa khỏi” thì nên bị bắt ngồi đọc lại bảng số liệu đến khi tỉnh.


Vì sao PegIFNα-2b có thể làm HBsAg giảm tốt hơn NAs đơn thuần?

NAs chủ yếu ức chế quá trình sao chép của HBV, giúp HBV DNA giảm rất mạnh. Nhưng NAs thường làm HBsAg giảm chậm, vì HBsAg có thể đến từ nhiều nguồn, trong đó có cccDNA và HBV DNA tích hợp.
PegIFNα-2b có cơ chế khác. Thuốc vừa có tác dụng kháng virus, vừa kích hoạt miễn dịch. Vì vậy, nó có thể tác động thêm vào khả năng nhận diện và kiểm soát HBV của cơ thể.
Nói đơn giản:
NAs khóa virus nhân lên.
PegIFNα-2b cố gắng đánh thức hệ miễn dịch để cơ thể tham gia xử lý sâu hơn.
Muốn chữa lành chức năng viêm gan B, chỉ khóa virus đôi khi chưa đủ. Cần giảm gánh nặng kháng nguyên và giúp miễn dịch kiểm soát bền hơn. Đây là lý do các chiến lược phối hợp ngày càng được quan tâm.
Tất nhiên, miễn dịch không phải con dao chỉ có mặt tốt. Kích hoạt miễn dịch cũng kéo theo tác dụng phụ. Y học luôn vậy, được cái này thì phải canh cái kia, không có gói “tất cả đều tuyệt vời” như quảng cáo thực phẩm chức năng.

Kết quả này có ý nghĩa gì với bệnh nhân HBsAg cao?

Với bệnh nhân đã dùng NAs nhưng HBsAg vẫn >1500 IU/mL, dữ liệu này đem lại một thông điệp thực tế: chưa thuộc nhóm thuận lợi không có nghĩa là hết đường.
Nếu HBV DNA đã được kiểm soát tốt, gan còn dự trữ tốt, không có chống chỉ định với PegIFN, bác sĩ có thể cân nhắc chiến lược phối hợp để kéo HBsAg xuống thấp hơn.
Nhóm bệnh nhân trước đây có thể chỉ tiếp tục uống NAs lâu dài và chờ HBsAg giảm rất chậm. Nay dữ liệu cho thấy thêm PegIFNα-2b có thể giúp một phần đáng kể bệnh nhân chuyển sang vùng HBsAg thấp hơn sau 52 tuần.
Nhưng cần nhấn mạnh: đây vẫn là dữ liệu giai đoạn, từ một nghiên cứu đời thực đang tiếp tục. Mục tiêu cuối cùng không phải chỉ là HBsAg <1500, mà là:
HBsAg tiếp tục giảm sâu,
mất HBsAg,
HBV DNA không phát hiện bền vững,
ngừng thuốc an toàn nếu đủ điều kiện,
và giảm nguy cơ biến cố gan về lâu dài.
Một chặng tốt không có nghĩa đã về đích. Nhưng không có chặng tốt thì cũng khó mà về đích. Rất logic, đến mức đáng buồn là vẫn phải nhắc.

Ai có thể phù hợp để cân nhắc PegIFNα-2b phối hợp NAs?

Không phải ai HBsAg cao cũng nên thêm PegIFN.
Bệnh nhân có thể được bác sĩ cân nhắc nếu có các đặc điểm như:
đang điều trị NAs ổn định,
HBV DNA được kiểm soát tốt,
gan chưa mất bù,
không có xơ gan mất bù,
bạch cầu và tiểu cầu còn đủ an toàn,
không có bệnh tự miễn hoạt động,
không có rối loạn tâm thần nặng chưa kiểm soát,
chức năng tuyến giáp được đánh giá,
có thể tái khám định kỳ và theo dõi sát tác dụng phụ.
Ngược lại, người xơ gan mất bù, tiểu cầu quá thấp, bệnh tự miễn không kiểm soát, rối loạn tâm thần nặng, phụ nữ mang thai hoặc một số tình trạng nguy cơ cao khác thường không phù hợp.
PegIFNα-2b là thuốc có cơ hội, nhưng cũng có tác dụng phụ. Người bệnh có thể gặp sốt, mệt, đau cơ, rụng tóc, chán ăn, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, rối loạn tuyến giáp, mất ngủ hoặc ảnh hưởng tâm trạng. Vì vậy, thuốc cần bác sĩ theo dõi, không phải thấy bài viết hay rồi tự tìm đường dùng. Cơ thể người không phải phòng thí nghiệm tự phục vụ.

Bệnh nhân nên hỏi bác sĩ điều gì?

Nếu đang điều trị viêm gan B và HBsAg vẫn còn cao, người bệnh nên hỏi bác sĩ những câu rất cụ thể:
HBsAg định lượng của tôi hiện bao nhiêu?
HBsAg của tôi đang giảm nhanh, giảm chậm hay đứng yên?
HBV DNA của tôi đã âm tính bền vững chưa?
Gan tôi có xơ hóa nặng hoặc xơ gan không?
Tôi có phù hợp dùng PegIFNα-2b không?
Nếu dùng PegIFN, mục tiêu sau 24 tuần, 52 tuần là gì?
Nếu HBsAg giảm xuống dưới 1500 IU/mL, bước tiếp theo là gì?
Tác dụng phụ nào cần theo dõi?
Bao lâu phải kiểm tra công thức máu, men gan, tuyến giáp?
Tôi có cần tiếp tục tầm soát ung thư gan không?
Câu cuối rất quan trọng. Viêm gan B điều trị tốt không có nghĩa bỏ tầm soát ung thư gan, đặc biệt ở người có xơ gan, nam lớn tuổi, tiền sử gia đình ung thư gan, đái tháo đường, gan nhiễm mỡ hoặc uống rượu.

Hạn chế cần nhớ

Dữ liệu “Chuangyou” rất đáng chú ý, nhưng vẫn cần đọc đúng mức.
Thứ nhất, đây là dữ liệu giai đoạn 52 tuần của một nghiên cứu đời thực. Nó cho thấy HBsAg giảm tốt hơn và nhiều bệnh nhân chuyển xuống dưới 1500 IU/mL hơn, nhưng chưa phải câu trả lời cuối cùng về tỷ lệ mất HBsAg bền vững sau ngừng thuốc.
Thứ hai, nghiên cứu tập trung vào nhóm HBsAg cao đã dùng NAs. Kết quả không tự động áp dụng cho mọi bệnh nhân viêm gan B.
Thứ ba, cần thêm dữ liệu sau theo dõi 24 tuần và xa hơn để biết bao nhiêu người thực sự đạt mất HBsAg, bao nhiêu người duy trì đáp ứng, bao nhiêu người gặp tác dụng phụ phải ngừng điều trị.
Thứ tư, chi phí, khả năng theo dõi và chống chỉ định là các yếu tố rất thực tế. Phác đồ tốt trên giấy mà bệnh nhân không chịu được hoặc không theo dõi nổi thì cũng không thành công.

Kết luận

Dữ liệu “Chuangyou” tại EASL 2026 cho thấy ở bệnh nhân viêm gan B mạn đã điều trị NAs nhưng còn HBsAg cao >1500 IU/mL, phối hợp PegIFNα-2b + NAs trong 52 tuần giúp giảm HBsAg rõ hơn so với NAs đơn thuần.
Sau 52 tuần, HBsAg trung bình ở nhóm phối hợp giảm xuống khoảng 3589 IU/mL, thấp hơn rõ so với 6964 IU/mL ở nhóm NAs. Quan trọng hơn, 50,51% bệnh nhân nhóm phối hợp đạt HBsAg <1500 IU/mL, so với chỉ 16% ở nhóm NAs đơn thuần.
Điều này không có nghĩa tất cả đã chữa lành. Nhưng nó cho thấy một chiến lược đáng chú ý: với nhóm HBsAg cao, PegIFNα-2b phối hợp NAs có thể giúp đưa nhiều bệnh nhân vào “vùng thuận lợi hơn” để tiếp tục theo đuổi mục tiêu mất HBsAg.
Thông điệp cho người bệnh: nếu HBsAg còn cao, đừng tự kết luận mình hết cơ hội. Nhưng cũng đừng tự ý đổi thuốc. Hãy đo qHBsAg, đánh giá xơ hóa gan, kiểm tra HBV DNA và trao đổi với bác sĩ gan mật xem có phù hợp với chiến lược phối hợp hay không.
Trong viêm gan B, chữa lành chức năng không đến từ một cú nhảy. Nó thường đến từ nhiều bước giảm dần gánh nặng virus, giảm HBsAg, phục hồi miễn dịch và theo dõi đủ chặt để không tự vấp ngã giữa đường.
Nguồn: Zhang WH, Tang HT, Lu QH, et al. Peginterferon alpha-2b and nucleos(t)ide analogs combination therapy for chronic hepatitis B patients with high HBsAg level at the end of treatment (52 weeks) from ongoing CREATED excellent study [J]. EASL2026, Abstracts (FRI-617).
Chia sẻ
HBsAg cao
Theo:
2026/06/12 01:28 (GMT+7)

Xem thêm Các bệnh về gan

Chữa lành viêm gan B: có thể thoát uống thuốc suốt đời?
Các bệnh về gan

Chữa lành viêm gan B: có thể thoát uống thuốc suốt đời?

HBV tích hợp: dấu vết virus bị bỏ sót trong gan?
Các bệnh về gan

HBV tích hợp: dấu vết virus bị bỏ sót trong gan?

Định lượng HBsAg viêm gan B: dự báo cơ hội sạch HBsAg
Các bệnh về gan

Định lượng HBsAg viêm gan B: dự báo cơ hội sạch HBsAg

Thuốc gan nhiễm mỡ: tirzepatide hay TZD tốt hơn?
Các bệnh về gan

Thuốc gan nhiễm mỡ: tirzepatide hay TZD tốt hơn?

HBsAg dưới 100: có nên ngừng thuốc viêm gan B?
Các bệnh về gan

HBsAg dưới 100: có nên ngừng thuốc viêm gan B?

Chẩn đoán DILI và AIH: dữ liệu mới EASL 2026
Các bệnh về gan

Chẩn đoán DILI và AIH: dữ liệu mới EASL 2026

Mới nhất

2026-06-02 01:45

Gan còn dưới 40% có còn mổ ung thư gan được không?

Không phải cứ phần gan còn lại dưới 40% là không thể mổ. Nghiên cứu mới cho thấy đánh giá chức năng gan có thể giúp mở thêm cơ hội phẫu thuật cho một số bệnh nhân.

Gan còn dưới 40% có còn mổ ung thư gan được không?
2026-06-01 01:31

Mất HBsAg rồi vẫn cần tầm soát ung thư gan?

Mất HBsAg giúp giảm nguy cơ ung thư gan, nhưng không xóa hoàn toàn nguy cơ, nhất là ở người từng xơ gan, lớn tuổi hoặc có đái tháo đường.

Mất HBsAg rồi vẫn cần tầm soát ung thư gan?
2026-05-31 03:22

Xơ gan mất bù cấp: HDL-C giúp dự đoán tử vong?

Nghiên cứu Liver Transplantation 2026 cho thấy mô hình CLIF-C HDL dựa trên HDL-C và xét nghiệm máu thường quy dự đoán tử vong 90 ngày tốt hơn MELDNa.

Xơ gan mất bù cấp: HDL-C giúp dự đoán tử vong?
2026-05-31 03:02

Xạ trị ung thư gan: cuộc chơi đang thay đổi?

ASCO 2026 cho thấy xạ trị có thể giúp giảm số lần TACE, kiểm soát u tốt hơn và mở cơ hội chuyển đổi điều trị cho một số bệnh nhân ung thư gan.

Xạ trị ung thư gan: cuộc chơi đang thay đổi?
2026-05-30 03:17

Child-Pugh xơ gan: thang điểm cũ còn dùng được không?

Nghiên cứu đoàn hệ 10 năm cho thấy Child-Pugh vẫn giúp phân tầng nguy cơ tử vong ở bệnh nhân xơ gan nhập viện, đặc biệt nhóm Child-Pugh C.

Child-Pugh xơ gan: thang điểm cũ còn dùng được không?
2026-05-30 03:12

Thuốc mới viêm gan B: GSK836 và AHB-137 có gì đáng chú ý?

GSK836 có dữ liệu pha 3 với khoảng 19–20% chữa lành chức năng, trong khi AHB-137 cho tín hiệu rất cao ở nhóm bệnh nhân được chọn lọc kỹ.

Thuốc mới viêm gan B: GSK836 và AHB-137 có gì đáng chú ý?
2026-05-30 02:56

PegIFN viêm gan B: dữ liệu mới tại EASL 2026

Nghiên cứu Chang’an tại EASL 2026 cho thấy PegIFNα-2b giúp tăng tỷ lệ sạch HBsAg ở nhóm viêm gan B nguy cơ ung thư gan cao.

PegIFN viêm gan B: dữ liệu mới tại EASL 2026
2026-05-29 02:13

Cơ chế ung thư gan mới: tiểu cầu tiếp sức cho HCC

Nghiên cứu EASL 2026 cho thấy tiểu cầu có thể chuyển ty thể sang tế bào ung thư gan, giúp tế bào HCC tăng năng lượng, di chuyển và xâm lấn mạnh hơn.

Cơ chế ung thư gan mới: tiểu cầu tiếp sức cho HCC
2026-05-29 01:48

Bepirovirsen viêm gan B: kỳ vọng và giới hạn

Dữ liệu EASL 2026 cho thấy Bepirovirsen giúp khoảng 19–20% bệnh nhân viêm gan B mạn đạt chữa lành chức năng, nhưng không phải ai cũng đáp ứng.

Bepirovirsen viêm gan B: kỳ vọng và giới hạn
2026-05-29 01:27

Ung thư gan không phẫu thuật: còn những lựa chọn nào?

Ung thư gan không phẫu thuật không còn chỉ có vài lựa chọn như trước. Điều quan trọng là chọn đúng phác đồ theo chức năng gan và tình trạng bệnh.

Ung thư gan không phẫu thuật: còn những lựa chọn nào?