Thuốc mới viêm gan B AHB-137: kỳ vọng hay cần thận trọng?

2026/06/16 09:46

AHB-137 đạt functional cure 32% trong pha 2 ở nhóm HBV tải lượng thấp, nhưng cần thận trọng vì cỡ mẫu nhỏ và tái dương sau ngừng thuốc.

Thuốc mới viêm gan B luôn khiến cộng đồng bệnh nhân chú ý, đặc biệt khi nghiên cứu dùng những cụm từ rất hấp dẫn như “functional cure”, “HBsAg clearance” hay “sustained DNA suppression”. Với viêm gan B mạn, ai cũng muốn có một thuốc giúp thoát khỏi cảnh uống thuốc lâu dài. Điều đó rất dễ hiểu.
Tại EASL 2026, AHB-137, một thuốc antisense oligonucleotide, gọi tắt là ASO, được báo cáo dữ liệu pha 2 ở nhóm bệnh nhân viêm gan B mạn chưa từng điều trị, có HBsAg từ trên 100 đến 10.000 IU/mL và HBV DNA từ trên 20 đến 2.000 IU/mL. Theo phân tích PPS, tỷ lệ chữa lành chức năng sau ngừng thuốc 24 tuần là 32%, và ở nhóm HBsAg nền 100–1000 IU/mL, con số này đạt 70%.
Nghe rất đẹp.
Nhưng khi đọc kỹ, câu chuyện bớt lung linh hơn một chút. Nhóm bệnh nhân được đưa vào nghiên cứu có HBsAg trung bình thấp, HBV DNA trung bình thấp, ALT trung bình bình thường. Đây không phải nhóm “điển hình” của nhiều bệnh nhân viêm gan B hoạt động mạnh, HBsAg cao, HBV DNA cao, ALT tăng. Nói thẳng: đây là nhóm có nền khá thuận lợi.
Vì vậy, AHB-137 đáng chú ý. Nhưng gọi đây là bằng chứng thuốc có thể chữa lành rộng rãi cho bệnh nhân viêm gan B mạn thì hơi vội. Mà trong y học, vội thường là cách rất nhanh để biến hy vọng thành hiểu nhầm.

AHB-137 là thuốc gì?

AHB-137 là thuốc thuộc nhóm antisense oligonucleotide, tức thuốc acid nucleic nhỏ được thiết kế để nhắm vào RNA của HBV. Mục tiêu là làm giảm sản xuất các thành phần virus, đặc biệt là HBsAg, từ đó giúp bệnh nhân tiến gần hơn tới chữa lành chức năng.
Chữa lành chức năng trong viêm gan B thường được hiểu là mất HBsAg bền vững, có hoặc không có anti-HBs, HBV DNA không phát hiện và duy trì kiểm soát virus sau khi ngừng thuốc. Đây được xem là mục tiêu tối ưu hiện nay, vì xóa sạch hoàn toàn cccDNA khỏi gan vẫn là điều rất khó với các phương pháp hiện tại.
AHB-137 đang được phát triển như một ứng viên thuốc hướng tới mục tiêu này. AusperBio từng công bố AHB-137 là ASO đang nghiên cứu cho viêm gan B mạn, và các nghiên cứu pha 2/pha 2b đang đánh giá thuốc ở nhiều nhóm bệnh nhân khác nhau.
Điểm mạnh tiềm năng của thuốc ASO là có thể kéo HBsAg xuống nhanh. Nhưng điểm khó của nhiều thuốc ASO trong HBV là: giảm nhanh chưa chắc giữ được lâu sau ngừng thuốc. Cái gì rơi nhanh mà bật lại nhanh thì bệnh nhân vẫn còn nhiều việc phải lo.

Nghiên cứu pha 2 tại EASL 2026 được thiết kế thế nào?

Nghiên cứu được báo cáo tại EASL 2026 là một thử nghiệm pha 2, ngẫu nhiên, mù đôi, đối chứng giả dược, mã NCT06829329.
Phần A của nghiên cứu tuyển bệnh nhân:
tuổi 18–65,
HBsAg >100 và ≤10.000 IU/mL,
HBV DNA >20 và ≤2.000 IU/mL,
chưa từng điều trị.
Bệnh nhân được phân ngẫu nhiên theo tỷ lệ 4:1 để dùng:
AHB-137 300 mg mỗi tuần,
hoặc giả dược,
trong 16 tuần.
Thuốc có liều nạp vào ngày 4 và ngày 11. Sau khi kết thúc điều trị, bệnh nhân được theo dõi thêm 24 tuần.
Các bộ phân tích gồm:
FAS: toàn bộ bệnh nhân đã nhận ít nhất một liều thuốc và có dữ liệu hiệu quả sau nền.
PPS: nhóm không có sai lệch lớn ảnh hưởng đánh giá hiệu quả chính.
SS: nhóm an toàn, gồm tất cả bệnh nhân đã nhận ít nhất một liều thuốc.
Trong nghiên cứu này, nhóm AHB-137 có 29 bệnh nhân trong FAS, nhưng chỉ 25 bệnh nhân trong PPS được dùng làm mẫu số chính cho phân tích hiệu quả.
Đây là chi tiết rất quan trọng. Khi mẫu số giảm từ 29 xuống 25, tỷ lệ phần trăm có thể nhìn đẹp hơn. Không phải gian lận, nhưng là điều người đọc cần hiểu. Mẫu số nhỏ thì phần trăm rất dễ “long lanh”. Toán học vốn lạnh lùng như vậy.


Bệnh nhân trong nghiên cứu có thật sự là nhóm “khó” không?

Đây là điểm cần soi kỹ nhất.
Dù nghiên cứu gọi là nhóm “chưa điều trị”, nhưng các chỉ số nền cho thấy đây là nhóm tải lượng virus thấp.
Ở nhóm AHB-137:
HBsAg trung bình khoảng 3,07 log10 IU/mL, tức xấp xỉ 1175 IU/mL.
HBV DNA trung bình khoảng 2,68 log10 IU/mL, tức khoảng 479 IU/mL.
ALT trung bình 23 U/L, tức nhìn chung bình thường.
Điều này gợi ý một phần bệnh nhân có thể gần với nhóm nhiễm HBV hoạt động thấp hoặc không hoạt động, còn gọi là inactive HBsAg carrier trong một số bối cảnh lâm sàng, dù vẫn cần tiêu chí đầy đủ để kết luận.
Và đây chính là vấn đề: những người có HBsAg thấp, HBV DNA thấp, ALT bình thường vốn đã là nhóm có khả năng đạt mất HBsAg cao hơn nhiều so với nhóm HBsAg rất cao, HBV DNA rất cao và ALT bất thường.
Vì vậy, không thể lấy kết quả này đem so trực tiếp với các nghiên cứu ở nhóm bệnh nhân viêm gan B hoạt động mạnh hơn. So như vậy chẳng khác nào đem người chạy đường bằng đi so với người leo núi rồi kết luận đôi giày thần kỳ. Hơi oan cho cả đôi giày lẫn người leo núi.


Kết quả tại cuối điều trị: giảm rất mạnh

Theo phân tích PPS, AHB-137 tạo ra đáp ứng rất mạnh tại cuối điều trị.
Ở nhóm HBsAg nền ≤3000 IU/mL, 16/19 bệnh nhân đạt HBsAg clearance tại cuối điều trị.
Ở nhóm HBsAg nền >3000 IU/mL, cả 6 bệnh nhân đều giảm HBsAg ít nhất 4,5 log10 IU/mL, trong đó 3 người đạt HBsAg clearance tại cuối điều trị.
Tỷ lệ đạt HBsAg <0,05 IU/mL và HBV DNA <10 IU/mL tại cuối điều trị:
Toàn nhóm: 17/25, tức 68%.
Nhóm HBsAg 100–1000 IU/mL: 8/10, tức 80%.
Nhóm HBsAg 1000–3000 IU/mL: 6/9, tức 67%.
Dữ liệu công khai cũng tóm tắt rằng AHB-137 300 mg mỗi tuần trong 16 tuần đạt HBV DNA <10 IU/mL ở 100% và đáp ứng hoàn toàn 68% tại cuối điều trị.
Đây là tín hiệu rất mạnh về khả năng hạ nhanh HBsAg và ức chế HBV DNA. Với một thuốc ASO, điều này phù hợp với cơ chế nhắm vào RNA virus.
Nhưng câu hỏi quan trọng nhất không nằm ở cuối điều trị. Nó nằm ở sau ngừng thuốc.

Sau ngừng thuốc 24 tuần: hiệu quả giảm còn 32%

Tại thời điểm theo dõi 24 tuần sau ngừng điều trị, tỷ lệ chữa lành chức năng trong toàn bộ PPS còn 8/25, tức 32%.
Theo từng nhóm HBsAg nền:
HBsAg 100–1000 IU/mL: 7/10, tức 70%.
HBsAg 1000–3000 IU/mL: 1/9, tức 11%.
HBsAg >3000 IU/mL: 0/6 đạt chữa lành chức năng.
Đây là phần cần đọc rất kỹ.
Ở cuối điều trị, 68% đạt đáp ứng rất sâu. Nhưng sau ngừng thuốc 24 tuần, chỉ còn 32% đạt chữa lành chức năng. Nghĩa là có sự rơi đáng kể về độ bền đáp ứng. Nếu tính từ 17 người đạt đáp ứng sâu cuối điều trị xuống còn 8 người duy trì chữa lành chức năng, có thể hiểu mức tái dương hoặc mất duy trì đáp ứng là khá cao.
Và hiệu quả gần như tập trung ở nhóm HBsAg thấp nhất, 100–1000 IU/mL.
Đây không phải là lý do để phủ nhận thuốc. Nhưng là lý do để không thổi phồng. ASO có thể hạ HBsAg rất nhanh, nhưng duy trì đáp ứng sau ngừng thuốc vẫn là bài toán lớn. Con virus HBV đúng kiểu bị đẩy xuống thì im, nhưng buông tay ra là có thể ngoi lên. Khó chịu, nhưng đó là sinh học.


PPS hay FAS: vì sao mẫu số quan trọng?

Một điểm khác cần nhấn mạnh là phân tích hiệu quả chính dùng PPS, tức per-protocol set.
Trong nhóm AHB-137:
FAS có 29 bệnh nhân.
PPS có 25 bệnh nhân.
Nếu tính chữa lành chức năng 8 người trên PPS, tỷ lệ là 32%.
Nhưng nếu tính trên FAS 29 bệnh nhân, tỷ lệ sẽ thấp hơn, khoảng 27,6%.
Con số dưới 30% này không làm nghiên cứu mất giá trị, nhưng giúp ta bớt bị cuốn theo tiêu đề. Trong nghiên cứu đăng ký hoặc nghiên cứu xác nhận, cơ quan quản lý thường rất quan tâm phân tích theo FAS hoặc intention-to-treat, vì nó phản ánh thực tế bảo thủ hơn.
PPS thường hữu ích để hiểu hiệu quả trong nhóm tuân thủ đúng protocol. Nhưng với bệnh nhân ngoài đời, ai cũng biết “đúng protocol” là một điều sang trọng. Người thật có tác dụng phụ, quên lịch, sai lệch, bỏ thuốc, xét nghiệm thiếu. Đời thật không ngoan như bảng Excel.

An toàn: cần theo dõi men gan rất kỹ

Về an toàn, nghiên cứu ghi nhận 41,4% biến cố bất lợi liên quan điều trị ở mức độ 3, chủ yếu là tăng ALT/AST.
Có một biến cố bất lợi nghiêm trọng liên quan điều trị: tăng ALT cấp tính với đỉnh ALT 1833 U/L, kèm bilirubin toàn phần tăng đến 84,8 μmol/L và HBV DNA tăng. Sự kiện có thể liên quan thuốc nghiên cứu, bệnh nhân không có triệu chứng lâm sàng, sau đó hồi phục hoàn toàn không để lại di chứng.
Điểm này rất cần viết rõ. Tăng men gan trong điều trị HBV đôi khi có thể là flare miễn dịch liên quan đáp ứng, nhưng khi bilirubin cũng tăng, bác sĩ phải rất cảnh giác. Không thể nhìn ALT tăng rồi vội nói “tốt, miễn dịch đang đánh virus”. Có những lần miễn dịch đánh virus, cũng có những lần gan bị đánh luôn. Gan không thích sự lạc quan thiếu xét nghiệm.
Vì vậy, nếu AHB-137 tiếp tục được nghiên cứu, an toàn gan, bilirubin, HBV DNA rebound và tiêu chí xử trí flare sẽ là phần rất quan trọng trong pha 3.

So với bepirovirsen thì sao?

AHB-137 và bepirovirsen đều nằm trong hướng thuốc nucleic acid/ASO nhắm tới giảm HBsAg và chữa lành chức năng HBV.
Bepirovirsen đã có dữ liệu pha 3 B-Well, cho thấy functional cure khoảng 19% trong toàn bộ quần thể và 26% ở nhóm có hoạt tính virus thấp hơn, so với 0% ở nhóm tiêu chuẩn điều trị.
Điểm giống nhau giữa các thuốc ASO là có khả năng giảm mạnh HBsAg. Nhưng điểm khó lặp lại là độ bền sau ngừng thuốc. Bepirovirsen cũng từng ghi nhận tỷ lệ tái dương HBsAg đáng kể sau ngừng điều trị trong các nghiên cứu trước.
Với AHB-137, dữ liệu pha 2 ở nhóm chưa điều trị cho thấy sau 24 tuần ngừng thuốc, tỷ lệ functional cure toàn nhóm là 32%, nhưng phụ thuộc rất mạnh vào HBsAg nền. Nhóm HBsAg 100–1000 IU/mL đạt 70%, trong khi nhóm >3000 IU/mL không có ca nào đạt.
Vì vậy, nếu muốn so sánh, phải so trong cùng loại bệnh nhân, cùng mức HBsAg, cùng trạng thái điều trị, cùng thời điểm theo dõi và cùng cách tính mẫu số. Còn lấy 70% của nhóm HBsAg thấp đem đặt cạnh 19–20% của quần thể rộng hơn rồi tuyên bố thuốc nào hơn thuốc nào thì hơi giống so học sinh lớp chọn với toàn trường. Rất tiện cho quảng cáo, không tiện cho sự thật.

Ý nghĩa thực tế của AHB-137 là gì?

Dữ liệu này gợi ý AHB-137 có thể là một công cụ mạnh để giảm nhanh HBsAg và HBV DNA ở nhóm bệnh nhân chọn lọc, đặc biệt nhóm có HBsAg thấp.
Nhưng ý nghĩa thực tế có thể nằm nhiều hơn ở điều trị phối hợp.
Vì nếu ASO giảm HBsAg nhanh nhưng khó giữ bền, thì câu hỏi hợp lý là: có nên phối hợp ASO với thuốc kích hoạt miễn dịch, PegIFN, vaccine trị liệu, siRNA, capsid assembly modulator, hoặc các hướng tác động cccDNA/miễn dịch khác để duy trì đáp ứng sau ngừng thuốc không?
Đây mới là hướng đáng nghiên cứu.
AHB-137 có thể là một mảnh ghép. Nhưng chữa lành HBV có lẽ không phải câu chuyện một thuốc đơn độc đi vào và giải quyết tất cả. HBV có cccDNA, HBV DNA tích hợp, HBsAg, miễn dịch kiệt sức và nguy cơ tái hoạt động. Một đối thủ nhiều cửa như vậy thường không thua chỉ vì một đòn đẹp.

Bệnh nhân nên hiểu thế nào?

Với bệnh nhân viêm gan B mạn, điều quan trọng là không tự diễn giải dữ liệu pha 2 thành lời hứa điều trị.
Bạn không nên tự ngừng entecavir, tenofovir hoặc thuốc đang dùng.
Bạn không nên tự tìm thuốc nghiên cứu.
Bạn không nên so sánh HBsAg của mình với con số 70% nếu chưa biết mình có giống nhóm trong nghiên cứu hay không.
Bạn nên hỏi bác sĩ các câu cụ thể hơn:
HBsAg định lượng của tôi là bao nhiêu?
HBV DNA của tôi có thấp không?
ALT của tôi có bình thường hay bất thường?
Tôi thuộc giai đoạn nào của viêm gan B mạn?
Tôi có xơ hóa gan hay xơ gan không?
Tôi có thuộc nhóm có cơ hội chữa lành chức năng không?
Có thử nghiệm lâm sàng nào phù hợp và hợp pháp không?
Nếu tham gia nghiên cứu, tiêu chí an toàn và theo dõi là gì?
Thuốc mới là hy vọng. Nhưng hy vọng đúng nghĩa phải đi cùng số liệu, tiêu chí chọn bệnh nhân và theo dõi an toàn. Hy vọng mà không có những thứ đó thì chỉ là marketing mặc áo blouse.

Kết luận

Dữ liệu AHB-137 tại EASL 2026 cho thấy thuốc có khả năng giảm HBsAg và HBV DNA rất mạnh ở nhóm bệnh nhân viêm gan B mạn chưa điều trị nhưng có tải lượng virus thấp.
Trong phân tích PPS, tỷ lệ đạt HBsAg <0,05 IU/mL và HBV DNA <10 IU/mL tại cuối điều trị là 68%. Sau ngừng thuốc 24 tuần, tỷ lệ chữa lành chức năng còn 32%. Ở nhóm HBsAg nền 100–1000 IU/mL, tỷ lệ này đạt 70%, nhưng ở nhóm 1000–3000 IU/mL chỉ 11%, và nhóm >3000 IU/mL không có ca đạt chữa lành chức năng.
Điều đó cho thấy hiệu quả của AHB-137 hiện tập trung rõ ở nhóm HBsAg thấp. Cỡ mẫu nghiên cứu nhỏ, phân tích chính dùng PPS thay vì FAS, và độ bền đáp ứng sau ngừng thuốc vẫn là vấn đề lớn.
Thông điệp thực tế: AHB-137 là thuốc rất đáng theo dõi trong cuộc đua chữa lành chức năng viêm gan B. Nhưng dữ liệu pha 2 này cần được đọc như tín hiệu ban đầu ở nhóm chọn lọc, không phải bằng chứng đủ để tuyên bố thuốc đã giải quyết được viêm gan B mạn cho số đông.
Với HBV, giảm HBsAg nhanh là một bước tốt. Nhưng giữ được HBsAg âm tính sau ngừng thuốc mới là cuộc thi thật sự. Và cuộc thi đó vẫn chưa kết thúc.
Nguồn: Qiu YQ, Gao HB, Zhang DZ, et al. AHB-137 monotherapy elicits high functional cure rates and sustained DNA suppression in treatment-naive chronic hepatitis B participants: results from an ongoing phase II study. EASL2026, Late-Breaking Abstract (LBP-031).
Theo:
2026/06/17 01:40 (GMT+7)
2026-06-09 02:00

Định lượng HBsAg viêm gan B: dự báo cơ hội sạch HBsAg

Dữ liệu EASL 2026 trên hơn 28.000 bệnh nhân cho thấy qHBsAg càng thấp, cơ hội mất HBsAg càng cao.

Định lượng HBsAg viêm gan B: dự báo cơ hội sạch HBsAg
2026-06-09 01:54

TACE miễn dịch thuốc đích: EMERALD-3 có thể đổi cách điều trị ung thư gan?

EMERALD-3 tại ASCO 2026 cho thấy phối hợp TACE với STRIDE ± lenvatinib cải thiện PFS ở ung thư gan không cắt được.

TACE miễn dịch thuốc đích: EMERALD-3 có thể đổi cách điều trị ung thư gan?
2026-06-09 01:47

Thuốc gan nhiễm mỡ: tirzepatide hay TZD tốt hơn?

Nghiên cứu đời thực cho thấy tirzepatide giảm tử vong và biến cố gan, tim, thận tốt hơn TZD ở người lớn mắc MASLD.

Thuốc gan nhiễm mỡ: tirzepatide hay TZD tốt hơn?
2026-06-04 02:44

HBsAg dưới 100: có nên ngừng thuốc viêm gan B?

HBsAg dưới 100 IU/mL là tín hiệu tốt ở bệnh nhân viêm gan B đã dùng thuốc kháng virus, nhưng ngừng thuốc vẫn có nguy cơ tái phát.

HBsAg dưới 100: có nên ngừng thuốc viêm gan B?
2026-06-04 02:40

U nội mô mạch máu gan: đừng chủ quan với khối u lâu năm

Một khối gan theo dõi 15 năm như giả u viêm nhưng lớn dần, sau mổ được chẩn đoán u nội mô mạch máu dạng biểu mô ở gan.

U nội mô mạch máu gan: đừng chủ quan với khối u lâu năm
2026-06-03 03:06

Chẩn đoán DILI và AIH: dữ liệu mới EASL 2026

EASL 2026 công bố dữ liệu mới về HLA-B*35:01, DIALH và mô hình miễn dịch giúp phân biệt AIH với DILI chính xác hơn.

Chẩn đoán DILI và AIH: dữ liệu mới EASL 2026
2026-06-02 01:53

Béo phì chuyển hóa khỏe mạnh có thật sự an toàn?

Nghiên cứu mới cho thấy béo phì dù còn chuyển hóa khỏe mạnh vẫn liên quan tăng mỡ gan và nguy cơ gan nhiễm mỡ.

Béo phì chuyển hóa khỏe mạnh có thật sự an toàn?
2026-06-02 01:45

Gan còn dưới 40% có còn mổ ung thư gan được không?

Không phải cứ phần gan còn lại dưới 40% là không thể mổ. Nghiên cứu mới cho thấy đánh giá chức năng gan có thể giúp mở thêm cơ hội phẫu thuật cho một số bệnh nhân.

Gan còn dưới 40% có còn mổ ung thư gan được không?
2026-06-01 01:31

Mất HBsAg rồi vẫn cần tầm soát ung thư gan?

Mất HBsAg giúp giảm nguy cơ ung thư gan, nhưng không xóa hoàn toàn nguy cơ, nhất là ở người từng xơ gan, lớn tuổi hoặc có đái tháo đường.

Mất HBsAg rồi vẫn cần tầm soát ung thư gan?
2026-05-31 03:22

Xơ gan mất bù cấp: HDL-C giúp dự đoán tử vong?

Nghiên cứu Liver Transplantation 2026 cho thấy mô hình CLIF-C HDL dựa trên HDL-C và xét nghiệm máu thường quy dự đoán tử vong 90 ngày tốt hơn MELDNa.

Xơ gan mất bù cấp: HDL-C giúp dự đoán tử vong?