Viêm gan B trẻ em là một chủ đề vừa quan trọng vừa dễ bị bỏ quên. Nhiều phụ huynh nghĩ trẻ còn nhỏ, chưa triệu chứng, men gan không quá cao thì cứ theo dõi. Điều này có lúc đúng, nhưng không phải lúc nào cũng đủ. Vì với viêm gan B mạn, thời điểm điều trị có thể ảnh hưởng rất lớn đến cơ hội đạt mất HBsAg, tức một dấu mốc quan trọng của chữa lành chức năng.
Tại EASL 2026, nhóm của Giáo sư Trương Hồng Phi từ Bệnh viện You’an Bắc Kinh công bố dữ liệu mới từ dự án “Mengya/萌芽”. Nghiên cứu đánh giá điều trị dựa trên PegIFNα-2b phối hợp nucleos(t)ide analogues, gọi tắt là NAs, ở trẻ em nhiễm HBV mạn.
Kết quả rất đáng chú ý: sau 48 tuần điều trị PegIFNα-2b phối hợp, tỷ lệ mất HBsAg chung là 18,7%. Đặc biệt, ở trẻ 3–7 tuổi có ALT nền bất thường, tỷ lệ mất HBsAg đạt 36,7%.
Đây là con số đáng để bác sĩ nhi khoa và gan mật quan tâm. Không phải để phụ huynh vội vàng đòi thuốc. Mà để đặt đúng câu hỏi: con mình có thuộc nhóm nên điều trị sớm hơn để tăng cơ hội chữa lành chức năng không?
Vì sao viêm gan B ở trẻ em cần được chú ý?
Viêm gan B ở trẻ em thường diễn tiến âm thầm. Nhiều trẻ không đau, không vàng da, không mệt rõ. Xét nghiệm tình cờ mới biết HBsAg dương tính, HBV DNA cao hoặc HBeAg dương tính.
Vấn đề là trẻ nhiễm HBV từ nhỏ có thời gian sống chung với virus rất dài. Nếu không được theo dõi đúng, về lâu dài có thể tăng nguy cơ viêm gan mạn, xơ hóa gan, xơ gan và ung thư gan khi trưởng thành.
Ở trẻ em, mục tiêu điều trị không chỉ là kiểm soát HBV DNA trong ngắn hạn. Nếu chọn đúng thời điểm và đúng nhóm bệnh nhân, một số trẻ có thể đạt mất HBsAg, tức tiến gần hơn đến chữa lành chức năng.
Đây là lý do PegIFN được quan tâm trong nhóm trẻ em. Thuốc không chỉ ức chế virus, mà còn tác động lên miễn dịch, trong khi hệ miễn dịch ở trẻ nhỏ có thể còn khả năng đáp ứng tốt hơn ở một số giai đoạn. Cơ thể trẻ không phải lúc nào cũng “đợi lớn rồi tính”. Có những cửa sổ điều trị nếu bỏ qua thì sau này khó mở lại hơn.
Dự án “Mengya” được thiết kế ra sao?
Dự án “Mengya” là nghiên cứu tiến cứu, đời thực, mã đăng ký NCT05792761. Nghiên cứu tuyển trẻ từ 3 đến 18 tuổinhiễm HBV mạn.
Trẻ được điều trị theo một trong các hướng:
NAs đơn thuần.
NAs phối hợp PegIFNα-2b.
Thời gian điều trị dự kiến là 96 tuần. Phân tích tại EASL 2026 tập trung vào nhóm trẻ đã hoàn thành 48 tuần điều trị PegIFNα-2b.
Nghiên cứu đưa vào 668 bệnh nhi.
Đặc điểm ban đầu:
Tuổi trung bình: 8,32 tuổi.
Trẻ 3–7 tuổi: 282 em.
Trẻ trên 7 đến dưới 18 tuổi: 386 em.
Nam chiếm 60,3%.
HBsAg trung bình: 3,73 log10 IU/mL.
HBV DNA trung bình: 5,75 log10 IU/mL.
HBeAg trung bình: 2,35 log10 COI.
HBV DNA dương tính: 85,0%.
HBeAg dương tính: 84,5%.
ALT trung bình: 51,11 U/L.
ALT nền bất thường: 41,17%.
Đây là nhóm bệnh nhi có hoạt tính virus rõ, phần lớn HBeAg dương tính và nhiều trẻ có ALT bất thường. Nghĩa là không phải nhóm “virus nằm im hoàn toàn”.
Kết quả chung sau 48 tuần: mất HBsAg 18,7%
Sau 48 tuần điều trị PegIFNα-2b phối hợp, kết quả chung như sau:
Tỷ lệ mất HBsAg: 18,7%, tức 125/668 trẻ.
Tỷ lệ mất HBeAg: 16,5%, tức 93/562 trẻ.
Tỷ lệ HBV DNA không phát hiện: 61,6%, tức 341/554 trẻ.
Mức giảm HBsAg trung bình tăng dần theo thời gian:
Tuần 24: giảm 1,12 ± 1,58 log10 IU/mL.
Tuần 48: giảm 1,86 ± 2,01 log10 IU/mL.
Điểm này cho thấy đáp ứng HBsAg tiếp tục sâu hơn từ tuần 24 đến tuần 48. Với điều trị viêm gan B, xu hướng giảm HBsAg theo thời gian rất quan trọng, vì nó giúp bác sĩ đánh giá trẻ có đang đi đúng hướng tới mất HBsAg hay không.
Nói cách khác, không chỉ nhìn một mốc xét nghiệm, mà phải nhìn đường đi của HBsAg. Virus thì dai, mình cũng phải biết nhìn dài hơn vài tuần. Công bằng mà nói, đây là một trong số ít lần con người nên kiên nhẫn.
Trẻ 3–7 tuổi đáp ứng tốt hơn trẻ lớn
Một kết quả nổi bật là nhóm trẻ nhỏ hơn có đáp ứng HBsAg tốt hơn.
So với trẻ trên 7 đến dưới 18 tuổi, nhóm trẻ 3–7 tuổi có:
Mức giảm HBsAg sau 48 tuần lớn hơn:
2,22 ± 2,20 so với 1,59 ± 1,82 log10 IU/mL, p = 0,001.
Tỷ lệ mất HBsAg cao hơn:
24,5% so với 14,5%, p = 0,001.
Tuy nhiên, về mất HBeAg và HBV DNA không phát hiện, khác biệt giữa hai nhóm tuổi không có ý nghĩa rõ.
Điều này rất đáng chú ý. Nó gợi ý rằng tuổi nhỏ hơn có thể là một yếu tố thuận lợi cho mục tiêu mất HBsAg, dù không nhất thiết làm mọi chỉ số virus học đều khác biệt.
Nói nôm na: ở trẻ nhỏ, hệ miễn dịch có thể còn một “cửa sổ” thuận lợi hơn để đạt sạch HBsAg khi dùng PegIFNα-2b. Nhưng cửa sổ này không tự động áp dụng cho mọi trẻ. Vẫn phải nhìn toàn bộ hồ sơ bệnh.
ALT bất thường là dấu hiệu dự báo đáp ứng tốt hơn
Nghiên cứu cũng cho thấy trẻ có ALT nền bất thường đáp ứng tốt hơn trẻ có ALT bình thường.
So với nhóm ALT bình thường, nhóm ALT bất thường có:
Mức giảm HBsAg lớn hơn:
2,18 ± 2,20 so với 1,63 ± 1,84 log10 IU/mL, p = 0,01.
Tỷ lệ mất HBsAg cao hơn:
25,8% so với 13,7%, p < 0,001.
Tỷ lệ mất HBeAg cao hơn:
25,6% so với 9,9%, p < 0,001.
Vì sao ALT bất thường lại liên quan đáp ứng tốt hơn?
ALT tăng thường phản ánh gan đang có hoạt động viêm, tức hệ miễn dịch có thể đang nhận diện và tấn công tế bào gan nhiễm HBV ở mức nào đó. Khi thêm PegIFNα-2b, thuốc có thể tận dụng trạng thái miễn dịch đang “động” này để thúc đẩy đáp ứng sâu hơn.
Dĩ nhiên, ALT tăng không phải lúc nào cũng tốt. ALT tăng cao cần đánh giá nguyên nhân và mức độ tổn thương gan. Nhưng trong bối cảnh viêm gan B mạn ở trẻ em, ALT bất thường có thể là một tín hiệu cho thấy trẻ không còn ở trạng thái dung nạp miễn dịch hoàn toàn, và có thể có cửa đáp ứng điều trị tốt hơn.
Cơ thể đúng là kỳ cục: một xét nghiệm bất thường đôi khi lại là dấu hiệu cho thấy điều trị có cơ hội hơn. Y học không thích sự đơn giản, chắc để bác sĩ không thất nghiệp.
Nhóm tốt nhất: trẻ 3–7 tuổi và ALT bất thường
Khi kết hợp hai yếu tố thuận lợi, kết quả còn rõ hơn.
Ở nhóm trẻ 3–7 tuổi và có ALT nền bất thường, sau 48 tuần điều trị PegIFNα-2b phối hợp:
Tỷ lệ mất HBsAg: 36,7%.
Tỷ lệ mất HBeAg: 33,0%.
Tỷ lệ HBV DNA không phát hiện: 67,3%.
Đây là nhóm có đáp ứng tốt nhất trong phân tích.
Con số 36,7% rất đáng chú ý vì mất HBsAg trong viêm gan B mạn, đặc biệt ở trẻ em, không phải mục tiêu dễ đạt. Nó cho thấy nếu chọn đúng nhóm trẻ, điều trị dựa trên PegIFNα-2b có thể đem lại cơ hội chữa lành chức năng cao hơn nhiều so với cách tiếp cận chờ đợi kéo dài.
Nhưng cũng phải nói rõ: 36,7% không phải 100%. Nghĩa là vẫn có nhiều trẻ không đạt mất HBsAg sau 48 tuần. Điều trị cần theo dõi đáp ứng, tác dụng phụ và quyết định tiếp tục hay điều chỉnh theo bác sĩ chuyên khoa.
An toàn của PegIFNα-2b ở trẻ em ra sao?
Theo dữ liệu được trình bày, điều trị dựa trên PegIFNα-2b trong nghiên cứu được ghi nhận là dung nạp tốt trong suốt thời gian nghiên cứu.
Tuy vậy, PegIFN không phải thuốc nhẹ. Ở trẻ em, việc dùng thuốc càng cần theo dõi cẩn thận hơn.
Các vấn đề bác sĩ thường cần theo dõi gồm:
sốt, mệt, đau cơ,
chán ăn,
sụt cân hoặc ảnh hưởng tăng trưởng,
giảm bạch cầu,
giảm tiểu cầu,
men gan dao động,
rối loạn tuyến giáp,
thay đổi tâm trạng, giấc ngủ hoặc hành vi,
phản ứng tại chỗ tiêm.
Phụ huynh không nên tự đi tìm thuốc, tự yêu cầu tiêm hoặc tự so sánh con mình với số liệu trong nghiên cứu. Trẻ em cần được đánh giá bởi bác sĩ gan mật nhi hoặc bác sĩ truyền nhiễm nhi, có kế hoạch theo dõi rõ ràng.
Bài học ở đây không phải là “trẻ viêm gan B nào cũng nên tiêm PegIFN”. Bài học đúng là: một số trẻ, đặc biệt trẻ nhỏ và có ALT bất thường, có thể là nhóm đáng cân nhắc điều trị tích cực hơn để hướng tới mất HBsAg.
Phụ huynh nên hỏi bác sĩ điều gì?
Nếu trẻ đang được theo dõi viêm gan B mạn, phụ huynh nên hỏi những câu cụ thể sau:
Con tôi đang ở giai đoạn nào của nhiễm HBV?
HBV DNA hiện bao nhiêu?
HBeAg dương hay âm?
HBsAg định lượng bao nhiêu?
ALT có bất thường kéo dài không?
Gan có xơ hóa không?
Con tôi có thuộc nhóm 3–7 tuổi hoặc nhóm có cơ hội đáp ứng tốt không?
Có cần cân nhắc NAs, PegIFNα-2b hoặc phối hợp không?
Nếu điều trị PegIFN, mục tiêu sau 24 tuần và 48 tuần là gì?
Tác dụng phụ nào cần theo dõi?
Có ảnh hưởng tăng trưởng, tuyến giáp hoặc công thức máu không?
Bao lâu cần tái khám?
Những câu hỏi này thực tế hơn rất nhiều so với “có chữa khỏi hẳn không bác sĩ?”. Vì trong viêm gan B, câu trả lời không nằm ở một chữ có hoặc không. Nó nằm ở tuổi, ALT, HBeAg, HBV DNA, HBsAg, gan nền, thuốc, thời gian theo dõi và khả năng đáp ứng.
Điều này có ý nghĩa gì với Việt Nam?
Việt Nam vẫn là quốc gia có gánh nặng viêm gan B cao. Nhiều trẻ nhiễm HBV từ mẹ hoặc trong giai đoạn rất sớm của cuộc đời. Một số trẻ được phát hiện khi làm xét nghiệm trước tiêm chủng, trước phẫu thuật, khám sức khỏe hoặc khi gia đình có người nhiễm HBV.
Trong thực tế, nhiều phụ huynh có hai thái cực:
Một là quá lo, muốn điều trị ngay bằng mọi cách.
Hai là quá chủ quan, nghĩ trẻ khỏe nên cứ để đó.
Cả hai đều không ổn.
Dữ liệu từ “Mengya” giúp củng cố một hướng tiếp cận hợp lý hơn: trẻ viêm gan B mạn cần được phân tầng nguy cơ và cơ hội đáp ứng. Không phải ai cũng điều trị ngay, nhưng cũng không nên bỏ qua giai đoạn có thể đáp ứng tốt hơn, đặc biệt ở trẻ nhỏ có ALT bất thường.
Điều quan trọng là đưa trẻ đến cơ sở có chuyên khoa gan mật nhi hoặc truyền nhiễm nhi để được đánh giá bài bản. Viêm gan B ở trẻ em là cuộc chơi dài hạn. Đi sai vài năm đầu có thể làm mất cơ hội sau này, mà cơ hội thì không lịch sự đứng chờ mãi.
Kết luận
Dữ liệu “Mengya” trình bày tại EASL 2026 cho thấy điều trị dựa trên PegIFNα-2b phối hợp NAs ở trẻ viêm gan B mạn có thể đem lại tỷ lệ mất HBsAg đáng chú ý sau 48 tuần.
Trong 668 trẻ được phân tích, tỷ lệ mất HBsAg chung là 18,7%. Trẻ 3–7 tuổi có tỷ lệ mất HBsAg 24,5%, cao hơn nhóm trên 7 đến dưới 18 tuổi 14,5%. Trẻ có ALT nền bất thường cũng đáp ứng tốt hơn nhóm ALT bình thường, với tỷ lệ mất HBsAg 25,8% so với 13,7%.
Đặc biệt, nhóm trẻ 3–7 tuổi và ALT nền bất thường đạt tỷ lệ mất HBsAg 36,7%, mất HBeAg 33,0% và HBV DNA không phát hiện 67,3% sau 48 tuần.
Thông điệp thực tế: trong viêm gan B trẻ em, tuổi nhỏ và ALT bất thường có thể là dấu hiệu dự báo đáp ứng tốt hơn với điều trị PegIFNα-2b. Nhưng điều trị phải được cá thể hóa, theo dõi sát và do bác sĩ chuyên khoa quyết định.
Với phụ huynh, câu hỏi quan trọng không phải là “con tôi có nên chữa ngay không”, mà là: con tôi đang ở giai đoạn nào, có thuộc nhóm có cơ hội mất HBsAg cao hơn không, và nếu điều trị thì kế hoạch theo dõi ra sao?