Bệnh gan do rượu không xảy ra trong một đêm. Nó thường đi chậm, âm thầm, qua nhiều năm uống rượu bia, từ gan nhiễm mỡ đơn thuần đến viêm gan do rượu, xơ gan, rồi ở một số người có thể tiến triển thành ung thư gan.
Điểm nguy hiểm là gan không giỏi “kêu đau”. Người bệnh có thể vẫn ăn uống, đi làm, sinh hoạt bình thường trong khi men gan tăng, gan nhiễm mỡ, gan xơ hóa dần. Đến khi vàng da, bụng trướng, nôn ra máu, lú lẫn hoặc phù chân thì bệnh đã nặng hơn rất nhiều.
Hiện nay, thuật ngữ quốc tế thường dùng là alcohol-related liver disease hoặc alcohol-associated liver disease, thay cho cách gọi cũ “alcoholic liver disease”, nhằm giảm kỳ thị người bệnh. Viết kiểu nào thì bản chất vẫn vậy: rượu là tác nhân chính gây tổn thương gan, và việc ngừng rượu là nền tảng điều trị quan trọng nhất.
Gan không cần được “giải độc” bằng mấy chai thảo dược thần bí. Gan cần bớt bị đổ rượu vào đều đặn. Đơn giản đến mức con người nghe xong thường không thích.
Bệnh gan do rượu là gì?
Bệnh gan do rượu, gọi tắt là ALD, là phổ tổn thương gan liên quan đến sử dụng rượu kéo dài hoặc uống rượu ở mức có hại.
Phổ bệnh thường gồm:
gan nhiễm mỡ do rượu,
viêm gan do rượu,
xơ hóa gan,
xơ gan do rượu,
ung thư biểu mô tế bào gan,
và đợt viêm gan do rượu cấp trên nền bệnh gan mạn.
Ở giai đoạn đầu, gan nhiễm mỡ do rượu có thể cải thiện nếu ngừng rượu sớm. Nhưng nếu tiếp tục uống, tình trạng viêm và xơ hóa có thể tiến triển. Khi đã xơ gan, gan khó trở lại bình thường hoàn toàn, dù ngừng rượu vẫn giúp giảm biến chứng và cải thiện tiên lượng.
Nói dễ hiểu: gan nhiễm mỡ là tiếng chuông đầu. Xơ gan là lúc chuông đã reo lâu mà không ai chịu nghe.
Rượu làm hại gan như thế nào?
Khi uống rượu, phần lớn ethanol được chuyển hóa tại gan. Quá trình này tạo ra acetaldehyde và nhiều sản phẩm gây stress oxy hóa. Chúng có thể làm tổn thương tế bào gan, gây viêm, rối loạn chuyển hóa mỡ và kích hoạt tế bào hình sao trong gan, dẫn đến xơ hóa.
Rượu cũng làm thay đổi hệ vi sinh đường ruột, tăng tính thấm ruột, khiến các độc tố vi khuẩn dễ đi vào gan qua tĩnh mạch cửa. Gan vừa phải xử lý rượu, vừa phải xử lý thêm tín hiệu viêm từ ruột. Đúng kiểu bị giao thêm việc lúc đã tăng ca.
Ngoài lượng rượu, nguy cơ còn phụ thuộc vào:
thời gian uống,
kiểu uống, đặc biệt uống nhiều trong thời gian ngắn,
giới tính, phụ nữ thường dễ tổn thương hơn với cùng lượng rượu,
béo phì,
gan nhiễm mỡ chuyển hóa,
viêm gan B hoặc C,
dinh dưỡng kém,
yếu tố di truyền,
và tình trạng miễn dịch.
Một số người uống nhiều nhiều năm mới xơ gan, một số người tổn thương sớm hơn. Điều đó không có nghĩa rượu “hợp cơ địa” với ai cả. Nó chỉ có nghĩa mỗi lá gan có mức chịu đựng khác nhau, và không ai biết chính xác khi nào hóa đơn tới.
Uống bao nhiêu thì nguy hiểm?
Không có một ngưỡng tuyệt đối an toàn cho mọi người. Nguy cơ tăng theo lượng rượu và thời gian uống. Các hướng dẫn thường đánh giá dựa trên số gram ethanol mỗi ngày, thời gian uống kéo dài và hậu quả lâm sàng.
Theo tiêu chuẩn chẩn đoán trong tài liệu Trung Quốc được tóm tắt ở bài gốc, tiền sử uống rượu kéo dài thường được chú ý khi:
nam uống ethanol trung bình ≥40 g/ngày,
nữ uống ethanol trung bình ≥20 g/ngày,
thường kéo dài trên 5 năm,
hoặc có đợt uống rất nhiều trong vòng 2 tuần, ethanol >80 g/ngày.
Cách tính ethanol:
Ethanol, gram = lượng đồ uống, ml × nồng độ cồn, % × 0,8
Ví dụ, 500 ml bia 5% chứa khoảng:
500 × 5% × 0,8 = 20 g ethanol
Một chén rượu mạnh nhỏ có thể nhìn rất “ít”, nhưng lượng ethanol lại không hề nhỏ. Con người hay bị đánh lừa bởi thể tích ly, trong khi gan chỉ quan tâm số gram cồn đi vào. Gan không bị ấn tượng bởi cái ly đẹp.
Bệnh gan do rượu có triệu chứng gì?
Ở giai đoạn sớm, bệnh có thể không có triệu chứng.
Một số người có thể gặp:
mệt mỏi,
chán ăn,
đầy bụng,
đau tức vùng hạ sườn phải,
sụt cân,
buồn nôn,
men gan tăng tình cờ khi xét nghiệm.
Khi bệnh nặng hơn, có thể xuất hiện:
vàng da,
nước tiểu sẫm,
bụng trướng do cổ trướng,
phù chân,
dễ bầm tím, chảy máu,
sao mạch,
lòng bàn tay son,
lú lẫn, ngủ gà,
nôn ra máu hoặc đi phân đen do giãn tĩnh mạch thực quản.
Đặc biệt, viêm gan do rượu nặng có thể diễn tiến nhanh với vàng da, sốt, mệt nhiều, rối loạn đông máu và suy gan. Đây là tình trạng cần nhập viện, không phải chuyện uống vài viên bổ gan là xong.
Xét nghiệm nào gợi ý bệnh gan do rượu?
Không có một xét nghiệm đơn lẻ nào đủ để chẩn đoán chắc chắn ALD. Bác sĩ thường kết hợp tiền sử uống rượu, xét nghiệm máu, hình ảnh học và loại trừ các nguyên nhân khác.
Các xét nghiệm thường gặp:
AST,
ALT,
GGT,
bilirubin,
albumin,
INR hoặc thời gian prothrombin,
công thức máu,
MCV,
tiểu cầu,
creatinine,
điện giải,
HBsAg, anti-HCV,
siêu âm gan,
FibroScan nếu có điều kiện.
Một số gợi ý hay gặp trong bệnh gan do rượu:
AST thường cao hơn ALT,
tỷ lệ AST/ALT có thể >2 trong bối cảnh phù hợp,
GGT tăng,
MCV tăng,
bilirubin tăng nếu bệnh nặng,
INR kéo dài nếu chức năng gan giảm,
tiểu cầu thấp nếu có xơ gan hoặc tăng áp cửa.
Tuy nhiên, các dấu hiệu này không đặc hiệu tuyệt đối. AST/ALT >2 không phải “dấu đóng mộc” rằng chắc chắn do rượu. Viêm gan virus, gan nhiễm mỡ chuyển hóa, thuốc, bệnh tự miễn, ứ mật và nhiều nguyên nhân khác vẫn cần được loại trừ.
Bệnh gan mà chẩn đoán kiểu “nhìn men gan đoán đời sống” thì hơi liều. Gan xứng đáng được điều tra tử tế hơn.
Chẩn đoán bệnh gan do rượu cần loại trừ gì?
Để chẩn đoán ALD, bác sĩ thường cần loại trừ hoặc đánh giá kèm các nguyên nhân khác gây tổn thương gan, gồm:
viêm gan B,
viêm gan C,
viêm gan D nếu có nguy cơ,
gan nhiễm mỡ chuyển hóa,
tổn thương gan do thuốc,
bệnh gan tự miễn,
bệnh đường mật,
ứ sắt,
bệnh Wilson ở người trẻ,
và các nguyên nhân độc chất khác.
Điểm này rất quan trọng tại Việt Nam, vì viêm gan B còn phổ biến. Một người vừa uống rượu nhiều vừa nhiễm HBV thì không thể chỉ nói “gan do rượu” rồi bỏ qua HBV. Hai thứ có thể cùng đánh vào gan, và khi phối hợp thì nguy cơ xơ gan, ung thư gan có thể cao hơn.
Đừng để rượu trở thành cái cớ che mất viêm gan B. Con virus HBV rất thích được bỏ sót, còn bác sĩ thì không nên chiều nó.
Siêu âm, CT và FibroScan giúp gì?
Hình ảnh học giúp đánh giá gan nhiễm mỡ, xơ gan, tăng áp cửa, lách to, cổ trướng và tầm soát ung thư gan nếu cần.
Siêu âm có thể gợi ý gan nhiễm mỡ khi gan tăng âm, hồi âm xa giảm, cấu trúc mạch máu trong gan khó thấy hơn. Tuy nhiên, siêu âm phụ thuộc người làm và khó định lượng chính xác mức xơ hóa.
CT có thể cho thấy gan giảm tỷ trọng, tỷ lệ gan/lách thay đổi và các dấu hiệu xơ gan, khối u gan hoặc biến chứng khác.
FibroScan giúp đánh giá độ cứng gan và mỡ gan không xâm lấn. Nhưng cần lưu ý: khi gan đang viêm cấp hoặc men gan tăng mạnh, độ cứng gan có thể bị tăng giả. Vì vậy, đọc kết quả phải đặt trong bối cảnh lâm sàng.
Không nên xem một kết quả siêu âm “gan nhiễm mỡ” là đủ. Câu hỏi quan trọng hơn là: gan đã xơ hóa chưa, có xơ gan chưa, có tăng áp cửa chưa, và có cần tầm soát ung thư gan không?
Điều trị bệnh gan do rượu: việc đầu tiên là ngừng rượu
Ngừng rượu là nền tảng quan trọng nhất trong điều trị ALD. Không có thuốc bổ gan nào bù được việc tiếp tục uống rượu.
Ngừng rượu có thể giúp:
giảm mỡ gan,
giảm viêm gan,
làm men gan cải thiện,
giảm nguy cơ tiến triển xơ gan,
giảm biến chứng xơ gan,
cải thiện sống còn ở nhiều bệnh nhân.
Nhưng với người uống nhiều và lâu năm, không nên tự ngừng đột ngột nếu có nguy cơ hội chứng cai rượu nặng. Cai rượu có thể gây run tay, mất ngủ, lo âu, vã mồ hôi, tăng nhịp tim, tăng huyết áp, lú lẫn hoặc co giật. Nhóm nguy cơ cao cần được bác sĩ đánh giá và hỗ trợ.
Ở đây phải nói rõ: mục tiêu là giúp người bệnh ngừng rượu an toàn, không phải mắng họ vài câu rồi chờ phép màu. Rối loạn sử dụng rượu là một vấn đề y tế, cần tư vấn, hỗ trợ tâm lý, can thiệp hành vi và đôi khi cần thuốc điều trị dưới hướng dẫn bác sĩ.
Dinh dưỡng: đừng để bệnh nhân vừa hại gan vừa thiếu chất
Bệnh nhân ALD, đặc biệt người viêm gan do rượu hoặc xơ gan, rất dễ suy dinh dưỡng và mất cơ. Điều này làm tiên lượng xấu hơn.
Nguyên tắc chung là:
ăn đủ năng lượng,
đủ đạm nếu không có chống chỉ định đặc biệt,
bổ sung vitamin khi thiếu,
đặc biệt chú ý thiamine, folate và các vitamin nhóm B,
không nhịn ăn kéo dài,
tránh ăn quá mặn nếu có cổ trướng,
theo dõi cân nặng, khối cơ và phù.
Không nên tự áp dụng chế độ “thải độc gan”, nhịn ăn, uống nước ép thay bữa hoặc cắt đạm cực đoan. Gan bệnh đã mệt, thêm suy dinh dưỡng nữa thì đúng là bắt nó vừa chữa cháy vừa kéo xe.
Thuốc điều trị: không có “thuốc giải rượu cứu gan” thần kỳ
Một số thuốc có thể được dùng để hỗ trợ cải thiện men gan, triệu chứng hoặc điều trị biến chứng, tùy từng bối cảnh. Tuy nhiên, không có thuốc nào thay thế được việc ngừng rượu.
Ở viêm gan do rượu nặng, bác sĩ có thể cân nhắc corticosteroid cho nhóm phù hợp, sau khi đánh giá mức độ nặng và loại trừ chống chỉ định như nhiễm trùng không kiểm soát, xuất huyết tiêu hóa, suy thận nặng hoặc các nguy cơ khác. ACG nhấn mạnh corticosteroid có thể dùng ở viêm gan do rượu nặng được chọn lọc, trong khi điều trị rối loạn sử dụng rượu và chăm sóc toàn diện vẫn là nền tảng.
Các thuốc “bảo vệ gan” chỉ nên dùng khi có chỉ định, không nên phối hợp quá nhiều loại cùng lúc. Dùng càng nhiều không đồng nghĩa gan càng khỏe. Đôi khi gan chỉ nhận thêm việc chuyển hóa thuốc, đúng kiểu đang bệnh còn bị giao thêm KPI.
Xơ gan do rượu cần theo dõi gì?
Nếu đã xơ gan do rượu, bệnh nhân cần được quản lý như xơ gan nói chung, bao gồm:
đánh giá Child-Pugh, MELD nếu cần,
siêu âm gan định kỳ để tầm soát ung thư gan,
AFP theo chỉ định,
nội soi tiêu hóa để đánh giá giãn tĩnh mạch thực quản,
kiểm soát cổ trướng,
phòng và điều trị nhiễm trùng,
đánh giá bệnh não gan,
kiểm tra thận và điện giải,
tiêm vaccine phù hợp nếu chưa miễn dịch,
tránh rượu tuyệt đối,
tránh thuốc độc gan và thuốc không cần thiết.
Người xơ gan không nên tự dùng thuốc giảm đau, thuốc nam, thực phẩm chức năng hoặc thuốc “mát gan” không rõ nguồn. Một lá gan xơ không thích bất ngờ. Và thuốc không rõ nguồn chính là loại bất ngờ rất tệ.
Khi nào cần cân nhắc ghép gan?
Ghép gan có thể được cân nhắc ở bệnh nhân xơ gan giai đoạn cuối hoặc suy gan nặng do rượu khi đáp ứng tiêu chuẩn chuyên môn. Quyết định này cần đánh giá rất kỹ về y khoa, tâm lý, xã hội, khả năng duy trì ngừng rượu và hỗ trợ sau ghép.
Quan điểm hiện đại không chỉ nhìn máy móc vào một mốc thời gian cai rượu, mà đánh giá toàn diện nguy cơ tái uống, động lực điều trị, hỗ trợ gia đình, bệnh tâm thần đi kèm và khả năng theo dõi lâu dài. AASLD cũng ghi nhận cách tiếp cận trong ghép gan cho bệnh gan do rượu đang chuyển từ câu hỏi đơn giản “có ghép hay không” sang hỗ trợ người bệnh tốt hơn trong cả hành trình hồi phục và sau ghép.
Ghép gan không phải “đổi gan rồi uống tiếp”. Đó là một cam kết điều trị lâu dài. Lá gan mới không nên bị kéo vào cùng bi kịch cũ.
Người uống rượu nên kiểm tra gì định kỳ?
Nếu uống rượu thường xuyên hoặc đã từng được báo gan nhiễm mỡ, men gan cao, nên kiểm tra:
AST, ALT, GGT,
bilirubin,
albumin,
INR,
công thức máu, tiểu cầu, MCV,
creatinine, điện giải,
HBsAg, anti-HCV,
mỡ máu, đường huyết, HbA1c,
siêu âm gan,
FibroScan nếu có điều kiện.
Nếu đã có xơ gan hoặc nghi xơ gan, cần khám chuyên khoa gan mật định kỳ và tầm soát ung thư gan theo lịch.
Đừng chờ đau hạ sườn phải mới đi khám. Gan ít đau. Đợi gan đau mới hành động thì giống đợi xe cháy rồi mới mua bình cứu hỏa.
Kết luận
Bệnh gan do rượu là một phổ bệnh kéo dài từ gan nhiễm mỡ, viêm gan do rượu, xơ hóa, xơ gan đến ung thư gan. Bệnh có thể âm thầm nhiều năm, nhưng khi đã nặng thì biến chứng rất nghiêm trọng.
Chẩn đoán cần dựa trên tiền sử uống rượu, xét nghiệm như AST, ALT, GGT, bilirubin, INR, MCV, tiểu cầu, hình ảnh học và loại trừ các nguyên nhân khác như viêm gan B, C, gan nhiễm mỡ chuyển hóa, thuốc và bệnh gan tự miễn.
Điều trị quan trọng nhất là ngừng rượu. Bên cạnh đó là dinh dưỡng đầy đủ, điều trị rối loạn sử dụng rượu, theo dõi cai rượu an toàn, xử trí biến chứng xơ gan và cân nhắc thuốc trong các tình huống cụ thể như viêm gan do rượu nặng. Với xơ gan giai đoạn cuối, ghép gan có thể là lựa chọn cho người phù hợp sau đánh giá chuyên sâu.
Thông điệp thực tế: bệnh gan do rượu không đợi đến khi vàng da mới tồn tại. Nếu uống rượu nhiều năm, men gan tăng, GGT cao, MCV tăng, siêu âm gan nhiễm mỡ hoặc tiểu cầu giảm, hãy đi khám gan mật. Ngừng rượu càng sớm, gan càng còn cơ hội quay đầu.
Gan không cần lời hứa “mai uống ít lại”. Gan cần một kế hoạch thật sự.
Nguồn: EASL Clinical Practice Guidelines: Management of alcohol-related liver disease
https://www.journal-of-hepatology.eu/article/S0168-8278(18)30214-9/fulltext
AASLD: Alcohol-associated liver disease
https://www.aasld.org/practice-guidelines/alcohol-associated-liver-disease
J Clin Invest 2024: Alcohol-associated liver disease
https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10836812/
ACG Clinical Guideline: Alcohol-Associated Liver Disease
https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC11040545/