HBsAg thấp từ lâu đã được xem là một dấu hiệu thuận lợi ở bệnh nhân viêm gan B mạn muốn theo đuổi mục tiêu mất HBsAg. Nhưng chỉ nhìn HBsAg có thể chưa đủ. Một nghiên cứu mới từ nhóm của Giáo sư Đường Hồng, Bệnh viện Hoa Tây, Đại học Tứ Xuyên, cho thấy nếu kết hợp thêm HBV RNA và HBcrAg, bác sĩ có thể dự đoán chính xác hơn ai là người có cơ hội sạch HBsAg khi thêm PegIFNα trên nền thuốc kháng virus NAs.
Nghiên cứu công bố trên Liver International năm 2026 đưa vào bệnh nhân viêm gan B mạn đã điều trị nucleos(t)ide analogues, gọi tắt là NAs, ít nhất 1 năm, HBV DNA đã bị ức chế dưới 100 IU/mL, HBeAg âm tính và HBsAg ≤1500 IU/mL. Sau đó, bệnh nhân được thêm PegIFNα trong 48 tuần.
Kết quả rất đáng chú ý: trong 150 bệnh nhân, 51 người, tương đương 34,0%, đạt mất HBsAg. Đặc biệt, nhóm cùng lúc thỏa 3 tiêu chí HBsAg <200 IU/mL, HBV RNA <130 copies/mL và HBcrAg <3,5 log10 U/mL có tỷ lệ sạch HBsAg lên tới 81,5%.
Con số này rất đẹp. Nhưng phải đọc đúng: đây là nhóm đã được chọn lọc kỹ, không phải tất cả bệnh nhân viêm gan B mạn.
Vì sao mất HBsAg lại quan trọng?
Trong viêm gan B mạn, mất HBsAg được xem là dấu mốc quan trọng của chữa lành chức năng. Điều này thường đi kèm nguy cơ tái hoạt động thấp hơn, tiên lượng gan tốt hơn và hy vọng giảm gánh nặng điều trị lâu dài.
Tuy vậy, mất HBsAg không dễ đạt. Thuốc NAs như entecavir, TDF hoặc TAF kiểm soát HBV DNA rất tốt, nhưng tỷ lệ làm mất HBsAg thường thấp nếu dùng đơn thuần. Vì vậy, PegIFNα vẫn là một công cụ đáng chú ý vì vừa có tác dụng kháng virus, vừa kích hoạt miễn dịch.
Vấn đề là PegIFNα không nhẹ nhàng. Thuốc có thể gây sốt, mệt, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, rối loạn tuyến giáp, mất ngủ, thay đổi tâm trạng và nhiều tác dụng phụ khác. Vì vậy, không thể dùng kiểu “cứ thử xem”. Cần chọn đúng người có khả năng hưởng lợi cao nhất.
Đó là lý do các biomarker như HBsAg, HBV RNA và HBcrAg trở nên quan trọng. Chúng giúp bác sĩ bớt điều trị bằng cảm giác. Một điều rất đáng mừng, vì cảm giác trong y học đôi khi là cái bẫy mặc áo blouse.
Nghiên cứu Hoa Tây đã làm gì?
Nghiên cứu tuyển bệnh nhân viêm gan B mạn có các tiêu chí khá rõ:
đã dùng NAs ít nhất 1 năm,
HBV DNA <100 IU/mL,
HBeAg âm tính,
HBsAg ≤1500 IU/mL,
sau đó thêm PegIFNα điều trị 48 tuần.
Mục tiêu là đánh giá giá trị dự đoán của ba chỉ dấu virus học:
HBsAg,
HBV RNA,
HBcrAg.
Tổng cộng có 150 bệnh nhân được đưa vào nghiên cứu.
Kết quả chung:
51/150 bệnh nhân đạt HBsAg seroclearance.
Tỷ lệ mất HBsAg chung: 34,0%.
Đây là tỷ lệ khá cao nếu so với điều trị NAs đơn thuần. Nhưng cần nhớ: toàn bộ nhóm nghiên cứu đã là nhóm thuận lợi, vì HBeAg âm tính, HBV DNA bị ức chế và HBsAg không quá cao.
Nói nôm na: đây không phải “toàn dân viêm gan B”. Đây là nhóm đã qua vòng sơ tuyển.
Ba chỉ dấu độc lập: HBsAg, HBV RNA và HBcrAg
Nghiên cứu cho thấy cả ba chỉ dấu đều là yếu tố dự báo độc lập cho mất HBsAg.
Cụ thể:
HBsAg nền: OR = 4,27, p < 0,001.
HBV RNA nền: OR = 6,78, p = 0,004.
HBcrAg nền: OR = 2,35, p = 0,044.
Điều này nghĩa là không chỉ HBsAg có giá trị. HBV RNA và HBcrAg cũng mang thêm thông tin về hoạt động còn lại của HBV trong gan.
Khi kết hợp cả ba chỉ dấu, khả năng dự đoán tốt hơn so với chỉ dùng HBsAg đơn thuần:
AUROC của HBsAg đơn thuần: 0,785.
AUROC của bộ ba HBsAg + HBV RNA + HBcrAg: 0,845.
AUROC càng cao thì khả năng phân biệt người có và không có khả năng đạt mất HBsAg càng tốt. Tăng từ 0,785 lên 0,845 không phải chuyện lặt vặt. Nó cho thấy bộ ba marker giúp chọn bệnh nhân chính xác hơn.
Trong y học cá thể hóa, chọn đúng người quan trọng không kém chọn đúng thuốc. Thuốc tốt mà đưa nhầm người thì chỉ còn lại tác dụng phụ và sự thất vọng, hai món y học đã có quá nhiều rồi.
Vì sao HBV RNA và HBcrAg quan trọng?
HBV DNA trong máu có thể bị NAs ức chế rất mạnh. Nhưng điều đó không đồng nghĩa hoạt động HBV trong gan đã tắt hoàn toàn.
HBV RNA có thể phản ánh phần nào hoạt động phiên mã của cccDNA hoặc quá trình tạo virus còn sót lại. Khi HBV RNA thấp, điều đó gợi ý hoạt động virus trong gan có thể đã được kiểm soát sâu hơn.
HBcrAg, tức hepatitis B core-related antigen, là một marker liên quan đến các protein vùng core/precore của HBV. HBcrAg thường được xem là chỉ dấu phản ánh cccDNA hoạt động hoặc lượng virus nội gan ở một mức độ nhất định, dù không hoàn hảo.
Vì vậy, một bệnh nhân có HBsAg thấp nhưng HBV RNA hoặc HBcrAg còn cao có thể vẫn chưa thật sự “yên”. Ngược lại, nếu cả ba đều thấp, đó có thể là dấu hiệu virus đã bị dồn vào thế yếu hơn, và PegIFNα có cơ hội đẩy bệnh nhân tới mất HBsAg.
Nói dễ hiểu: HBsAg là cái biển hiệu ngoài cửa. HBV RNA và HBcrAg giúp nhìn thêm vào bên trong cửa hàng xem virus còn hoạt động nhiều không. Chỉ nhìn biển hiệu đôi khi chưa đủ, vì HBV rất giỏi giả vờ im.
3 tiêu chí dự báo nhóm có cơ hội cao nhất
Điểm nổi bật nhất của nghiên cứu là bộ ba tiêu chí:
HBsAg <200 IU/mL
HBV RNA <130 copies/mL
HBcrAg <3,5 log10 U/mL
Nhóm bệnh nhân cùng lúc đạt cả ba tiêu chí này có tỷ lệ mất HBsAg lên tới 81,5%.
So sánh với các nhóm khác:
Chỉ đạt 1 hoặc 2 tiêu chí: 28,1%.
Không đạt tiêu chí nào: 7,4%.
Đây là khác biệt rất lớn.
Thông điệp thực tế là: nếu bệnh nhân đang dùng NAs, HBV DNA đã âm hoặc rất thấp, HBeAg âm tính, HBsAg đã xuống thấp, thì việc đo thêm HBV RNA và HBcrAg có thể giúp xác định ai là người thật sự đáng cân nhắc PegIFNα add-on.
Từ “đáng cân nhắc” ở đây rất quan trọng. Không phải “nên tiêm ngay”. Cơ thể người không phải bảng Excel có đủ ba ô xanh là bấm nút điều trị.
Bệnh nhân nào có thể hưởng lợi từ cách phân tầng này?
Cách phân tầng này có thể hữu ích nhất ở nhóm:
đang dùng entecavir, TDF hoặc TAF lâu dài,
HBV DNA đã bị ức chế,
HBeAg âm tính,
HBsAg định lượng ≤1500 IU/mL,
đặc biệt HBsAg đã xuống rất thấp,
muốn theo đuổi mục tiêu mất HBsAg,
gan còn bù tốt,
không có chống chỉ định với PegIFNα,
có khả năng theo dõi sát trong quá trình điều trị.
Ngược lại, kết quả này không nên áp dụng máy móc cho:
người HBsAg rất cao,
HBV DNA chưa kiểm soát,
HBeAg dương tính hoạt động mạnh,
xơ gan mất bù,
bệnh tự miễn chưa kiểm soát,
rối loạn tuyến giáp chưa kiểm soát,
giảm bạch cầu hoặc tiểu cầu nặng,
trầm cảm nặng hoặc vấn đề tâm thần chưa ổn định,
phụ nữ mang thai,
người không thể tái khám và xét nghiệm định kỳ.
PegIFNα là thuốc có cửa thắng đẹp ở nhóm được chọn đúng. Nhưng dùng sai người thì giống đem xe đua vào đường làng ổ gà, không sang hơn, chỉ dễ hỏng hơn.
Điều này có thay đổi cách điều trị viêm gan B không?
Nghiên cứu này không làm thay đổi toàn bộ điều trị viêm gan B ngay lập tức, nhưng nó củng cố một hướng rất quan trọng: điều trị hướng tới mất HBsAg cần cá thể hóa bằng marker.
Trước đây, HBsAg định lượng là marker được dùng nhiều nhất. Nếu HBsAg thấp, bác sĩ có thể nghĩ tới PegIFNα add-on. Nhưng nghiên cứu này cho thấy HBsAg thấp chưa đủ tối ưu. Thêm HBV RNA và HBcrAg giúp nhận diện nhóm “virus đã yếu thật sự” tốt hơn.
Với thực hành tại Việt Nam, điểm khó là HBV RNA và HBcrAg chưa phải xét nghiệm phổ biến ở mọi nơi. Nhiều bệnh viện vẫn chủ yếu dựa vào HBsAg định lượng, HBV DNA, HBeAg, ALT và đánh giá xơ hóa gan.
Nhưng về mặt định hướng, đây là dữ liệu rất đáng chú ý. Khi các xét nghiệm mới dễ tiếp cận hơn, bác sĩ có thể chọn bệnh nhân chính xác hơn, tránh tình trạng dùng PegIFNα cho nhóm khả năng thấp rồi bệnh nhân chịu tác dụng phụ mà không đạt mục tiêu.
Y học tiến bộ nhất không phải lúc nào cũng là có thuốc mới. Đôi khi là biết dùng thuốc cũ cho đúng người hơn.
Bệnh nhân nên hỏi bác sĩ điều gì?
Nếu bạn đang dùng thuốc kháng virus viêm gan B lâu năm và muốn biết mình có cơ hội mất HBsAg hay không, hãy hỏi bác sĩ các câu sau:
HBsAg định lượng của tôi hiện bao nhiêu IU/mL?
HBsAg của tôi có giảm dần theo thời gian không?
HBV DNA đã âm tính hoặc dưới ngưỡng bao lâu?
Tôi HBeAg âm tính hay dương tính?
ALT của tôi ổn định không?
Gan tôi có xơ hóa hoặc xơ gan không?
Tôi có phù hợp PegIFNα không?
Bệnh viện có xét nghiệm HBV RNA và HBcrAg không?
Nếu tôi thêm PegIFNα, mục tiêu sau 12, 24 và 48 tuần là gì?
Khi nào nên dừng nếu không đáp ứng?
Tác dụng phụ nào cần theo dõi?
Những câu hỏi này hữu ích hơn rất nhiều so với hỏi “tôi có khỏi được không?”. Vì câu trả lời không nằm trong một chữ có hoặc không. Nó nằm trong HBsAg, HBV DNA, HBeAg, HBV RNA, HBcrAg, gan nền và khả năng theo dõi.
Đừng hiểu sai con số 81,5%
Con số 81,5% rất hấp dẫn, nhưng dễ bị hiểu sai.
Nó không có nghĩa:
mọi bệnh nhân viêm gan B dùng PegIFN đều có 81,5% cơ hội sạch HBsAg,
cứ HBsAg thấp là chắc chắn khỏi,
đạt 3 marker thấp thì tự đi tiêm PegIFN,
hoặc có thể tự ngừng NAs sau khi HBsAg giảm.
Nó chỉ có nghĩa: trong nghiên cứu này, ở nhóm bệnh nhân đã được chọn lọc kỹ và đồng thời đạt ba tiêu chí marker thuận lợi, tỷ lệ mất HBsAg sau PegIFNα add-on rất cao.
Đây là tin tốt cho y học cá thể hóa. Nhưng không phải giấy phép tự điều trị.
Bệnh nhân không nên tự ngừng thuốc NAs, không tự mua PegIFN, không tự diễn giải xét nghiệm rời rạc. Viêm gan B rất thích trừng phạt sự chủ quan bằng những đợt bùng phát men gan. Một kiểu “nhắc nhở” cực kỳ thiếu thân thiện.
Kết luận
Nghiên cứu từ Bệnh viện Hoa Tây, Đại học Tứ Xuyên cho thấy ở bệnh nhân viêm gan B mạn đã điều trị NAs ít nhất 1 năm, HBV DNA bị ức chế, HBeAg âm tính và HBsAg ≤1500 IU/mL, việc thêm PegIFNα trong 48 tuần giúp 34,0% bệnh nhân đạt mất HBsAg.
Ba marker nền gồm HBsAg, HBV RNA và HBcrAg đều là yếu tố dự báo độc lập cho mất HBsAg. Khi kết hợp cả ba, khả năng dự đoán tốt hơn so với chỉ dùng HBsAg đơn thuần, với AUROC 0,845 so với 0,785.
Đặc biệt, nhóm đồng thời có HBsAg <200 IU/mL, HBV RNA <130 copies/mL và HBcrAg <3,5 log10 U/mL đạt tỷ lệ mất HBsAg 81,5%, cao hơn rất nhiều so với nhóm chỉ đạt 1–2 tiêu chí hoặc không đạt tiêu chí nào.
Thông điệp thực tế: PegIFNα không nên được dùng đại trà, nhưng vẫn là một công cụ rất có giá trị nếu chọn đúng bệnh nhân. Trong viêm gan B mạn, tương lai không phải “thuốc nào mạnh nhất”, mà là “ai phù hợp với thuốc nào nhất”.
Muốn sạch HBsAg, đừng chỉ hỏi có thuốc mới không. Hãy hỏi: HBsAg của tôi bao nhiêu, HBV RNA và HBcrAg còn thấp không, gan tôi có đủ an toàn để theo đuổi PegIFN không?
Bài nghiên cứu gốc
Liu M, Wang J, Liu H, et al. Adding HBV RNA and HBcrAg to HBsAg Improves Prediction of HBsAg Seroclearance in NAs-Suppressed CHB Treated With Peg-IFN-α. Liver International. 2026;46(7). DOI: 10.1111/liv.70741.
Predictors of HBsAg seroclearance in HBeAg-negative CHB receiving PegIFN add-on
https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC11751021/
Tổng quan về mục tiêu functional cure trong viêm gan B
https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC9035586/