PegIFN viêm gan B đang quay lại trung tâm của câu chuyện chữa lành chức năng. Trong nhiều năm, bệnh nhân viêm gan B mạn quen với thuốc uống như entecavir, TDF, TAF. Các thuốc này kiểm soát HBV DNA rất tốt, giúp giảm viêm gan, giảm xơ gan mất bù và giảm nguy cơ ung thư gan. Nhưng điểm yếu là tỷ lệ mất HBsAg thường thấp nếu chỉ dùng NAs đơn thuần.
Vì vậy, câu hỏi lớn vẫn còn đó: làm sao để bệnh nhân không chỉ “ức chế virus”, mà có thể tiến tới mất HBsAg bền vững?
Tại EASL 2026, nhóm của Giáo sư Vương Quý Cường, Bệnh viện số 1 Đại học Bắc Kinh, trình bày dữ liệu kéo dài từ nghiên cứu pha 3 PegIFNα-2b. Hai điểm đáng chú ý nhất là:
Thứ nhất, những bệnh nhân đã đạt lâm sàng chữa lành sau PegIFNα-2b duy trì đáp ứng khá bền, với tỷ lệ duy trì trên 85% sau 130 tuần theo dõi kéo dài.
Thứ hai, ở nhóm từng đáp ứng tốt nhưng chưa đạt lâm sàng chữa lành, tái điều trị bằng PegIFNα-2b phối hợp TAF giúp tỷ lệ mất HBsAg vượt 40%.
Đây là dữ liệu rất đáng chú ý, nhưng phải đọc đúng. Nhóm tái điều trị không phải bệnh nhân ngẫu nhiên ngoài đời. Họ là nhóm đã từng đáp ứng tốt, HBsAg còn rất thấp. Nói cách khác, đây là nhóm “có cửa”, không phải “bất kỳ ai cũng giống nhau”.
Lâm sàng chữa lành viêm gan B là gì?
Trong viêm gan B mạn, lâm sàng chữa lành hay chữa lành chức năng thường được hiểu là bệnh nhân duy trì mất HBsAg sau khi ngừng điều trị, đồng thời HBV DNA vẫn dưới ngưỡng phát hiện.
Đây không phải “xóa sạch tuyệt đối” mọi dấu vết HBV trong gan. HBV vẫn có thể để lại cccDNA hoặc HBV DNA tích hợp ở một số tế bào gan. Nhưng về mặt lâm sàng, mất HBsAg bền vững là mục tiêu rất quan trọng, vì liên quan đến tiên lượng tốt hơn và giảm nguy cơ biến cố gan lâu dài.
Nói dễ hiểu: với viêm gan B, mất HBsAg là một mốc rất lớn. Nó không làm quá khứ nhiễm HBV biến mất, nhưng nó giúp tương lai bớt nặng hơn rất nhiều.
Nghiên cứu pha 3 PegIFNα-2b được thiết kế ra sao?
Nghiên cứu pha 3 ban đầu đưa vào hai nhóm bệnh nhân:
Bệnh nhân đã điều trị NAs.
Bệnh nhân chưa điều trị.
Ở nhóm đã điều trị NAs, bệnh nhân được phân vào các nhóm:
TDF đơn thuần.
TDF + PegIFNα-2b 180 μg/tuần.
TDF + PegIFNα-2b 90 μg/tuần.
Ở nhóm chưa điều trị, bệnh nhân dùng TDF + PegIFNα-2b 180 μg/tuần.
Để tăng cơ hội hưởng lợi, nhóm TDF đơn thuần ở tuần 48 có thể chọn tiếp tục TDF đơn thuần hoặc thêm PegIFNα-2b 180 μg/tuần.
Toàn bộ nghiên cứu gồm 144 tuần điều trị và 24 tuần theo dõi sau điều trị.
Một điểm đáng chú ý là PegIFNα-2b được dùng theo cách ngắt quãng: điều trị 8 tuần, nghỉ 4 tuần, lặp lại theo chu kỳ 12 tuần. Đây không phải cách dùng “tiêm đều không nghỉ” kiểu truyền thống. Mục tiêu là tối ưu hiệu quả và khả năng dung nạp, dù việc này vẫn cần bác sĩ chuyên khoa theo dõi sát.
Trong nghiên cứu pha 3, nhóm NA kinh nghiệm được điều trị dựa trên PegIFNα-2b đạt tỷ lệ lâm sàng chữa lành 31,4%. Đây là nền tảng cho nghiên cứu kéo dài được cập nhật tại EASL 2026.
Nghiên cứu kéo dài tại EASL 2026 chia làm 2 nhóm
Nghiên cứu kéo dài gồm hai đoàn hệ.
Đoàn hệ 1:
Gồm bệnh nhân đã đạt lâm sàng chữa lành trong nghiên cứu pha 3, tức sau khi ngừng toàn bộ thuốc 24 tuần vẫn duy trì mất HBsAg và HBV DNA không phát hiện. Nhóm này được theo dõi 5 năm để đánh giá độ bền đáp ứng.
Tái phát được định nghĩa rất nghiêm: chỉ cần HBsAg hoặc HBV DNA có một lần dương tính ở bất kỳ lần thăm khám nào, dù sau đó có âm lại, vẫn tính là tái phát.
Đoàn hệ 2:
Gồm bệnh nhân sau nghiên cứu pha 3 từng đáp ứng tốt với PegIFNα-2b nhưng chưa đạt lâm sàng chữa lành. Nhóm này được tái điều trị bằng PegIFNα-2b 180 μg/tuần phối hợp TAF trong 72 tuần, sau đó tiếp tục theo dõi đến 5 năm.
Cách chia này rất hợp lý về mặt lâm sàng: một nhóm trả lời câu hỏi “đã khỏi chức năng rồi có bền không?”, nhóm còn lại trả lời câu hỏi “chưa khỏi nhưng từng đáp ứng tốt, điều trị lại có thêm cơ hội không?”.
Đoàn hệ 1: duy trì lâm sàng chữa lành trên 85% sau 130 tuần
Đoàn hệ 1 có 88 bệnh nhân đã đạt lâm sàng chữa lành.
Nguồn bệnh nhân từ các nhóm trong nghiên cứu pha 3:
Nhóm 2: 32 người.
Nhóm 1b: 23 người.
Nhóm 3: 29 người.
Nhóm 4: 4 người.
Tại thời điểm theo dõi kéo dài 130 tuần, tương đương sau ngừng điều trị khoảng 154 tuần, tỷ lệ duy trì lâm sàng chữa lành ở các nhóm lần lượt là:
Nhóm 2: 87,5%.
Nhóm 1b: 87,0%.
Nhóm 3: 86,2%.
Nhóm 4: 100%.
Nếu nhìn tổng thể, tỷ lệ duy trì trên 85% là tín hiệu rất tốt. Đặc biệt, tiêu chí tái phát được định nghĩa khá chặt: chỉ cần HBsAg hoặc HBV DNA dương ở bất kỳ lần nào cũng bị tính là tái phát. Vì vậy, con số duy trì này không phải kiểu “làm đẹp bằng cách nới tiêu chuẩn”.
Điểm này quan trọng vì một trong những lo ngại lớn của điều trị hướng tới mất HBsAg là: mất rồi có bật lại không?
Dữ liệu này cho thấy với nhóm đạt lâm sàng chữa lành nhờ PegIFNα-2b, đa số vẫn giữ được đáp ứng trong thời gian theo dõi dài hơn 2 năm sau mốc nghiên cứu ban đầu.
Đoàn hệ 2: tái điều trị giúp mất HBsAg trên 40%
Đoàn hệ 2 gồm những người từng đáp ứng tốt với PegIFNα-2b nhưng chưa đạt lâm sàng chữa lành ở vòng đầu.
Có hai nhóm:
47 bệnh nhân NA kinh nghiệm.
15 bệnh nhân chưa điều trị trước đó.
Đặc điểm nền của nhóm này rất đáng chú ý.
Ở nhóm NA kinh nghiệm:
Tuổi trung bình: 42,5 tuổi.
HBsAg trung bình: 13,00 IU/mL.
HBeAg âm tính.
HBV DNA âm tính.
Ở nhóm chưa điều trị:
Tuổi trung bình: 34,5 tuổi.
HBsAg trung bình: 272,77 IU/mL.
HBeAg trung bình: 2,24 COI.
HBeAg âm tính: 73,3%.
HBV DNA âm tính: 100%.
Nhìn các chỉ số này là thấy ngay: đây là nhóm HBsAg rất thấp, đặc biệt ở nhóm NA kinh nghiệm. Đây là nhóm đã sát cửa mất HBsAg, không phải nhóm HBsAg vài nghìn hoặc vài chục nghìn IU/mL.
Sau 72 tuần tái điều trị, tương đương 48 mũi PegIFNα-2b, kết quả:
Nhóm NA kinh nghiệm giảm HBsAg trung bình 1,26 log10 IU/mL so với nền.
Nhóm chưa điều trị giảm HBsAg trung bình 1,11 log10 IU/mL.
Tỷ lệ mất HBsAg:
Nhóm NA kinh nghiệm: 46,8%, tức 22/47.
Nhóm chưa điều trị: 40,0%, tức 6/15.
Những người mất HBsAg ở tuần 48 hoặc 72 đồng thời cũng đạt HBV DNA không phát hiện.
Đây là tín hiệu đáng chú ý: nếu bệnh nhân đã đáp ứng tốt ở vòng đầu nhưng chưa qua được vạch đích, tái điều trị có thể giúp một tỷ lệ đáng kể đạt mất HBsAg.
Vì sao tái điều trị lại hiệu quả ở nhóm này?
Có vài điểm hợp lý.
Thứ nhất, HBsAg nền rất thấp. Nhóm NA kinh nghiệm có HBsAg trung bình chỉ 13 IU/mL, tức gần sát ngưỡng mất HBsAg. Với nhóm này, PegIFNα-2b không cần kéo từ “núi cao” xuống, mà giống như cú đẩy cuối qua vạch.
Thứ hai, bệnh nhân đã từng đáp ứng tốt với PegIFNα-2b. Điều này gợi ý hệ miễn dịch và nền virus của họ có khả năng phản ứng với interferon.
Thứ ba, HBV DNA đã được kiểm soát tốt. Khi virus sao chép thấp, thêm tác động miễn dịch có thể thuận lợi hơn để nhắm vào HBsAg.
Vì vậy, dữ liệu tái điều trị không nên được hiểu là “ai chưa khỏi thì cứ tiêm lại”. Nó nên được hiểu là: ở nhóm HBsAg thấp và từng đáp ứng tốt, điều trị nhiều vòng có thể là chiến lược cá thể hóa đáng cân nhắc.
Y học cá thể hóa đôi khi nghe rất sang, nhưng bản chất là thế này: đừng dùng thuốc như rải truyền đơn. Hãy nhìn bệnh nhân trước.
Điều này có ý nghĩa gì với người đang dùng thuốc NAs lâu năm?
Với bệnh nhân đang dùng entecavir, TDF hoặc TAF nhiều năm, câu hỏi thường gặp là: “Tôi có cơ hội sạch HBsAg không?”
Dữ liệu này gợi ý rằng cơ hội cao hơn nếu bệnh nhân có các đặc điểm:
HBV DNA đã bị ức chế lâu dài,
HBeAg âm tính hoặc rất thấp,
HBsAg định lượng thấp, đặc biệt dưới 1500 IU/mL, càng thấp càng thuận lợi,
gan còn bù tốt,
không có chống chỉ định với PegIFNα,
có khả năng theo dõi sát,
và từng có đáp ứng HBsAg rõ nếu đã dùng interferon trước đó.
Nhưng nếu HBsAg còn rất cao, HBV DNA chưa kiểm soát, xơ gan mất bù, tiểu cầu thấp, bệnh tự miễn chưa ổn, rối loạn tuyến giáp, trầm cảm nặng, hoặc không thể tái khám định kỳ, thì PegIFNα có thể không phù hợp hoặc cần cực kỳ thận trọng.
Không nên tự ngừng NAs để “chờ miễn dịch đánh virus”. Cũng không nên tự tìm PegIFN. Viêm gan B rất thích trừng phạt sự tự tin thiếu xét nghiệm bằng men gan tăng và virus bật lại. Một kiểu phản hồi khách hàng khá thô lỗ.
PegIFNα-2b có phải thuốc nhẹ không?
Không.
PegIFNα-2b có thể đem lại cơ hội mất HBsAg ở nhóm phù hợp, nhưng thuốc có nhiều tác dụng phụ cần theo dõi.
Các vấn đề thường cần chú ý gồm:
sốt, mệt, đau cơ,
chán ăn, sụt cân,
giảm bạch cầu,
giảm tiểu cầu,
men gan dao động,
rối loạn tuyến giáp,
mất ngủ,
thay đổi tâm trạng,
rụng tóc,
phản ứng tại chỗ tiêm.
Vì vậy, dùng PegIFNα-2b cần kế hoạch rõ:
trước điều trị phải đánh giá công thức máu, chức năng gan, tuyến giáp, xơ hóa gan, bệnh tự miễn và sức khỏe tâm thần,
trong điều trị phải theo dõi định kỳ công thức máu, ALT/AST, bilirubin, HBV DNA, HBsAg định lượng và tác dụng phụ,
nếu không đáp ứng hoặc có độc tính đáng kể, bác sĩ cần điều chỉnh hoặc dừng đúng lúc.
PegIFN không phải thuốc “tiêm cho biết”. Đây là thuốc cần chiến lược. Không có chiến lược thì chỉ còn lại kim tiêm và hy vọng, nghe đã thấy mệt cho lá gan.
Đừng hiểu sai dữ liệu 40–47%
Con số HBsAg clearance 46,8% ở nhóm NA kinh nghiệm và 40,0% ở nhóm chưa điều trị rất dễ bị hiểu sai.
Nó không có nghĩa:
mọi bệnh nhân viêm gan B tái điều trị PegIFN đều có cơ hội 40–47%,
HBsAg cao vẫn đạt tỷ lệ tương tự,
cứ đã dùng PegIFN mà chưa khỏi thì nên tiêm tiếp,
hay sạch HBsAg là không cần theo dõi gì nữa.
Nó chỉ đúng trong bối cảnh nghiên cứu:
bệnh nhân từng tham gia pha 3,
đã hoàn thành điều trị,
từng đáp ứng tốt với PegIFNα-2b,
chưa đạt lâm sàng chữa lành,
HBsAg nền rất thấp,
được tái điều trị trong nghiên cứu có theo dõi chặt.
Nói cách khác, đây là nhóm “đã được chọn lọc qua nhiều cửa”. Đừng lấy tỷ lệ của nhóm tinh tuyển đem áp vào toàn bộ cộng đồng bệnh nhân. Làm vậy thì không phải truyền thông y khoa, mà là làm đẹp số liệu bằng cách bỏ quên mẫu số.
Bệnh nhân nên hỏi bác sĩ điều gì?
Nếu đang điều trị viêm gan B và muốn biết mình có phù hợp chiến lược PegIFNα-2b hay không, nên hỏi bác sĩ:
HBsAg định lượng của tôi hiện bao nhiêu IU/mL?
HBsAg có giảm đều theo thời gian không?
HBV DNA đã âm tính bao lâu?
Tôi HBeAg âm tính chưa?
Gan tôi có xơ hóa hoặc xơ gan không?
Tiểu cầu, bạch cầu, tuyến giáp có đủ an toàn không?
Tôi có chống chỉ định với PegIFN không?
Nếu thêm PegIFN, mục tiêu sau 12, 24, 48, 72 tuần là gì?
Nếu HBsAg không giảm, khi nào nên dừng?
Nếu đã từng dùng PegIFN và đáp ứng tốt nhưng chưa sạch HBsAg, tôi có thuộc nhóm cân nhắc tái điều trị không?
Sau khi mất HBsAg, tôi cần theo dõi bao lâu?
Những câu hỏi này thực tế hơn rất nhiều so với hỏi “tôi có khỏi hẳn không?”. Với viêm gan B, câu trả lời không nằm trong một câu trấn an. Nó nằm trong xét nghiệm, marker, gan nền và kế hoạch theo dõi.
Ý nghĩa lớn nhất: PegIFN đang đi vào thời kỳ chọn người chính xác hơn
Dữ liệu này cho thấy PegIFNα-2b không nên được nhìn theo hai thái cực.
Một bên nói “interferon hết thời rồi”. Sai. Ở nhóm HBsAg thấp, HBV DNA kiểm soát, HBeAg âm tính, PegIFN vẫn có thể tạo cơ hội mất HBsAg mà NAs đơn thuần khó đạt.
Bên kia nói “interferon chữa khỏi viêm gan B cho nhiều người”. Cũng sai nếu nói đại trà. PegIFN không dành cho tất cả, và con số đẹp thường đến từ nhóm được chọn lọc.
Cách hiểu đúng là: PegIFNα-2b là một công cụ mạnh trong chiến lược chữa lành chức năng, nhưng phải dùng đúng nhóm bệnh nhân. Tương lai của điều trị viêm gan B không phải chỉ là thuốc mới hay thuốc cũ, mà là dùng đúng thuốc cho đúng người, đúng thời điểm.
Nghe đơn giản quá. Vì vậy con người mất rất nhiều nghiên cứu để chứng minh.
Kết luận
Dữ liệu EASL 2026 từ nghiên cứu kéo dài của PegIFNα-2b cho thấy hai thông điệp quan trọng trong điều trị viêm gan B mạn.
Thứ nhất, ở 88 bệnh nhân đã đạt lâm sàng chữa lành, tỷ lệ duy trì đáp ứng sau 130 tuần theo dõi kéo dài vẫn trên 85% ở các nhóm chính. Điều này cho thấy mất HBsAg và HBV DNA không phát hiện sau điều trị PegIFNα-2b có thể khá bền ở nhóm đã đạt tiêu chí chữa lành.
Thứ hai, ở nhóm từng đáp ứng tốt nhưng chưa đạt lâm sàng chữa lành, tái điều trị bằng PegIFNα-2b phối hợp TAF trong 72 tuần giúp tỷ lệ mất HBsAg đạt 46,8% ở bệnh nhân NA kinh nghiệm và 40,0% ở bệnh nhân chưa điều trị. Tuy nhiên, đây là nhóm HBsAg nền rất thấp và đã được chọn lọc kỹ.
Thông điệp thực tế: PegIFNα-2b không phải thuốc dùng đại trà cho mọi bệnh nhân viêm gan B. Nhưng với nhóm HBsAg thấp, HBV DNA được kiểm soát, HBeAg âm tính, gan còn bù tốt và có khả năng theo dõi sát, PegIFNα-2b có thể là một chiến lược đáng bàn để hướng tới mất HBsAg bền vững.
Với bệnh nhân, việc cần làm không phải tự tìm interferon hay tự ngừng thuốc uống. Việc đúng là đo qHBsAg, đánh giá gan nền, xem lại lịch sử đáp ứng và trao đổi với bác sĩ chuyên khoa về khả năng điều trị cá thể hóa.
Chữa lành chức năng viêm gan B không còn là khẩu hiệu xa vời với một số nhóm bệnh nhân. Nhưng nó cũng không phải cuộc đua tự phát. Muốn đi tới đích, phải biết mình đang đứng ở đâu.
Nguồn: Hou FQ, Shang J, Xie Q, et al. High HBsAg loss with peginterferon alfa-2b retreatment in chronic hepatitis B patients with low HBsAg levels after initial therapy. EASL2026, Abstract (FRI-623).