PegIFN viêm gan B tiếp tục là điểm nóng tại EASL 2026. Lần này, nhóm của Giáo sư Trương Văn Hồng công bố dữ liệu giai đoạn từ dự án “绿洲”, hay OASIS, một nghiên cứu đời thực quy mô lớn tại Trung Quốc nhằm đánh giá vai trò của PegIFNα-2b trong chữa lành chức năng và giảm nguy cơ ung thư gan ở bệnh nhân viêm gan B mạn.
Thông điệp từ bài gốc khá mạnh: NAs đơn trị gần như chỉ giúp mất HBsAg ở nhóm HBsAg cực thấp, còn PegIFNα có thể đem lại lợi ích ở nhiều tầng HBsAg khác nhau, thậm chí theo thời gian có thể mở rộng sang nhóm HBsAg cao hơn.
Đây là dữ liệu đáng chú ý. Nhưng phải đọc bằng cái đầu lạnh.
Nói “PegIFNα phá vỡ ngưỡng HBsAg nền” thì hấp dẫn. Nhưng nói chính xác hơn: PegIFNα có thể tạo đáp ứng tích lũy theo thời gian, kể cả ở nhóm HBsAg cao hơn; tuy nhiên HBsAg nền vẫn là yếu tố dự báo rất mạnh, và nhóm HBsAg thấp vẫn đáp ứng nhanh, rõ nhất.
Y học tốt nằm ở câu thứ hai. Câu thứ nhất hợp làm khẩu hiệu hội nghị hơn, mà khẩu hiệu thì thường mặc vest rất đẹp nhưng không chịu đứng trong phòng khám quá lâu.
OASIS là nghiên cứu gì?
OASIS là nghiên cứu đời thực, đa trung tâm, trên toàn quốc tại Trung Quốc. Mục tiêu là đánh giá hiệu quả của các chiến lược kháng virus khác nhau ở bệnh nhân viêm gan B mạn, đặc biệt về:
mất HBsAg,
chữa lành chức năng,
tác động lâu dài,
và tiềm năng giảm nguy cơ ung thư gan.
Nghiên cứu tuyển bệnh nhân trưởng thành viêm gan B mạn từ 98 trung tâm, gồm người chưa điều trị, đang dùng NAs, hoặc điều trị dựa trên PegIFNα-2b.
Trong phân tích được chia sẻ tại EASL 2026, nghiên cứu đưa vào 6858 bệnh nhân:
3210 bệnh nhân điều trị PegIFNα-2b phối hợp NAs.
3648 bệnh nhân điều trị NAs đơn trị.
Để đánh giá đủ diễn biến trong và sau điều trị PegIFNα-2b, nghiên cứu không đưa vào những bệnh nhân có thời gian từ nền đến lần khám cuối dưới 96 tuần.
Đây là điểm quan trọng, vì PegIFN có thể có “đuôi đáp ứng” sau điều trị. Nếu chỉ nhìn sớm, có thể bỏ sót đáp ứng muộn. Nhưng nếu nhìn quá lâu mà không kiểm soát sai lệch, nghiên cứu đời thực cũng dễ bị nhiễu. Đời thực rất quý, nhưng cũng rất lộn xộn, như mọi thứ liên quan đến con người.
Hai nhóm bệnh nhân không giống nhau từ đầu
Theo bài gốc, nhóm NAs đơn trị và nhóm PegIFNα-2b phối hợp NAs khác nhau khá rõ ở thời điểm ban đầu.
So với nhóm PegIFNα-2b, nhóm NAs có xu hướng:
tuổi cao hơn,
nhiều nữ hơn,
tỷ lệ HBeAg dương tính cao hơn,
tỷ lệ HBV DNA phát hiện được cao hơn,
HBV DNA nền cao hơn.
Ngược lại, nhóm PegIFNα-2b có tỷ lệ bệnh nhân HBsAg ≤100 IU/mL cao hơn và tỷ lệ HBsAg >3000 IU/mL thấp hơn.
Điều này cực kỳ quan trọng khi diễn giải. Vì trong viêm gan B, HBsAg nền thấp, HBV DNA thấp, HBeAg âm tính thường là nhóm thuận lợi hơn để đạt mất HBsAg. Nếu nhóm PegIFN có nhiều bệnh nhân thuận lợi hơn ngay từ đầu, hiệu quả quan sát được cần được đọc thận trọng.
Nói cách khác, đây là nghiên cứu đời thực rất có giá trị, nhưng không phải thử nghiệm ngẫu nhiên hoàn hảo. Đừng biến dữ liệu đời thực thành phép màu điều trị. Phép màu nghe hay, nhưng bệnh nhân cần bằng chứng.
NAs đơn trị: kiểm soát virus tốt, nhưng khó làm mất HBsAg
Một điểm quan trọng của OASIS là dữ liệu về NAs đơn trị.
Trong nhóm NAs đơn trị, mất HBsAg chủ yếu xảy ra ở bệnh nhân có HBsAg nền cực thấp, đặc biệt dưới 10 IU/mL. Ở nhóm này, tỷ lệ mất HBsAg tại các mốc theo dõi dao động khoảng 1,67% đến 23,29%.
Nhưng với bệnh nhân có HBsAg nền ≥100 IU/mL, tỷ lệ mất HBsAg ở các mốc theo dõi gần như bằng 0.
Điều này phù hợp với hiểu biết lâm sàng lâu nay: thuốc uống như entecavir, TDF, TAF kiểm soát HBV DNA rất tốt, giúp giảm viêm gan, giảm xơ hóa, giảm nguy cơ biến chứng, nhưng thường rất khó làm mất HBsAg nếu dùng đơn thuần.
Vì vậy, đừng chê NAs “yếu”. NAs làm rất tốt việc của nó: khóa sao chép virus. Nhưng nếu mục tiêu là mất HBsAg, NAs đơn trị thường không đủ ở đa số bệnh nhân.
Cái bẫy là nhiều người thấy HBV DNA âm tính rồi tưởng viêm gan B đã xong. Không. HBV DNA âm tính là một chiến thắng quan trọng, nhưng chưa phải mất HBsAg, càng chưa phải ngừng theo dõi ung thư gan nếu thuộc nhóm nguy cơ.
PegIFNα: đáp ứng phụ thuộc HBsAg nền và thời gian
Ở nhóm điều trị dựa trên PegIFNα, nghiên cứu ghi nhận mối tương quan nghịch giữa HBsAg nền và tỷ lệ mất HBsAg.
Nói đơn giản:
HBsAg nền càng thấp, mất HBsAg càng dễ và càng sớm.
HBsAg nền càng cao, đáp ứng chậm hơn và thấp hơn.
Tuy nhiên, điểm mới mà OASIS muốn nhấn mạnh là: với thời gian điều trị và theo dõi đủ dài, một số nhóm HBsAg cao hơn vẫn bắt đầu có tỷ lệ mất HBsAg đáng kể.
Theo bài gốc, đến tuần 168, nhóm có HBsAg nền 2000 đến <3000 IU/mL đã đạt tỷ lệ mất HBsAg ≥10%. Ngay cả nhóm HBsAg ≥3000 IU/mL cũng có xu hướng tiến dần tới mốc này.
Đây là phần đáng chú ý nhất: PegIFNα có thể không chỉ tạo đáp ứng nhanh ở nhóm HBsAg thấp, mà còn có hiệu ứng tích lũy, “đuôi dài” ở nhóm HBsAg cao hơn.
Nhưng cần nói rõ: ≥10% sau 168 tuần ở nhóm HBsAg cao hơn vẫn rất khác với 50–60% ở nhóm HBsAg rất thấp. Vì vậy, không nên nói kiểu “HBsAg cao cũng như thấp, cứ PegIFN là được”. Không như nhau. Chỉ là nhóm HBsAg cao không hoàn toàn hết cửa.
“Phá ngưỡng” không có nghĩa là “xóa ngưỡng”
Đây là điểm cần viết thật rõ.
Trước đây, nhiều nghiên cứu thường xem HBsAg thấp là nhóm thuận lợi nhất để dùng PegIFN. Các ngưỡng hay được nhắc gồm <1500 IU/mL, <500 IU/mL, <100 IU/mL, thậm chí <10 IU/mL tùy nghiên cứu và mục tiêu.
OASIS cho rằng nếu chỉ nhìn một mốc sớm, chúng ta có thể đánh giá thấp lợi ích muộn của PegIFN ở nhóm HBsAg cao hơn. Điều này đúng và đáng suy nghĩ.
Nhưng điều đó không có nghĩa HBsAg nền hết quan trọng.
Thực tế, chính dữ liệu OASIS cũng cho thấy HBsAg nền vẫn quyết định tốc độ và xác suất đáp ứng. Nhóm thấp đáp ứng nhanh hơn, cao hơn. Nhóm cao cần thời gian dài hơn, và tỷ lệ tuyệt đối vẫn thấp hơn.
Vì vậy, cách diễn giải cân bằng nhất là:
PegIFNα có thể mở rộng cơ hội mất HBsAg ra ngoài nhóm HBsAg rất thấp.
Nhưng HBsAg nền vẫn là yếu tố dự báo quan trọng.
Người HBsAg cao cần kỳ vọng thực tế hơn, theo dõi lâu hơn và có thể cần chiến lược phối hợp.
Đây mới là thông điệp có ích cho bệnh nhân. Còn “phá ngưỡng toàn dân” nghe vui tai nhưng dễ làm người bệnh HBsAg rất cao kỳ vọng quá mức. Hy vọng là thuốc tốt, quá liều thì thành độc.
Vì sao PegIFNα có “đuôi dài” sau điều trị?
PegIFNα khác NAs ở cơ chế.
NAs chủ yếu ức chế sao chép HBV DNA. Khi dùng đều, HBV DNA giảm mạnh. Nhưng NAs ít tác động trực tiếp lên HBsAg, cccDNA hoạt động hoặc HBV DNA tích hợp.
PegIFNα vừa có tác dụng kháng virus, vừa điều hòa miễn dịch. Nó có thể giúp:
tăng tín hiệu kháng virus trong tế bào,
hoạt hóa miễn dịch bẩm sinh,
cải thiện chức năng T-cell ở một số bệnh nhân,
giảm HBsAg,
tăng khả năng chuyển đổi huyết thanh,
và tạo đáp ứng kéo dài sau khi ngừng thuốc.
Đó là lý do PegIFN có thể có “long-tail effect”, tức hiệu quả kéo dài sau điều trị ở một số người.
Nhưng miễn dịch không phải công tắc điện. Không phải bật PegIFN là hệ miễn dịch lập tức tỉnh dậy rồi quét sạch HBV. Mỗi bệnh nhân có nền virus, gan, miễn dịch, tuổi, HBeAg, HBsAg và xơ hóa khác nhau.
HBV là một kẻ trú ẩn dai dẳng. Muốn xử lý nó, không thể chỉ hét “miễn dịch lên đi” rồi mong mọi thứ đẹp như slide PowerPoint.
PegIFNα có thể là đối tác tốt của thuốc mới HBV
Một kết luận hợp lý từ OASIS là PegIFNα có thể đóng vai trò quan trọng trong chiến lược phối hợp tương lai.
Nhiều thuốc mới viêm gan B hiện nay như ASO, siRNA, capsid assembly modulator, thuốc miễn dịch hoặc các hướng nhắm cccDNA đều cố gắng giải quyết những mảnh ghép khác nhau của HBV.
Ví dụ:
ASO hoặc siRNA có thể kéo HBsAg xuống nhanh.
NAs giữ HBV DNA bị ức chế.
PegIFNα có thể kích hoạt miễn dịch và hỗ trợ đáp ứng bền.
Nếu chỉ giảm HBsAg mà miễn dịch không phục hồi, HBsAg có thể bật lại sau ngừng thuốc. Nếu chỉ kích miễn dịch mà HBsAg còn quá cao, hệ miễn dịch có thể bị “ngập kháng nguyên”. Vì vậy, phối hợp hợp lý có thể là hướng đi quan trọng.
Tuy nhiên, phối hợp không có nghĩa là cộng thuốc càng nhiều càng tốt. Cộng thuốc không khéo là cộng cả độc tính, chi phí và mệt mỏi. Gan bệnh không phải nơi để thể hiện tham vọng dược lý.
Bệnh nhân nào có thể hưởng lợi hơn từ PegIFN?
Không thể quyết định chỉ bằng một yếu tố. Nhưng nhóm có thể được bác sĩ cân nhắc thường gồm:
HBsAg định lượng thấp hoặc có xu hướng giảm,
HBV DNA đã được kiểm soát hoặc thấp,
HBeAg âm tính hoặc có đáp ứng huyết thanh thuận lợi,
ALT phù hợp,
gan còn bù tốt,
không có xơ gan mất bù,
không có bệnh tự miễn chưa kiểm soát,
không rối loạn tuyến giáp nặng,
không giảm bạch cầu hoặc tiểu cầu đáng kể,
không có vấn đề tâm thần nặng chưa ổn định,
có khả năng tái khám và xét nghiệm định kỳ.
Với nhóm HBsAg cao, PegIFN không nhất thiết là vô nghĩa, nhưng cần nói rõ mục tiêu: giảm HBsAg, tạo nhóm thuận lợi hơn, chuẩn bị cho chiến lược tiếp theo, hay theo đuổi mất HBsAg trong thời gian dài.
Không nên hứa “cứ điều trị đủ lâu là sẽ sạch”. Trong bài gốc có câu “có thể cuối cùng phủ toàn bộ bệnh nhân”, nên hiểu là giả thuyết sinh học và định hướng nghiên cứu, không phải cam kết điều trị cho từng người.
PegIFN không phải thuốc dùng đại trà
PegIFNα có giá trị, nhưng không nhẹ.
Tác dụng phụ có thể gồm:
sốt, mệt, đau cơ,
chán ăn, sụt cân,
rụng tóc,
giảm bạch cầu,
giảm tiểu cầu,
men gan dao động,
rối loạn tuyến giáp,
mất ngủ,
thay đổi tâm trạng,
lo âu hoặc trầm cảm ở người có nguy cơ,
phản ứng tại chỗ tiêm.
Do đó, trước điều trị cần đánh giá kỹ:
công thức máu,
tiểu cầu,
ALT/AST, bilirubin, albumin, INR,
HBV DNA,
HBsAg định lượng,
HBeAg,
mức độ xơ hóa hoặc xơ gan,
tuyến giáp,
bệnh tự miễn,
sức khỏe tâm thần,
và khả năng theo dõi lâu dài.
Bệnh nhân không nên tự tìm PegIFN, không tự dừng entecavir/TDF/TAF, không tự đổi thuốc theo bài hội nghị. Bài hội nghị là để bác sĩ và cộng đồng hiểu xu hướng. Không phải đơn thuốc giấu trong poster.
NAs vẫn là nền tảng rất quan trọng
Trong khi nói về PegIFN, cần tránh làm bệnh nhân hiểu nhầm rằng NAs “không còn đáng dùng”.
Sai.
NAs vẫn là nền tảng điều trị viêm gan B mạn cho rất nhiều bệnh nhân. NAs giúp:
ức chế HBV DNA mạnh,
giảm viêm gan,
giảm tiến triển xơ hóa,
giảm nguy cơ xơ gan mất bù,
giảm nguy cơ ung thư gan,
bảo vệ bệnh nhân xơ gan,
và an toàn hơn cho điều trị dài hạn ở đa số người.
Vấn đề là: nếu mục tiêu cao hơn là mất HBsAg, NAs đơn trị thường chưa đủ. Khi đó, PegIFN hoặc thuốc mới có thể được cân nhắc ở nhóm phù hợp.
Nói gọn: NAs là nền móng. PegIFN có thể là cầu thang hướng tới chữa lành chức năng ở một số người. Đừng phá nền móng chỉ vì thấy cầu thang đẹp.
OASIS còn cần theo dõi gì?
Dữ liệu OASIS rất đáng chú ý, nhưng vẫn cần các câu trả lời dài hạn.
Các câu hỏi quan trọng gồm:
Mất HBsAg có duy trì sau ngừng thuốc không?
Tỷ lệ anti-HBs hình thành là bao nhiêu?
Nhóm HBsAg cao mất HBsAg muộn có bền như nhóm HBsAg thấp không?
Tác dụng phụ tích lũy ra sao?
Có bao nhiêu người phải dừng thuốc vì không dung nạp?
PegIFN có thật sự giảm ung thư gan so với NAs đơn trị sau khi cân bằng nguy cơ nền không?
Nhóm nào lợi ích vượt rủi ro rõ nhất?
Có marker nào giúp dự báo đáp ứng sớm để tránh điều trị kéo dài vô ích không?
Đặc biệt, vì OASIS có mục tiêu liên quan giảm nguy cơ ung thư gan, dữ liệu HCC dài hạn mới là phần rất đáng chờ. Mất HBsAg là dấu mốc quan trọng, nhưng với bệnh nhân, điều họ cần nhất là ít xơ gan mất bù hơn, ít ung thư gan hơn và sống khỏe hơn.
Người bệnh nên hỏi gì khi nghe “PegIFN có thể chữa lành”?
Hãy hỏi bác sĩ:
HBsAg định lượng của tôi hiện bao nhiêu IU/mL?
HBsAg thuộc nhóm <10, <100, <500, <1500 hay >3000?
HBV DNA đã kiểm soát chưa?
Tôi HBeAg dương hay âm?
Gan có xơ hóa hoặc xơ gan không?
Tôi có chống chỉ định với PegIFN không?
Nếu dùng PegIFN, mục tiêu sau 12, 24, 48, 96 tuần là gì?
Nếu HBsAg không giảm, khi nào nên dừng?
Tôi có cần phối hợp NAs không?
Nếu mất HBsAg, tôi có cần tiếp tục tầm soát ung thư gan không?
Những câu hỏi này thực tế hơn nhiều so với hỏi “tôi có khỏi được không?”. Với HBV, câu trả lời không nằm trong lời động viên. Nó nằm trong marker, gan nền, thời gian theo dõi và chiến lược cá thể hóa.
Kết luận
Dữ liệu OASIS tại EASL 2026 cho thấy NAs đơn trị rất hạn chế trong việc làm mất HBsAg, chủ yếu chỉ thấy ở nhóm HBsAg cực thấp, đặc biệt dưới 10 IU/mL. Với bệnh nhân HBsAg ≥100 IU/mL, tỷ lệ mất HBsAg khi dùng NAs đơn trị gần như bằng 0 trong các mốc theo dõi được nêu.
Ngược lại, điều trị dựa trên PegIFNα cho thấy tỷ lệ mất HBsAg tăng dần theo thời gian và xuất hiện cả ở những nhóm HBsAg nền cao hơn. Đến tuần 168, nhóm HBsAg 2000 đến <3000 IU/mL đã đạt tỷ lệ mất HBsAg ≥10%, và nhóm ≥3000 IU/mL cũng có xu hướng tiến gần mốc này. Điều này gợi ý PegIFNα có hiệu ứng miễn dịch tích lũy và “đuôi dài” sau điều trị.
Tuy nhiên, không nên hiểu rằng PegIFNα đã “xóa bỏ” vai trò của HBsAg nền. HBsAg nền vẫn là yếu tố dự báo rất quan trọng. Nhóm HBsAg thấp đáp ứng nhanh hơn, mạnh hơn; nhóm HBsAg cao có thể còn cơ hội nhưng cần kỳ vọng thực tế, thời gian theo dõi dài hơn và có thể cần chiến lược phối hợp.
Thông điệp thực tế: PegIFNα là công cụ quan trọng trong chiến lược chữa lành chức năng viêm gan B, nhưng không phải thuốc dùng đại trà. NAs vẫn là nền tảng kiểm soát HBV DNA. PegIFN nên được cân nhắc cá thể hóa dựa trên qHBsAg, HBV DNA, HBeAg, gan nền, nguy cơ ung thư gan, chống chỉ định và khả năng theo dõi.
Hy vọng lớn nhất từ OASIS không phải là “ai cũng sẽ sạch HBsAg”. Hy vọng đúng hơn là: chúng ta đang học cách mở rộng nhóm bệnh nhân có thể tiến tới mất HBsAg, thay vì chỉ nhìn nhóm HBsAg cực thấp.
Đó là tiến bộ thật. Chỉ cần đừng biến tiến bộ thật thành quảng cáo quá tay, vì bệnh nhân cần sự thật nhiều hơn cần pháo hoa.