Đồng nhiễm HBV HIV là một tình huống điều trị phức tạp hơn nhiều so với viêm gan B đơn thuần. Người bệnh vừa phải kiểm soát HIV bằng thuốc kháng virus, vừa phải kiểm soát HBV để giảm nguy cơ viêm gan mạn, xơ gan và ung thư gan. Điều khó là dù ART hiện đại có thể ức chế HIV rất tốt và nhiều phác đồ ART cũng có thuốc tác động lên HBV, tỷ lệ mất HBsAg vẫn thường thấp.
Theo hướng dẫn của NIH, người đồng nhiễm HBV/HIV có nguy cơ tiến triển từ viêm gan B mạn sang xơ gan, bệnh gan giai đoạn cuối hoặc ung thư gan nhanh hơn so với người chỉ nhiễm HBV. NIH cũng khuyến cáo phác đồ ART ở người đồng nhiễm nên bao gồm hai thuốc có hoạt tính chống HBV, thường là TAF hoặc TDF phối hợp với FTC hoặc 3TC.
Trong bối cảnh đó, một nghiên cứu trình bày tại EASL 2026 từ nhóm của Giáo sư Li Linghua, Bệnh viện số 8 Quảng Châu, đặt ra câu hỏi rất thực tế: nếu bệnh nhân HBV/HIV đã dùng ART ổn định, HIV RNA bị ức chế, HBV DNA rất thấp, HBsAg cũng ở mức thấp, thì thêm Peg-interferon alpha-2b có thể giúp đạt sạch HBsAg hay không?
Kết quả ban đầu khá đáng chú ý: sau 48 tuần, trong nhóm đã hoàn thành theo dõi, tỷ lệ sạch HBsAg ở nhóm thêm Peg-interferon alpha-2b đạt gần 40%.
Nhưng trước khi ai đó vội biến con số này thành tiêu đề “đồng nhiễm HBV/HIV chữa khỏi gần 40%”, xin thở đều. Đây là nghiên cứu quan sát, cỡ mẫu nhỏ, nhóm bệnh nhân được chọn lọc kỹ và dữ liệu 48 tuần chưa hoàn tất cho toàn bộ người tham gia.
Vì sao đồng nhiễm HBV HIV khó điều trị hơn?
HBV và HIV có sự tương tác phức tạp. HIV làm suy giảm miễn dịch, có thể khiến quá trình kiểm soát HBV khó hơn. Ngược lại, HBV không nhất thiết làm HIV tiến triển nhanh hơn nếu HIV được điều trị tốt, nhưng bệnh gan ở người đồng nhiễm thường nặng hơn và cần theo dõi sát hơn. NIH ghi nhận bệnh gan liên quan HBV tiến triển nhanh hơn ở người đồng nhiễm HBV/HIV so với người chỉ nhiễm HBV.
Điều trị nền của nhóm này thường là ART có chứa thuốc chống HBV. Các thuốc như tenofovir TDF hoặc TAF phối hợp với lamivudine hoặc emtricitabine có thể giúp kiểm soát HBV DNA rất tốt, đồng thời kiểm soát HIV nếu nằm trong phác đồ ART phù hợp.
Tuy nhiên, kiểm soát HBV DNA không đồng nghĩa với sạch HBsAg. HBsAg clearance, hay mất HBsAg, là mục tiêu cao hơn, thường được xem là một phần của chữa lành chức năng viêm gan B. Đây là điều rất khó đạt bằng thuốc uống đơn thuần, đặc biệt ở những nhóm bệnh nhân phức tạp như HBV/HIV.
Nghiên cứu EASL 2026 được thực hiện ra sao?
Theo dữ liệu được trình bày tại EASL 2026, đây là nghiên cứu tiến cứu, quan sát, gồm người trưởng thành đồng nhiễm HBV/HIV đang dùng ART ổn định hơn 1 năm.
Các tiêu chuẩn chọn bệnh nhân khá chặt:
HBeAg âm tính.
HBsAg dưới 1500 IU/mL.
HIV RNA dưới 20 copies/mL.
HBV DNA dưới 100 IU/mL.
Tất cả phác đồ ART đều chứa hai thuốc có hoạt tính chống HBV, gồm 3TC hoặc FTC phối hợp với TDF hoặc TAF.
Bệnh nhân được chia thành hai nhóm theo nguyện vọng của người bệnh và đề xuất của bác sĩ. Một nhóm tiếp tục ART và thêm Peg-interferon alpha-2b mỗi tuần trong 48 tuần, gồm 30 người. Nhóm còn lại tiếp tục ART đơn thuần, gồm 90 người.
Tiêu chí chính là tỷ lệ sạch HBsAg tại tuần 24 và tuần 48. Tiêu chí phụ gồm đáp ứng sớm tại tuần 24, được định nghĩa là HBsAg giảm hơn 1 log10 IU/mL so với ban đầu hoặc sạch HBsAg, cùng với đánh giá an toàn.
Đây là thiết kế có giá trị thăm dò thực tế, nhưng không phải thử nghiệm ngẫu nhiên. Việc chia nhóm theo nguyện vọng và bác sĩ có thể tạo sai lệch chọn bệnh nhân. Nói thẳng ra, trong nghiên cứu quan sát, số liệu có thể rất gợi mở, nhưng chưa phải cái búa đóng đinh phác đồ.
Kết quả tuần 24: hơn một nửa có đáp ứng sớm
Trong 2045 người đồng nhiễm HBV/HIV được sàng lọc, có 409 người đáp ứng tiêu chuẩn sơ bộ. Cuối cùng, 30 người vào nhóm Peg-interferon alpha-2b cộng ART và 90 người vào nhóm ART đơn thuần.
Hai nhóm tương đối giống nhau về giới, thời gian dùng ART, HBsAg ban đầu và CD4, nhưng nhóm Peg-interferon trẻ hơn.
Tại tuần 24, nhóm Peg-interferon + ART có 27 người hoàn thành theo dõi. Trong nhóm này, 14,8%, tức 4 người, đạt sạch HBsAg. Nhóm ART đơn thuần không có bệnh nhân nào đạt sạch HBsAg ở mốc này.
Đặc biệt, 55,6% bệnh nhân nhóm Peg-interferon + ART đạt đáp ứng sớm. Đây là một tín hiệu quan trọng, vì trong điều trị Peg-interferon, đáp ứng sớm thường giúp bác sĩ cân nhắc tiếp tục hay điều chỉnh chiến lược.
Kết quả tuần 48: HBsAg clearance gần 40% ở nhóm đã hoàn tất theo dõi
Do nghiên cứu vẫn đang tiếp tục, chỉ một phần bệnh nhân hoàn thành tuần 48.
Ở nhóm Peg-interferon + ART, 18 bệnh nhân đã hoàn thành 48 tuần. Trong số này, 7 người đạt sạch HBsAg, tương đương 38,8%.
Ở nhóm ART đơn thuần, 54 bệnh nhân hoàn thành 48 tuần, chỉ 1 người đạt sạch HBsAg, tương đương 1,9%.
Sự khác biệt giữa hai nhóm có ý nghĩa thống kê với p < 0,001.
Đây là con số rất đáng chú ý, nhất là trong nhóm HBV/HIV vốn thường khó đạt mất HBsAg. Tuy nhiên, cần nhấn mạnh vài chữ rất quan trọng: trong nhóm đã hoàn thành 48 tuần, không phải toàn bộ quần thể ban đầu. Số bệnh nhân hoàn tất ở nhóm Peg-interferon mới là 18 người, tức còn nhỏ.
Một con số đẹp trong nhóm nhỏ có thể mở ra hướng đi mới, nhưng chưa nên biến thành kết luận quá rộng. Khoa học không thích bị kéo đi quá nhanh, mặc dù truyền thông thì rất thích làm vậy.
Vì sao HBsAg thấp lại quan trọng?
Nghiên cứu này chỉ chọn người có HBsAg dưới 1500 IU/mL. Đây không phải chi tiết phụ. Ở viêm gan B mạn, HBsAg ban đầu thấp thường liên quan đến khả năng đạt HBsAg clearance cao hơn khi dùng các chiến lược hướng tới chữa lành chức năng.
Các nghiên cứu về Peg-interferon ở bệnh nhân HBV HBeAg âm tính, HBsAg thấp cũng cho thấy nhóm HBsAg thấp có thể đạt tỷ lệ sạch HBsAg cao hơn so với quần thể chung. Một nghiên cứu năm 2025 trên bệnh nhân HBsAg thấp nhấn mạnh rằng HBsAg clearance là mục tiêu quan trọng trong chữa lành chức năng và nhóm HBsAg thấp có thể là nhóm phù hợp để can thiệp sớm bằng Peg-interferon.
Vì vậy, không thể lấy kết quả của nghiên cứu này áp cho mọi người đồng nhiễm HBV/HIV. Người HBsAg 100 IU/mL khác rất xa người HBsAg 10.000 IU/mL. Cùng là HBsAg dương tính, nhưng cơ hội điều trị không giống nhau. Y học, đáng tiếc cho những ai thích khẩu hiệu, không chia xác suất theo cảm xúc.
An toàn điều trị ra sao?
Theo báo cáo EASL 2026, nhóm Peg-interferon + ART có tác dụng phụ thường gặp nhưng có thể kiểm soát, và không ghi nhận biến cố bất lợi nghiêm trọng liên quan Peg-interferon alpha-2b dẫn tới ngưng thuốc.
Đây là tín hiệu an toàn tốt trong nhóm được chọn lọc. Tuy nhiên, Peg-interferon không phải thuốc dễ dùng. Thuốc có thể gây sốt, mệt, đau cơ, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, rối loạn tuyến giáp, thay đổi tâm trạng, mất ngủ hoặc các vấn đề khác. Với người đang điều trị HIV, việc thêm một thuốc có tác động miễn dịch càng cần theo dõi chặt chẽ hơn.
Vì vậy, đây không phải lựa chọn tự ý. Người bệnh cần được bác sĩ chuyên về HIV và gan mật đánh giá phối hợp: CD4, HIV RNA, HBV DNA, HBsAg, men gan, công thức máu, tuyến giáp, bệnh nền, nguy cơ tâm thần và khả năng theo dõi.
Peg-interferon không phải thứ để “thử xem sao”. Cơ thể bệnh nhân không phải phòng lab mini.
Điều này có ý nghĩa gì với thực hành?
Dữ liệu này gợi ý một hướng rất đáng quan tâm: ở nhóm đồng nhiễm HBV/HIV đã kiểm soát HIV tốt, HBV DNA thấp, HBsAg thấp, thêm Peg-interferon alpha-2b có thể giúp tăng cơ hội sạch HBsAg so với ART đơn thuần.
Điều này đặc biệt quan trọng vì ART hiện đại giúp kiểm soát virus rất tốt, nhưng thường khó đưa bệnh nhân tới mục tiêu mất HBsAg. Nếu một nhóm bệnh nhân được chọn lọc có thể đạt tỷ lệ sạch HBsAg cao hơn nhờ thêm Peg-interferon, đây có thể là bước tiến trong chiến lược chữa lành chức năng ở nhóm đặc biệt.
Nhưng thực hành cần chờ dữ liệu đầy đủ hơn: số bệnh nhân lớn hơn, theo dõi dài hơn, đánh giá độ bền sau ngưng Peg-interferon, tỷ lệ HBsAg đảo ngược, ảnh hưởng lên CD4, HIV RNA, HBV DNA, chức năng gan và chất lượng sống.
Nói cách khác, dữ liệu này đủ để quan tâm, chưa đủ để đơn giản hóa thành “nên tiêm cho tất cả”.
Người bệnh HBV/HIV nên hỏi bác sĩ điều gì?
Nếu đang đồng nhiễm HBV/HIV và dùng ART, người bệnh nên hỏi bác sĩ các câu cụ thể:
Phác đồ ART của tôi có đủ hai thuốc chống HBV không?
HBV DNA hiện có bị ức chế không?
HIV RNA có dưới ngưỡng phát hiện ổn định không?
CD4 hiện bao nhiêu?
HBsAg định lượng của tôi là bao nhiêu?
Tôi có thuộc nhóm HBsAg thấp có thể cân nhắc chiến lược hướng tới sạch HBsAg không?
Tôi có chống chỉ định với Peg-interferon không?
Nếu dùng Peg-interferon, cần theo dõi công thức máu, tuyến giáp, men gan và tâm trạng thế nào?
Những câu hỏi này thực tế hơn nhiều so với việc hỏi “có thuốc chữa khỏi không?”. Với HBV/HIV, câu trả lời phải cá thể hóa. Người bệnh cần được quản lý bởi bác sĩ có kinh nghiệm, không phải bởi một dòng quảng cáo hoặc lời truyền miệng.
Kết luận
Nghiên cứu EASL 2026 từ nhóm Bệnh viện số 8 Quảng Châu cho thấy ở người đồng nhiễm HBV/HIV đã dùng ART ổn định, HIV RNA và HBV DNA được kiểm soát, HBeAg âm tính và HBsAg thấp dưới 1500 IU/mL, việc thêm Peg-interferon alpha-2b có thể giúp tăng tỷ lệ sạch HBsAg.
Tại tuần 24, 14,8% bệnh nhân nhóm Peg-interferon + ART đạt sạch HBsAg, và 55,6% có đáp ứng sớm. Trong nhóm đã hoàn thành 48 tuần, tỷ lệ sạch HBsAg đạt 38,8%, so với 1,9% ở nhóm ART đơn thuần.
Đây là tín hiệu rất hứa hẹn cho một nhóm bệnh nhân đặc biệt vốn khó đạt HBsAg clearance. Nhưng nghiên cứu còn nhỏ, quan sát, chưa hoàn tất theo dõi đầy đủ và cần xác nhận bằng dữ liệu lớn hơn.
Thông điệp thực tế là: người đồng nhiễm HBV/HIV không chỉ cần HIV RNA âm tính và HBV DNA thấp. Với một số bệnh nhân được chọn lọc kỹ, mục tiêu sạch HBsAg có thể đáng được bàn tới. Nhưng bàn trong phòng khám chuyên khoa, với xét nghiệm đầy đủ và theo dõi sát, không phải bàn trên mạng rồi tự quyết.
Tài liệu tham khảo
He YZ, Lin WY, Li H, et al. Efficacy and safety of interferon combined with antiretroviral therapy in people with HIV/HBV co-infection: a prospective observational study. EASL 2026, Abstract OS-069.
NIH ClinicalInfo. Hepatitis B Virus/HIV Coinfection.
European Association for the Study of the Liver. EASL Clinical Practice Guidelines on the management of hepatitis B virus infection. 2025.
Liu H, et al. Short-term pegylated interferon alpha in chronic HBV patients with low HBsAg levels. Frontiers in Cellular and Infection Microbiology. 2025.