Huyền Nguyễn | Tìm hiểu Bệnh về Gan
TP. Hồ Chí Minh
35°C

Giỏ hàng của bạn

Chưa có sản phẩm nào trong giỏ hàng.

Tiếp tục mua sắm
  • Trang chủ
  • Các bệnh về gan
  • Gan của bạn
  • Sức khỏe
  • Trung tâm tài nguyên
  • Sự kiện
Huyền Nguyễn | Tìm hiểu Bệnh về Gan

Tìm hiểu Bệnh về Gan

Email: [email protected]

Địa chỉ: Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh

Theo dõi trên

Bản quyền thuộc về Nguyenhuyenviemgan.vn

Xét nghiệm máu phát hiện ung thư gan: methylated SEPT9 kết hợp AFP có thể giúp gì?

2026/07/03 09:10

Nghiên cứu JAMA Oncology 2026 cho thấy methylated SEPT9 kết hợp AFP tăng độ nhạy phát hiện HCC, nhất là ung thư gan giai đoạn sớm.

Xét nghiệm máu phát hiện ung thư gan là một hướng nghiên cứu rất được quan tâm, vì tầm soát HCC hiện nay vẫn còn nhiều lỗ hổng. Người bệnh xơ gan thường được khuyến cáo siêu âm gan mỗi 6 tháng, có hoặc không kèm AFP. Nhưng thực tế khá phũ: siêu âm phụ thuộc người làm, chất lượng máy, thể trạng bệnh nhân, gan nhiễm mỡ, hơi ruột, xơ gan nốt lớn. AFP thì đặc hiệu khá tốt khi tăng cao, nhưng độ nhạy lại không đủ, đặc biệt ở HCC giai đoạn sớm.
Vì vậy, câu hỏi lớn là: có xét nghiệm máu nào giúp phát hiện ung thư gan tốt hơn AFP không?
Một nghiên cứu công bố trên JAMA Oncology năm 2026 đã đánh giá methylated SEPT9, một dấu ấn methyl hóa DNA lưu hành trong máu, ở bệnh nhân xơ gan đang được tầm soát HCC. Kết quả cho thấy methylated SEPT9 vượt AFP về khả năng phân biệt HCC, và khi kết hợp với AFP, độ nhạy phát hiện ung thư gan tăng rõ rệt, đặc biệt ở giai đoạn BCLC 0-A, tức nhóm còn có cơ hội điều trị triệt căn.
Nói ngắn gọn: đây là một tín hiệu rất đáng chú ý cho tầm soát ung thư gan bằng xét nghiệm máu. Nhưng chưa phải lý do để bỏ siêu âm, bỏ MRI/CT, hay chạy đi xét nghiệm lung tung như thể máu biết kể toàn bộ sự thật. Máu nói nhiều hơn ta tưởng, nhưng vẫn chưa nói hết.


Vì sao cần thêm xét nghiệm mới ngoài AFP?

AFP là marker quen thuộc trong ung thư gan. Nhưng AFP có hai vấn đề lớn.
Thứ nhất, không phải HCC nào cũng làm AFP tăng. Nhiều khối u gan, đặc biệt giai đoạn sớm hoặc biệt hóa tốt, có AFP bình thường hoặc chỉ tăng nhẹ.
Thứ hai, AFP có thể tăng trong các tình trạng không phải ung thư, như viêm gan hoạt động, xơ gan, tái hoạt virus hoặc một số bệnh gan khác.
Vì vậy, nếu chỉ dựa vào AFP, bác sĩ có thể bỏ sót một phần không nhỏ HCC, nhất là HCC còn nhỏ, còn phẫu thuật/đốt u/ghép gan được.
Hiện nay, nhiều hướng dẫn vẫn dùng siêu âm gan mỗi 6 tháng, thường kết hợp AFP ở nhóm nguy cơ cao. Nhưng độ nhạy phát hiện HCC giai đoạn sớm vẫn chưa lý tưởng. Đây là khoảng trống mà các biomarker mới như methylated SEPT9 đang cố lấp vào.
Y học phát hiện sớm ung thư giống đi tìm kẻ trộm trong nhà tối. Siêu âm là đèn pin. AFP là tiếng động. Còn methylated SEPT9 có thể là dấu vân tay sinh học. Vấn đề là phải biết dùng cả ba, chứ đừng cầm một thứ rồi tưởng mình thành thám tử.

Methylated SEPT9 là gì?

SEPT9 là một gene liên quan đến nhóm septin, tham gia cấu trúc tế bào, phân chia tế bào và nhiều quá trình sinh học khác. Trong ung thư, vùng promoter của SEPT9 có thể bị methyl hóa bất thường. Đây là một dạng thay đổi biểu sinh, không làm đổi trình tự DNA nhưng có thể ảnh hưởng đến hoạt động gene.
Khi tế bào ung thư chết hoặc giải phóng vật chất di truyền vào máu, các đoạn DNA tự do lưu hành có thể mang dấu hiệu methyl hóa đặc trưng. Xét nghiệm methylated SEPT9 tìm các dấu hiệu methyl hóa này trong huyết tương.
Methylated SEPT9 từng được biết đến nhiều hơn trong phát hiện ung thư đại trực tràng. Nhưng trong HCC, methyl hóa SEPT9 cũng được xem là một dấu ấn tiềm năng vì nó liên quan đến quá trình sinh ung thư gan.
Điểm thú vị là methylated SEPT9 không đo protein do u tiết ra như AFP. Nó đo một dấu hiệu biểu sinh trên DNA lưu hành. Vì vậy, SEPT9 và AFP có thể bổ sung cho nhau: AFP phản ánh một phần gánh nặng/kiểu biểu hiện protein của u, còn methylated SEPT9 phản ánh thay đổi biểu sinh của quá trình ung thư hóa.
Nói đời hơn: AFP nghe tiếng ồn của khối u, còn SEPT9 tìm dấu mực trên hồ sơ DNA. Một đứa nghe, một đứa đọc giấy tờ. Làm việc nhóm thì vẫn hơn mỗi người tự tin quá mức.

Nghiên cứu JAMA Oncology 2026 được thiết kế thế nào?

Đây là nghiên cứu tiến cứu, cắt ngang, đánh giá độ chính xác chẩn đoán.
Nghiên cứu thực hiện tại 2 trung tâm học thuật ở Pháp từ tháng 2/2018 đến tháng 10/2024. Bệnh nhân được tuyển khi đang theo dõi tầm soát HCC định kỳ bằng siêu âm và AFP.
Tổng cộng có 574 bệnh nhân xơ gan được đưa vào phân tích cuối cùng. Trong đó:
118 bệnh nhân có HCC tại thời điểm vào nghiên cứu,
456 bệnh nhân không có HCC tại thời điểm vào nghiên cứu,
51/118 ca HCC, tức 43,2%, thuộc giai đoạn rất sớm hoặc sớm BCLC 0-A.
Đa số bệnh nhân là nam, chiếm 72,1%, tuổi trung vị 63. Nguyên nhân xơ gan thường gặp nhất là bệnh gan do rượu và viêm gan nhiễm mỡ/chuyển hóa. Xơ gan nhìn chung còn bù tốt, với đa số là Child-Pugh A.
HCC được xác định theo tiêu chuẩn quốc tế, có chẩn đoán hình ảnh CT/MRI có thuốc hoặc mô bệnh học khi cần. Hình ảnh được đọc tập trung bởi bác sĩ chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu, không biết kết quả methylated SEPT9.
Điểm này quan trọng vì giúp giảm thiên lệch: người đọc phim không bị “gợi ý” bởi xét nghiệm máu.

SEPT9 được xét nghiệm như thế nào?

Mẫu huyết tương được chia thành 3 phần độc lập để xét nghiệm methylated SEPT9. Mỗi phần được đọc là dương tính hoặc âm tính.
Từ đó, kết quả SEPT9 được phân thành:
âm tính,
single-positive: ít nhất 1/3 mẫu dương tính,
double-positive: ít nhất 2/3 mẫu dương tính,
triple-positive: cả 3/3 mẫu dương tính.
Cách làm này không chỉ là “lặp lại cho chắc”. Số mẫu dương tính còn phản ánh phần nào gánh nặng DNA methyl hóa lưu hành. Trong nghiên cứu, số lần dương tính có tương quan nghịch với cycle threshold, nghĩa là càng nhiều mẫu dương tính thì tín hiệu methylated SEPT9 càng mạnh.
Hiểu đơn giản: 1/3 dương tính là tín hiệu yếu hơn, 3/3 dương tính là tín hiệu mạnh hơn. Cũng giống chuông báo cháy: một cảm biến kêu thì phải chú ý, ba cảm biến cùng kêu thì không nên đứng đó tranh luận triết học.

Kết quả chính: SEPT9 vượt AFP

Kết quả cho thấy methylated SEPT9 có khả năng phân biệt HCC tốt hơn AFP.
AUROC của methylated SEPT9 là 0,79, trong khi AFP >20 ng/mL là 0,71. Sự khác biệt có ý nghĩa thống kê.
Nếu dùng ngưỡng SEPT9 triple-positive, độ nhạy là 63,6%, độ đặc hiệu 88,2%.
Trong khi đó, AFP >20 ng/mL có độ nhạy chỉ 44,3%, nhưng độ đặc hiệu rất cao 97,5%.
Điều này rất dễ hiểu về mặt lâm sàng: AFP >20 khi dương tính thì khá đáng chú ý, nhưng nhiều HCC không tăng AFP. SEPT9 nhạy hơn, nhưng tùy ngưỡng mà đặc hiệu thay đổi.
Vì vậy, giá trị lớn nhất không phải chọn “SEPT9 hay AFP”, mà là kết hợp chúng theo mục tiêu: muốn bắt nhiều ca hơn, hay muốn chắc hơn khi kết quả dương tính.

Thuật toán tier 1a: bắt được nhiều HCC hơn

Nghiên cứu xây dựng các thuật toán kết hợp SEPT9 và AFP.
Tier 1a được thiết kế để tối đa hóa độ nhạy: nếu methylated SEPT9 ít nhất single-positive hoặc AFP >20 ng/mL thì xem là dương tính.
Kết quả:
độ nhạy 87,8%,
NPV 95,0%,
negative likelihood ratio 0,2.
So với AFP đơn độc, độ nhạy tăng gần gấp đôi: từ 44,3% lên 87,8%.
Đặc biệt, trong 64 ca HCC bị AFP bỏ sót, tier 1a phát hiện lại được 50 ca, tương đương 78%.
Đây là dữ liệu rất đáng chú ý. Vì trong thực hành, thứ đáng sợ nhất không phải là xét nghiệm dương tính rồi đi kiểm tra thêm. Thứ đáng sợ là ung thư đã có nhưng marker vẫn bình thường, bệnh nhân yên tâm giả, còn khối u thì lặng lẽ lớn lên. Một màn kịch rất xấu, và AFP đôi khi diễn vai người im lặng quá tốt.

HCC giai đoạn sớm: điểm sáng lớn nhất

Điểm quan trọng nhất của tầm soát HCC là phát hiện ung thư khi còn ở giai đoạn có thể điều trị triệt căn.
Trong nhóm BCLC 0-A, AFP >20 ng/mL chỉ phát hiện được 23,5% trường hợp. Đây là con số rất thấp.
Ngược lại, tier 1a đạt độ nhạy 74,5% ở BCLC 0-A, tức tăng 3,2 lần so với AFP.
Đây là điểm đáng giá nhất của nghiên cứu.
Vì HCC giai đoạn BCLC 0-A có thể được điều trị bằng cắt gan, đốt u hoặc ghép gan ở bệnh nhân phù hợp. Phát hiện ở giai đoạn này có ý nghĩa thực sự, không phải chỉ là phát hiện cho đẹp báo cáo.
Một xét nghiệm máu nếu giúp kéo thêm bệnh nhân từ “phát hiện muộn” sang “phát hiện còn chữa được”, thì nó đáng được nghiên cứu tiếp rất nghiêm túc.

Tier 2: khi cả SEPT9 và AFP cùng dương tính

Nếu tier 1a dùng để “bắt rộng”, thì tier 2 dùng để “xác nhận mạnh”.
Tier 2 yêu cầu:
methylated SEPT9 triple-positive,
và AFP >20 ng/mL.
Kết quả:
độ đặc hiệu 99,6%,
PPV 95,1%,
positive likelihood ratio 76,0.
Nói dễ hiểu: nếu cả SEPT9 dương tính mạnh và AFP >20, khả năng có HCC rất cao, cần đánh giá chẩn đoán nhanh bằng CT/MRI gan có thuốc theo quy trình.
Tier 2 không nhạy, vì độ nhạy chỉ 33,9%. Nhưng nó không được thiết kế để bắt hết. Nó được thiết kế để “rule-in”, tức khi dương tính thì rất đáng tin.
Đây là cách dùng hợp lý: tier 1a để không bỏ sót quá nhiều, tier 2 để cảnh báo mạnh khi cả hai marker cùng dương tính. Một hệ thống tốt không chỉ có một nút bấm. Nó cần nhiều cửa quyết định, vì ung thư gan không thèm đơn giản hóa cuộc đời cho ai.

Tier 1c: lựa chọn cân bằng hơn cho thực hành?

Tier 1c yêu cầu methylated SEPT9 triple-positive hoặc AFP >20 ng/mL.
Kết quả:
độ nhạy 74,8%,
độ đặc hiệu 85,9%,
AUROC 0,80, cao nhất trong các thuật toán nhị phân được báo cáo.
Nghiên cứu gợi ý tier 1c có thể là lựa chọn cân bằng cho tầm soát thường quy, vì nó tăng độ nhạy so với AFP nhưng không làm đặc hiệu giảm quá nhiều như tier 1a.
Điểm hay là tier 1c có thể giúp chọn ai cần hình ảnh cắt lớp như CT/MRI, trong khi không làm quá nhiều người không ung thư phải đi kiểm tra sâu hơn.
Nhưng đây vẫn là mô hình nghiên cứu. Trước khi áp dụng đại trà, cần xác nhận ở nhiều quần thể khác, nhiều nguyên nhân xơ gan khác, đặc biệt ở châu Á, nơi HBV chiếm tỷ lệ cao hơn nhiều.

SEPT9 + AFP có thay thế siêu âm không?

Không.
Đây là câu phải ghi đậm trong đầu.
Tác giả nghiên cứu nhấn mạnh khung xét nghiệm này nhằm bổ sung cho tầm soát dựa trên siêu âm, giúp chọn bệnh nhân cần chụp CT/MRI, chứ không thay thế các quy trình hiện hành.
Lý do rất rõ:
nghiên cứu này so sánh biomarker với AFP, không phải thử nghiệm thay thế siêu âm,
đây là nghiên cứu chẩn đoán, chưa chứng minh giảm tử vong,
thực hiện ở 2 trung tâm tại Pháp,
nguyên nhân xơ gan chủ yếu là rượu và MASH, HBV chỉ chiếm tỷ lệ nhỏ,
cần xác nhận thêm ở quần thể châu Á và bệnh nhân viêm gan B,
và cần nghiên cứu kết cục để xem phát hiện tốt hơn có giúp bệnh nhân sống lâu hơn hay không.
Vì vậy, thông điệp đúng là: methylated SEPT9 + AFP có thể là một mảnh ghép mới trong tầm soát HCC, nhất là để cải thiện phát hiện sớm và định hướng chụp CT/MRI. Nhưng nó chưa phải lý do để bỏ siêu âm 6 tháng.
Đừng lấy một xét nghiệm máu mới rồi vứt toàn bộ hệ thống tầm soát cũ vào thùng rác. Y học không phải dọn nhà cuối năm.

Ý nghĩa với bệnh nhân xơ gan

Nếu bạn có xơ gan, nguy cơ HCC cao hơn người bình thường dù nguyên nhân là viêm gan B, viêm gan C, rượu, MASLD/MASH hay bệnh gan khác.
Điều quan trọng nhất vẫn là tầm soát đều đặn.
Hiện nay, nhóm nguy cơ cao thường được theo dõi bằng:
siêu âm gan mỗi 6 tháng,
AFP mỗi 6 tháng,
và CT/MRI gan có thuốc nếu có nốt nghi ngờ, AFP tăng, siêu âm khó đánh giá hoặc bác sĩ thấy cần.
Nếu trong tương lai methylated SEPT9 được xác nhận và triển khai, xét nghiệm này có thể giúp:
phát hiện thêm HCC mà AFP bỏ sót,
nhận diện người cần chụp CT/MRI sớm hơn,
giảm bỏ sót HCC giai đoạn sớm,
hỗ trợ phân tầng nguy cơ khi kết hợp với AFP.
Nhưng ở thời điểm hiện tại, người bệnh không nên tự bỏ lịch siêu âm chỉ vì nghe có marker mới. Ung thư gan không quan tâm bạn tin xét nghiệm nào. Nó chỉ quan tâm ta có phát hiện nó đủ sớm hay không.

Ý nghĩa với bệnh nhân viêm gan B

Nghiên cứu này chủ yếu trên bệnh nhân xơ gan ở Pháp, với tỷ lệ HBV thấp, chỉ khoảng 5,1%. Vì vậy, khi áp dụng cho Việt Nam, cần thận trọng.
Ở Việt Nam, HBV là nguyên nhân rất quan trọng của HCC. Nhiều bệnh nhân viêm gan B có nguy cơ HCC ngay cả khi chưa xơ gan rõ, đặc biệt nếu nam giới lớn tuổi, tiền sử gia đình ung thư gan, HBV DNA cao kéo dài, HBsAg cao, xơ hóa đáng kể, uống rượu, gan nhiễm mỡ hoặc đái tháo đường.
Do đó, methylated SEPT9 nếu muốn dùng ở nước ta cần được kiểm định thêm ở quần thể:
viêm gan B mạn,
xơ gan do HBV,
HBV DNA đã ức chế bằng thuốc NAs,
HBsAg còn cao,
người có MASLD kèm HBV,
và người có tiền sử gia đình HCC.
Đây là một hướng rất đáng nghiên cứu. Nhưng chưa nên lấy dữ liệu Pháp chủ yếu rượu/MASH rồi áp ngay cho cộng đồng HBV Việt Nam như thể gan ở đâu cũng giống nhau. Gan người Việt có lịch sử dịch tễ riêng, và HBV không ký hiệp ước đồng nhất với rượu/MASH.

Điểm mạnh của nghiên cứu

Nghiên cứu có nhiều điểm mạnh.
Thứ nhất, thiết kế tiến cứu, giúp giảm sai lệch so với hồi cứu.
Thứ hai, nhóm nghiên cứu có 574 bệnh nhân xơ gan và 118 ca HCC, đủ lớn hơn nhiều nghiên cứu biomarker trước đây.
Thứ ba, HCC được xác nhận theo tiêu chuẩn quốc tế, có đọc hình ảnh tập trung và người đọc không biết kết quả SEPT9.
Thứ tư, nghiên cứu đánh giá nhiều ngưỡng SEPT9 và nhiều thuật toán kết hợp AFP, giúp nhìn rõ cách dùng khác nhau: tăng nhạy, cân bằng, hoặc tăng đặc hiệu.
Thứ năm, nghiên cứu có phân tích riêng HCC giai đoạn sớm, là nhóm quan trọng nhất trong tầm soát.
Đây là nghiên cứu đáng chú ý thật sự, không phải kiểu “marker mới phát hiện ung thư” rồi cỡ mẫu vài chục người, kết luận bay cao hơn dữ liệu.

Hạn chế cần nói rõ

Bên cạnh kết quả đẹp, nghiên cứu có hạn chế.
Một là nghiên cứu thực hiện ở 2 trung tâm tại Pháp, cần xác nhận ngoài châu Âu.
Hai là nguyên nhân xơ gan chủ yếu là rượu và MASH; HBV chỉ chiếm 5,1%, nên chưa rõ hiệu quả ở quần thể HBV châu Á.
Ba là đây là nghiên cứu chẩn đoán cắt ngang, không chứng minh rằng dùng SEPT9 + AFP sẽ giảm tử vong do HCC.
Bốn là tỷ lệ HCC trong nghiên cứu là 118/574, khoảng 20,6%, cao hơn nhiều so với một chương trình tầm soát cộng đồng định kỳ. Khi đưa vào môi trường có tỷ lệ HCC thấp hơn, PPV/NPV có thể thay đổi.
Năm là tier 1a rất nhạy nhưng đặc hiệu chỉ khoảng 59,8%, nghĩa là sẽ tạo ra nhiều kết quả dương tính cần chụp kiểm tra thêm.
Sáu là xét nghiệm methylated SEPT9 cần chuẩn hóa kỹ thuật, chi phí, khả năng tiếp cận, quy trình xử trí kết quả dương tính/âm tính.
Bảy là chưa rõ xét nghiệm nên dùng mỗi 6 tháng, mỗi năm, hay chỉ ở nhóm siêu âm khó quan sát.
Nói cách khác, đây là viên gạch tốt, không phải căn nhà hoàn chỉnh. Truyền thông rất thích bán viên gạch như biệt thự, còn bệnh nhân thì trả giá bằng kỳ vọng sai.

Nếu xét nghiệm âm tính thì có yên tâm không?

Không nên hiểu quá mức.
Tier 1a âm tính giúp giảm khả năng HCC đáng kể. Trong nghiên cứu, negative likelihood ratio khoảng 0,2 và NPV 95,0%. Nhưng không có xét nghiệm nào loại trừ HCC 100%.
Nếu bệnh nhân xơ gan có xét nghiệm âm tính nhưng siêu âm thấy nốt nghi ngờ, AFP tăng theo thời gian, đau bất thường, sụt cân, hoặc bác sĩ thấy nguy cơ cao, vẫn cần đánh giá hình ảnh.
Xét nghiệm máu âm tính không được dùng để lờ đi hình ảnh bất thường. Đây là nguyên tắc rất căn bản, nhưng loài người luôn cần được nhắc lại những điều căn bản vì ta rất giỏi quên khi tiện.

Nếu xét nghiệm dương tính thì có phải ung thư gan không?

Cũng không nên kết luận ngay.
Nếu SEPT9 dương tính nhẹ hoặc tier 1a dương tính, điều đó có nghĩa cần đánh giá thêm, thường là siêu âm kỹ hơn, CT hoặc MRI gan có thuốc tùy bối cảnh.
Nếu tier 2 dương tính, tức SEPT9 triple-positive và AFP >20, khả năng HCC cao hơn nhiều, cần chẩn đoán nhanh bằng hình ảnh cắt lớp.
Nhưng chẩn đoán HCC không dựa chỉ vào xét nghiệm máu. HCC cần chẩn đoán bằng hình ảnh động học đặc trưng trên CT/MRI ở người nguy cơ cao, hoặc sinh thiết khi hình ảnh không điển hình.
Máu có thể gõ cửa báo động. CT/MRI mới giúp nhìn xem trong nhà có gì. Còn sinh thiết, khi cần, là người bước vào kiểm tra tận nơi.

Bệnh nhân nên hỏi bác sĩ điều gì?

Nếu bạn là bệnh nhân xơ gan hoặc viêm gan B nguy cơ cao, có thể hỏi bác sĩ:
Tôi có thuộc nhóm cần tầm soát HCC mỗi 6 tháng không?
Siêu âm gan của tôi có đủ chất lượng không?
AFP của tôi có tăng không, hay tăng theo thời gian không?
Nếu AFP bình thường, tôi vẫn cần siêu âm đều chứ?
Tôi có cần CT/MRI nếu siêu âm khó nhìn không?
Methylated SEPT9 đã có sẵn và phù hợp với tôi chưa?
Nếu xét nghiệm SEPT9 dương tính, bước tiếp theo là gì?
Nếu SEPT9 âm tính, tôi có được bỏ siêu âm không?
Nguy cơ HCC của tôi đến từ HBV, xơ gan, MASLD, rượu hay phối hợp?
Lịch theo dõi nào là hợp lý nhất?
Những câu hỏi này giúp người bệnh tránh hai sai lầm: quá chủ quan khi marker âm tính và quá hoảng loạn khi marker dương tính.

Kết luận

Nghiên cứu JAMA Oncology 2026 cho thấy methylated SEPT9 là một biomarker máu rất đáng chú ý trong phát hiện ung thư gan ở bệnh nhân xơ gan. So với AFP >20 ng/mL, methylated SEPT9 có AUROC cao hơn, 0,79 so với 0,71. Khi kết hợp methylated SEPT9 với AFP theo thuật toán tier 1a, độ nhạy phát hiện HCC đạt 87,8%, cao hơn nhiều so với 44,3% của AFP đơn độc. Đặc biệt, ở HCC giai đoạn BCLC 0-A, tier 1a đạt độ nhạy 74,5%, so với chỉ 23,5% của AFP.
Điều này có ý nghĩa lớn vì HCC giai đoạn sớm là nhóm còn có cơ hội điều trị triệt căn. Một xét nghiệm máu giúp bắt thêm các ca AFP bỏ sót có thể cải thiện cách chúng ta chọn bệnh nhân cần chụp CT/MRI.
Tuy nhiên, methylated SEPT9 + AFP chưa thay thế siêu âm và chưa chứng minh cải thiện sống còn. Nghiên cứu thực hiện ở 2 trung tâm Pháp, chủ yếu bệnh gan do rượu và MASH, nên cần xác nhận thêm ở quần thể HBV châu Á, bao gồm Việt Nam.
Thông điệp thực tế: với bệnh nhân xơ gan hoặc viêm gan B nguy cơ cao, tầm soát HCC vẫn phải đều đặn. AFP bình thường không đủ để yên tâm. Siêu âm khó nhìn cần hỏi bác sĩ về CT/MRI. Trong tương lai, các marker máu như methylated SEPT9 có thể giúp phát hiện sớm hơn, nhưng hiện tại chúng nên được hiểu là công cụ bổ sung, không phải giấy phép bỏ theo dõi.
Ung thư gan nguy hiểm nhất khi nó im lặng. Một xét nghiệm máu tốt hơn có thể giúp ta nghe thấy nó sớm hơn. Nhưng nghe thấy rồi, vẫn phải nhìn bằng hình ảnh học và xử trí đúng đường.
Xét nghiệm máu phát hiện ung thư gan là một hướng nghiên cứu rất được quan tâm, vì tầm soát HCC hiện nay vẫn còn nhiều lỗ hổng. Người bệnh xơ gan thường được khuyến cáo siêu âm gan mỗi 6 tháng, có hoặc không kèm AFP. Nhưng thực tế khá phũ: siêu âm phụ thuộc người làm, chất lượng máy, thể trạng bệnh nhân, gan nhiễm mỡ, hơi ruột, xơ gan nốt lớn. AFP thì đặc hiệu khá tốt khi tăng cao, nhưng độ nhạy lại không đủ, đặc biệt ở HCC giai đoạn sớm.
Vì vậy, câu hỏi lớn là: có xét nghiệm máu nào giúp phát hiện ung thư gan tốt hơn AFP không?
Một nghiên cứu công bố trên JAMA Oncology năm 2026 đã đánh giá methylated SEPT9, một dấu ấn methyl hóa DNA lưu hành trong máu, ở bệnh nhân xơ gan đang được tầm soát HCC. Kết quả cho thấy methylated SEPT9 vượt AFP về khả năng phân biệt HCC, và khi kết hợp với AFP, độ nhạy phát hiện ung thư gan tăng rõ rệt, đặc biệt ở giai đoạn BCLC 0-A, tức nhóm còn có cơ hội điều trị triệt căn.
Nói ngắn gọn: đây là một tín hiệu rất đáng chú ý cho tầm soát ung thư gan bằng xét nghiệm máu. Nhưng chưa phải lý do để bỏ siêu âm, bỏ MRI/CT, hay chạy đi xét nghiệm lung tung như thể máu biết kể toàn bộ sự thật. Máu nói nhiều hơn ta tưởng, nhưng vẫn chưa nói hết.


Vì sao cần thêm xét nghiệm mới ngoài AFP?

AFP là marker quen thuộc trong ung thư gan. Nhưng AFP có hai vấn đề lớn.
Thứ nhất, không phải HCC nào cũng làm AFP tăng. Nhiều khối u gan, đặc biệt giai đoạn sớm hoặc biệt hóa tốt, có AFP bình thường hoặc chỉ tăng nhẹ.
Thứ hai, AFP có thể tăng trong các tình trạng không phải ung thư, như viêm gan hoạt động, xơ gan, tái hoạt virus hoặc một số bệnh gan khác.
Vì vậy, nếu chỉ dựa vào AFP, bác sĩ có thể bỏ sót một phần không nhỏ HCC, nhất là HCC còn nhỏ, còn phẫu thuật/đốt u/ghép gan được.
Hiện nay, nhiều hướng dẫn vẫn dùng siêu âm gan mỗi 6 tháng, thường kết hợp AFP ở nhóm nguy cơ cao. Nhưng độ nhạy phát hiện HCC giai đoạn sớm vẫn chưa lý tưởng. Đây là khoảng trống mà các biomarker mới như methylated SEPT9 đang cố lấp vào.
Y học phát hiện sớm ung thư giống đi tìm kẻ trộm trong nhà tối. Siêu âm là đèn pin. AFP là tiếng động. Còn methylated SEPT9 có thể là dấu vân tay sinh học. Vấn đề là phải biết dùng cả ba, chứ đừng cầm một thứ rồi tưởng mình thành thám tử.

Methylated SEPT9 là gì?

SEPT9 là một gene liên quan đến nhóm septin, tham gia cấu trúc tế bào, phân chia tế bào và nhiều quá trình sinh học khác. Trong ung thư, vùng promoter của SEPT9 có thể bị methyl hóa bất thường. Đây là một dạng thay đổi biểu sinh, không làm đổi trình tự DNA nhưng có thể ảnh hưởng đến hoạt động gene.
Khi tế bào ung thư chết hoặc giải phóng vật chất di truyền vào máu, các đoạn DNA tự do lưu hành có thể mang dấu hiệu methyl hóa đặc trưng. Xét nghiệm methylated SEPT9 tìm các dấu hiệu methyl hóa này trong huyết tương.
Methylated SEPT9 từng được biết đến nhiều hơn trong phát hiện ung thư đại trực tràng. Nhưng trong HCC, methyl hóa SEPT9 cũng được xem là một dấu ấn tiềm năng vì nó liên quan đến quá trình sinh ung thư gan.
Điểm thú vị là methylated SEPT9 không đo protein do u tiết ra như AFP. Nó đo một dấu hiệu biểu sinh trên DNA lưu hành. Vì vậy, SEPT9 và AFP có thể bổ sung cho nhau: AFP phản ánh một phần gánh nặng/kiểu biểu hiện protein của u, còn methylated SEPT9 phản ánh thay đổi biểu sinh của quá trình ung thư hóa.
Nói đời hơn: AFP nghe tiếng ồn của khối u, còn SEPT9 tìm dấu mực trên hồ sơ DNA. Một đứa nghe, một đứa đọc giấy tờ. Làm việc nhóm thì vẫn hơn mỗi người tự tin quá mức.

Nghiên cứu JAMA Oncology 2026 được thiết kế thế nào?

Đây là nghiên cứu tiến cứu, cắt ngang, đánh giá độ chính xác chẩn đoán.
Nghiên cứu thực hiện tại 2 trung tâm học thuật ở Pháp từ tháng 2/2018 đến tháng 10/2024. Bệnh nhân được tuyển khi đang theo dõi tầm soát HCC định kỳ bằng siêu âm và AFP.
Tổng cộng có 574 bệnh nhân xơ gan được đưa vào phân tích cuối cùng. Trong đó:
118 bệnh nhân có HCC tại thời điểm vào nghiên cứu,
456 bệnh nhân không có HCC tại thời điểm vào nghiên cứu,
51/118 ca HCC, tức 43,2%, thuộc giai đoạn rất sớm hoặc sớm BCLC 0-A.
Đa số bệnh nhân là nam, chiếm 72,1%, tuổi trung vị 63. Nguyên nhân xơ gan thường gặp nhất là bệnh gan do rượu và viêm gan nhiễm mỡ/chuyển hóa. Xơ gan nhìn chung còn bù tốt, với đa số là Child-Pugh A.
HCC được xác định theo tiêu chuẩn quốc tế, có chẩn đoán hình ảnh CT/MRI có thuốc hoặc mô bệnh học khi cần. Hình ảnh được đọc tập trung bởi bác sĩ chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu, không biết kết quả methylated SEPT9.
Điểm này quan trọng vì giúp giảm thiên lệch: người đọc phim không bị “gợi ý” bởi xét nghiệm máu.

SEPT9 được xét nghiệm như thế nào?

Mẫu huyết tương được chia thành 3 phần độc lập để xét nghiệm methylated SEPT9. Mỗi phần được đọc là dương tính hoặc âm tính.
Từ đó, kết quả SEPT9 được phân thành:
âm tính,
single-positive: ít nhất 1/3 mẫu dương tính,
double-positive: ít nhất 2/3 mẫu dương tính,
triple-positive: cả 3/3 mẫu dương tính.
Cách làm này không chỉ là “lặp lại cho chắc”. Số mẫu dương tính còn phản ánh phần nào gánh nặng DNA methyl hóa lưu hành. Trong nghiên cứu, số lần dương tính có tương quan nghịch với cycle threshold, nghĩa là càng nhiều mẫu dương tính thì tín hiệu methylated SEPT9 càng mạnh.
Hiểu đơn giản: 1/3 dương tính là tín hiệu yếu hơn, 3/3 dương tính là tín hiệu mạnh hơn. Cũng giống chuông báo cháy: một cảm biến kêu thì phải chú ý, ba cảm biến cùng kêu thì không nên đứng đó tranh luận triết học.

Kết quả chính: SEPT9 vượt AFP

Kết quả cho thấy methylated SEPT9 có khả năng phân biệt HCC tốt hơn AFP.
AUROC của methylated SEPT9 là 0,79, trong khi AFP >20 ng/mL là 0,71. Sự khác biệt có ý nghĩa thống kê.
Nếu dùng ngưỡng SEPT9 triple-positive, độ nhạy là 63,6%, độ đặc hiệu 88,2%.
Trong khi đó, AFP >20 ng/mL có độ nhạy chỉ 44,3%, nhưng độ đặc hiệu rất cao 97,5%.
Điều này rất dễ hiểu về mặt lâm sàng: AFP >20 khi dương tính thì khá đáng chú ý, nhưng nhiều HCC không tăng AFP. SEPT9 nhạy hơn, nhưng tùy ngưỡng mà đặc hiệu thay đổi.
Vì vậy, giá trị lớn nhất không phải chọn “SEPT9 hay AFP”, mà là kết hợp chúng theo mục tiêu: muốn bắt nhiều ca hơn, hay muốn chắc hơn khi kết quả dương tính.

Thuật toán tier 1a: bắt được nhiều HCC hơn

Nghiên cứu xây dựng các thuật toán kết hợp SEPT9 và AFP.
Tier 1a được thiết kế để tối đa hóa độ nhạy: nếu methylated SEPT9 ít nhất single-positive hoặc AFP >20 ng/mL thì xem là dương tính.
Kết quả:
độ nhạy 87,8%,
NPV 95,0%,
negative likelihood ratio 0,2.
So với AFP đơn độc, độ nhạy tăng gần gấp đôi: từ 44,3% lên 87,8%.
Đặc biệt, trong 64 ca HCC bị AFP bỏ sót, tier 1a phát hiện lại được 50 ca, tương đương 78%.
Đây là dữ liệu rất đáng chú ý. Vì trong thực hành, thứ đáng sợ nhất không phải là xét nghiệm dương tính rồi đi kiểm tra thêm. Thứ đáng sợ là ung thư đã có nhưng marker vẫn bình thường, bệnh nhân yên tâm giả, còn khối u thì lặng lẽ lớn lên. Một màn kịch rất xấu, và AFP đôi khi diễn vai người im lặng quá tốt.

HCC giai đoạn sớm: điểm sáng lớn nhất

Điểm quan trọng nhất của tầm soát HCC là phát hiện ung thư khi còn ở giai đoạn có thể điều trị triệt căn.
Trong nhóm BCLC 0-A, AFP >20 ng/mL chỉ phát hiện được 23,5% trường hợp. Đây là con số rất thấp.
Ngược lại, tier 1a đạt độ nhạy 74,5% ở BCLC 0-A, tức tăng 3,2 lần so với AFP.
Đây là điểm đáng giá nhất của nghiên cứu.
Vì HCC giai đoạn BCLC 0-A có thể được điều trị bằng cắt gan, đốt u hoặc ghép gan ở bệnh nhân phù hợp. Phát hiện ở giai đoạn này có ý nghĩa thực sự, không phải chỉ là phát hiện cho đẹp báo cáo.
Một xét nghiệm máu nếu giúp kéo thêm bệnh nhân từ “phát hiện muộn” sang “phát hiện còn chữa được”, thì nó đáng được nghiên cứu tiếp rất nghiêm túc.

Tier 2: khi cả SEPT9 và AFP cùng dương tính

Nếu tier 1a dùng để “bắt rộng”, thì tier 2 dùng để “xác nhận mạnh”.
Tier 2 yêu cầu:
methylated SEPT9 triple-positive,
và AFP >20 ng/mL.
Kết quả:
độ đặc hiệu 99,6%,
PPV 95,1%,
positive likelihood ratio 76,0.
Nói dễ hiểu: nếu cả SEPT9 dương tính mạnh và AFP >20, khả năng có HCC rất cao, cần đánh giá chẩn đoán nhanh bằng CT/MRI gan có thuốc theo quy trình.
Tier 2 không nhạy, vì độ nhạy chỉ 33,9%. Nhưng nó không được thiết kế để bắt hết. Nó được thiết kế để “rule-in”, tức khi dương tính thì rất đáng tin.
Đây là cách dùng hợp lý: tier 1a để không bỏ sót quá nhiều, tier 2 để cảnh báo mạnh khi cả hai marker cùng dương tính. Một hệ thống tốt không chỉ có một nút bấm. Nó cần nhiều cửa quyết định, vì ung thư gan không thèm đơn giản hóa cuộc đời cho ai.

Tier 1c: lựa chọn cân bằng hơn cho thực hành?

Tier 1c yêu cầu methylated SEPT9 triple-positive hoặc AFP >20 ng/mL.
Kết quả:
độ nhạy 74,8%,
độ đặc hiệu 85,9%,
AUROC 0,80, cao nhất trong các thuật toán nhị phân được báo cáo.
Nghiên cứu gợi ý tier 1c có thể là lựa chọn cân bằng cho tầm soát thường quy, vì nó tăng độ nhạy so với AFP nhưng không làm đặc hiệu giảm quá nhiều như tier 1a.
Điểm hay là tier 1c có thể giúp chọn ai cần hình ảnh cắt lớp như CT/MRI, trong khi không làm quá nhiều người không ung thư phải đi kiểm tra sâu hơn.
Nhưng đây vẫn là mô hình nghiên cứu. Trước khi áp dụng đại trà, cần xác nhận ở nhiều quần thể khác, nhiều nguyên nhân xơ gan khác, đặc biệt ở châu Á, nơi HBV chiếm tỷ lệ cao hơn nhiều.

SEPT9 + AFP có thay thế siêu âm không?

Không.
Đây là câu phải ghi đậm trong đầu.
Tác giả nghiên cứu nhấn mạnh khung xét nghiệm này nhằm bổ sung cho tầm soát dựa trên siêu âm, giúp chọn bệnh nhân cần chụp CT/MRI, chứ không thay thế các quy trình hiện hành.
Lý do rất rõ:
nghiên cứu này so sánh biomarker với AFP, không phải thử nghiệm thay thế siêu âm,
đây là nghiên cứu chẩn đoán, chưa chứng minh giảm tử vong,
thực hiện ở 2 trung tâm tại Pháp,
nguyên nhân xơ gan chủ yếu là rượu và MASH, HBV chỉ chiếm tỷ lệ nhỏ,
cần xác nhận thêm ở quần thể châu Á và bệnh nhân viêm gan B,
và cần nghiên cứu kết cục để xem phát hiện tốt hơn có giúp bệnh nhân sống lâu hơn hay không.
Vì vậy, thông điệp đúng là: methylated SEPT9 + AFP có thể là một mảnh ghép mới trong tầm soát HCC, nhất là để cải thiện phát hiện sớm và định hướng chụp CT/MRI. Nhưng nó chưa phải lý do để bỏ siêu âm 6 tháng.
Đừng lấy một xét nghiệm máu mới rồi vứt toàn bộ hệ thống tầm soát cũ vào thùng rác. Y học không phải dọn nhà cuối năm.

Ý nghĩa với bệnh nhân xơ gan

Nếu bạn có xơ gan, nguy cơ HCC cao hơn người bình thường dù nguyên nhân là viêm gan B, viêm gan C, rượu, MASLD/MASH hay bệnh gan khác.
Điều quan trọng nhất vẫn là tầm soát đều đặn.
Hiện nay, nhóm nguy cơ cao thường được theo dõi bằng:
siêu âm gan mỗi 6 tháng,
AFP mỗi 6 tháng,
và CT/MRI gan có thuốc nếu có nốt nghi ngờ, AFP tăng, siêu âm khó đánh giá hoặc bác sĩ thấy cần.
Nếu trong tương lai methylated SEPT9 được xác nhận và triển khai, xét nghiệm này có thể giúp:
phát hiện thêm HCC mà AFP bỏ sót,
nhận diện người cần chụp CT/MRI sớm hơn,
giảm bỏ sót HCC giai đoạn sớm,
hỗ trợ phân tầng nguy cơ khi kết hợp với AFP.
Nhưng ở thời điểm hiện tại, người bệnh không nên tự bỏ lịch siêu âm chỉ vì nghe có marker mới. Ung thư gan không quan tâm bạn tin xét nghiệm nào. Nó chỉ quan tâm ta có phát hiện nó đủ sớm hay không.

Ý nghĩa với bệnh nhân viêm gan B

Nghiên cứu này chủ yếu trên bệnh nhân xơ gan ở Pháp, với tỷ lệ HBV thấp, chỉ khoảng 5,1%. Vì vậy, khi áp dụng cho Việt Nam, cần thận trọng.
Ở Việt Nam, HBV là nguyên nhân rất quan trọng của HCC. Nhiều bệnh nhân viêm gan B có nguy cơ HCC ngay cả khi chưa xơ gan rõ, đặc biệt nếu nam giới lớn tuổi, tiền sử gia đình ung thư gan, HBV DNA cao kéo dài, HBsAg cao, xơ hóa đáng kể, uống rượu, gan nhiễm mỡ hoặc đái tháo đường.
Do đó, methylated SEPT9 nếu muốn dùng ở nước ta cần được kiểm định thêm ở quần thể:
viêm gan B mạn,
xơ gan do HBV,
HBV DNA đã ức chế bằng thuốc NAs,
HBsAg còn cao,
người có MASLD kèm HBV,
và người có tiền sử gia đình HCC.
Đây là một hướng rất đáng nghiên cứu. Nhưng chưa nên lấy dữ liệu Pháp chủ yếu rượu/MASH rồi áp ngay cho cộng đồng HBV Việt Nam như thể gan ở đâu cũng giống nhau. Gan người Việt có lịch sử dịch tễ riêng, và HBV không ký hiệp ước đồng nhất với rượu/MASH.

Điểm mạnh của nghiên cứu

Nghiên cứu có nhiều điểm mạnh.
Thứ nhất, thiết kế tiến cứu, giúp giảm sai lệch so với hồi cứu.
Thứ hai, nhóm nghiên cứu có 574 bệnh nhân xơ gan và 118 ca HCC, đủ lớn hơn nhiều nghiên cứu biomarker trước đây.
Thứ ba, HCC được xác nhận theo tiêu chuẩn quốc tế, có đọc hình ảnh tập trung và người đọc không biết kết quả SEPT9.
Thứ tư, nghiên cứu đánh giá nhiều ngưỡng SEPT9 và nhiều thuật toán kết hợp AFP, giúp nhìn rõ cách dùng khác nhau: tăng nhạy, cân bằng, hoặc tăng đặc hiệu.
Thứ năm, nghiên cứu có phân tích riêng HCC giai đoạn sớm, là nhóm quan trọng nhất trong tầm soát.
Đây là nghiên cứu đáng chú ý thật sự, không phải kiểu “marker mới phát hiện ung thư” rồi cỡ mẫu vài chục người, kết luận bay cao hơn dữ liệu.

Hạn chế cần nói rõ

Bên cạnh kết quả đẹp, nghiên cứu có hạn chế.
Một là nghiên cứu thực hiện ở 2 trung tâm tại Pháp, cần xác nhận ngoài châu Âu.
Hai là nguyên nhân xơ gan chủ yếu là rượu và MASH; HBV chỉ chiếm 5,1%, nên chưa rõ hiệu quả ở quần thể HBV châu Á.
Ba là đây là nghiên cứu chẩn đoán cắt ngang, không chứng minh rằng dùng SEPT9 + AFP sẽ giảm tử vong do HCC.
Bốn là tỷ lệ HCC trong nghiên cứu là 118/574, khoảng 20,6%, cao hơn nhiều so với một chương trình tầm soát cộng đồng định kỳ. Khi đưa vào môi trường có tỷ lệ HCC thấp hơn, PPV/NPV có thể thay đổi.
Năm là tier 1a rất nhạy nhưng đặc hiệu chỉ khoảng 59,8%, nghĩa là sẽ tạo ra nhiều kết quả dương tính cần chụp kiểm tra thêm.
Sáu là xét nghiệm methylated SEPT9 cần chuẩn hóa kỹ thuật, chi phí, khả năng tiếp cận, quy trình xử trí kết quả dương tính/âm tính.
Bảy là chưa rõ xét nghiệm nên dùng mỗi 6 tháng, mỗi năm, hay chỉ ở nhóm siêu âm khó quan sát.
Nói cách khác, đây là viên gạch tốt, không phải căn nhà hoàn chỉnh. Truyền thông rất thích bán viên gạch như biệt thự, còn bệnh nhân thì trả giá bằng kỳ vọng sai.

Nếu xét nghiệm âm tính thì có yên tâm không?

Không nên hiểu quá mức.
Tier 1a âm tính giúp giảm khả năng HCC đáng kể. Trong nghiên cứu, negative likelihood ratio khoảng 0,2 và NPV 95,0%. Nhưng không có xét nghiệm nào loại trừ HCC 100%.
Nếu bệnh nhân xơ gan có xét nghiệm âm tính nhưng siêu âm thấy nốt nghi ngờ, AFP tăng theo thời gian, đau bất thường, sụt cân, hoặc bác sĩ thấy nguy cơ cao, vẫn cần đánh giá hình ảnh.
Xét nghiệm máu âm tính không được dùng để lờ đi hình ảnh bất thường. Đây là nguyên tắc rất căn bản, nhưng loài người luôn cần được nhắc lại những điều căn bản vì ta rất giỏi quên khi tiện.

Nếu xét nghiệm dương tính thì có phải ung thư gan không?

Cũng không nên kết luận ngay.
Nếu SEPT9 dương tính nhẹ hoặc tier 1a dương tính, điều đó có nghĩa cần đánh giá thêm, thường là siêu âm kỹ hơn, CT hoặc MRI gan có thuốc tùy bối cảnh.
Nếu tier 2 dương tính, tức SEPT9 triple-positive và AFP >20, khả năng HCC cao hơn nhiều, cần chẩn đoán nhanh bằng hình ảnh cắt lớp.
Nhưng chẩn đoán HCC không dựa chỉ vào xét nghiệm máu. HCC cần chẩn đoán bằng hình ảnh động học đặc trưng trên CT/MRI ở người nguy cơ cao, hoặc sinh thiết khi hình ảnh không điển hình.
Máu có thể gõ cửa báo động. CT/MRI mới giúp nhìn xem trong nhà có gì. Còn sinh thiết, khi cần, là người bước vào kiểm tra tận nơi.

Bệnh nhân nên hỏi bác sĩ điều gì?

Nếu bạn là bệnh nhân xơ gan hoặc viêm gan B nguy cơ cao, có thể hỏi bác sĩ:
Tôi có thuộc nhóm cần tầm soát HCC mỗi 6 tháng không?
Siêu âm gan của tôi có đủ chất lượng không?
AFP của tôi có tăng không, hay tăng theo thời gian không?
Nếu AFP bình thường, tôi vẫn cần siêu âm đều chứ?
Tôi có cần CT/MRI nếu siêu âm khó nhìn không?
Methylated SEPT9 đã có sẵn và phù hợp với tôi chưa?
Nếu xét nghiệm SEPT9 dương tính, bước tiếp theo là gì?
Nếu SEPT9 âm tính, tôi có được bỏ siêu âm không?
Nguy cơ HCC của tôi đến từ HBV, xơ gan, MASLD, rượu hay phối hợp?
Lịch theo dõi nào là hợp lý nhất?
Những câu hỏi này giúp người bệnh tránh hai sai lầm: quá chủ quan khi marker âm tính và quá hoảng loạn khi marker dương tính.

Kết luận

Nghiên cứu JAMA Oncology 2026 cho thấy methylated SEPT9 là một biomarker máu rất đáng chú ý trong phát hiện ung thư gan ở bệnh nhân xơ gan. So với AFP >20 ng/mL, methylated SEPT9 có AUROC cao hơn, 0,79 so với 0,71. Khi kết hợp methylated SEPT9 với AFP theo thuật toán tier 1a, độ nhạy phát hiện HCC đạt 87,8%, cao hơn nhiều so với 44,3% của AFP đơn độc. Đặc biệt, ở HCC giai đoạn BCLC 0-A, tier 1a đạt độ nhạy 74,5%, so với chỉ 23,5% của AFP.
Điều này có ý nghĩa lớn vì HCC giai đoạn sớm là nhóm còn có cơ hội điều trị triệt căn. Một xét nghiệm máu giúp bắt thêm các ca AFP bỏ sót có thể cải thiện cách chúng ta chọn bệnh nhân cần chụp CT/MRI.
Tuy nhiên, methylated SEPT9 + AFP chưa thay thế siêu âm và chưa chứng minh cải thiện sống còn. Nghiên cứu thực hiện ở 2 trung tâm Pháp, chủ yếu bệnh gan do rượu và MASH, nên cần xác nhận thêm ở quần thể HBV châu Á, bao gồm Việt Nam.
Thông điệp thực tế: với bệnh nhân xơ gan hoặc viêm gan B nguy cơ cao, tầm soát HCC vẫn phải đều đặn. AFP bình thường không đủ để yên tâm. Siêu âm khó nhìn cần hỏi bác sĩ về CT/MRI. Trong tương lai, các marker máu như methylated SEPT9 có thể giúp phát hiện sớm hơn, nhưng hiện tại chúng nên được hiểu là công cụ bổ sung, không phải giấy phép bỏ theo dõi.
Ung thư gan nguy hiểm nhất khi nó im lặng. Một xét nghiệm máu tốt hơn có thể giúp ta nghe thấy nó sớm hơn. Nhưng nghe thấy rồi, vẫn phải nhìn bằng hình ảnh học và xử trí đúng đường.
Chia sẻ
xét nghiệm máu phát hiện ung thư gan
Theo:
2026/07/04 01:02 (GMT+7)

Xem thêm Trung tâm tài nguyên

Y-90 ung thư gan: PROACTIF cho thấy liều 400 Gy có thể tạo khác biệt
Trung tâm tài nguyên

Y-90 ung thư gan: PROACTIF cho thấy liều 400 Gy có thể tạo khác biệt

Nang gan phức tạp: khi “nang gan” không còn là chuyện đơn giản
Trung tâm tài nguyên

Nang gan phức tạp: khi “nang gan” không còn là chuyện đơn giản

Đái tháo đường và ung thư gan: cùng một trục chuyển hóa nguy hiểm
Trung tâm tài nguyên

Đái tháo đường và ung thư gan: cùng một trục chuyển hóa nguy hiểm

Tầm soát ung thư gan: MRI rút gọn không tiêm thuốc có thể vượt siêu âm?
Trung tâm tài nguyên

Tầm soát ung thư gan: MRI rút gọn không tiêm thuốc có thể vượt siêu âm?

Tái phát ung thư gan sau mổ: MRI có thể dự báo ai dễ tái phát trong 1 năm?
Trung tâm tài nguyên

Tái phát ung thư gan sau mổ: MRI có thể dự báo ai dễ tái phát trong 1 năm?

Điều trị ung thư gan: 6 nghiên cứu đáng chú ý ASCO 2026
Trung tâm tài nguyên

Điều trị ung thư gan: 6 nghiên cứu đáng chú ý ASCO 2026

Mới nhất

2026-07-02 03:51

HBsAg và ung thư gan: HBV DNA âm tính không có nghĩa nguy cơ đã về 0

HBV DNA âm tính sau dùng thuốc NAs là rất tốt, nhưng HBsAg định lượng vẫn giúp dự báo nguy cơ ung thư gan còn sót lại

HBsAg và ung thư gan: HBV DNA âm tính không có nghĩa nguy cơ đã về 0
2026-07-01 01:30

Thuốc mới viêm gan B HT-101 + HT-102: sạch HBsAg đã đủ gọi chữa lành chưa?

Dữ liệu EASL 2026 cho thấy HT-101 + HT-102 giúp giảm HBsAg sâu, nhưng tỷ lệ clinical cure vẫn cần theo dõi ngừng toàn bộ thuốc lâu hơn.

Thuốc mới viêm gan B HT-101 + HT-102: sạch HBsAg đã đủ gọi chữa lành chưa?
2026-06-30 01:43

GSK836 viêm gan B: tỷ lệ chữa lành 19% là thất vọng hay một bước mở cửa?

Bepirovirsen/GSK836 đạt functional cure 19–20% trong pha 3, nhưng 49% bệnh nhân hạ HBsAg xuống ≤100 IU/mL. Cần đọc đúng giá trị.

GSK836 viêm gan B: tỷ lệ chữa lành 19% là thất vọng hay một bước mở cửa?
2026-06-30 01:37

Dấu hiệu bệnh gan ở tay: lòng bàn tay đỏ có phải gan đang “cầu cứu”?

Lòng bàn tay đỏ hoặc sao mạch có thể là dấu hiệu bệnh gan mạn/xơ gan, nhưng không phải cứ có là ung thư gan. Cần xét nghiệm và siêu âm để kiểm tra.

Dấu hiệu bệnh gan ở tay: lòng bàn tay đỏ có phải gan đang “cầu cứu”?
2026-06-29 05:59

Bệnh nhân ở pha dung nạp miễn dịch viêm gan B: HBsAg rất cao vẫn có thể đi tới chữa lành chức năng?

Một ca HBeAg dương, HBV DNA và HBsAg rất cao, ALT bình thường nhưng có tiền sử gia đình ung thư gan đã đạt sạch HBsAg nhờ điều trị cá thể hóa.

Bệnh nhân ở pha dung nạp miễn dịch viêm gan B: HBsAg rất cao vẫn có thể đi tới chữa lành chức năng?
2026-06-26 02:14

PegIFN viêm gan B: “phá ngưỡng HBsAg nền” hay cần đọc tỉnh táo hơn?

Dữ liệu OASIS EASL 2026 gợi ý PegIFNα có hiệu ứng tích lũy theo thời gian, nhưng HBsAg nền vẫn là yếu tố dự báo rất quan trọng.

PegIFN viêm gan B: “phá ngưỡng HBsAg nền” hay cần đọc tỉnh táo hơn?
2026-06-25 01:44

Viêm gan B trẻ em: khi sạch HBsAg không chỉ là con số xét nghiệm

EASL 2026 ghi nhận trẻ viêm gan B đạt lâm sàng chữa lành sau PegIFNα-2b có dấu hiệu tái lập miễn dịch T-cell và hoạt hóa NKT.

Viêm gan B trẻ em: khi sạch HBsAg không chỉ là con số xét nghiệm
2026-06-25 01:39

Peg-IFN viêm gan B: dữ liệu VISION EASL 2026 nói gì về cơ hội sạch HBsAg?

VISION EASL 2026 cho thấy Peg-IFNα-2b đạt mất HBsAg khoảng 30% sau 48 tuần, nhóm HBsAg dưới 100 IU/mL đạt khoảng 56%.

Peg-IFN viêm gan B: dữ liệu VISION EASL 2026 nói gì về cơ hội sạch HBsAg?
2026-06-25 01:33

Viêm gan B ung thư gan: 40 tuổi đã mắc vì 3 sai lầm rất nhiều người vẫn xem nhẹ

Một người 40 tuổi mắc ung thư gan trên nền viêm gan B, xơ gan và uống rượu lâu năm: bài học lớn là điều trị sớm và tầm soát định kỳ.

Viêm gan B ung thư gan: 40 tuổi đã mắc vì 3 sai lầm rất nhiều người vẫn xem nhẹ
2026-06-24 02:33

AHB-137, GSK836: hy vọng chữa lành viêm gan B hay thổi phồng?

AHB-137 và GSK836 giúp giảm HBsAg nhanh, nhưng độ bền sau ngừng thuốc và tái dương HBsAg vẫn là bài toán lớn.

AHB-137, GSK836: hy vọng chữa lành viêm gan B hay thổi phồng?