Nhưng dữ liệu mới trình bày tại APASL 2026 cho thấy khu vực châu Á - Thái Bình Dương vẫn còn cách mục tiêu này khá xa. Xa đến mức hơi khó vui. Vì viêm gan B không phải bệnh hiếm, không phải bệnh mới, cũng không phải bệnh không có thuốc. Vậy mà sau nhiều thập niên, chúng ta vẫn đang chạy sau cái bóng của nó.
APASL 2026 nói gì về tử vong do viêm gan B?
Tại Hội nghị Gan mật châu Á - Thái Bình Dương năm 2026 tổ chức ở Istanbul, nhóm nghiên cứu từ Trung Quốc đã phân tích dữ liệu GBD 2023 về tử vong liên quan đến HBV tại 26 quốc gia trong khu vực châu Á - Thái Bình Dương, giai đoạn từ năm 1990 đến 2023.
Chỉ số chính được dùng là tỷ lệ tử vong chuẩn hóa theo tuổi, tiếng Anh là age-standardized mortality rate, viết tắt ASMR. Đây là cách tính giúp so sánh tử vong giữa các quốc gia và các giai đoạn khác nhau mà không bị lệch quá nhiều bởi khác biệt về cơ cấu tuổi dân số.
Kết quả cho thấy, từ năm 1990 đến 2023, ASMR liên quan đến viêm gan B trong toàn khu vực đã giảm 39,8%, từ 15,4 xuống còn 9,28 ca trên 100.000 dân.
Đây là tiến bộ thật. Không thể phủ nhận.
Nhưng vấn đề nằm ở chỗ: tiến bộ đó vẫn chưa đủ để đạt mục tiêu 2030 của WHO.
Không quốc gia nào đạt mục tiêu của WHO
Điểm gây chú ý nhất trong phân tích này là: chưa có quốc gia nào trong 26 quốc gia châu Á - Thái Bình Dương được đánh giá có thể đạt mục tiêu giảm tử vong do viêm gan B theo WHO vào năm 2030.
Nói cách khác, cả khu vực đang đi đúng hướng ở một số nơi, nhưng tốc độ chưa đủ nhanh.
Một số quốc gia như Bangladesh, Singapore, Pakistan, Ấn Độ và Mông Cổ có mức giảm tử vong rõ hơn, trung bình khoảng 26,8% từ năm 2015.
Nhưng nhiều quốc gia khác, trong đó có Trung Quốc, Indonesia, Việt Nam, Philippines và Malaysia, lại tiến triển chậm hơn, với mức giảm trung bình chỉ khoảng 7,22%.
Đáng lo hơn, một số nước như New Zealand, Nhật Bản, Myanmar, Papua New Guinea và Brunei thậm chí có xu hướng tăng nhẹ tỷ lệ tử vong chuẩn hóa theo tuổi từ năm 2015, trung bình tăng khoảng 3,57%.
Đọc tới đây mới thấy nghịch lý: có nước giàu, hệ thống y tế tốt, nhưng tử vong liên quan đến HBV vẫn có thể chững lại hoặc tăng. Bệnh tật không tự động kính trọng GDP. Nó chỉ kính trọng tầm soát, điều trị, theo dõi và khả năng không bỏ rơi bệnh nhân giữa đường.
Vì sao tử vong do viêm gan B vẫn chưa giảm đủ nhanh?
Có nhiều nguyên nhân.
Thứ nhất, nhiều người nhiễm HBV vẫn không biết mình mang virus. Viêm gan B mạn tính có thể âm thầm nhiều năm. Người bệnh vẫn ăn uống, đi làm, sinh hoạt bình thường, cho đến khi phát hiện xơ gan hoặc ung thư gan thì đã muộn. Gan đúng là cơ quan chịu đựng giỏi, nhưng chịu đựng giỏi quá đôi khi lại thành bi kịch.
Thứ hai, không phải ai được chẩn đoán cũng được điều trị. Thuốc kháng virus như tenofovir hoặc entecavir có thể kiểm soát HBV rất tốt, giảm nguy cơ xơ gan và ung thư gan, nhưng khoảng cách từ xét nghiệm đến điều trị vẫn còn lớn ở nhiều nước.
Thứ ba, theo dõi lâu dài còn yếu. Viêm gan B không phải bệnh uống vài tháng thuốc rồi quên. Người bệnh cần theo dõi HBV DNA, men gan, mức xơ hóa gan, nguy cơ ung thư gan và tuân thủ điều trị. Chỉ một lần bỏ theo dõi cũng có thể kéo theo nhiều năm mất kiểm soát.
Thứ tư, đại dịch COVID-19 có thể đã làm gián đoạn nhiều dịch vụ y tế: tiêm vaccine, tầm soát, tái khám, xét nghiệm, điều trị kháng virus. Nhiều bệnh mạn tính trong giai đoạn đó bị đẩy xuống hàng sau. Virus thì không lịch sự chờ hệ thống y tế rảnh rồi mới hoạt động.
Việt Nam nằm ở đâu trong câu chuyện này?
Việt Nam thuộc nhóm quốc gia có gánh nặng viêm gan B cao. Điều đáng nói là Việt Nam không thiếu bác sĩ giỏi, không thiếu thuốc kháng virus, cũng không thiếu các bệnh viện có thể theo dõi và điều trị HBV.
Nhưng khoảng trống lớn vẫn nằm ở phát hiện sớm, điều trị đúng thời điểm và theo dõi đều.
Nhiều người chỉ biết mình nhiễm viêm gan B khi đi khám sức khỏe, chuẩn bị mổ, mang thai, hiến máu, hoặc tệ hơn là khi đã có xơ gan, báng bụng, xuất huyết tiêu hóa, u gan.
Một số người biết mình nhiễm nhưng không theo dõi định kỳ. Một số người uống thuốc rồi tự ngưng khi thấy HBV DNA âm tính. Một số người nghe lời “giữ gan bằng thảo dược”, “thải độc”, “nâng miễn dịch”, rồi bỏ thuốc kháng virus. Và sau đó, khi viêm gan bùng phát hoặc ung thư gan xuất hiện, người trả giá không phải người đã khuyên họ.
Đây là phần rất cần nói thẳng.
Muốn giảm tử vong do viêm gan B, không thể chỉ hô khẩu hiệu. Phải làm những việc khá cơ bản nhưng làm thật đều: xét nghiệm, phân tầng nguy cơ, điều trị kháng virus khi có chỉ định, theo dõi xơ gan, tầm soát ung thư gan mỗi 6 tháng ở nhóm nguy cơ cao, và tiêm vaccine cho người chưa nhiễm.
Nghe không hào nhoáng. Nhưng y tế công cộng thường thắng nhờ những việc không hào nhoáng như vậy.
Tử vong do HBV không chỉ là chuyện của virus
Viêm gan B gây tử vong chủ yếu qua các biến chứng dài hạn: xơ gan, suy gan và ung thư biểu mô tế bào gan.
Vì vậy, kiểm soát HBV không chỉ là làm cho HBV DNA âm tính. Đó mới là một phần. Người bệnh còn cần được đánh giá gan đã xơ hóa đến đâu, có gan nhiễm mỡ kèm theo không, có uống rượu không, có đái tháo đường không, có tiền sử gia đình ung thư gan không.
Một người HBV DNA âm tính nhưng đã xơ gan vẫn cần tầm soát ung thư gan đều. Một người đã sạch HBsAg nhưng từng xơ hóa nặng cũng không nên nghĩ mình đã xong chuyện. Gan có trí nhớ rất dai, nhất là với những tổn thương đã tích lũy nhiều năm.
Đó là lý do trong thực hành, bác sĩ không chỉ nhìn một chỉ số. HBV DNA, HBsAg, ALT, tiểu cầu, siêu âm, FibroScan, AFP, đôi khi thêm PIVKA-II, tất cả phải được đặt vào cùng một bức tranh.
Muốn đạt mục tiêu 2030, cần làm gì?
Từ dữ liệu APASL 2026, có thể rút ra vài việc rất cụ thể.
Trước hết, cần mở rộng xét nghiệm viêm gan B trong cộng đồng. Người trưởng thành, đặc biệt ở quốc gia có tỷ lệ lưu hành HBV cao như Việt Nam, nên biết tình trạng HBsAg của mình ít nhất một lần trong đời. Không biết mình nhiễm hay không thì mọi chiến lược phía sau đều đứng ngoài cửa.
Thứ hai, cần kết nối người có HBsAg dương tính với xét nghiệm HBV DNA và đánh giá gan. Phát hiện nhiễm HBV mà không đánh giá tiếp thì giống báo cháy rồi tắt chuông.
Thứ ba, cần điều trị kháng virus sớm hơn cho nhóm có chỉ định. Entecavir, tenofovir TDF và tenofovir TAF đều là những thuốc quan trọng trong kiểm soát HBV. Chọn thuốc nào tùy tuổi, chức năng thận, nguy cơ xương, chi phí và bối cảnh cụ thể.
Thứ tư, phải duy trì theo dõi lâu dài. Người bệnh không chỉ cần đơn thuốc, mà cần hiểu vì sao phải uống đều, vì sao không tự ngưng, vì sao phải siêu âm gan định kỳ.
Thứ năm, cần bảo vệ chương trình tiêm vaccine viêm gan B sơ sinh. Đây là nền móng của phòng bệnh. Một mũi vaccine đúng thời điểm có thể ngăn cả một đời nhiễm virus. Nói vậy nghe đơn giản, nhưng trong y tế công cộng, đơn giản không có nghĩa là nhỏ.
Người bệnh nên làm gì ngay?
Nếu bạn chưa từng xét nghiệm viêm gan B, hãy xét nghiệm HBsAg và anti-HBs. Nếu HBsAg âm tính và chưa có miễn dịch, hãy hỏi bác sĩ về tiêm vaccine.
Nếu bạn đã biết mình HBsAg dương tính, đừng chỉ hỏi “có phải uống thuốc không?”. Hãy hỏi rõ hơn:
HBV DNA của tôi là bao nhiêu?
Men gan ALT có tăng không?
Gan đã có xơ hóa chưa?
Tôi có cần điều trị kháng virus không?
Tôi có cần tầm soát ung thư gan mỗi 6 tháng không?
Gia đình tôi có ai cần xét nghiệm hoặc tiêm vaccine không?
Những câu hỏi này thực tế hơn nhiều so với việc lên mạng hỏi “uống cây gì mát gan”. Gan không cần mát bằng niềm tin. Gan cần dữ liệu, thuốc đúng, và theo dõi đều.
Kết luận
Dữ liệu tại APASL 2026 cho thấy châu Á - Thái Bình Dương đã giảm tử vong liên quan đến viêm gan B trong hơn 30 năm qua, nhưng vẫn chưa đủ nhanh để đạt mục tiêu 2030 của WHO. Chưa quốc gia nào trong phân tích đạt được mục tiêu giảm tử vong cần thiết.
Với Việt Nam, thông điệp không phải là bi quan. Ngược lại, đây là lời nhắc rằng viêm gan B vẫn là một vấn đề y tế công cộng lớn, nhưng là vấn đề có thể can thiệp được.
Chúng ta có vaccine.
Chúng ta có xét nghiệm.
Chúng ta có thuốc kháng virus.
Chúng ta có siêu âm, AFP, FibroScan và các công cụ theo dõi ung thư gan.
Cái thiếu không phải chỉ là kỹ thuật. Cái thiếu là phát hiện đủ sớm, điều trị đủ đúng, theo dõi đủ lâu, và đừng để bệnh nhân rơi vào tay những lời khuyên “thải độc gan” nghe rất êm tai nhưng vô trách nhiệm.
Viêm gan B không cần được thần bí hóa. Nó cần được quản lý như một bệnh mạn tính nghiêm túc. Muốn đến gần mục tiêu 2030, chúng ta phải bắt đầu từ việc rất nhỏ: biết mình có nhiễm HBV hay không, và nếu có, đừng biến lá gan thành nơi thử nghiệm lời khuyên trên mạng.
Tài liệu tham khảo
Shen Y, Huo D, Wang Q. Progress toward WHO 2030 hepatitis B mortality targets in the Asia-Pacific region. APASL 2026, poster 1248.